CO2 – Cacbon đioxit
Còn gọi là: khí cacbonic; nước đá khô (dạng rắn)
Tên theo chương trình 2018: carbon dioxide
- Phân tử khối
- 44
- Loại
- Oxide
- Trạng thái
- Khí
- Màu sắc
- Không màu, không mùi; nặng hơn không khí (d ≈ 1,5); không duy trì sự cháy
- Tính tan
- Ít tan trong nước (tạo acid cacbonic rất yếu), tan nhiều hơn khi tăng áp suất
Tính chất hoá học
Acidic oxide:
- Với nước: CO₂ + H₂O ⇌ H₂CO₃ (acid yếu, không bền).
- Với dung dịch base: CO₂ + Ca(OH)₂ → CaCO₃↓ + H₂O (làm đục nước vôi trong); CO₂ + 2NaOH → Na₂CO₃ + H₂O; CO₂ (dư) + NaOH → NaHCO₃.
- Với basic oxide: CO₂ + CaO → CaCO₃.
Tính oxi hoá yếu ở nhiệt độ cao: CO₂ + 2Mg → 2MgO + C (vì vậy không dùng CO₂ dập đám cháy Mg, Al); ở nhiệt độ cao cũng bị than khử thành CO.
Điều chế
Phòng thí nghiệm: CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + CO₂ + H₂O (đá vôi tác dụng với HCl trong bình Kíp). Công nghiệp: nung đá vôi CaCO₃ → CaO + CO₂; thu hồi từ quá trình đốt than, lên men rượu.
Ứng dụng
Sản xuất nước giải khát có gas, sođa, urê; bảo quản thực phẩm (nước đá khô); bình chữa cháy (không dùng cho đám cháy kim loại Mg, Al). CO₂ tích tụ trong khí quyển gây hiệu ứng nhà kính.
Nhận biết
Làm đục nước vôi trong (kết tủa trắng CaCO₃, tan lại khi CO₂ dư); làm tắt que đóm đang cháy; không màu, không mùi, nặng hơn không khí.