NO2 – Nitrogen dioxide
Tên cũ: nitơ đioxit · Còn gọi là: nitrogen(IV) oxide
- Acidic oxide, khí độc nâu
- Khí, nâu đỏ
- Tan trong nước và tác dụng với nước tạo acid
- M = 46
Nitrogen dioxide (NO₂, tên cũ: nitơ đioxit; còn gọi: nitrogen(IV) oxide) là oxide, chất khí màu nâu đỏ, tan trong nước và tác dụng với nước tạo acid; phân tử khối 46. Oxide của N⁺⁴ (số oxi hoá trung gian) nên vừa có tính oxi hoá vừa có tính khử; là acidic oxide hỗn tạp (ứng với HNO₃ và HNO₂).
Cấu tạo của NO2
Phân tử NO₂ gấp khúc, N ở giữa, góc O–N–O ≈ 134°, hai liên kết N–O bằng nhau (119,7 pm, bậc giữa 1 và 2). N có 5 electron hoá trị, hai O góp thêm nên tổng số electron hoá trị là 17 — số lẻ — vì vậy trên N còn một electron độc thân, không thể viết công thức Lewis thoả bát tử; electron này làm NO₂ thuận từ, có màu nâu đỏ và rất hoạt động. Hai phân tử NO₂ ghép đôi electron độc thân thành liên kết N–N tạo dime N₂O₄ không màu: 2NO₂ ⇌ N₂O₄ — cân bằng chuyển sang N₂O₄ khi làm lạnh hoặc nén, sang NO₂ khi đun nóng, nên màu bình khí đậm nhạt theo nhiệt độ. N ở số oxi hoá +4 (trung gian) nên NO₂ vừa oxi hoá vừa khử.
Thông số vật lý của NO2
| Đại lượng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân tử khối | 46 | tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (N 14, O 16) |
| Khối lượng mol chính xác | 46,005 g/mol | theo nguyên tử khối IUPAC (N 14,007, O 15,999) |
| Trạng thái, màu | khí, nâu đỏ, mùi xốc, rất độc | |
| Nhiệt độ sôi | 21,2 °C | ở 1 atm (Wikipedia/CRC: 21,15 °C; NIST: 295,08 K) — chỉ nhỉnh hơn nhiệt độ phòng, nên NO₂ dễ hoá lỏng thành chất lỏng nâu vàng và được chở dưới dạng lỏng (chủ yếu là N₂O₄) |
| Nhiệt độ nóng chảy | −9,3 °C | Wikipedia/CRC; chất rắn không màu thực chất là N₂O₄ (trang "Dinitrogen tetroxide" cho −11,2 °C) |
| Khối lượng riêng (khí) | 1,88 g/L | Wikipedia dẫn CRC (khớp khí lí tưởng ở 25 °C, 1 atm); nặng hơn không khí khoảng 1,6 lần (M = 46 so với 29, quy ước SGK) — khí thực tế là hỗn hợp NO₂/N₂O₄ nên còn nặng hơn |
| Cân bằng đime hoá | 2NO₂ ⇌ N₂O₄, ΔH = −57,23 kJ/mol | NO₂ nâu đỏ, N₂O₄ không màu; làm lạnh cân bằng chuyển sang N₂O₄ (dưới −11,2 °C gần như chỉ còn N₂O₄), đun nóng màu nâu đậm lên; ở 150 °C NO₂ bắt đầu phân huỷ: 2NO₂ → 2NO + O₂ |
| Liên kết N–O | 119,7 pm | bậc liên kết giữa 1 và 2 (hai liên kết bằng nhau); góc O–N–O 134°, phân tử gấp khúc |
| Từ tính | thuận từ | phân tử có 17 electron hoá trị, một electron độc thân trên N — vì thế dễ ghép đôi thành N₂O₄ |
| Độ tan trong nước | tác dụng với nước | không đo được độ tan vật lí: 2NO₂ + H₂O → HNO₃ + HNO₂, HNO₂ phân huỷ tiếp cho NO nên tổng lại 3NO₂ + H₂O → 2HNO₃ + NO; có O₂ thì 4NO₂ + O₂ + 2H₂O → 4HNO₃ |
Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.
Thành phần nguyên tố của NO2
| Nguyên tố | NTKNguyên tử khối | Số ng.tửSố nguyên tử | KLKhối lượng | % khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| N nitrogen | 14 | 1 | 14 | 30,43 % |
| O oxygen | 16 | 2 | 32 | 69,57 % |
| TổngPhân tử khối NO2 | 3 | 46 | 100 % |
NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %N = 14 ÷ 46 × 100 % = 30,4 %.
Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ
- Khối lượng
- m = n × M = 0,25 × 46
- 11,5 g
- Số phân tử
- N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
- 1,506 × 10²³
- Nồng độ mol
- CM = n / V = 0,25 / 0,25
- 1 M
M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
Điều chế NO2
Phòng thí nghiệm: Cu + 4HNO₃ (đặc) → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O; nhiệt phân muối nitrate: 2Cu(NO₃)₂ → 2CuO + 4NO₂ + O₂. Công nghiệp: oxi hoá NO bằng oxi không khí 2NO + O₂ → 2NO₂ (quá trình Ostwald).
Tính chất hoá học của NO2
Oxide của N⁺⁴ (số oxi hoá trung gian) nên vừa có tính oxi hoá vừa có tính khử; là acidic oxide hỗn tạp (ứng với HNO₃ và HNO₂).
- Với nước: 3NO₂ + H₂O → 2HNO₃ + NO; khi có oxi: 4NO₂ + O₂ + 2H₂O → 4HNO₃ (giai đoạn cuối sản xuất HNO₃).
- Với dung dịch kiềm: 2NO₂ + 2NaOH → NaNO₃ + NaNO₂ + H₂O.
- Đime hoá thuận nghịch khi làm lạnh: 2NO₂ ⇌ N₂O₄ (N₂O₄ không màu).
Lỗi thường gặp với NO2
- Viết NO₂ + NaOH → NaNO₂ + H₂O (hoặc chỉ NaNO₃). NO₂ là oxide "hỗn tạp" của N⁺⁴: tác dụng với kiềm cho cả nitrate và nitrite vì N⁺⁴ tự oxi hoá – khử: 2NO₂ + 2NaOH → NaNO₃ + NaNO₂ + H₂O.
- Viết Cu + HNO₃ đặc sinh NO, hoặc HNO₃ loãng sinh NO₂. HNO₃ đặc bị khử đến NO₂ (khí nâu đỏ): Cu + 4HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O; HNO₃ loãng cho NO không màu, hoá nâu ngoài không khí: 3Cu + 8HNO₃ → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO + 4H₂O. Khí nâu thấy ở miệng ống nghiệm với acid loãng là NO₂ tạo thành từ NO + O₂ không khí.
- Cho NO₂ chỉ là chất oxi hoá. N ở +4 là số oxi hoá trung gian: NO₂ là chất oxi hoá mạnh (đốt cháy được nhiều chất, H270) nhưng cũng bị O₂, O₃ oxi hoá lên +5: 4NO₂ + O₂ + 2H₂O → 4HNO₃ — bước cuối sản xuất nitric acid.
- Nhầm "NO₂ trong ao tôm" với khí NO₂. Thông số NO₂ của nước ao nuôi là ion nitrite NO₂⁻ tan trong nước (sinh ra khi vi khuẩn oxi hoá NH₃/NH₄⁺), không phải khí nitrogen dioxide; cách xử lý là tăng sục khí, thay nước, chế phẩm vi sinh, không liên quan đến khí nâu đỏ này.
- Coi màu nâu là màu cố định của "khí NO₂". Bình khí luôn là hỗn hợp cân bằng 2NO₂ ⇌ N₂O₄; ngâm vào nước đá màu nhạt đi vì cân bằng chuyển sang N₂O₄ không màu, đun nóng lại đậm lên — thí nghiệm kinh điển về chuyển dịch cân bằng theo nhiệt độ.
