Bảng tính tan
Bảng tính tan cho biết một muối hoặc hydroxide có tan trong nước hay không. Nhờ đó ta đoán được phản ứng trao đổi có xảy ra không, kết tủa thu được là chất gì, màu gì. Cách đọc: chọn hàng theo cation, chọn cột theo anion, ô giao nhau là tính tan của chất tạo bởi hai ion đó. Ví dụ hàng Ba²⁺ gặp cột SO₄²⁻ ghi K, nghĩa là BaSO₄ không tan.
Quy tắc ghi nhớ nhanh
Cả bảng chỉ do bảy quy tắc chi phối. Thuộc bảy quy tắc này thì gần như không cần tra bảng; chỉ tra khi gặp ngoại lệ.
Muối của K⁺, Na⁺, NH₄⁺ và mọi muối nitrate: tan hết
Ba cation này và gốc NO₃⁻ không tạo kết tủa với bất kỳ ion nào trong bảng. Gặp một trong bốn ion đó, kết luận "tan" ngay, không cần tra.
AgNO3 + NaCl AgCl + NaNO3
(NaNO₃ có cả Na⁺ lẫn NO₃⁻ nên chắc chắn tan; kết tủa là AgCl.)Chloride tan, trừ AgCl không tan và PbCl₂ ít tan
Hai ngoại lệ này là cơ sở của phép nhận biết ion Cl⁻ bằng dung dịch AgNO₃: xuất hiện kết tủa trắng.
BaCl2 + 2AgNO3 2AgCl + Ba(NO3)2
Bromide, iodide giống chloride: trừ AgBr, AgI không tan; PbBr₂ ít tan, PbI₂ không tan
Cùng thuốc thử AgNO₃ nhưng màu kết tủa khác nhau: AgCl trắng, AgBr vàng nhạt, AgI vàng. Đây là cách phân biệt ba ion halide trong cùng một bài.
KI + AgNO3 AgI + KNO3
Sulfate tan, trừ BaSO₄ và PbSO₄ không tan; CaSO₄ và Ag₂SO₄ ít tan
BaSO₄ trắng, không tan cả trong acid mạnh, nên dung dịch BaCl₂ (hoặc Ba(OH)₂) là thuốc thử nhận biết ion SO₄²⁻.
BaCl2 + Na2SO4 BaSO4 + 2NaCl
Carbonate, phosphate, sulfite: không tan, trừ muối của kim loại kiềm và ammonium
Các gốc này chỉ tan khi đi với K⁺, Na⁺, NH₄⁺. Với các cation còn lại đều cho kết tủa, phần lớn màu trắng; riêng muối của Al³⁺, Fe³⁺, Cr³⁺ không tồn tại trong nước (xem mục thuỷ phân bên dưới).
Na2CO3 + CaCl2 CaCO3 + 2NaCl
Sulfide: không tan, trừ muối của kim loại kiềm, ammonium và kim loại kiềm thổ
Sulfide của kim loại nặng phần lớn màu đen (CuS, PbS, FeS, Ag₂S); ZnS trắng. Ngoại lệ dễ quên: Al₂S₃, Fe₂S₃, Cr₂S₃ bị thuỷ phân hoàn toàn.
CuSO4 + Na2S CuS + Na2SO4
Base: không tan, trừ hydroxide của kim loại kiềm và Ba(OH)₂; Ca(OH)₂ ít tan
Hydroxide không tan có màu đặc trưng theo cation: Cu(OH)₂ xanh lam, Fe(OH)₃ nâu đỏ, Fe(OH)₂ trắng xanh, Al(OH)₃ keo trắng. Bốn hydroxide Al(OH)₃, Zn(OH)₂, Pb(OH)₂, Cr(OH)₃ còn tan lại trong kiềm dư.
