Fe2O3Sắt(III) oxit

Còn gọi là: hematit (quặng)

Tên theo chương trình 2018: iron(III) oxide

Phân tử khối
160
Loại
Oxide
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Nâu đỏ
Tính tan
Không tan trong nước

Tính chất hoá học

Basic oxide: tan trong acid tạo muối Fe(III): Fe₂O₃ + 6HCl → 2FeCl₃ + 3H₂O; Fe₂O₃ + 3H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + 3H₂O.

Tính oxi hoá (Fe⁺³ → Fe⁰) ở nhiệt độ cao, bị khử bởi CO, H₂, Al, C: Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂ (trong lò cao); Fe₂O₃ + 3H₂ → 2Fe + 3H₂O; Fe₂O₃ + 2Al → Al₂O₃ + 2Fe (phản ứng nhiệt nhôm).

Bền với nhiệt; không có tính lưỡng tính.

Điều chế

Nhiệt phân Fe(OH)₃: 2Fe(OH)₃ → Fe₂O₃ + 3H₂O. Trong tự nhiên có trong quặng hematit đỏ; sinh ra khi đốt quặng pirit: 4FeS₂ + 11O₂ → 2Fe₂O₃ + 8SO₂.

Ứng dụng

Nguyên liệu luyện gang, thép; bột màu nâu đỏ cho sơn, gốm, mỹ phẩm; bột đánh bóng; thành phần hỗn hợp tecmit để hàn đường ray.

Nhận biết

Chất rắn nâu đỏ, không tan trong nước; tan trong HCl cho dung dịch vàng nâu, thêm NaOH được kết tủa nâu đỏ Fe(OH)₃.

Phản ứng tiêu biểu