CaO – Canxi oxit
Còn gọi là: vôi sống
Tên theo chương trình 2018: calcium oxide
- Phân tử khối
- 56
- Loại
- Oxide
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng
- Tính tan
- Tan ít nhưng phản ứng mạnh với nước (tôi vôi), toả nhiều nhiệt
Tính chất hoá học
Basic oxide điển hình, chịu nhiệt tốt (nóng chảy ở 2570 °C), hút ẩm và hấp thụ CO₂ mạnh.
- Với nước (tôi vôi, toả nhiệt mạnh): CaO + H₂O → Ca(OH)₂.
- Với acid: CaO + 2HCl → CaCl₂ + H₂O; CaO + H₂SO₄ → CaSO₄ + H₂O.
- Với acidic oxide (vôi sống để lâu trong không khí hoá đá): CaO + CO₂ → CaCO₃; CaO + SO₂ → CaSO₃; CaO + SiO₂ → CaSiO₃ (t°, tạo xỉ trong luyện kim).
- Với carbon ở nhiệt độ rất cao: CaO + 3C → CaC₂ + CO (lò điện, 2000 °C).
Điều chế
Nung đá vôi trong lò vôi ở 900–1000 °C: CaCO₃ → CaO + CO₂ (t°). Phản ứng thuận nghịch nên phải thổi khí để đuổi CO₂ ra khỏi lò.
Ứng dụng
Sản xuất vôi tôi, vữa xây dựng; khử chua đất trồng; khử độc, xử lý nước thải; tạo xỉ trong luyện gang thép; sản xuất CaC₂, xi măng; chất hút ẩm, sấy khí.
Nhận biết
Chất rắn trắng, cho vào nước toả nhiệt mạnh (có thể sôi), dung dịch thu được làm hồng phenolphthalein và vẩn đục khi sục CO₂.
Phản ứng tiêu biểu
- Nhiệt phân CaCO₃CaCO3 → CaO + CO2
- CaO tác dụng với nước (tôi vôi)CaO + H2O → Ca(OH)2
- CaO tác dụng với CO₂CaO + CO2 → CaCO3
- CaO tác dụng với dung dịch HClCaO + 2HCl → CaCl2 + H2O
- SO₂ tác dụng với CaOSO2 + CaO → CaSO3
- Sản xuất calcium carbideCaO + 3C → CaC2 + CO
- Calcium cháy trong oxygen2Ca + O2 → 2CaO
- CaO tác dụng với SiO₂ (tạo xỉ lò cao)CaO + SiO2 → CaSiO3