Phương trình hoá học lớp 10
Các phương trình hoá học đã cân bằng thuộc chương trình lớp 10.
- Cu tác dụng với HNO₃ loãng3Cu + 8HNO3 → 3Cu(NO3)2 + 2NO + 4H2O
- Cu tác dụng với HNO₃ đặcCu + 4HNO3 → Cu(NO3)2 + 2NO2 + 2H2O
- KMnO₄ tác dụng với HCl đặc2KMnO4 + 16HCl → 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2 + 8H2O
- AgNO₃ tác dụng với NaClAgNO3 + NaCl → AgCl + NaNO3
- Cu tác dụng với H₂SO₄ đặcCu + 2H2SO4 → CuSO4 + SO2 + 2H2O
- Fe tác dụng với H₂SO₄ đặc nóng2Fe + 6H2SO4 → Fe2(SO4)3 + 3SO2 + 6H2O
- MnO₂ tác dụng với HCl đặcMnO2 + 4HCl → MnCl2 + Cl2 + 2H2O
- Cl₂ tác dụng với dung dịch NaOHCl2 + 2NaOH → NaCl + NaClO + H2O
- H₂ tác dụng với Cl₂H2 + Cl2 → 2HCl
- Đốt cháy lưu huỳnh trong oxiS + O2 → SO2
- Al tác dụng với dung dịch NaOH2Al + 2NaOH + 2H2O → 2NaAlO2 + 3H2
- Fe tác dụng với Cl₂2Fe + 3Cl2 → 2FeCl3
- Nhiệt phân KMnO₄ (điều chế O₂)2KMnO4 → K2MnO4 + MnO2 + O2
- BaCl₂ tác dụng với H₂SO₄BaCl2 + H2SO4 → BaSO4 + 2HCl
- Cl₂ tác dụng với nước (nước clo)Cl2 + H2O → HCl + HClO
- Nhiệt phân KClO₃ (điều chế O₂)2KClO3 → 2KCl + 3O2
- Đốt cháy pyrite FeS₂4FeS2 + 11O2 → 2Fe2O3 + 8SO2
- Cl₂ tác dụng với dung dịch KBrCl2 + 2KBr → 2KCl + Br2
- FeSO₄ tác dụng với KMnO₄ trong H₂SO₄10FeSO4 + 2KMnO4 + 8H2SO4 → 5Fe2(SO4)3 + 2MnSO4 + K2SO4 + 8H2O
- K₂Cr₂O₇ tác dụng với HCl đặcK2Cr2O7 + 14HCl → 2KCl + 2CrCl3 + 3Cl2 + 7H2O
- SO₂ tác dụng với dung dịch Br₂SO2 + Br2 + 2H2O → H2SO4 + 2HBr
- Fe tác dụng với SFe + S → FeS
- Fe tác dụng với HClFe + 2HCl → FeCl2 + H2
- Đốt cháy H₂S khi thiếu oxi2H2S + O2 → 2S + 2H2O
- Điều chế HCl từ NaCl và H₂SO₄ đặcNaCl + H2SO4 → NaHSO4 + HCl