CuSO4 + 2NaOH Cu(OH)2 + Na2SO4
Bảng tra
Hàng là cation, cột là anion. Bấm vào một ô để xem tên chất, độ tan, màu kết tủa, phương trình điều chế và các trang liên quan. Trên điện thoại, kéo ngang để xem hết cột; cột cation luôn giữ nguyên.
| Cation (hàng) \ Anion (cột) | OH⁻ | Cl⁻ | Br⁻ | I⁻ | NO₃⁻ | CH₃COO⁻ | SO₄²⁻ | SO₃²⁻ | CO₃²⁻ | HCO₃⁻ | PO₄³⁻ | SiO₃²⁻ | S²⁻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K⁺ | |||||||||||||
| Na⁺ | |||||||||||||
| NH₄⁺ | |||||||||||||
| Ba²⁺ | |||||||||||||
| Ca²⁺ | |||||||||||||
| Mg²⁺ | |||||||||||||
| Al³⁺ | |||||||||||||
| Cr³⁺ | |||||||||||||
| Mn²⁺ | |||||||||||||
| Zn²⁺ | |||||||||||||
| Fe²⁺ | |||||||||||||
| Fe³⁺ | |||||||||||||
| Ni²⁺ | |||||||||||||
| Cu²⁺ | |||||||||||||
| Hg²⁺ | |||||||||||||
| Ag⁺ | |||||||||||||
| Pb²⁺ |
- T Tan
- I Ít tan
- K Không tan
- - Không tồn tại hoặc bị thuỷ phân hoàn toàn trong nước
- * Hydroxide lưỡng tính: không tan trong nước nhưng tan trong kiềm dư (NaOH, KOH). Ví dụ K* = không tan, lưỡng tính; K† = không tan, tan trong NH₃ dư.
- † Tan trong dung dịch NH₃ dư do tạo phức. Ví dụ K* = không tan, lưỡng tính; K† = không tan, tan trong NH₃ dư.
Màu kết tủa thường gặp
Bài nhận biết thường cho màu kết tủa rồi hỏi ngược lại ion. Bảng dưới xếp theo màu để tra theo chiều đó. Cột "Màu" lấy đúng theo dữ liệu của bảng tính tan ở trên.
| Nhóm màu | Chất | Màu | Cách nhận biết |
|---|---|---|---|
| trắng | AgCl | trắng | Tan trong NH₃ dư; hoá đen ngoài ánh sáng. Thuốc thử nhận biết Cl⁻. |
| BaSO4 | trắng | Không tan trong HCl, HNO₃. Thuốc thử nhận biết SO₄²⁻. | |
| PbSO4 | trắng | Không tan trong acid loãng; tan trong NaOH dư. | |
| CaCO3 | trắng | Tan trong HCl, sủi bọt khí CO₂ không màu. | |
| BaCO3 | trắng | Tan trong HCl, sủi bọt khí; phân biệt với BaSO₄ nhờ điểm này. | |
| Mg(OH)2 | trắng | Không tan trong NaOH dư (khác Al(OH)₃, Zn(OH)₂); tan trong dung dịch NH₄Cl. | |
| Al(OH)3 | keo trắng | Kết tủa keo; tan trong NaOH dư, không tan trong NH₃ dư. | |
| Zn(OH)2 | trắng | Tan trong cả NaOH dư và NH₃ dư (tạo phức). | |
| Fe(OH)2 | trắng xanh, hoá nâu đỏ ngoài không khí (bị oxi hoá thành Fe(OH)₃) | Trắng xanh, để ngoài không khí chuyển dần sang nâu đỏ. | |
| ZnS | trắng | Sulfide duy nhất màu trắng trong bảng; tan trong HCl loãng. | |
| PbCl2 | trắng | Tan trong nước nóng, để nguội kết tinh lại. | |
| vàng | AgBr | vàng nhạt | Vàng nhạt; chỉ tan một phần trong NH₃ đặc. |
| AgI | vàng | Vàng đậm hơn AgBr; không tan trong NH₃. | |
| PbI2 | vàng | Tan trong nước nóng, để nguội tách ra thành vảy vàng óng. | |
| Ag3PO4 | vàng | Tan trong HNO₃ loãng và trong NH₃ dư. Thuốc thử nhận biết PO₄³⁻. | |
| Ag2CO3 | vàng nhạt | Vàng nhạt; tan trong HNO₃ có sủi bọt khí. | |
| đen | CuS | đen | Không tan trong HCl, H₂SO₄ loãng; chỉ tan trong HNO₃ đặc nóng. |
| PbS | đen | Không tan trong HCl loãng. Giấy tẩm Pb(CH₃COO)₂ hoá đen là dấu hiệu có H₂S. | |
| FeS | đen | Tan trong HCl loãng, thoát khí H₂S mùi trứng thối. | |
| Ag2S | đen | Không tan trong HCl loãng; đồ bạc xỉn màu là do lớp Ag₂S. | |
| HgS | đen | Bền nhất trong các sulfide; chỉ tan trong nước cường toan. | |
| NiS | đen | Kết tủa đen, ít gặp trong đề phổ thông. | |
| xanh | Cu(OH)2 | xanh lam | Xanh lam; tan trong NH₃ dư cho dung dịch xanh lam đậm; đun nóng chuyển thành CuO đen. |
| CuCO3 | xanh lục | Xanh lục (thực tế là muối base Cu₂(OH)₂CO₃); tan trong acid, sủi bọt khí. | |
| Ni(OH)2 | xanh lục nhạt | Xanh lục nhạt; tan trong NH₃ dư. | |
| nâu | Fe(OH)3 | nâu đỏ | Nâu đỏ; không tan trong NaOH dư và NH₃ dư. Dấu hiệu nhận biết Fe³⁺. |
| Ag2O | nâu đen (Ag₂O) | Cho NaOH vào AgNO₃ thu được Ag₂O nâu đen, không phải AgOH; tan trong NH₃ dư. | |
| Mn(OH)2 | trắng, hoá nâu ngoài không khí (bị oxi hoá thành MnO(OH)/MnO₂) | Lúc đầu trắng, để ngoài không khí hoá nâu do bị oxi hoá. |
Hydroxide lưỡng tính
Bảng ghi Al(OH)₃, Zn(OH)₂, Pb(OH)₂, Cr(OH)₃ là "không tan". Đúng là chúng không tan trong nước. Nhưng bốn hydroxide này lưỡng tính: vừa tác dụng với acid như một base, vừa tác dụng với kiềm như một acid. Vì vậy cho kiềm dư vào, kết tủa tan trở lại. Bảng tính tan chỉ nói về nước, không nói về kiềm dư.
Al(OH)3
Al(OH)3 + 3HCl AlCl3 + 3H2O
(tác dụng với acid như một base)Al(OH)3 + NaOH NaAlO2 + 2H2O
(tác dụng với kiềm như một acid; cách viết SGK)Al(OH)3 + NaOH Na[Al(OH)4]
(cùng phản ứng, viết dạng phức)Zn(OH)2
Zn(OH)2 + 2HCl ZnCl2 + 2H2O
Zn(OH)2 + 2NaOH Na2ZnO2 + 2H2O
(hoặc Na₂[Zn(OH)₄])Pb(OH)2
Pb(OH)2 + 2HNO3 Pb(NO3)2 + 2H2O
Pb(OH)2 + 2NaOH Na2PbO2 + 2H2O
(hoặc Na₂[Pb(OH)₄])Cr(OH)3
Cr(OH)3 + 3HCl CrCl3 + 3H2O
Cr(OH)3 + NaOH NaCrO2 + 2H2O
(hoặc Na[Cr(OH)₄])
Bẫy đề thi: "cho NaOH dư vào dung dịch AlCl₃"
Nhiều bạn dừng ở kết tủa keo trắng và chọn đáp án "có kết tủa". Thực tế có hai giai đoạn: kết tủa xuất hiện, rồi tan hết khi NaOH dư. Câu hỏi thường gài chữ "dư" hoặc "từ từ đến dư" để kiểm tra điểm này. Muốn giữ kết tủa Al(OH)₃ phải dùng NH₃ dư thay cho NaOH.
