FeOSắt(II) oxit

Tên theo chương trình 2018: iron(II) oxide

Phân tử khối
72
Loại
Oxide
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Đen
Tính tan
Không tan trong nước

Tính chất hoá học

Basic oxide; Fe ở số oxi hoá +2 nên FeO vừa có tính khử (Fe⁺² → Fe⁺³) vừa có tính oxi hoá (Fe⁺² → Fe⁰).

  • Tính base — với acid thường: FeO + 2HCl → FeCl₂ + H₂O; FeO + H₂SO₄ (loãng) → FeSO₄ + H₂O.
  • Tính khử — với acid có tính oxi hoá: 3FeO + 10HNO₃ (loãng) → 3Fe(NO₃)₃ + NO↑ + 5H₂O; FeO + 4HNO₃ (đặc) → Fe(NO₃)₃ + NO₂↑ + 2H₂O; 2FeO + 4H₂SO₄ (đặc) → Fe₂(SO₄)₃ + SO₂↑ + 4H₂O.
  • Tính khử — với oxygen: 4FeO + O₂ → 2Fe₂O₃ (t°).
  • Tính oxi hoá — bị H₂, CO, Al khử: FeO + H₂ → Fe + H₂O (t°); FeO + CO → Fe + CO₂ (t°); 3FeO + 2Al → 3Fe + Al₂O₃ (t°).

Điều chế

Khử Fe₂O₃ bằng CO hoặc H₂ ở 500–600 °C: Fe₂O₃ + CO → 2FeO + CO₂ (t°). Nhiệt phân Fe(OH)₂ trong điều kiện không có không khí: Fe(OH)₂ → FeO + H₂O (t°).

Ứng dụng

Chất tạo màu đen cho men gốm, thuỷ tinh; chất trung gian trong lò cao luyện gang; xúc tác trong một số phản ứng hữu cơ.

Nhận biết

Bột đen, tan trong HCl cho dung dịch lục nhạt (Fe²⁺) làm mất màu KMnO₄; tan trong HNO₃ loãng có khí không màu hoá nâu (phân biệt với Fe₂O₃ không có khí).

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm oxide

Xem tất cả hợp chất