NO – Nitrogen monoxide

Tên cũ: nitơ monoxit · Còn gọi là: nitric oxide, nitơ oxit, nitrogen(II) oxide, khí NO

  • Oxide trung tính, hoá nâu
  • Khí, không màu
  • Ít tan trong nước
  • M = 30

Nitrogen monoxide (NO, tên cũ: nitơ monoxit; còn gọi: nitric oxide) là oxide, chất khí không màu, ít tan trong nước; phân tử khối 30. Oxide trung tính (không tạo muối).

Cấu tạo của NO

Phân tử NO có 11 electron hoá trị (N 5 + O 6), số lẻ, nên không thể viết công thức đủ bát tử cho cả hai nguyên tử: một electron độc thân nằm trên orbital π phản liên kết, chủ yếu ở N, làm NO thuận từ và là gốc tự do (•NO). Theo thuyết orbital phân tử, bậc liên kết N–O là 2,5 (giữa liên kết đôi và ba), độ dài 115 pm; mất electron độc thân cho ion NO⁺ có liên kết ba, nghịch từ. Electron độc thân khiến NO bị O₂ oxi hoá thành NO₂ ngay ở nhiệt độ thường và ghép đôi yếu thành N₂O₂ khi hoá lỏng; ở thể khí NO hầu như không đime hoá, khác NO₂. Momen lưỡng cực rất nhỏ (0,157 D) với đầu âm ở N.

Thông số vật lý của NO

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối30tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (N 14, O 16)
Khối lượng mol chính xác30,006 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (N 14,007, O 15,999)
Trạng thái, màukhí, không màu, hoá nâu đỏ ngay trong không khí
Nhiệt độ sôi−152 °Cở 1 atm (Wikipedia/CRC); NIST: nhiệt hoá hơi 13,8 kJ/mol ở điểm sôi; bình chứa là khí nén (Press. Gas (Comp.) theo thông báo ECHA)
Nhiệt độ nóng chảy−164 °CWikipedia/CRC; ở thể lỏng và rắn NO ghép đôi yếu, thuận nghịch thành N₂O₂ không màu (O=N–N=O), khoảng cách N–N trong tinh thể 218 pm, gần gấp đôi liên kết N–O
Khối lượng riêng (khí)1,34 g/LWikipedia (không ghi nhiệt độ; khớp khí lí tưởng ở 0 °C, 1 atm); M = 30 so với không khí 29 (quy ước SGK) — xấp xỉ không khí, không lắng xuống thấp
Độ tan trong nước0,0056 g/100 mL (≈ 4,5 mL khí)ở 20 °C (Wikipedia/CRC; 0,0098 g ở 0 °C); tính ra ≈ 4,5 mL khí/100 mL ở 20 °C; hằng số Henry NIST cho ≈ 0,0062 g/100 g và ≈ 5 mL khí/100 mL dưới 1 bar — dùng số của Wikipedia, Henry để đối chiếu. Tan ít và không phản ứng với nước khi không có O₂ nên thu bằng cách đẩy nước, không thu bằng đẩy không khí (hoá nâu)
Liên kết N–O115,1 pm; bậc liên kết 2,5NIST (Huber–Herzberg): rₑ = 1,15077 Å; theo thuyết orbital phân tử (Wikipedia "Molecular orbital diagram") bậc liên kết 2,5 vì electron thứ 11 nằm ở orbital π phản liên kết — giữa liên kết đôi (NO₂: 119,7 pm) và ba (NO⁺)
Từ tínhthuận từ11 electron hoá trị, một electron độc thân (trạng thái cơ bản doublet, NIST: X ²Π); mất electron này cho ion NO⁺ có liên kết ba, nghịch từ
Momen lưỡng cực0,157 Drất nhỏ; đầu âm nằm ở N (Wikipedia dẫn Hoy 1975), ngược với độ âm điện — giống CO có đầu âm ở C
Enthalpy tạo thànhΔfH° = +90,29 kJ/molthu nhiệt: N₂ + O₂ → 2NO chỉ xảy ra ở nhiệt độ rất cao (Wikipedia: trên 2 000 °C — tia sét, buồng đốt động cơ); chiều nghịch 2NO → N₂ + O₂ có lợi về nhiệt động nhưng chậm, nên trong bộ xử lí khí thải ô tô NO thực ra bị khử nhanh hơn nhờ CO và hydrocarbon trên xúc tác rhodium chứ không tự phân huỷ (xem mục Tính oxi hoá)
Thời gian tồn tại trong cơ thể2–6 giâyWikipedia (infobox dược lí); NO là phân tử tín hiệu tồn tại rất ngắn, sinh ra tại chỗ từ L-arginine rồi khuếch tán sang cơ trơn thành mạch
Giới hạn nơi làm việc25 ppm (30 mg/m³)PEL của OSHA và REL của NIOSH, trung bình 8 giờ; 100 ppm là mức nguy hiểm tức thời (IDLH) — Wikipedia dẫn NIOSH

