Nước brom, nhiệt độ thường

SO2 + Br2 + 2H2O H2SO4 + 2HBr

SO₂ tác dụng với Br₂

Thuộc: Lớp 10 · Phản ứng oxi hoá – khử

Không tìm thấy trong SGK Kết nối tri thức lớp 10.

Các bước thăng bằng electron

  1. Xác định số oxi hoá: SO2 là chất khử (S⁺⁴ → S⁺⁶), Br2 là chất oxi hoá (Br⁰ → Br⁻¹).
  2. Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
    Quá trình oxi hoá:S+4 → S+6 + 2e× 1
    Quá trình khử:Br20 + 2e → 2Br−1× 1
  3. Thăng bằng electron: BCNN(2, 2) = 2 → nhân quá trình oxi hoá với 1, quá trình khử với 1.
  4. Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).

Điều kiện phản ứng

Nước brom, nhiệt độ thường

Hiện tượng

Dung dịch nước brom màu vàng nâu nhạt dần rồi mất màu.

Ghi chú

Nước brom mất màu — dùng để nhận biết SO₂.

Phương trình ion thu gọn

SO₂ + Br₂ + 2H₂O → 4H⁺ + SO₄²⁻ + 2Br⁻

Bài tập vận dụng

Câu 1. Trong phản ứng SO₂ + Br₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HBr, SO₂ đóng vai trò
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. chất khử

S⁺⁴ → S⁺⁶ nhường 2e; Br₂ nhận electron là chất oxi hoá.

Câu 2. Hệ số của H₂O trong phương trình SO₂ + Br₂ + H₂O → H₂SO₄ + HBr (cân bằng) là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 2

S⁺⁴ nhường 2e, Br₂ nhận 2e nên SO₂ : Br₂ = 1 : 1; vế phải có 4 H (H₂SO₄ + 2HBr) nên cần 2 H₂O: SO₂ + Br₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HBr.

Câu 3. Để phân biệt khí SO₂ và CO₂ có thể dùng
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. dung dịch nước brom

SO₂ làm mất màu nước brom (tính khử), CO₂ thì không; cả hai đều làm đục nước vôi trong.

Câu 4. Sục 0,1 mol SO₂ vào dung dịch Br₂ dư, sau đó thêm BaCl₂ dư. Khối lượng kết tủa thu được là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 23,3 g

n(H₂SO₄) = n(SO₂) = 0,1 mol → n(BaSO₄) = 0,1 mol → 0,1 × 233 = 23,3 g.

Chất tham gia và sản phẩm

  • SO2 — sulfur dioxide
  • Br2 — bromine
  • H2O — water
  • H2SO4 — sulfuric acid
  • HBr — hydrobromic acid

Xem thêm

Phản ứng khác của Br₂

Phản ứng khác của SO₂

Cập nhật: