2KClO3Đun nóng, xúc tác MnO₂ (khoảng 300–400 °C)→2KCl + 3O2
Nhiệt phân KClO₃ (điều chế O₂)
Các bước thăng bằng electron
- Xác định số oxi hoá: KClO3 là chất khử (O⁻² → O⁰), KClO3 là chất oxi hoá (Cl⁺⁵ → Cl⁻¹).
- Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
Quá trình oxi hoá: 2O−2 → O20 + 4e × 3 Quá trình khử: Cl+5 + 6e → Cl−1 × 2 - Thăng bằng electron: BCNN(4, 6) = 12 → nhân quá trình oxi hoá với 3, quá trình khử với 2.
- Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).
Điều kiện phản ứng
Đun nóng, xúc tác MnO₂ (khoảng 300–400 °C)
Hiện tượng
Hỗn hợp chất rắn (KClO₃ trắng trộn MnO₂ đen) nóng lên, thoát khí không màu làm que đóm bùng cháy (O₂); chất rắn còn lại chứa KCl.
Bài tập vận dụng
Chất tham gia và sản phẩm
- KCl — kali clorua
- O2 — oxi
- KClO3 — kali clorat