Phản ứng oxi hoá – khử, trang 9
Xem định nghĩa, dấu hiệu nhận biết và ví dụ tại trang phản ứng oxi hoá – khử.
Phương trình thuộc loại này
- SO₂ chuyển thành H₂SO₄ trong khí quyển (mưa acid)2SO2 + O2 + 2H2O → 2H2SO4
- Đốt quặng ZnS2ZnS + 3O2 → 2ZnO + 2SO2
- H₂S tác dụng với Cl₂ (khí)H2S + Cl2 → S + 2HCl
- H₂S tác dụng với Cl₂ trong nướcH2S + 4Cl2 + 4H2O → H2SO4 + 8HCl
- Ag tác dụng với H₂SO₄ đặc nóng2Ag + 2H2SO4 → Ag2SO4 + SO2 + 2H2O
- Zn tác dụng với H₂SO₄ đặc nóng tạo SO₂Zn + 2H2SO4 → ZnSO4 + SO2 + 2H2O
- Mg tác dụng với H₂SO₄ đặc nóng tạo SO₂Mg + 2H2SO4 → MgSO4 + SO2 + 2H2O
- Phosphorus tác dụng với H₂SO₄ đặc nóng2P + 5H2SO4 → 2H3PO4 + 5SO2 + 2H2O
- FeO tác dụng với H₂SO₄ đặc nóng2FeO + 4H2SO4 → Fe2(SO4)3 + SO2 + 4H2O
- Fe₃O₄ tác dụng với H₂SO₄ đặc nóng2Fe3O4 + 10H2SO4 → 3Fe2(SO4)3 + SO2 + 10H2O
- FeSO₄ tác dụng với H₂SO₄ đặc nóng2FeSO4 + 2H2SO4 → Fe2(SO4)3 + SO2 + 2H2O
- KBr tác dụng với H₂SO₄ đặc2KBr + 2H2SO4 → K2SO4 + Br2 + SO2 + 2H2O
- HI tác dụng với H₂SO₄ đặc8HI + H2SO4 → 4I2 + H2S + 4H2O
- Sản xuất calcium carbideCaO + 3C → CaC2 + CO
- Điện phân nóng chảy MgCl₂MgCl2 → Mg + Cl2
- Điện phân nóng chảy CaCl₂CaCl2 → Ca + Cl2
- Điện phân nóng chảy NaOH4NaOH → 4Na + O2 + 2H2O
- Điện phân dung dịch CuSO₄ (điện cực trơ)2CuSO4 + 2H2O → 2Cu + O2 + 2H2SO4
- Điện phân dung dịch CuCl₂CuCl2 → Cu + Cl2
- Điện phân dung dịch AgNO₃ (điện cực trơ)4AgNO3 + 2H2O → 4Ag + O2 + 4HNO3