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của NO

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
N 1411446,67 %
O 1611653,33 %
Tổng230100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %N = 14 ÷ 30 × 100 % = 46,7 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 30
7,5 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế NO

Công nghiệp: oxi hoá ammonia có xúc tác (giai đoạn đầu sản xuất HNO₃): 4NH₃ + 5O₂ → 4NO + 6H₂O (850–900 °C, xúc tác Pt). Phòng thí nghiệm: 3Cu + 8HNO₃ (loãng) → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO↑ + 4H₂O. Trong tự nhiên tạo thành khi có sấm sét: N₂ + O₂ ⇌ 2NO.

Tính chất hoá học của NO

Oxide trung tính (không tạo muối). N ở số oxi hoá +2 (trung gian) nên NO vừa có tính khử vừa có tính oxi hoá; tính khử thể hiện rõ nhất.

  • Bị oxi hoá ngay ở nhiệt độ thường bởi oxygen không khí: 2NO + O₂ → 2NO₂ (khí nâu đỏ).
  • Bị oxi hoá bởi chất oxi hoá mạnh: 10NO + 6KMnO₄ + 9H₂SO₄ → 10HNO₃ + 3K₂SO₄ + 6MnSO₄ + 4H₂O.
  • Với chlorine: 2NO + Cl₂ → 2NOCl.
  • Tính oxi hoá — bị khử bởi CO trên xúc tác rhodium trong bộ xúc tác khí thải ba tác dụng của ô tô: 2NO + 2CO → N₂ + 2CO₂.

Lỗi thường gặp với NO

  • Viết Cu + HNO₃ loãng sinh NO₂, hoặc nói "khí nâu thoát ra là NO". HNO₃ loãng cho NO không màu: 3Cu + 8HNO₃ → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO + 4H₂O; màu nâu thấy ở miệng ống nghiệm là NO₂ do NO gặp O₂ không khí: 2NO + O₂ → 2NO₂. Muốn thấy NO không màu phải thu bằng cách đẩy nước.
  • Coi NO là acidic oxide, viết NO + H₂O → HNO₂ hay NO + NaOH → NaNO₂. NO là oxide trung tính: không tác dụng với nước, acid, kiềm ở điều kiện thường. Trong nước có O₂ mới tạo nitrous acid qua NO₂: 4NO + O₂ + 2H₂O → 4HNO₂ (Wikipedia). Oxide "hỗn tạp" tác dụng với kiềm cho hai muối là NO₂, không phải NO.
  • Viết N₂ + O₂ → 2NO như phản ứng bình thường, quên điều kiện và chiều nghịch. Phản ứng thu nhiệt (ΔfH°(NO) = +90,29 kJ/mol), chỉ xảy ra trên 2 000 °C (tia sét, hồ quang, buồng đốt) và thuận nghịch; ở nhiệt độ thấp hơn cân bằng nghiêng về N₂ + O₂ — đây là chiều có lợi về nhiệt động mà bộ xử lí khí thải ô tô khai thác, nhưng trên xúc tác thực tế NO bị khử nhanh hơn nhờ chất khử có sẵn trong khí thải (CO, hydrocarbon chưa cháy hết) chứ không tự phân huỷ (xem mục Tính oxi hoá).
  • Vẽ công thức Lewis của NO đủ bát tử, coi NO nghịch từ. N (5 e) + O (6 e) = 11 electron hoá trị, số lẻ, nên luôn dư một electron độc thân; NO thuận từ, là gốc tự do (Wikipedia viết •NO), bậc liên kết 2,5. Vì thế NO dễ bị O₂ oxi hoá và ở thể lỏng mới ghép đôi yếu thành N₂O₂ — khác NO₂ đime hoá mạnh thành N₂O₄.
  • Nhầm NO với N₂O (khí cười) và NO₂ (khí nâu). Wikipedia "Nitric oxide" mở đầu bằng chính lưu ý này: NO không màu, oxide trung tính, là phân tử tín hiệu trong cơ thể; N₂O là khí gây mê, gây cười; NO₂ nâu đỏ, ăn mòn, tác dụng với nước và kiềm. Tên cũ "nitơ oxit" dùng cho cả ba nên phải ghi công thức.