AlCl3 + 3NaOH Al(OH)3 + 3NaCl
(NaOH vừa đủ: kết tủa keo trắng)Al(OH)3 + NaOH NaAlO2 + 2H2O
(NaOH dư: kết tủa tan)AlCl3 + 4NaOH NaAlO2 + 3NaCl + 2H2O
(gộp hai giai đoạn: 1 mol AlCl₃ cần 4 mol NaOH để tan hết kết tủa)Vì sao một số muối không tồn tại trong nước
Các ô ghi "-" là những muối không thu được khi trộn hai dung dịch. Cation Al³⁺, Fe³⁺, Cr³⁺ có tính acid mạnh (thuỷ phân cho H⁺), còn CO₃²⁻, S²⁻, SO₃²⁻, HCO₃⁻ có tính base mạnh (thuỷ phân cho OH⁻). Hai quá trình thuỷ phân đẩy nhau đi đến cùng: cation biến hết thành hydroxide kết tủa, anion biến hết thành khí. Đây gọi là thuỷ phân tương hỗ. Sản phẩm là hydroxide + khí, không phải muối.
Al2(CO3)3 — không tồn tại trong nước
2AlCl3 + 3Na2CO3 + 3H2O 2Al(OH)3 + 3CO2 + 6NaCl
Fe2(CO3)3 — không tồn tại trong nước
2FeCl3 + 3Na2CO3 + 3H2O 2Fe(OH)3 + 3CO2 + 6NaCl
Cr2(CO3)3 — không tồn tại trong nước
2CrCl3 + 3Na2CO3 + 3H2O 2Cr(OH)3 + 3CO2 + 6NaCl
Al2S3 — không tồn tại trong nước
Al2S3 + 6H2O 2Al(OH)3 + 3H2S
(Al₂S₃ điều chế khô được, nhưng gặp nước là thuỷ phân hết)Fe2S3 — không tồn tại trong nước
2FeCl3 + 3Na2S 2FeS + S + 6NaCl
(ngoài thuỷ phân, Fe³⁺ còn oxi hoá S²⁻ nên sản phẩm thực tế là FeS và S)Cr2S3 — không tồn tại trong nước
Cr2S3 + 6H2O 2Cr(OH)3 + 3H2S
Dùng bảng tính tan để dự đoán phản ứng trao đổi
Phản ứng trao đổi trong dung dịch chỉ xảy ra khi sản phẩm có ít nhất một trong ba thứ: chất kết tủa, chất khí, hoặc chất điện li yếu (thường là H₂O). Cách làm: đổi chỗ hai ion, viết công thức hai sản phẩm, tra bảng từng sản phẩm, rồi kết luận.
Trộn dung dịch Na₂SO₄ với dung dịch BaCl₂ — có phản ứng
- Đổi chỗ ion: Na⁺ ghép với Cl⁻ thành NaCl; Ba²⁺ ghép với SO₄²⁻ thành BaSO₄.
- Tra bảng: hàng Na⁺ cột Cl⁻ ghi T (tan); hàng Ba²⁺ cột SO₄²⁻ ghi K (không tan).
- Có một sản phẩm không tan → phản ứng xảy ra, hiện tượng: kết tủa trắng.
Na2SO4 + BaCl2 BaSO4 + 2NaCl
Cho dung dịch HCl vào dung dịch Na₂CO₃ — có phản ứng
- Đổi chỗ ion: Na⁺ với Cl⁻ thành NaCl (tra bảng: T); H⁺ với CO₃²⁻ thành H₂CO₃.
- H₂CO₃ là acid yếu, kém bền, phân huỷ ngay thành CO₂ và H₂O.
- Sản phẩm có chất khí thoát ra → phản ứng xảy ra, hiện tượng: sủi bọt khí không màu.