Ứng dụng của NO2
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Sản xuất nitric acid (quá trình Ostwald) | NO₂ là chất trung gian: 4NH₃ + 5O₂ → 4NO + 6H₂O (xúc tác Pt); 2NO + O₂ → 2NO₂; hấp thụ có mặt O₂: 4NO₂ + O₂ + 2H₂O → 4HNO₃ |
| Chất oxi hoá trong nhiên liệu tên lửa (dạng N₂O₄) | N₂O₄ lỏng ở nhiệt độ phòng, chứa nhiều oxygen ở N⁺⁴ và tự bốc cháy khi gặp hydrazine nên không cần hệ thống đánh lửa; cặp N₂O₄/hydrazine dùng ở nhiều tên lửa và tàu vũ trụ |
| Điều chế muối nitrate khan | NO₂ oxi hoá và nitrate hoá oxide kim loại: MO + 3NO₂ → M(NO₃)₂ + NO (M là kim loại hoá trị II), cho nitrate không lẫn nước kết tinh |
| Chỉ số đánh giá chất lượng không khí | NO₂ sinh ra từ động cơ, bếp gas, nhà máy; dưới ánh sáng nó phân li thành NO và O rồi tạo ozone mặt đất — thành phần của sương mù quang hoá — và cùng SO₂ gây mưa acid, nên được đo liên tục trong các trạm quan trắc |
Nhận biết NO2
Khí màu nâu đỏ, mùi xốc; tan trong nước cho dung dịch acid làm quỳ tím hoá đỏ. Khí NO không màu hoá nâu đỏ ngoài không khí chính là do tạo thành NO₂.
An toàn và bảo quản NO2
Oxi hoá (GHS03), khí nén (GHS04), ăn mòn (GHS05), độc (GHS06) — H270: có thể gây cháy hoặc làm cháy mạnh hơn; H330: tử vong nếu hít phải; H314: gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng
Phân loại trên là phân loại hài hoà của nitrogen dioxide dạng khí (ECHA C&L, chỉ số 007-002-00-0). Nguy hiểm đặc biệt: 100–200 ppm chỉ gây rát mũi họng nhẹ, 250–500 ppm gây phù phổi, trên 1 000 ppm tử vong vì phổi ngập dịch — nhưng triệu chứng thường xuất hiện muộn sau nhiều giờ, khi nạn nhân tưởng đã ổn. Ngưỡng nguy hiểm tức thời (IDLH) 13 ppm, giới hạn ngắn hạn 1 ppm. Khí nặng hơn không khí, tích tụ ở chỗ thấp; sinh ra khi đốt cháy ở nhiệt độ cao, khi kim loại tác dụng với HNO₃ đặc, khi nhiệt phân muối nitrate.
Hít phải: ra chỗ thoáng, nằm nghỉ, thở oxygen nếu có; đến cơ sở y tế và theo dõi nhiều giờ sau đó dù không thấy triệu chứng, vì phù phổi có thể đến sau. Vào mắt, dính da: rửa nước ít nhất 15 phút. Rò rỉ trong phòng thí nghiệm: làm trong tủ hút, hấp thụ khí dư bằng dung dịch NaOH (2NO₂ + 2NaOH → NaNO₃ + NaNO₂ + H₂O); không dùng dung môi hữu cơ hay giẻ lau ướt dầu gần NO₂ (chất oxi hoá mạnh).
Bảo quản: Bình N₂O₄/NO₂ lỏng: nơi mát, khô, thoáng, xa chất cháy, chất khử, kim loại bột, ammonia và hydrazine; NO₂ ẩm tạo HNO₃ ăn mòn thép nên bình phải khô. Trong phòng thí nghiệm không lưu trữ NO₂: điều chế lượng nhỏ trong tủ hút khi cần (Cu + HNO₃ đặc), thu bằng cách đẩy không khí vào bình có nút, dùng ngay, khí dư dẫn vào dung dịch NaOH.
Phản ứng tiêu biểu của NO2 (18)
- Cu tác dụng với HNO₃ đặcCu + 4HNO3 Cu(NO3)2 + 2NO2 + 2H2O
- Nhiệt phân Cu(NO₃)₂2Cu(NO3)2 2CuO + 4NO2 + O2
- C tác dụng với HNO₃ đặcC + 4HNO3 CO2 + 4NO2 + 2H2O
- Ag tác dụng với HNO₃ đặcAg + 2HNO3 AgNO3 + NO2 + H2O
- Lưu huỳnh tác dụng với HNO₃ đặcS + 6HNO3 H2SO4 + 6NO2 + 2H2O
- Phosphorus tác dụng với HNO₃ đặcP + 5HNO3 H3PO4 + 5NO2 + H2O
- NO tác dụng với oxygen2NO + O2 2NO2
- Cân bằng NO₂ ⇌ N₂O₄2NO2 N2O4
- NO₂ tác dụng với O₂ và H₂O tạo HNO₃4NO2 + O2 + 2H2O 4HNO3
- NO₂ tác dụng với nước3NO2 + H2O 2HNO3 + NO
Tự luyện về NO2
Gom từ bài tập của các phản ứng có nitrogen dioxide và câu hỏi riêng cho chất.
1. Khí thoát ra khi cho Cu vào HNO₃ đặc có màu
A. không màuB. vàng lụcC. nâu đỏD. xanh
Đáp án C. Sản phẩm khử là NO₂, khí màu nâu đỏ.
2. Chất rắn thu được khi nhiệt phân hoàn toàn Cu(NO₃)₂ là
A. CuOB. CuC. Cu₂OD. Cu(NO₂)₂
Đáp án A. Muối nitrate của kim loại từ Mg đến Cu nhiệt phân cho oxide kim loại: 2Cu(NO₃)₂ → 2CuO + 4NO₂ + O₂.
3. Trong phản ứng C + HNO₃ (đặc, nóng) → CO₂ + NO₂ + H₂O, chất oxi hoá là
A. CB. HNO₃C. CO₂D. H₂O
Đáp án B. N⁺⁵ trong HNO₃ nhận 1e tạo N⁺⁴ (NO₂) nên HNO₃ là chất oxi hoá; C⁰ → C⁺⁴ là chất khử.
4. Ngâm bình đựng hỗn hợp khí NO₂ và N₂O₄ vào chậu nước đá, màu nâu của bình nhạt dần. Kết luận đúng là
A. phản ứng 2NO₂ → N₂O₄ thu nhiệtB. phản ứng 2NO₂ → N₂O₄ toả nhiệtC. NO₂ bị hoá lỏng hếtD. NO₂ phân huỷ thành NO và O₂
Đáp án B. Giảm nhiệt độ làm cân bằng chuyển dịch theo chiều toả nhiệt (nguyên lí Le Chatelier). Màu nhạt đi chứng tỏ NO₂ (nâu) chuyển thành N₂O₄ (không màu), tức chiều thuận 2NO₂ ⇌ N₂O₄ là chiều toả nhiệt (ΔH < 0).
5. Cho 0,4 mol NO₂ hấp thụ hết vào dung dịch NaOH dư. Số mol NaNO₃ thu được là
A. 0,4B. 0,2C. 0,1D. 0,8
Đáp án B. 2NO₂ + 2NaOH → NaNO₃ + NaNO₂ + H₂O: N⁺⁴ vừa bị oxi hoá lên +5 vừa bị khử xuống +3 với tỉ lệ 1 : 1, nên 0,4 mol NO₂ cho 0,2 mol NaNO₃ và 0,2 mol NaNO₂.
6. Hấp thụ hoàn toàn hỗn hợp NO₂ và O₂ vào nước dư, thu được dung dịch chỉ chứa HNO₃ và không còn khí. Tỉ lệ mol NO₂ : O₂ trong hỗn hợp là
A. 1 : 1B. 2 : 1C. 4 : 1D. 3 : 1
Đáp án C. Để toàn bộ N⁺⁴ lên N⁺⁵ mà không sinh NO cần đúng tỉ lệ của phản ứng 4NO₂ + O₂ + 2H₂O → 4HNO₃, tức NO₂ : O₂ = 4 : 1. Thiếu O₂ sẽ có NO thoát ra (3NO₂ + H₂O → 2HNO₃ + NO); thừa O₂ thì còn khí dư.
Câu hỏi thường gặp về NO2
Khí NO₂ có độc không?
Rất độc: nitrogen dioxide xếp loại "tử vong nếu hít phải" (H330) và ăn mòn (H314). Khí tan vào niêm mạc phổi tạo HNO₃, HNO₂ gây phù phổi; điều nguy hiểm là triệu chứng nặng thường xuất hiện muộn vài giờ sau khi hít (ngưỡng ở mục An toàn). NO₂ có trong khí thải động cơ, khói bếp gas và khi làm thí nghiệm với HNO₃ đặc.
Khí NO₂ màu gì, vì sao?
Màu nâu đỏ, mùi xốc. Màu gắn với electron độc thân trên N của phân tử NO₂: khi hai phân tử ghép đôi electron thành N₂O₄ thì hết màu. Vì vậy bình khí nhạt màu khi làm lạnh (nhiều N₂O₄) và đậm lên khi đun nóng. NO không màu hoá nâu ngoài không khí chính là do tạo thành NO₂.
NO₂ là oxit gì?
NO₂ là acidic oxide (tên cũ: oxit axit), thuộc loại "hỗn tạp": tác dụng với nước hay kiềm cho cả acid/muối của N⁺⁵ và N⁺³, ví dụ 2NO₂ + 2NaOH → NaNO₃ + NaNO₂ + H₂O. Với nước, HNO₂ sinh ra không bền nên phương trình thường viết 3NO₂ + H₂O → 2HNO₃ + NO. Khác NO và N₂O là oxide trung tính, không tác dụng với nước, acid, base.
NO₂ tác dụng với nước tạo ra gì?
Tạo nitric acid và nitrous acid: 2NO₂ + H₂O → HNO₃ + HNO₂; HNO₂ kém bền phân huỷ tiếp (3HNO₂ → HNO₃ + 2NO + H₂O) nên tổng lại 3NO₂ + H₂O → 2HNO₃ + NO. Khi có O₂ (như trong tháp hấp thụ sản xuất HNO₃) toàn bộ chuyển thành HNO₃: 4NO₂ + O₂ + 2H₂O → 4HNO₃. Dung dịch thu được làm quỳ tím hoá đỏ.
NO₂ và N₂O₄ khác nhau thế nào?
N₂O₄ là dime của NO₂ — hai phân tử NO₂ ghép electron độc thân thành liên kết N–N. NO₂ màu nâu đỏ, thuận từ; N₂O₄ không màu, nghịch từ, là dạng tồn tại chính ở thể lỏng và rắn. Hai chất luôn ở cân bằng 2NO₂ ⇌ N₂O₄ (ΔH = −57,23 kJ/mol): lạnh thiên về N₂O₄, nóng thiên về NO₂; tăng áp suất cũng đẩy cân bằng về phía N₂O₄ vì số mol khí giảm.
NO₂ trong ao tôm có phải là khí NO₂ không?
Không. "NO₂ trong ao" là ion nitrite NO₂⁻ hoà tan trong nước, sinh ra khi vi khuẩn oxi hoá ammonia từ thức ăn thừa, chất thải; nó gây độc cho tôm cá qua máu, không phải khí nâu đỏ nitrogen dioxide. Xử lý bằng sục khí, thay nước, vi sinh chuyển nitrite thành nitrate NO₃⁻ — không phải bằng cách "hút khí".
NO2 và SO2
| NO2 | SO2 | |
|---|---|---|
| Phân tử khối | 46 | 64 |
| Màu, mùi | nâu đỏ, mùi xốc | không màu, mùi hắc |
| Nhiệt độ sôi (1 atm) | 21,2 °C (dễ hoá lỏng ở nhiệt độ phòng) | −10 °C |
| Electron | 17 electron hoá trị, 1 electron độc thân, thuận từ; đime hoá 2NO₂ ⇌ N₂O₄ | số chẵn electron, nghịch từ, không đime hoá |
| Góc liên kết | 134° | 119° |
| Với nước | phản ứng, không thuận nghịch: 3NO₂ + H₂O → 2HNO₃ + NO | tan và cân bằng: SO₂ + H₂O ⇌ H₂SO₃ |
| Với NaOH | cho hai muối: 2NO₂ + 2NaOH → NaNO₃ + NaNO₂ + H₂O | cho một muối: SO₂ + 2NaOH → Na₂SO₃ + H₂O |
| Tính chất oxi hoá – khử | oxi hoá mạnh là chính (khí oxi hoá H270), cũng bị O₂ oxi hoá lên +5 | khử là chính (mất màu Br₂, KMnO₄), oxi hoá được H₂S |
| Phân loại nguy hiểm | tử vong nếu hít (H330), ăn mòn (H314), oxi hoá (H270) | độc khi hít (H331), ăn mòn (H314) |
Tài liệu tham khảo
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 1 Khái niệm về cân bằng hoá học (thí nghiệm 2NO₂ ⇌ N₂O₄ đổi màu theo nhiệt độ), bài 6 Một số hợp chất của nitrogen với oxygen (NO₂, HNO₃, mưa acid, sương mù quang hoá).
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 10 Oxide (phân loại oxide).
- NIST Chemistry WebBook, "Nitrogen dioxide", Phase change data, webbook.nist.gov/cgi/cbook.cgi?ID=C10102440 — nhiệt độ sôi 295,08 K (Thorpe 1880).
- Wikipedia, "Nitrogen dioxide" (infobox dẫn CRC Handbook, NIOSH; mục Properties, Preparation, Selected reactions, Safety and pollution), en.wikipedia.org — nhiệt độ nóng chảy −9,3 °C, nhiệt độ sôi 21,15 °C, khối lượng riêng 1,880 g/L, liên kết N–O 119,7 pm, thuận từ (trạng thái doublet), 2NO₂ ⇌ N₂O₄ với ΔH = −57,23 kJ/mol và gần như toàn bộ N₂O₄ dưới −11,2 °C, phân huỷ ở 150 °C, 2NO₂ + H₂O → HNO₃ + HNO₂, MO + 3NO₂ → M(NO₃)₂ + NO, quang phân dưới 400 nm tạo ozone, bếp gas và động cơ là nguồn NO₂, ngưỡng 100–200 / 250–500 / trên 1 000 ppm và triệu chứng muộn, IDLH 13 ppm, REL 1 ppm.
- Wikipedia, "Dinitrogen tetroxide" (infobox, mục Use as a rocket propellant), en.wikipedia.org — nhiệt độ nóng chảy −11,2 °C, nhiệt độ sôi 21,69 °C, nghịch từ, tự bốc cháy với hydrazine, chất oxi hoá tên lửa lưu trữ được ở nhiệt độ phòng.
- Wikipedia, "VSEPR theory" (mục phân tử số lẻ electron) và "Molecular geometry", en.wikipedia.org — góc O–N–O của NO₂ 134°; góc O–S–O 119° (bảng so sánh).
- Wikipedia, "Sulfur dioxide" (infobox), en.wikipedia.org — nhiệt độ sôi −10 °C (bảng so sánh).
- ECHA CHEM, C&L Inventory: nitrogen dioxide, EC 233-272-6, chỉ số 007-002-00-0, chem.echa.europa.eu — phân loại hài hoà Ox. Gas 1 (H270), Press. Gas, Acute Tox. 2 (H330), Skin Corr. 1B (H314), hình đồ GHS03, GHS04, GHS05, GHS06; sulphur dioxide, EC 231-195-2 — H331, H314 (bảng so sánh).
Cùng nhóm oxide
- H2O – water
- CO2 – carbon dioxide
- SO2 – sulfur dioxide
- CO – carbon monoxide
- CuO – copper(II) oxide
- NO – nitrogen monoxide
- Fe2O3 – iron(III) oxide
- CaO – calcium oxide
Cập nhật: