Phản ứng phân huỷ

Định nghĩa

Phản ứng phân huỷ là phản ứng hoá học trong đó một chất sinh ra hai hay nhiều chất mới. Phản ứng phân huỷ ngược với phản ứng hoá hợp và thường cần cung cấp năng lượng dưới dạng nhiệt, ánh sáng, dòng điện hoặc dùng chất xúc tác.

Khi năng lượng cung cấp là nhiệt, ta gọi riêng là phản ứng nhiệt phân — trường hợp thường gặp nhất của phản ứng phân huỷ.

Dấu hiệu nhận biết

  • Vế trái của phương trình chỉ có một chất duy nhất, vế phải có từ hai chất trở lên.
  • Điều kiện phản ứng thường ghi trên mũi tên: t° (đun nóng), điện phân, ánh sáng, xúc tác.
  • Nếu sản phẩm có đơn chất (O2, H2, kim loại…) thì phản ứng phân huỷ đó cũng là phản ứng oxi hoá – khử; nếu chỉ tạo các hợp chất thì thường không (như CaCO3 thành CaO và CO2), nhưng vẫn phải kiểm tra số oxi hoá để kết luận — ví dụ NH4NO3 nhiệt phân thành N2OH2O chỉ tạo hợp chất mà vẫn là oxi hoá – khử.

Ví dụ

Ví dụ 1: điều chế oxygen từ thuốc tím

2KMnO4K2MnO4 + MnO2 + O2

Một chất KMnO4 phân huỷ thành ba chất; khí oxygen thu được làm que đóm còn tàn đỏ bùng cháy. Mn giảm số oxi hoá, O tăng nên đây cũng là oxi hoá – khử.

Ví dụ 2: điện phân nước

2H2Ođiện phân2H2 + O2

Dòng điện phân huỷ nước thành hydrogen (ở cực âm) và oxygen (ở cực dương) với tỉ lệ thể tích 2 : 1; năng lượng cung cấp là điện chứ không phải nhiệt.

Ví dụ 3: phân huỷ hydrogen peroxide có xúc tác

2H2O2xúc tác MnO₂2H2O + O2

Chất xúc tác MnO2 làm phản ứng xảy ra nhanh ở nhiệt độ thường mà bản thân không bị tiêu hao; đây là cách điều chế oxygen thuận tiện trong phòng thí nghiệm.

Phương trình thuộc loại này