Na2CO3 + 2HCl 2NaCl + CO2 + H2O
Cho dung dịch NaOH vào dung dịch HCl — có phản ứng
- Đổi chỗ ion: Na⁺ với Cl⁻ thành NaCl (tra bảng: T); H⁺ với OH⁻ thành H₂O.
- Không có kết tủa, không có khí, nhưng H₂O là chất điện li rất yếu.
- Sản phẩm có chất điện li yếu → phản ứng xảy ra (phản ứng trung hoà), không có hiện tượng nhìn thấy; nhận ra bằng chất chỉ thị.
NaOH + HCl NaCl + H2O
Trộn dung dịch NaCl với dung dịch KNO₃ — không phản ứng
- Đổi chỗ ion: Na⁺ với NO₃⁻ thành NaNO₃; K⁺ với Cl⁻ thành KCl.
- Tra bảng: hàng Na⁺ cột NO₃⁻ ghi T; hàng K⁺ cột Cl⁻ ghi T. Cả hai đều tan, đều là chất điện li mạnh.
- Không có kết tủa, khí hay chất điện li yếu → không có phản ứng. Dung dịch sau khi trộn chỉ là bốn ion Na⁺, K⁺, Cl⁻, NO₃⁻ đứng cạnh nhau.
Lưu ý và ngoại lệ
Ca(OH)₂ tan ít hơn khi đun nóng
Đa số chất rắn tan nhiều hơn khi tăng nhiệt độ, Ca(OH)₂ thì ngược lại: 0,17 g/100 g nước ở 20 °C, giảm dần khi nóng lên. Vì vậy nước vôi trong để lâu hoặc đun nóng sẽ đục.
AgCl, AgBr "không tan" nhưng tan trong NH₃ dư
Ag⁺ tạo phức [Ag(NH₃)₂]⁺ tan nên kết tủa AgCl biến mất khi thêm dung dịch NH₃; AgBr chỉ tan một phần trong NH₃ đặc; AgI không tan. Đề nhận biết hay dùng điểm này để tách ba halide.
CuS, PbS không tan cả trong acid mạnh
ZnS, FeS, MnS tan trong HCl loãng và thoát khí H₂S, còn CuS, PbS, Ag₂S, HgS thì không. Do đó sục H₂S vào dung dịch CuSO₄ vẫn thu được kết tủa CuS dù môi trường sau phản ứng là acid, nhưng sục vào ZnSO₄ hoặc FeSO₄ thì không có kết tủa.
"Ít tan" và "không tan" chỉ là quy ước
CaSO₄ tan khoảng 0,2 g/100 g nước, AgCl chỉ khoảng 0,00019 g — chênh nhau ba bậc, nhưng bảng gộp CaSO₄ vào "ít tan" và AgCl vào "không tan". Thực tế không có chất nào không tan tuyệt đối; muốn so sánh chính xác phải dùng độ tan hoặc tích số tan.
Bài tập vận dụng
Tra cứu liên quan
- Bảng hoá trị — hoá trị nguyên tố và gốc acid, tên mới – tên cũ song song, công cụ lập công thức.
- Bảng tuần hoàn — 118 nguyên tố theo chu kỳ và nhóm, kèm số hiệu, ký hiệu và khối lượng nguyên tử.
- Dãy hoạt động kim loại — Dãy hoạt động hoá học của kim loại từ K đến Au, ý nghĩa từng đoạn và mẹo nhớ.
- Bảng hoá trị — Hoá trị 35 nguyên tố và 35 gốc acid theo SGK Kết nối tri thức 2026, tên mới – tên cũ song song, quy tắc hoá trị và bài tập.
- Cân bằng phương trình — Tự động cân bằng và hiện đầy đủ các bước thăng bằng electron theo SGK.
- Tính phân tử khối — Tính phân tử khối từ công thức hoá học, theo nguyên tử khối SGK hoặc giá trị chính xác.
- Phản ứng trao đổi — lý thuyết và danh sách phương trình trao đổi có kết tủa, khí, nước.