Ứng dụng của NO

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Chất trung gian sản xuất nitric acid (quá trình Ostwald)Oxi hoá ammonia trên xúc tác Pt ở 750–900 °C (Wikipedia: thường 850 °C): 4NH₃ + 5O₂ → 4NO + 6H₂O; NO tự oxi hoá tiếp trong không khí 2NO + O₂ → 2NO₂ rồi hấp thụ vào nước có O₂ thành HNO₃ — NO là mắt xích giữa phân đạm và acid
Thuốc hít nitric oxide (mã ATC R07AX01, cấp phép ở EU) và các thuốc giải phóng NO như nitroglycerinNO là chất giãn mạch nội sinh (EDRF): nội mô mạch máu tạo NO từ L-arginine, O₂ và NADPH nhờ enzyme NOS; NO khuếch tán sang cơ trơn làm giãn mạch, tăng lưu lượng máu. Sildenafil không tạo NO mà bảo vệ tín hiệu cGMP phía sau NO (Wikipedia). Vai trò tín hiệu tim mạch của NO được trao giải Nobel Sinh lí – Y học 1998
Đo nồng độ NO, NOₓ trong khí thải và không khí bằng hoá phát quang với ozoneNO + O₃ → NO₂ + O₂ phát ra ánh sáng đo được, dùng trong các trạm quan trắc và máy phân tích khí thải động cơ (Wikipedia, mục Detection and assay)
Xử lí khí thải động cơ (bộ xúc tác ba tác dụng)NO sinh ra trong buồng đốt ở nhiệt độ cao là chất thu nhiệt nên kém bền, có xu hướng phân huỷ ngược 2NO → N₂ + O₂ về mặt nhiệt động (Wikipedia); trên xúc tác rhodium, chiều này xảy ra nhanh chủ yếu nhờ chất khử có sẵn trong khí thải (CO, hydrocarbon chưa cháy hết) khử NO, ví dụ 2NO + 2CO → N₂ + 2CO₂ (xem mục Tính oxi hoá); nếu NO thoát ra sẽ thành NO₂, mưa acid, sương mù quang hoá
Điều chế nitrosyl chloride và các hợp chất nitrosylElectron độc thân của NO ghép với halogen: 2NO + Cl₂ → 2NOCl; NO cũng gắn vào kim loại chuyển tiếp thành phức nitrosyl (M–N–O thẳng, Wikipedia)

Nhận biết NO

Khí không màu, gặp không khí lập tức hoá nâu đỏ (tạo NO₂); không làm đổi màu quỳ ẩm.

An toàn và bảo quản NO

GHS03 – Oxi hoáGHS04 – Khí nénGHS05 – Ăn mònGHS06 – Độc cấp tính

Oxi hoá (GHS03), khí nén (GHS04), ăn mòn (GHS05), độc (GHS06) — H270: có thể gây cháy hoặc làm cháy mạnh hơn; H280: chứa khí nén, có thể nổ khi bị đun nóng; H330: tử vong nếu hít phải; H314: gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng

Nitrogen monoxide (EC 233-271-0, CAS 10102-43-9) không có phân loại hài hoà theo CLP (ECHA C&L). Nhãn trên là thông báo của doanh nghiệp được 53,68 % số thông báo dùng cho khí nén ghi: Ox. Gas 1, Press. Gas (Comp.), Acute Tox. 1 hít, Skin Corr. 1B, "Danger"; một nhóm thông báo C&L/CLP khác (5,79 %) thêm Eye Dam. 1 (H318); 12,11 % xếp nhẹ hơn Acute Tox. 3 (H331). Giới hạn nơi làm việc 25 ppm (30 mg/m³) trung bình 8 giờ, mức nguy hiểm tức thời 100 ppm (Wikipedia dẫn OSHA, NIOSH); nồng độ gây chết một nửa số chuột thí nghiệm 854 ppm trong 4 giờ. Nguy hiểm thực tế: trong không khí NO thành NO₂ ngay, nên hít phải là hít hỗn hợp NO/NO₂ — phù phổi có thể đến muộn nhiều giờ (xem trang NO₂). NO lỏng rất nhạy nổ, Wikipedia so với nitroglycerin. Khí sinh ra khi làm thí nghiệm Cu + HNO₃ loãng phải làm trong tủ hút.

Hít phải: ra chỗ thoáng, nằm nghỉ, thở oxygen nếu có; đến cơ sở y tế và theo dõi nhiều giờ vì sản phẩm NO₂ gây phù phổi muộn. Vào mắt, dính da (khí lạnh hoặc hỗn hợp có NO₂): rửa nước ít nhất 15 phút. Rò rỉ bình: thông gió, tránh xa chất cháy và dầu mỡ (khí oxi hoá), không để bình nóng. Khí dư trong phòng thí nghiệm: dẫn qua dung dịch KMnO₄ hoặc NaOH có mặt không khí (NO bị oxi hoá rồi hấp thụ), không xả ra phòng.

Bảo quản: Bình NO nén: nơi mát, thoáng, van kín, xa chất cháy, chất khử, halogen, dầu mỡ; không để ẩm vì NO lẫn O₂ và hơi nước tạo acid ăn mòn.

Phản ứng tiêu biểu của NO (13)

Xem tất cả 13 phản ứng →

Tự luyện về NO

Gom từ bài tập của các phản ứng có nitrogen monoxide và câu hỏi riêng cho chất.

1. Trong phản ứng Cu + HNO₃ (loãng) → Cu(NO₃)₂ + NO + H₂O, chất khử là

A. HNO₃B. CuC. NOD. H₂O

Đáp án B. Cu tăng số oxi hoá từ 0 lên +2 (nhường electron) nên là chất khử.

2. Hệ số của O₂ trong phương trình NH₃ + O₂ → NO + H₂O (cân bằng, tối giản) là

A. 3B. 4C. 5D. 7

Đáp án C. Mỗi N⁻³ → N⁺² nhường 5e, mỗi O₂ nhận 4e → 4 NH₃ (20e) ứng với 5 O₂: 4NH₃ + 5O₂ → 4NO + 6H₂O.

3. Trong phản ứng Ag + HNO₃ (loãng) → AgNO₃ + NO + H₂O, chất khử là

A. HNO₃B. AgC. AgNO₃D. NO

Đáp án B. Ag tăng số oxi hoá từ 0 lên +1 (nhường 1e) nên là chất khử; N⁺⁵ trong HNO₃ nhận 3e tạo NO là chất oxi hoá.

4. Khí không màu, không mùi, hoá nâu ngay khi tiếp xúc với không khí là

A. NO₂B. N₂OC. NOD. NH₃

Đáp án C. NO không màu bị O₂ không khí oxi hoá thành NO₂ nâu đỏ: 2NO + O₂ → 2NO₂. NO₂ vốn đã nâu; N₂O và NH₃ không đổi màu trong không khí (NH₃ có mùi khai).

5. Phát biểu nào sau đây về NO là đúng?

A. NO là acidic oxide, tác dụng với NaOH tạo NaNO₂B. Phân tử NO có số lẻ electron hoá trị nên thuận từC. NO được điều chế trong phòng thí nghiệm bằng Cu + HNO₃ đặcD. N₂ + O₂ → 2NO xảy ra dễ dàng ở nhiệt độ thường

Đáp án B. NO có 5 + 6 = 11 electron hoá trị, dư một electron độc thân → thuận từ. NO là oxide trung tính (A sai); Cu + HNO₃ đặc cho NO₂, loãng mới cho NO (C sai); N₂ + O₂ → 2NO thu nhiệt, chỉ xảy ra trên 2 000 °C (D sai).

6. Hoà tan hết 9,6 g Cu (M = 64) trong dung dịch HNO₃ loãng dư theo 3Cu + 8HNO₃ → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO + 4H₂O. Thể tích NO (sản phẩm khử duy nhất) ở điều kiện chuẩn (24,79 L/mol) là

A. 2,479 LB. 3,719 LC. 4,958 LD. 7,437 L

Đáp án A. n(Cu) = 9,6 / 64 = 0,15 mol; theo phương trình n(NO) = 2/3 × 0,15 = 0,1 mol; V = 0,1 × 24,79 = 2,479 L. Nếu thu khí ngoài không khí sẽ thấy màu nâu vì NO chuyển thành NO₂.

Câu hỏi thường gặp về NO

Khí NO màu gì, vì sao hoá nâu trong không khí?

NO không màu. Nó có một electron độc thân nên bị O₂ trong không khí oxi hoá ngay ở nhiệt độ thường thành NO₂ màu nâu đỏ: 2NO + O₂ → 2NO₂. Vì vậy khí thoát ra ở miệng ống nghiệm khi cho Cu vào HNO₃ loãng thấy màu nâu, còn thu dưới nước thì không màu. Lỗi hay gặp khi viết phương trình xem mục Lỗi thường gặp.

Khí NO có độc không?

Có. Thông báo phân loại của doanh nghiệp xếp NO "tử vong nếu hít phải" (H330), ăn mòn (H314), khí oxi hoá (H270); giới hạn nơi làm việc 25 ppm, mức nguy hiểm tức thời 100 ppm. Trong không khí NO chuyển thành NO₂ nên tác hại thực tế là của NO₂ trên phổi, thường đến muộn. Ngược lại, cơ thể tự tạo NO với lượng cực nhỏ, tồn tại vài giây, làm chất tín hiệu giãn mạch — chi tiết ở mục An toàn và Ứng dụng.

NO là oxit gì, có tác dụng với nước không?

NO là oxide trung tính (tên cũ: oxit không tạo muối): không tác dụng với nước, acid, kiềm ở điều kiện thường và không làm đổi màu quỳ ẩm. Chỉ khi có O₂ nó mới thành NO₂ rồi tạo acid: 4NO + O₂ + 2H₂O → 4HNO₂ (Wikipedia). N ở số oxi hoá +2 trung gian nên NO vừa bị oxi hoá (bởi O₂, Cl₂, KMnO₄) vừa có thể mất oxygen — ví dụ phân huỷ 2NO → N₂ + O₂ trên xúc tác (Wikipedia).

NO được tạo ra khi nào? Tại sao sấm sét sinh ra NO?

Vì N₂ + O₂ → 2NO thu nhiệt (ΔfH°(NO) = +90,29 kJ/mol) nên chỉ xảy ra ở nhiệt độ rất cao — Wikipedia ghi trên 2 000 °C — như trong tia sét, hồ quang, buồng đốt động cơ, nhà máy nhiệt điện. Trong công nghiệp NO được làm chủ động bằng cách oxi hoá NH₃ trên Pt ở 750–900 °C (quá trình Ostwald); trong phòng thí nghiệm bằng Cu + HNO₃ loãng. NO từ sét theo mưa xuống đất thành nitrate, một mắt xích của chu trình nitrogen.

NO và NO₂ khác nhau như thế nào?

NO không màu, oxide trung tính, 11 electron hoá trị, ghép đôi rất yếu; NO₂ nâu đỏ, acidic oxide hỗn tạp (tác dụng với nước, kiềm), 17 electron hoá trị, đime hoá mạnh thành N₂O₄. Cả hai đều có electron độc thân và đều độc, NO chuyển thành NO₂ khi gặp không khí. Bảng so sánh chi tiết ở dưới.

"Nitric oxide" trong thực phẩm bổ sung có phải là khí NO không?

Cùng một phân tử. Trong cơ thể NO được tạo tại chỗ từ L-arginine, O₂ và NADPH nhờ enzyme nitric oxide synthase, tồn tại 2–6 giây và làm giãn cơ trơn thành mạch (Wikipedia); phát hiện này được trao giải Nobel 1998. Thực phẩm bổ sung "nitric oxide" không chứa khí NO mà chứa tiền chất như arginine; thuốc nitroglycerin cũng tác dụng qua con đường NO, còn sildenafil bảo vệ tín hiệu phía sau NO chứ không tạo ra NO.

NO và NO2

NONO2
Phân tử khối3046
Màu, mùikhông màunâu đỏ, mùi xốc
Số oxi hoá của N+2+4
Electron hoá trị11, một electron độc thân, thuận từ17, một electron độc thân, thuận từ
Đime hoárất yếu, chỉ ở thể lỏng/rắn: 2NO ⇌ N₂O₂mạnh: 2NO₂ ⇌ N₂O₄ (ΔH = −57,23 kJ/mol), đổi màu theo nhiệt độ
Liên kết N–O115,1 pm, bậc 2,5119,7 pm, bậc giữa 1 và 2; góc 134°
Nhiệt độ sôi (1 atm)−152 °C21,2 °C
Loại oxidetrung tính: không tác dụng nước, kiềmacidic oxide hỗn tạp: 3NO₂ + H₂O → 2HNO₃ + NO; 2NO₂ + 2NaOH → NaNO₃ + NaNO₂ + H₂O
Với O₂ không khí2NO + O₂ → 2NO₂ (hoá nâu)không đổi (đã ở +4); thành +5 khi có nước: 4NO₂ + O₂ + 2H₂O → 4HNO₃
Điều chế phòng thí nghiệm3Cu + 8HNO₃ (loãng) → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO + 4H₂OCu + 4HNO₃ (đặc) → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O
Cách thu khíđẩy nước (tan ít, không phản ứng khi không có O₂)đẩy không khí (tác dụng với nước)
Phân loại ECHAkhông có phân loại hài hoà; thông báo DN 53,68 %: H270, H280, H330, H314hài hoà 007-002-00-0: H270, H330, H314 (GHS03/04/05/06)

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 4 Nitrogen (N₂ + O₂ ⇌ 2NO ở nhiệt độ cao, tia sét), bài 6 Một số hợp chất của nitrogen với oxygen (NO, NO₂, quá trình Ostwald, sản phẩm khử của HNO₃ loãng và đặc, mưa acid, sương mù quang hoá).
  2. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 3 Mol và tỉ khối chất khí (không khí ≈ 29), bài 10 Oxide (phân loại oxide).
  3. NIST Chemistry WebBook, "Nitric oxide", webbook.nist.gov/cgi/cbook.cgi?ID=C10102439 — Phase change data: ΔvapH 13,8 kJ/mol (Johnston, Giauque 1929; NIST ghi nhiệt độ 212 K là lỗi dữ liệu — NO sôi ở 121 K — nên chỉ dùng giá trị ở điểm sôi; không có T sôi/nóng chảy); Henry's Law data (Sander) — k°H 0,0019 mol/(kg·bar) ở 25 °C, hệ số 1 400 K (tính ra ≈ 0,0062 g/100 g và ≈ 5 mL/100 mL ở 20 °C, đối chiếu); Constants of diatomic molecules (Huber–Herzberg) — trạng thái cơ bản X ²Π, rₑ 1,15077 Å.
  4. Wikipedia, "Nitric oxide" (infobox dẫn CRC Handbook, NIOSH, ECHA; mục mở đầu, Electronic configuration, Dipole dẫn Hoy 1975, Reactions dẫn Greenwood & Earnshaw, Production and preparation, Detection and assay, Biological functions, Occupational safety and health, Explosion hazard), en.wikipedia.org — nóng chảy −164 °C, sôi −152 °C, khối lượng riêng 1,3402 g/L, độ tan 0,0098 g/100 mL (0 °C) và 0,0056 g/100 mL (20 °C), momen 0,1574 D hướng O→N, ΔfH° +90,29 kJ/mol, thời gian bán thải 2–6 giây, đime N₂O₂ yếu và N–N 218 pm, 2NO → N₂ + O₂ trong bộ xúc tác, 2NO + O₂ → 2NO₂, 4NO + O₂ + 2H₂O → 4HNO₂, 2NO + Cl₂ → 2NOCl, phức nitrosyl thẳng, Ostwald 750–900 °C (850 °C) trên Pt, N₂ + O₂ trên 2 000 °C bởi sét, 8HNO₃ + 3Cu, NaNO₂ + FeSO₄ + H₂SO₄, hoá phát quang với ozone, EDRF từ L-arginine/O₂/NADPH và NOS, giãn cơ trơn, sildenafil và cGMP, Nobel 1998, PEL/REL 25 ppm (30 mg/m³), IDLH 100 ppm, LC50 chuột 854 ppm/4 giờ, mã ATC R07AX01 và cấp phép EU, NO lỏng nhạy nổ như nitroglycerin, không nhầm với NO₂ và N₂O (thongSo, Lỗi thường gặp, ứng dụng, an toàn, FAQ, bảng so sánh).
  5. Wikipedia, "Molecular orbital diagram" (mục Nitric oxide) — bậc liên kết 2,5, thuận từ; NO⁺ liên kết ba, nghịch từ (thongSo, Lỗi thường gặp, câu tự luyện).
  6. Wikipedia, "Nitrogen dioxide" (infobox dẫn CRC; mục Properties) và trang NO₂ của site — nóng chảy −9,3 °C, sôi 21,2 °C, N–O 119,7 pm, góc 134°, 17 electron hoá trị, 2NO₂ ⇌ N₂O₄ ΔH = −57,23 kJ/mol, 3NO₂ + H₂O → 2HNO₃ + NO, 2NO₂ + 2NaOH → NaNO₃ + NaNO₂ + H₂O, phù phổi muộn (bảng so sánh, an toàn).
  7. ECHA CHEM, C&L Inventory: nitrogen monoxide, EC 233-271-0, CAS 10102-43-9, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà; thông báo doanh nghiệp: 53,68 % Ox. Gas 1 (H270), Press. Gas (Comp.) (H280), Acute Tox. 1 hít (H330), Skin Corr. 1B (H314), hình đồ GHS03, GHS04, GHS06, GHS05, "Danger"; 5,79 % (nhóm C&L/CLP) thêm Eye Dam. 1 (H318); 12,11 % Ox. Gas 1, Acute Tox. 3 (H331), Skin Corr. 1B. Nitrogen dioxide, chỉ số 007-002-00-0 — phân loại hài hoà H270, H330, H314, GHS03/04/05/06 (bảng so sánh).
  8. Wikipedia, "Catalytic converter" (mục Three-way, phương trình khử NOx dẫn Kašpar, Fornasiero, Hickey 2003), en.wikipedia.org — phương trình CO + NO → CO₂ + ½N₂ trên xúc tác rhodium (rhodium dùng làm xúc tác khử, palladium xúc tác oxi hoá, platinum cho cả hai) trong bộ xúc tác khí thải ba tác dụng — dùng cho bullet tính oxi hoá của NO (2NO + 2CO → N₂ + 2CO₂) trong tinhChatHoaHoc.

Cùng nhóm oxide

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: