FeO – Iron(II) oxide

Tên cũ: sắt(II) oxit · Còn gọi là: wüstite (khoáng vật); ferrous oxide; iron monoxide

  • Oxide base, màu đen
  • Rắn, đen
  • Không tan trong nước
  • M = 72

Iron(II) oxide (FeO, tên cũ: sắt(II) oxit; còn gọi: wüstite (khoáng vật)) là oxide, chất rắn màu đen, không tan trong nước; phân tử khối 72. Basic oxide; Fe ở số oxi hoá +2 nên FeO vừa có tính khử (Fe⁺² → Fe⁺³) vừa có tính oxi hoá (Fe⁺² → Fe⁰).

Cấu tạo của FeO

Sự hình thành FeO: Fe nhường 2 electron cho ONguyên tử Fe (2, 8, 14, 2) nhường 2 electron lớp ngoài cùng cho nguyên tử O (2, 6), tạo ion Fe²⁺ và ion O²⁻. Hai ion trái dấu hút nhau tạo liên kết ion.FeFe (2, 8, 14, 2)Fe²⁺ (2, 8, 14)2+lực hút tĩnh điện → liên kết ionOO (2, 6) — còn thiếu 2eO²⁻ (2, 8) — bền như Ne2−Fe nhường 2etrong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • Fe
  • O
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
  1. 1 · Fe có 2e lớp ngoài, dễ nhường
  2. 2 · Fe → Fe²⁺ + 2e; O nhận e
  3. 3 · Fe²⁺ và O²⁻ hút nhau → FeO

FeO là hợp chất ion: nguyên tử sắt nhường 2 electron lớp ngoài cùng cho nguyên tử oxygen, tạo ion Fe²⁺ (2, 8, 14) và ion O²⁻ (2, 8). Khác với Ca²⁺ hay Mg²⁺, ion Fe²⁺ không đạt cấu hình electron của khí hiếm — lớp thứ ba của nó mới có 14 electron — nên sắt ở mức +2 còn nhường thêm electron được, và đó là gốc rễ tính khử của FeO. Trong tinh thể, các ion xếp theo mạng lập phương kiểu NaCl, mỗi ion được 6 ion trái dấu bao quanh. Mạng thật luôn thiếu sắt so với công thức, thành phần chạy từ Fe₀,₈₄O đến Fe₀,₉₅O, vì một phần Fe²⁺ đã bị oxi hoá thành Fe³⁺; khoáng vật cùng công thức tên là wüstite.

Thông số vật lý của FeO

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối72tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Fe 56, O 16)
Khối lượng mol chính xác71,844 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Fe 55,845, O 15,999)
Trạng thái, màurắn, đen
Nhiệt độ nóng chảy1 377 °Cinfobox Wikipedia dẫn Patnaik, Handbook of Inorganic Chemicals (McGraw-Hill, 2002)
Nhiệt độ sôi3 414 °Cinfobox Wikipedia
Khối lượng riêng5,745 g/cm³tinh thể màu đen; nặng hơn Fe₂O₃ (5,25 g/cm³)
Độ tan trong nướckhông taninfobox ghi "Insoluble"; cũng không tan trong dung dịch kiềm và trong alcohol, nhưng tan trong acid — đó là dấu hiệu của một basic oxide
Hợp thứckhông hợp thức, từ Fe₀,₈₄O đến Fe₀,₉₅Otinh thể luôn thiếu sắt so với công thức FeO vì Fe(II) rất dễ bị oxi hoá thành Fe(III); mỗi 3 ion Fe²⁺ mất đi được thay bằng 2 ion Fe³⁺ nằm ở hốc tứ diện. Muốn có FeO đúng hợp thức phải nung Fe₀,₉₅O với sắt kim loại ở 770 °C và áp suất 36 kbar. Bài tập phổ thông vẫn dùng công thức FeO với M = 72 theo quy ước nguyên tử khối làm tròn của SGK
Cấu tạo tinh thểlập phương kiểu NaClmỗi Fe²⁺ được 6 O²⁻ bao quanh theo hình bát diện và ngược lại; dưới 200 K mạng chuyển nhẹ sang hệ mặt thoi và chất trở nên phản sắt từ. Khoáng vật cùng công thức là wüstite, trong lòng đất thường tạo dung dịch rắn với periclase MgO
Độ cảm từ mol+7 200 × 10⁻⁶ cm³/molinfobox Wikipedia; lớn hơn giá trị của Fe₂O₃ (+3 586 × 10⁻⁶ cm³/mol) khoảng hai lần
Chiết suất2,23infobox Wikipedia
Enthalpy tạo thành chuẩn−272,0 kJ/molchất rắn; entropy chuẩn 60,75 J/(mol·K) (NIST WebBook, bản duyệt Chase 1998). Infobox Wikipedia bỏ trống ô nhiệt hoá học nên số liệu này lấy ở NIST
Ngưỡng bền nhiệtdưới 575 °C thì không bềnở dưới nhiệt độ đó FeO tự phân huỷ: 4FeO → Fe + Fe₃O₄; đây là lí do FeO là oxide của sắt ít gặp trong tự nhiên so với Fe₂O₃ và Fe₃O₄
Nhiệt độ tự bốc cháy200 °Cinfobox Wikipedia, kèm ghi chú bột FeO "có thể cháy được trong những điều kiện nhất định"; chỉ số nguy hiểm NFPA về sức khoẻ 1, về cháy 1, về phản ứng 0
Trong lòng Trái Đấtkhoảng 9 % khối lượng lớp phủtrong lớp phủ, FeO có thể dẫn điện — một giả thuyết giải thích những sai lệch trong chuyển động quay của Trái Đất mà các mô hình hiện có chưa lí giải được

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của FeO

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Fe 5615677,78 %
O 1611622,22 %
Tổng272100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Fe = 56 ÷ 72 × 100 % = 77,8 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 72
18 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế FeO

Khử không hoàn toàn Fe₂O₃ bằng CO hoặc H₂ ở nhiệt độ vừa phải (đun quá nóng sẽ khử tiếp đến Fe): Fe₂O₃ + CO → 2FeO + CO₂ (t°). Nhiệt phân Fe(OH)₂ trong điều kiện không có không khí: Fe(OH)₂ → FeO + H₂O (t°).

Tính chất hoá học của FeO

Basic oxide; Fe ở số oxi hoá +2 nên FeO vừa có tính khử (Fe⁺² → Fe⁺³) vừa có tính oxi hoá (Fe⁺² → Fe⁰).

  • Tính base — với acid thường: FeO + 2HCl → FeCl₂ + H₂O; FeO + H₂SO₄ (loãng) → FeSO₄ + H₂O.
  • Tính khử — với acid có tính oxi hoá: 3FeO + 10HNO₃ (loãng) → 3Fe(NO₃)₃ + NO↑ + 5H₂O; FeO + 4HNO₃ (đặc) → Fe(NO₃)₃ + NO₂↑ + 2H₂O; 2FeO + 4H₂SO₄ (đặc) → Fe₂(SO₄)₃ + SO₂↑ + 4H₂O.
  • Tính khử — với oxygen: 4FeO + O₂ → 2Fe₂O₃ (t°).
  • Tính oxi hoá — bị H₂, CO, Al khử: FeO + H₂ → Fe + H₂O (t°); FeO + CO → Fe + CO₂ (t°); 3FeO + 2Al → 3Fe + Al₂O₃ (t°).

Lỗi thường gặp với FeO

  • Gọi bột đen FeO là "gỉ sắt". Wikipedia nói thẳng: FeO là bột màu đen đôi khi bị nhầm với gỉ, còn gỉ sắt là iron(III) oxide ngậm nước. Ba oxide của sắt khác nhau rõ: FeO đen và ít gặp, Fe₂O₃ nâu đỏ (khoáng hematit), Fe₃O₄ đen và có từ tính (khoáng manhetit).
  • Coi FeO là hợp chất có thành phần đúng như công thức. Trên thực tế FeO là hợp chất không hợp thức, thành phần chạy từ Fe₀,₈₄O đến Fe₀,₉₅O: một phần Fe²⁺ đã bị oxi hoá thành Fe³⁺ và mạng tinh thể thiếu sắt. Điều chế FeO đúng công thức phải nung Fe₀,₉₅O với sắt kim loại ở 770 °C và 36 kbar. Trong bài tập phổ thông vẫn dùng FeO với M = 72; chỗ cần nhớ là vì sao mẫu FeO thật luôn lẫn sắt(III).
  • Nhiệt phân Fe(OH)₂ hay FeC₂O₄ ngoài không khí rồi ghi sản phẩm là FeO. Phải làm trong khí trơ; có oxygen thì sản phẩm là Fe₂O₃. Phản ứng chuẩn theo Wikipedia là FeC₂O₄ → FeO + CO₂ + CO, tiến hành trong khí trơ đúng để tránh tạo Fe₂O₃. Cũng vì lẽ đó, bột FeO để hở lâu ngày sẽ ngả dần sang màu nâu đỏ của Fe₂O₃: 4FeO + O₂ → 2Fe₂O₃.
  • Nhầm sản phẩm khi cho FeO và Fe₂O₃ tác dụng với acid. Với acid thường, FeO cho muối sắt(II): FeO + 2HCl → FeCl₂ + H₂O (dung dịch lục nhạt); Fe₂O₃ cho muối sắt(III): Fe₂O₃ + 6HCl → 2FeCl₃ + 3H₂O (dung dịch vàng nâu). Với HNO₃ loãng, FeO còn bị oxi hoá lên mức +3 và sinh khí: 3FeO + 10HNO₃ → 3Fe(NO₃)₃ + NO + 5H₂O, trong khi Fe₂O₃ + 6HNO₃ → 2Fe(NO₃)₃ + 3H₂O không có khí. Chính chỗ "có khí hay không" là cách phân biệt hai oxide.
  • Nghĩ bột FeO trơ, không cháy, không cần giữ gìn gì. Infobox Wikipedia ghi nhiệt độ tự bốc cháy của FeO là 200 °C và lưu ý bột này có thể cháy được trong những điều kiện nhất định; chỉ số NFPA về cháy của nó là 1 (Fe₂O₃ là 0). Phải đựng lọ kín, tránh ẩm và tránh nguồn nhiệt.

Ứng dụng của FeO

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Chất tạo màu đen cho men gốm và thuỷ tinhFeO là bột đen bền màu ở nhiệt độ nung men; Wikipedia xếp nó vào nhóm bột màu (pigment) và nhóm chất nhuộm thuỷ tinh. Muốn giữ được màu đen thì phải nung trong môi trường thiếu oxygen, vì có oxygen thì FeO chuyển thành Fe₂O₃ nâu đỏ
Mực xăm và mỹ phẩmCục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ cho phép dùng iron(II) oxide trong mỹ phẩm, và nó có mặt trong một số loại mực xăm — chất không tan trong nước nên hạt màu nằm lại tại chỗ
Khử phosphate trong bể cá cảnhPhosphate dư làm rêu tảo bùng phát; hạt FeO giữ phosphate lại nhờ tạo hợp chất sắt phosphate ít tan, nên được bán làm vật liệu lọc cho bể cá gia đình
Mắt xích trung gian trong lò cao luyện gangQuặng sắt bị CO khử theo từng nấc chứ không đi thẳng ra sắt: Fe₂O₃ + CO → 2FeO + CO₂, rồi FeO + CO → Fe + CO₂ ở vùng nóng hơn của lò. Biết FeO là nấc trung gian thì hiểu vì sao lò cao phải cao và phải có nhiều vùng nhiệt độ khác nhau

Nhận biết FeO

Bột đen, tan trong HCl cho dung dịch lục nhạt (Fe²⁺) làm mất màu KMnO₄; tan trong HNO₃ loãng có khí không màu hoá nâu (phân biệt với Fe₂O₃ không có khí).

An toàn và bảo quản FeO

ECHA không có phân loại hài hoà theo CLP cho iron oxide (FeO, EC 215-721-8), và hồ sơ này chỉ có một thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp — nguồn REACH Joint, chiếm 100 % số thông báo — ghi "Not classified"; ECHA cũng không hiện từ cảnh báo nào. Nghĩa là FeO không được xếp loại nguy hiểm. Hai điều vẫn phải lưu ý và đều lấy từ infobox Wikipedia: bột FeO có nhiệt độ tự bốc cháy 200 °C và "có thể cháy được trong những điều kiện nhất định" (chỉ số NFPA về cháy bằng 1), và như mọi bột mịn, hít nhiều bụi không tốt cho đường hô hấp. Nguồn không cho giá trị LD50 hay giới hạn bụi nơi làm việc riêng cho FeO nên trang này không ghi con số nào cho hai mục đó.

Bụi vào mắt: rửa bằng nước nhiều phút. Dính da: rửa bằng xà phòng và nước. Hít nhiều bụi: ra chỗ thoáng. Đổ vãi: quét gom vào lọ kín, lau ướt để bụi không bay lên; không dùng vòi khí thổi.

Bảo quản: Lọ kín, nơi khô, tránh nguồn nhiệt và tránh không khí: FeO để hở bị oxygen oxi hoá thành Fe₂O₃ (4FeO + O₂ → 2Fe₂O₃) và mẫu ngả dần từ đen sang nâu đỏ. Không để cạnh acid.

Phản ứng tiêu biểu của FeO (7)

Tự luyện về FeO

Gom từ bài tập của các phản ứng có iron(ii) oxide và câu hỏi riêng cho chất.

1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình FeO + HNO₃ (loãng) → Fe(NO₃)₃ + NO + H₂O là

A. 20B. 22C. 24D. 26

Đáp án B. 3FeO + 10HNO₃ → 3Fe(NO₃)₃ + NO + 5H₂O: 3 + 10 + 3 + 1 + 5 = 22.

2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình FeO + HNO₃ (đặc) → Fe(NO₃)₃ + NO₂ + H₂O là

A. 7B. 8C. 9D. 10

Đáp án C. FeO + 4HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO₂ + 2H₂O: 1 + 4 + 1 + 1 + 2 = 9.

3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình FeO + H₂SO₄ (đặc) → Fe₂(SO₄)₃ + SO₂ + H₂O là

A. 10B. 11C. 12D. 13

Đáp án C. 2FeO + 4H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + SO₂ + 4H₂O: 2 + 4 + 1 + 1 + 4 = 12.

4. Cho hai bột màu khác nhau là FeO và Fe₂O₃. Thuốc thử nào sau đây phân biệt được hai chất dựa vào hiện tượng có khí hay không?

A. Dung dịch HCl loãngB. Dung dịch HNO₃ loãngC. Dung dịch NaOHD. Nước cất

Đáp án B. Với HNO₃ loãng, FeO bị oxi hoá lên sắt(III) và sinh khí NO: 3FeO + 10HNO₃ → 3Fe(NO₃)₃ + NO + 5H₂O; còn Fe₂O₃ + 6HNO₃ → 2Fe(NO₃)₃ + 3H₂O không có khí. Với HCl loãng cả hai đều tan mà không sủi bọt; cả hai đều không tan trong NaOH và trong nước.

5. Nung nóng hỗn hợp gồm 7,2 g FeO và lượng dư khí CO cho tới khi phản ứng hoàn toàn. Khối lượng sắt thu được là (Fe = 56, O = 16)

A. 2,8 gB. 5,6 gC. 7,2 gD. 11,2 g

Đáp án B. n(FeO) = 7,2 / 72 = 0,1 mol. FeO + CO → Fe + CO₂ nên n(Fe) = 0,1 mol, m = 0,1 × 56 = 5,6 g. Khối lượng giảm đi 1,6 g chính là khối lượng oxygen đã bị CO lấy đi.

6. Để bột FeO màu đen trong không khí ẩm một thời gian dài thì

A. khối lượng giảm vì FeO bị phân huỷ thành sắtB. mẫu ngả dần sang nâu đỏ vì bị oxygen oxi hoá thành Fe₂O₃C. mẫu tan dần trong hơi nước tạo dung dịch màu lụcD. không có thay đổi gì vì FeO là chất bền

Đáp án B. Sắt ở mức +2 là mức trung gian và rất dễ bị oxi hoá: 4FeO + O₂ → 2Fe₂O₃, mà Fe₂O₃ có màu nâu đỏ. FeO không tan trong nước nên không tạo dung dịch; phản ứng tự phân huỷ 4FeO → Fe + Fe₃O₄ thì chạy đủ nhanh khi nung (vài trăm độ, vẫn dưới mốc 575 °C), còn trong lọ để ở nhiệt độ phòng thì rất chậm — cái làm mẫu đổi màu ở đây là oxygen của không khí, không phải sự tự phân huỷ.

Câu hỏi thường gặp về FeO

FeO là chất gì, màu gì?

FeO (iron(II) oxide, tên cũ sắt(II) oxit) là basic oxide của sắt ở mức oxi hoá +2: tinh thể hoặc bột màu đen, khối lượng riêng 5,745 g/cm³, nóng chảy ở 1 377 °C, không tan trong nước. Khoáng vật cùng công thức tên là wüstite; FeO chiếm khoảng 9 % khối lượng lớp phủ Trái Đất nhưng ở bề mặt lại là oxide của sắt ít gặp.

FeO có tan trong nước không?

Không. FeO cũng không tan trong dung dịch kiềm và trong alcohol, nhưng tan trong acid — đúng kiểu của một basic oxide: FeO + 2HCl → FeCl₂ + H₂O; FeO + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂O. Sản phẩm là muối sắt(II), dung dịch màu lục nhạt.

FeO và Fe₂O₃ khác nhau thế nào?

Khác ở số oxi hoá của sắt và kéo theo đó là gần như mọi tính chất: FeO có sắt ở mức +2, màu đen, không bền dưới 575 °C, với acid thường cho muối sắt(II) và còn bị HNO₃ loãng oxi hoá tiếp (có khí NO); Fe₂O₃ có sắt ở mức +3, màu nâu đỏ, bền, với acid cho muối sắt(III) và không sinh khí. Bảng so sánh đầy đủ ở cuối trang, cách phân biệt bằng HNO₃ loãng ở mục Lỗi thường gặp.

Vì sao FeO khó điều chế và ít gặp?

Vì sắt ở mức +2 rất dễ bị oxi hoá lên +3: có mặt oxygen là FeO chuyển thành Fe₂O₃, nên mọi cách điều chế đều phải làm trong khí trơ. Ngay cả khi không có oxygen, ở dưới 575 °C bản thân FeO cũng tự phân huỷ: 4FeO → Fe + Fe₃O₄. Thêm nữa, tinh thể FeO luôn thiếu sắt so với công thức — chi tiết ở mục Lỗi thường gặp.

FeO có độc không?

ECHA không xếp loại nguy hiểm cho iron oxide FeO: hồ sơ chỉ có một thông báo của doanh nghiệp và thông báo đó ghi "Not classified". FeO được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ cho phép dùng trong mỹ phẩm. Điều đáng lưu ý là bột FeO có nhiệt độ tự bốc cháy 200 °C và như mọi bột mịn thì không nên hít — xem mục An toàn.

FeO tác dụng với HNO₃ loãng ra sản phẩm gì?

Ra muối sắt(III) và khí NO không màu (hoá nâu ngoài không khí): 3FeO + 10HNO₃ → 3Fe(NO₃)₃ + NO + 5H₂O. Sắt bị oxi hoá từ +2 lên +3 nên đây là phản ứng oxi hoá – khử, khác hẳn với acid thường — xem mục Lỗi thường gặp.

FeO và Fe2O3

FeOFe2O3
Số oxi hoá của sắt+2 (mức trung gian: vừa khử được, vừa bị khử)+3 (mức cao hơn trong hai mức thường gặp của sắt)
Phân tử khối71,84159,69
Màu chất rắnđennâu đỏ
Khối lượng riêng5,745 g/cm³5,25 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy1 377 °C1 539 °C (kèm phân huỷ)
Độ tankhông tan trong nước, kiềm và alcohol; tan trong acidkhông tan trong nước; tan trong acid loãng
Chiết suất2,232,91 và 3,19 (dạng α, hematit)
Độ cảm từ mol+7 200 × 10⁻⁶ cm³/mol+3 586 × 10⁻⁶ cm³/mol
Enthalpy tạo thành chuẩn−272,0 kJ/mol−824,2 kJ/mol
Tinh thể, khoáng vậtlập phương kiểu NaCl; khoáng wüstitetam phương kiểu corundum (dạng α); khoáng hematit, độ cứng Mohs 5,5–6,5, vạch màu đỏ
Hợp thức, thù hìnhkhông hợp thức: Fe₀,₈₄O đến Fe₀,₉₅Ohợp thức đúng, nhưng có nhiều dạng thù hình α, β, γ (maghemit), ε
Độ bềndưới 575 °C tự phân huỷ: 4FeO → Fe + Fe₃O₄; để ngoài không khí bị oxi hoá thành Fe₂O₃bền; là dạng oxide của sắt phổ biến trong quặng
Với acid thườngFeO + 2HCl → FeCl₂ + H₂O — muối sắt(II), dung dịch lục nhạtFe₂O₃ + 6HCl → 2FeCl₃ + 3H₂O — muối sắt(III), dung dịch vàng nâu
Với HNO₃ loãngbị oxi hoá lên +3 và sinh khí NO: 3FeO + 10HNO₃ → 3Fe(NO₃)₃ + NO + 5H₂Okhông đổi số oxi hoá, không có khí: Fe₂O₃ + 6HNO₃ → 2Fe(NO₃)₃ + 3H₂O
Ứng dụng chínhbột màu đen cho men gốm và thuỷ tinh, mực xăm, khử phosphate bể cá, nấc trung gian trong lò caonguyên liệu luyện gang thép, bột màu đỏ Pigment Red 101, bột đánh bóng (jeweler’s rouge), nhiệt nhôm hàn ray
Phân loại (ECHA)iron oxide, EC 215-721-8 — không có phân loại hài hoà; hồ sơ có 1 thông báo doanh nghiệp (100 %) ghi "Not classified"diiron trioxide, EC 215-168-2 — không có phân loại hài hoà; mục nổi bật (74,21 %) ghi "Not classified", 14,36 % ghi Aquatic Chronic 2 (H411), 4,88 % ghi H335, H372, H315, H318

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 10 Oxide (phân loại oxide, basic oxide tác dụng với acid; quy ước viết công thức và nguyên tử khối làm tròn Fe = 56, O = 16).
  2. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 20 Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (CO khử oxide của sắt trong lò cao).
  3. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 27 Đại cương về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất (các mức oxi hoá +2, +3 của sắt; hợp chất sắt(II) dễ bị oxi hoá thành hợp chất sắt(III)).
  4. Bộ GD&ĐT, Hoá học 10 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2022 — bài 15 Phản ứng oxi hoá – khử (FeO vừa có tính khử vừa có tính oxi hoá; cân bằng phản ứng với HNO₃ loãng).
  5. Wikipedia, "Iron(II) oxide" (infobox dẫn Patnaik, Handbook of Inorganic Chemicals, McGraw-Hill 2002; mục Occurrence, Structure, Preparation, Uses, Reactions), en.wikipedia.org — M 71,844, tinh thể màu đen, khối lượng riêng 5,745 g/cm³, nóng chảy 1 377 °C, sôi 3 414 °C, không tan trong nước, kiềm, alcohol và tan trong acid, chiết suất 2,23, độ cảm từ +7 200 × 10⁻⁶ cm³/mol, khoáng wüstite, "bột màu đen đôi khi bị nhầm với gỉ, mà gỉ là iron(III) oxide ngậm nước", hợp chất không hợp thức từ Fe₀,₈₄O đến Fe₀,₉₅O — cứ một phần nhỏ Fe(II) mất đi được thay bằng số ion Fe(III) bằng hai phần ba số đó, các ion Fe(III) này chiếm vị trí tứ diện (dẫn Greenwood & Earnshaw), chiếm khoảng 9 % lớp phủ Trái Đất và trong lớp phủ có thể dẫn điện — một cách giải thích khả dĩ cho những sai lệch trong chuyển động quay của Trái Đất mà các mô hình hiện có về lớp phủ chưa lí giải được, mạng lập phương kiểu NaCl với phối trí bát diện, dưới 200 K chuyển sang hệ mặt thoi và phản sắt từ, điều chế bằng nhiệt phân iron(II) oxalate FeC₂O₄ → FeO + CO₂ + CO trong khí trơ để tránh tạo Fe₂O₃, FeO đúng hợp thức thu được khi nung Fe₀,₉₅O với sắt ở 770 °C và 36 kbar, dùng làm bột màu, được FDA cho phép trong mỹ phẩm, có trong một số mực xăm, dùng khử phosphate cho bể cá, không bền dưới 575 °C với 4FeO → Fe + Fe₃O₄, nhiệt độ tự bốc cháy 200 °C và ghi chú "có thể cháy được trong những điều kiện nhất định", NFPA sức khoẻ 1 – cháy 1 – phản ứng 0.
  6. Wikipedia, "Iron(III) oxide" (infobox dẫn CRC Handbook 92nd, Haynes tr. 4.69, 4.141 và 5.12; mục Structure, Reactions, Uses), en.wikipedia.org — M 159,69, chất rắn màu đỏ, khối lượng riêng 5,25 g/cm³, nóng chảy 1 539 °C kèm phân huỷ, không tan trong nước và tan trong acid loãng, độ cảm từ +3 586,0 × 10⁻⁶ cm³/mol, chiết suất n₁ 2,91 và n₂ 3,19 (α, hematit), dạng α có mạng mặt thoi kiểu corundum với Fe³⁺ phối trí bát diện, ngoài ra còn các dạng β, γ (maghemit) và ε, ΔfH° −824,2 kJ/mol, FeO được xếp là oxide của sắt "hiếm" trong ba oxide chính, Fe₂O₃ + 6HCl và các phản ứng với acid, nguyên liệu cho ngành sắt thép, Pigment Red 101 và jeweler’s rouge, nhiệt nhôm 2Al + Fe₂O₃ → 2Fe + Al₂O₃ (bảng so sánh, Lỗi thường gặp; số liệu giữ đúng như trang Fe₂O₃ của site).
  7. Wikipedia, "Hematite" (infobox khoáng vật), en.wikipedia.org — hệ tam phương, độ cứng Mohs 5,5–6,5, vạch màu đỏ tươi đến đỏ sẫm, khối lượng riêng 5,26–5,3 (bảng so sánh).
  8. Wikipedia, "Periclase" (infobox khoáng vật), en.wikipedia.org — periclase MgO trong tự nhiên thường tạo dung dịch rắn với wüstite FeO, khi đó gọi là ferropericlase (thongSo).
  9. NIST Chemistry WebBook, SRD 69: iron oxide (CAS 1345-25-1), webbook.nist.gov — dữ liệu nhiệt hoá học pha ngưng tụ: ΔfH° chất rắn −272,04 kJ/mol và S° chất rắn 60,75 J/(mol·K) (bản duyệt Chase 1998); trang không có mục dữ liệu chuyển pha, nên nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi lấy từ infobox Wikipedia.
  10. ECHA CHEM, C&L Inventory: iron oxide, EC 215-721-8, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà; hồ sơ chỉ có 1 thông báo C&L/CLP (nguồn REACH Joint, 100 % số thông báo) và thông báo đó ghi "Not classified"; ECHA không hiện từ cảnh báo. Diiron trioxide, EC 215-168-2 — cũng không có phân loại hài hoà; 17 thông báo doanh nghiệp: mục nổi bật (nguồn REACH Joint) chiếm 74,21 % ghi "Not classified", 14,36 % ghi Aquatic Chronic 2 (H411, GHS09), 4,88 % ghi STOT SE 3 (H335) + STOT RE 1 (H372) + Skin Irrit. 2 (H315) + Eye Dam. 1 (H318) với GHS07/08/05 (bảng so sánh).

Cùng nhóm oxide

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: