Dung dịch NaOH loãng, nhiệt độ thường

Cl2 + 2NaOH NaCl + NaClO + H2O

Cl₂ tác dụng với NaOH

Thuộc: Lớp 10 · Phản ứng oxi hoá – khử

Trong SGK Kết nối tri thức: Hoá học 10, tr. 109.

Các bước thăng bằng electron

  1. Xác định số oxi hoá: Cl2 là chất khử (Cl⁰ → Cl⁺¹), Cl2 là chất oxi hoá (Cl⁰ → Cl⁻¹).
  2. Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
    Quá trình oxi hoá:Cl0 → Cl+1 + 1e× 1
    Quá trình khử:Cl0 + 1e → Cl−1× 1
  3. Thăng bằng electron: BCNN(1, 1) = 1 → nhân quá trình oxi hoá với 1, quá trình khử với 1.
  4. Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).

Điều kiện phản ứng

Dung dịch NaOH loãng, nhiệt độ thường

Hiện tượng

Khí vàng lục bị hấp thụ, tạo dung dịch không màu (nước Javel).

Phương trình ion thu gọn

Cl₂ + 2OH⁻ → Cl⁻ + ClO⁻ + H₂O

Bài tập vận dụng

Câu 1. Trong phản ứng Cl₂ + 2NaOH → NaCl + NaClO + H₂O, Cl₂ đóng vai trò
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: C. vừa chất oxi hoá vừa chất khử

Cl⁰ → Cl⁻¹ (bị khử) và Cl⁰ → Cl⁺¹ (bị oxi hoá): phản ứng tự oxi hoá – khử.

Câu 2. Dung dịch thu được có tên gọi
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. nước Javel

Hỗn hợp NaCl + NaClO là nước Javel, dùng tẩy trắng, sát trùng.

Câu 3. Số oxi hoá của Cl trong NaClO là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: C. +1

Tổng số oxi hoá trong phân tử bằng 0: (+1) + x + (−2) = 0 → Cl = +1 (Cl⁰ đã bị oxi hoá lên +1).

Chất tham gia và sản phẩm

  • Cl2 — chlorine
  • NaOH — sodium hydroxide
  • NaCl — sodium chloride
  • NaClO — sodium hypochlorite
  • H2O — water

Xem thêm

Phản ứng khác của Cl₂

Phản ứng khác của NaOH

Cập nhật: