NO – Nitơ monoxit
Còn gọi là: nitric oxide, nitơ oxit
Tên theo chương trình 2018: nitrogen monoxide
- Phân tử khối
- 30
- Loại
- Oxide
- Trạng thái
- Khí
- Màu sắc
- Không màu, hoá nâu đỏ ngay trong không khí
- Tính tan
- Ít tan trong nước
Tính chất hoá học
Oxide trung tính (không tạo muối). N ở số oxi hoá +2 (trung gian) nên NO vừa có tính khử vừa có tính oxi hoá; tính khử thể hiện rõ nhất.
- Bị oxi hoá ngay ở nhiệt độ thường bởi oxygen không khí: 2NO + O₂ → 2NO₂ (khí nâu đỏ).
- Bị oxi hoá bởi chất oxi hoá mạnh: 10NO + 6KMnO₄ + 9H₂SO₄ → 10HNO₃ + 3K₂SO₄ + 6MnSO₄ + 4H₂O.
- Với chlorine: 2NO + Cl₂ → 2NOCl.
- Tính oxi hoá — bị khử bởi kim loại nung nóng: 2NO + 2Cu → N₂ + 2CuO (t°).
Điều chế
Công nghiệp: oxi hoá ammonia có xúc tác (giai đoạn đầu sản xuất HNO₃): 4NH₃ + 5O₂ → 4NO + 6H₂O (850–900 °C, xúc tác Pt). Phòng thí nghiệm: 3Cu + 8HNO₃ (loãng) → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO↑ + 4H₂O. Trong tự nhiên tạo thành khi có sấm sét: N₂ + O₂ ⇌ 2NO.
Ứng dụng
Chất trung gian trong sản xuất nitric acid; trong y học NO là phân tử tín hiệu gây giãn mạch (cơ sở tác dụng của thuốc nitroglycerin).
Nhận biết
Khí không màu, gặp không khí lập tức hoá nâu đỏ (tạo NO₂); không làm đổi màu quỳ ẩm.
Phản ứng tiêu biểu
- Cu tác dụng với HNO₃ loãng3Cu + 8HNO3 → 3Cu(NO3)2 + 2NO + 4H2O
- Oxi hoá NH₃ bằng O₂ có xúc tác Pt4NH3 + 5O2 → 4NO + 6H2O
- Ag tác dụng với HNO₃ loãng3Ag + 4HNO3 → 3AgNO3 + NO + 2H2O
- Fe₃O₄ tác dụng với HNO₃ loãng3Fe3O4 + 28HNO3 → 9Fe(NO3)3 + NO + 14H2O
- Fe tác dụng với HNO₃ loãngFe + 4HNO3 → Fe(NO3)3 + NO + 2H2O
- Zn tác dụng với HNO₃ loãng3Zn + 8HNO3 → 3Zn(NO3)2 + 2NO + 4H2O
- FeO tác dụng với HNO₃ loãng3FeO + 10HNO3 → 3Fe(NO3)3 + NO + 5H2O
- Nitrogen tác dụng với oxygenN2 + O2 → 2NO
- NO tác dụng với oxygen2NO + O2 → 2NO2
- NO₂ tác dụng với nước3NO2 + H2O → 2HNO3 + NO