CuO là gì? Copper(II) oxide (đồng(II) oxit)
Còn gọi là: đồng oxit đen
- Basic oxide, bột đen
- Rắn, đen
- Không tan trong nước
- M = 80
CuO là copper(II) oxide (đồng(II) oxit) — chất rắn màu đen, M = 80 g/mol, không tan trong nước và không tác dụng với nước. CuO là oxide base: tác dụng với acid tạo muối Cu(II) và nước, dung dịch thu được có màu xanh. Khi nung nóng, CuO bị H₂, CO, C khử thành Cu màu đỏ.
Cu + O₂ → CuO và các phản ứng thường gặp
Đun nóng đồng trong không khí, bề mặt đồng màu đỏ hoá đen do tạo CuO: 2Cu + O₂ → 2CuO (t°). Cách cân bằng và thăng bằng electron: 2Cu + O₂ → 2CuO.
- Với acid (tính chất của oxide base): CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O, dung dịch có màu xanh.
- Bị khử khi nung nóng: CuO + H₂ → Cu + H₂O (t°), chất rắn chuyển từ đen sang đỏ.
Cấu tạo của CuO
CuO là hợp chất ion gồm cation Cu²⁺ và anion O²⁻ theo tỉ lệ 1 : 1. Ở thể rắn các ion xếp thành mạng tinh thể hệ đơn tà (nhóm không gian số 15; a = 4,6837 Å, b = 3,4226 Å, c = 5,1288 Å, β = 99,54°): mỗi Cu²⁺ được bốn O²⁻ bao quanh gần như vuông phẳng — cách sắp xếp đặc trưng của Cu(II). Mạng ion chặt và bền nên CuO có khối lượng riêng lớn (6,315 g/cm³), nóng chảy ở 1 326 °C, không tan trong nước và không tác dụng với nước; nó chỉ tan khi acid chuyển O²⁻ thành nước và giải phóng Cu²⁺ vào dung dịch (CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O). Cu ở số oxi hoá +2 dễ nhận electron thành Cu⁰ nên CuO là chất oxi hoá: bị H₂, CO, C khử thành đồng đỏ khi đun nóng. Với vùng cấm 1,2 eV, CuO là chất bán dẫn; trong tự nhiên nó là khoáng tenorite màu đen.
Thông số vật lý của CuO
| Đại lượng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân tử khối | 80 | tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Cu 64, O 16) |
| Khối lượng mol chính xác | 79,545 g/mol | theo nguyên tử khối IUPAC (Cu 63,546, O 15,999) |
| Trạng thái, màu | rắn, đen | |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1 326 °C | infobox Wikipedia; rất cao vì là mạng ion Cu²⁺/O²⁻ — không "chảy" khi nung trong ống nghiệm |
| Nhiệt độ sôi | 2 000 °C | infobox Wikipedia |
| Khối lượng riêng | 6,315 g/cm³ | nặng hơn Cu(OH)₂ (3,368 g/cm³) gần gấp đôi vì mạng tinh thể chặt, không có nước hay OH⁻ |
| Độ tan trong nước | không tan | infobox ghi "insoluble"; không tan trong ethanol, ammonium carbonate; tan trong dung dịch NH₄Cl, KCN; tan trong acid thành muối Cu²⁺ |
| Cấu tạo tinh thể | đơn tà (monoclinic), nhóm không gian số 15 | a = 4,6837 Å, b = 3,4226 Å, c = 5,1288 Å, β = 99,54°; mỗi Cu²⁺ được 4 O²⁻ bao quanh gần như vuông phẳng; khoáng tenorite |
| Độ rộng vùng cấm | 1,2 eV | CuO là chất bán dẫn (infobox Wikipedia) |
| Enthalpy tạo thành chuẩn | −156 kJ/mol | entropy chuẩn 43 J/(mol·K); phản ứng 2Cu + O₂ → 2CuO toả nhiệt nên đồng nung đỏ trong không khí hoá đen |
| Độ cứng (khoáng tenorite) | Mohs 3,5–4 | màu xám thép đến đen, ánh kim đến ánh đất, vạch đen (infobox khoáng vật) |
| Nhiệt độ tạo thành từ Cu | 300–800 °C | nung đồng trong không khí; nhiệt phân Cu(NO₃)₂ ở 180 °C, nung Cu(OH)₂ (sản xuất công nghiệp) ở khoảng 250 °C |
| Giới hạn bụi nơi làm việc | 1 mg/m³ (tính theo Cu) | PEL và REL của Mỹ (NIOSH); IDLH 100 mg/m³ |
Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.
Thành phần nguyên tố của CuO
| Nguyên tố | NTKNguyên tử khối | Số ng.tửSố nguyên tử | KLKhối lượng | % khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| Cu copper | 64 | 1 | 64 | 80,00 % |
| O oxygen | 16 | 1 | 16 | 20,00 % |
| TổngPhân tử khối CuO | 2 | 80 | 100 % |
NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Cu = 64 ÷ 80 × 100 % = 80,0 %.
Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ
- Khối lượng
- m = n × M = 0,25 × 80
- 20 g
- Số phân tử
- N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
- 1,506 × 10²³
- Nồng độ mol
- CM = n / V = 0,25 / 0,25
- 1 M
M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
Điều chế CuO
Nung đồng trong không khí: 2Cu + O₂ → 2CuO; nhiệt phân Cu(OH)₂ → CuO + H₂O; nhiệt phân muối: 2Cu(NO₃)₂ → 2CuO + 4NO₂ + O₂; CuCO₃ → CuO + CO₂.
Tính chất hoá học của CuO
Oxide base: tác dụng với acid tạo muối Cu(II) màu xanh: CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O; CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O.
Tính oxi hoá (Cu⁺² → Cu⁰): bị H₂, CO, C, NH₃ khử khi đun nóng: CuO + H₂ → Cu + H₂O; CuO + CO → Cu + CO₂; 2CuO + C → 2Cu + CO₂; 3CuO + 2NH₃ → 3Cu + N₂ + 3H₂O.
Lỗi thường gặp với CuO
- Viết CuO + H₂O → Cu(OH)₂. CuO không tan và không tác dụng với nước (chỉ oxide của kim loại kiềm, kiềm thổ như Na₂O, CaO mới tạo base tan). Muốn có Cu(OH)₂ phải đi đường vòng: hoà CuO trong acid rồi kết tủa bằng kiềm: CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O; CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂ + Na₂SO₄. Ngược lại, nung Cu(OH)₂ thì được CuO: Cu(OH)₂ → CuO + H₂O.
- Cho CuO tác dụng với dung dịch NaOH như oxide lưỡng tính. Trong chương trình phổ thông CuO là oxide base: chỉ tác dụng với acid, không tác dụng với dung dịch kiềm loãng (khác Al₂O₃, ZnO). Wikipedia có ghi phản ứng với kiềm đặc tạo cuprate Na₂[Cu(OH)₄] nhưng đánh dấu "đáng ngờ" — không dùng trong bài tập.
- Nhầm màu ba chất chứa đồng khi làm thí nghiệm khử. CuO là bột đen; đồng kim loại tạo ra màu đỏ; còn Cu₂O (copper(I) oxide, kết tủa đỏ gạch của phép thử glucose với Cu(OH)₂) cũng đỏ nhưng là oxide chứ không phải kim loại. Dẫn H₂ qua CuO nung nóng: bột đen chuyển đỏ và có hơi nước ngưng ở đầu ống — đó là Cu, không phải Cu₂O.
- Coi CuO + HCl là phản ứng oxi hoá – khử, hoặc coi CuO + H₂ là phản ứng trao đổi. Với acid, số oxi hoá của Cu giữ nguyên +2 (CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O) — đây là phản ứng của oxide base với acid. Với H₂, CO, C khi đun nóng, Cu⁺² nhận electron thành Cu⁰ (CuO + H₂ → Cu + H₂O; CuO + CO → Cu + CO₂) — đây mới là phản ứng oxi hoá – khử, CuO đóng vai trò chất oxi hoá.
- Nghĩ CuO dùng để nhận biết H₂ ở nhiệt độ thường. Phản ứng CuO + H₂ chỉ xảy ra khi đun nóng; ở nhiệt độ phòng bột đen không đổi màu. Cách nhận biết này cũng không phân biệt được H₂ với CO vì CO cũng khử CuO thành Cu đỏ (CuO + CO → Cu + CO₂) — muốn phân biệt phải dẫn khí sản phẩm qua nước vôi trong (CO₂ làm đục, hơi nước thì không).
Ứng dụng của CuO
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Chất tạo màu cho men gốm, thuỷ tinh: xanh lam, xanh lục, đỏ, xám, hồng, đen tuỳ men và cách nung | Đồng tan vào men khi nung; ion Cu²⁺ có màu xanh đặc trưng (hợp chất Cu(II) trong bài kim loại chuyển tiếp), còn các màu đỏ, xám, hồng, đen Wikipedia ghi là tuỳ men và điều kiện nung — cùng một oxide nhưng màu cuối phụ thuộc dạng đồng trong men |
| Nguyên liệu điều chế các hợp chất đồng khác: muối Cu(II), chất bảo quản gỗ | CuO là sản phẩm của luyện đồng, tan dễ trong acid thành muối tương ứng: CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O; nhiều thuốc bảo quản gỗ chứa đồng được sản xuất từ CuO |
| Thí nghiệm minh hoạ tính khử của H₂, CO, C (tách kim loại khỏi oxide) | CuO bị khử dễ ở nhiệt độ ngọn đèn cồn và đổi màu rõ (đen → đỏ), nên là oxide kim loại tiêu biểu trong bài tách kim loại: CuO + H₂ → Cu + H₂O; 2CuO + C → 2Cu + CO₂ |
| Điện cực pin: pin Edison–Lalande (Zn–CuO) thời kì đầu và một loại pin lithium (mã IEC 60086 "G") | CuO là chất oxi hoá rắn, không tan, nhận electron ở cathode để chuyển thành Cu |
| Pháo hoa: chất tạo màu xanh lam vừa phải; chất oxi hoá trong bột chớp với bột Mg, Al | Muối đồng phát xạ màu xanh trong ngọn lửa có chất cho chlorine; CuO cung cấp oxygen cho kim loại cháy. Thay Fe₂O₃ bằng CuO trong hỗn hợp thermite thì được hỗn hợp nổ yếu chứ không phải hỗn hợp gây cháy |
| Hàn với hợp kim đồng; từng trộn vào thức ăn gia súc như nguồn đồng (cách dùng sai) | Wikipedia ghi việc bổ sung CuO vào thức ăn chăn nuôi là không đúng: hoạt tính sinh học thấp, đồng hầu như không được hấp thu |
Nhận biết CuO
Chất rắn màu đen, tan trong acid cho dung dịch màu xanh; bị H₂ khử khi nung nóng thành chất rắn màu đỏ (Cu).
An toàn và bảo quản CuO
Nguy hại môi trường (GHS09) — H400: rất độc với sinh vật thuỷ sinh; H410: rất độc với sinh vật thuỷ sinh, ảnh hưởng lâu dài
Phân loại hài hoà của copper(II) oxide (ECHA C&L, chỉ số 029-016-00-6, áp dụng từ 17/12/2022): Aquatic Acute 1 (H400), Aquatic Chronic 1 (H410), hình đồ GHS09, "Warning" — chỉ xếp nguy hại cho môi trường nước, không xếp độc cấp tính với người. Một số thông báo doanh nghiệp (4,86 %) thêm Acute Tox. 4 đường miệng (H302). Infobox Wikipedia ghi thêm H302, H412. Giới hạn bụi nơi làm việc 1 mg/m³ tính theo Cu (PEL, REL), IDLH 100 mg/m³. Bột mịn dễ bay lên khi cân, đổ — tránh hít bụi.
Bụi vào mắt: rửa dưới vòi nước nhiều phút. Dính da: rửa bằng xà phòng và nước. Nuốt phải: súc miệng, uống nước, đến cơ sở y tế nếu lượng nhiều. Đổ vãi: quét gom khô, tránh làm bụi bay; không đổ xuống cống hay ao vì rất độc với sinh vật thuỷ sinh — gom vào lọ chất thải kim loại nặng.
Bảo quản: Lọ kín, nơi khô. CuO bền, không hút ẩm, không phân huỷ ở nhiệt độ thường; để xa bột kim loại (Mg, Al, magnalium) và chất khử dễ cháy vì CuO là chất oxi hoá trong bột chớp, hỗn hợp thermite. Sau thí nghiệm khử bằng H₂, để ống nguội hẳn trong dòng H₂ rồi mới lấy Cu ra, vì Cu nóng gặp không khí lại hoá đen: 2Cu + O₂ → 2CuO (300–800 °C).
Phản ứng tiêu biểu của CuO (13)
- CuO bị H₂ khử khi đun nóngCuO + H2 Cu + H2O
- Nhiệt phân Cu(NO₃)₂2Cu(NO3)2 2CuO + 4NO2 + O2
- Nhiệt phân Cu(OH)₂Cu(OH)2 CuO + H2O
- Đồng tác dụng với oxygen2Cu + O2 2CuO
- CuO tác dụng với dung dịch HClCuO + 2HCl CuCl2 + H2O
- CuO tác dụng với H₂SO₄ loãngCuO + H2SO4 CuSO4 + H2O
- Khử CuO bằng carbon2CuO + C 2Cu + CO2
- Khử CuO bằng carbon monoxideCuO + CO Cu + CO2
- NH₃ khử CuO khi đun nóng2NH3 + 3CuO N2 + 3Cu + 3H2O
- CuO tác dụng với HNO₃CuO + 2HNO3 Cu(NO3)2 + H2O
Tự luyện về CuO
Gom từ bài tập của các phản ứng có copper(ii) oxide và câu hỏi riêng cho chất.
1. Hiện tượng khi dẫn khí H₂ qua bột CuO nung nóng là
A. bột màu đen chuyển dần thành màu đỏ, có hơi nước ngưng tụB. bột màu đỏ chuyển thành màu đenC. không có hiện tượngD. bột tan ra, sủi bọt khí
Đáp án A. CuO (đen) bị khử thành Cu (đỏ); H₂ bị oxi hoá thành H₂O ngưng tụ ở phần lạnh của ống nghiệm.
2. Chất rắn thu được khi nhiệt phân hoàn toàn Cu(NO₃)₂ là
A. CuOB. CuC. Cu₂OD. Cu(NO₂)₂
Đáp án A. Muối nitrate của kim loại từ Mg đến Cu nhiệt phân cho oxide kim loại: 2Cu(NO₃)₂ → 2CuO + 4NO₂ + O₂.
3. Hiện tượng khi đun nóng Cu(OH)₂ trong ống nghiệm là
A. chất rắn màu xanh chuyển thành màu đỏB. chất rắn màu xanh chuyển thành màu đen, có hơi nước bám thành ống nghiệmC. chất rắn màu xanh chuyển thành màu trắngD. không có hiện tượng
Đáp án B. Cu(OH)₂ (xanh) bị nhiệt phân thành CuO (đen) và H₂O.
4. Chất nào sau đây không tác dụng với CuO?
A. Dung dịch HClB. Khí H₂ (đun nóng)C. Dung dịch NaOH loãngD. Khí CO (đun nóng)
Đáp án C. CuO là oxide base: tác dụng với acid (CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O) và bị H₂, CO khử khi đun nóng (CuO + H₂ → Cu + H₂O; CuO + CO → Cu + CO₂). Nó không tác dụng với dung dịch kiềm loãng.
5. Nung nóng hỗn hợp gồm 16 g CuO và bột than dư, thu được khí X làm đục nước vôi trong. Khối lượng đồng thu được (Cu = 64, O = 16) là
A. 6,4 gB. 12,8 gC. 16 gD. 25,6 g
Đáp án B. n(CuO) = 16/80 = 0,2 mol; 2CuO + C → 2Cu + CO₂ nên n(Cu) = n(CuO) = 0,2 mol, m(Cu) = 0,2 × 64 = 12,8 g. Khí X là CO₂ (làm đục nước vôi trong).
6. Để phân biệt hai chất rắn màu đen CuO và C (than), cách nào sau đây đúng?
A. Cho vào nước, chất tan là CuOB. Cho vào dung dịch HCl, chất tan cho dung dịch xanh là CuOC. Đốt trong không khí, chất cháy là CuOD. Cho vào dung dịch NaOH, chất tan là CuO
Đáp án B. CuO tan trong HCl tạo dung dịch CuCl₂ màu xanh (CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O), than không tan. Cả hai đều không tan trong nước và NaOH; đốt trong không khí thì than cháy chứ CuO không cháy.
Câu hỏi thường gặp về CuO
CuO có tan trong nước không?
Không. CuO là chất rắn màu đen không tan trong nước và không tác dụng với nước (infobox Wikipedia ghi "insoluble"). Nó chỉ "tan" khi có acid vì tạo muối Cu²⁺ tan: CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O, dung dịch chuyển xanh; ngoài ra tan trong dung dịch NH₄Cl, KCN. Vì không tan nên không thể điều chế Cu(OH)₂ bằng cách cho CuO vào nước — xem mục Lỗi thường gặp.
CuO là oxit gì, axit hay bazơ?
CuO là oxide base: tác dụng với acid tạo muối và nước (CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O), không tác dụng với dung dịch kiềm loãng và không tác dụng với nước. Nó khác Al₂O₃, ZnO (lưỡng tính) ở chỗ không tan trong NaOH loãng.
CuO + H₂ có hiện tượng gì?
Khi dẫn H₂ qua bột CuO đun nóng, bột màu đen chuyển dần thành màu đỏ của đồng kim loại và có hơi nước ngưng thành giọt ở phần lạnh của ống: CuO + H₂ → Cu + H₂O. Ở nhiệt độ thường không có hiện tượng gì. CO và C cũng khử CuO tương tự (CuO + CO → Cu + CO₂), nên thí nghiệm này không phân biệt được H₂ với CO — xem mục Lỗi thường gặp.
CuO có tác dụng với NaOH không?
Không — CuO là oxide base, không phản ứng với dung dịch NaOH; trong bài tập chọn "không phản ứng". Vì sao không coi nó lưỡng tính: xem mục Lỗi thường gặp.
CuO có độc không?
Theo phân loại hài hoà của ECHA, CuO chỉ được xếp là rất độc với sinh vật thuỷ sinh (H400, H410) chứ không xếp độc cấp tính với người; một số thông báo doanh nghiệp thêm "có hại nếu nuốt phải" (H302). Bụi CuO có giới hạn nơi làm việc 1 mg/m³ tính theo Cu, nên khi cân, đổ bột phải tránh bụi bay; chất thải chứa đồng không được đổ xuống cống hay ao.
CuO và Cu₂O khác nhau như thế nào?
CuO là copper(II) oxide, bột đen, đồng ở số oxi hoá +2, tạo thành khi nung đồng trong không khí ở 300–800 °C hoặc nhiệt phân Cu(OH)₂, Cu(NO₃)₂. Cu₂O là copper(I) oxide, tinh thể đỏ đến đỏ nâu (khoáng cuprite), đồng ở +1, là kết tủa đỏ gạch trong phép thử glucose với Cu(OH)₂ đun nóng. Cả hai đều không tan trong nước và đều bị khử thành Cu.
CuO và Cu(OH)2
| CuO | Cu(OH)2 | |
|---|---|---|
| Loại hợp chất | oxide base, Cu²⁺ và O²⁻ | base không tan, Cu²⁺ và OH⁻ |
| Màu, trạng thái | bột đen (khoáng tenorite) | chất rắn xanh lam nhạt (kết tủa keo) |
| Khối lượng riêng | 6,315 g/cm³ | 3,368 g/cm³ |
| Bền nhiệt | nóng chảy 1 326 °C | phân huỷ thành CuO: infobox khoảng 80 °C, bài Wikipedia "bền tới khoảng 100 °C" |
| Tan trong nước | không tan | không đáng kể: 1,722 × 10⁻⁶ g/100 mL ở 20 °C (bảng độ tan), tích số tan 2,20 × 10⁻²⁰ |
| Với acid | CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O | Cu(OH)₂ + 2HCl → CuCl₂ + 2H₂O |
| Với dung dịch NH₃ | không tan trong ammonium carbonate; tan trong dung dịch NH₄Cl, KCN | tan, tạo dung dịch xanh đậm [Cu(NH₃)₄]²⁺ — thuốc thử Schweizer hoà tan cellulose |
| Với H₂, CO đun nóng | bị khử thành Cu đỏ | mất nước thành CuO trước, rồi CuO mới bị khử |
| Điều chế | nung Cu trong không khí 300–800 °C; nung Cu(OH)₂, Cu(NO₃)₂, Cu₂(OH)₂CO₃ | kết tủa muối Cu(II) bằng kiềm: CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂ + Na₂SO₄ |
| Ứng dụng chính | màu men gốm, thuỷ tinh; nguyên liệu muối đồng; điện cực pin | thuốc trừ nấm (thay Bordeaux), thuốc thử Schweizer làm rayon, trị ký sinh trùng cá cảnh |
| Phân loại hài hoà (ECHA) | 029-016-00-6: H400, H410 (GHS09, Warning) | 029-021-00-3: H330, H302, H318, H400, H410 (GHS06/05/09, Danger) |
Tài liệu tham khảo
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 10 Oxide (phân loại oxide, oxide base tác dụng với acid), bài 9 Base. Thang pH (base không tan).
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 19 Dãy hoạt động hoá học, bài 20 Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (H₂, CO, C khử oxide của kim loại đứng sau Al).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 10 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2022 — bài 15 Phản ứng oxi hoá – khử (CuO là chất oxi hoá, số oxi hoá của Cu).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 4 Giới thiệu về carbohydrate. Glucose và fructose (kết tủa đỏ gạch Cu₂O), bài 27 Đại cương về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất (số oxi hoá +1, +2 của đồng, màu hợp chất).
- Wikipedia, "Copper(II) oxide" (infobox; mục Structure and physical properties, Production, Uses, Reactions), en.wikipedia.org — M 79,545, khối lượng riêng 6,315 g/cm³, nóng chảy 1 326 °C, sôi 2 000 °C, không tan trong nước và ethanol, ammonium carbonate, tan trong NH₄Cl, KCN, vùng cấm 1,2 eV, đơn tà C2/c với a 4,6837 / b 3,4226 / c 5,1288 Å, β 99,54°, Cu phối trí 4 O vuông phẳng, ΔfH −156 kJ/mol, S 43 J/(mol·K), tenorite, 2Cu + O₂ ở 300–800 °C, nhiệt phân Cu(NO₃)₂ 180 °C, Cu₂(OH)₂CO₃, Cu(OH)₂ nung khoảng 250 °C, phản ứng với HNO₃/HCl/H₂SO₄, với kiềm đặc (đánh dấu dubious), khử bằng H₂, CO, C, thermite nổ yếu, men gốm các màu, chất bảo quản gỗ, thức ăn gia súc "incorrectly", hàn hợp kim đồng, pin Edison–Lalande và pin lithium mã G, pháo hoa xanh lam và bột chớp, H302/H410/H412, PEL và REL 1 mg/m³, IDLH 100 mg/m³ (thongSo, Lỗi thường gặp, ứng dụng, an toàn, FAQ).
- Wikipedia, "Tenorite" (infobox khoáng vật), en.wikipedia.org — hệ đơn tà, màu xám thép đến đen, ánh kim đến ánh đất, vạch đen, độ cứng Mohs 3,5–4 (thongSo).
- Wikipedia, "Copper(I) oxide" (infobox), en.wikipedia.org — Cu₂O tinh thể đỏ nâu, khoáng cuprite, có thể vàng hoặc đỏ tuỳ cỡ hạt (Lỗi thường gặp, FAQ CuO và Cu₂O).
- Wikipedia, "Copper(II) hydroxide" (infobox; mục Structure, Production, Uses, Reactions), en.wikipedia.org — chất rắn xanh lam nhạt, khối lượng riêng 3,368 g/cm³, phân huỷ khoảng 80 °C (infobox) / bền tới khoảng 100 °C (bài), tích số tan 2,20 × 10⁻²⁰, kết tủa từ CuSO₄ và NaOH, tan trong NH₃ thành [Cu(NH₃)₄]²⁺, thuốc thử Schweizer và rayon, thuốc trừ nấm thay Bordeaux, trị ký sinh trùng cá (bảng so sánh); Wikipedia, "Solubility table", en.wikipedia.org — Cu(OH)₂ 1,722 × 10⁻⁶ g/100 mL ở 20 °C (bảng so sánh).
- ECHA CHEM, C&L Inventory: copper oxide, EC 215-269-1, chỉ số 029-016-00-6, chem.echa.europa.eu — phân loại hài hoà (ATP17, hiệu lực 17/12/2022) Aquatic Acute 1 (H400), Aquatic Chronic 1 (H410), hình đồ GHS09, "Warning"; thông báo doanh nghiệp: 51,15 % (nhóm C&L/CLP) cùng phân loại, 4,86 % Acute Tox. 4 (H302); copper dihydroxide, chỉ số 029-021-00-3 — Acute Tox. 2 hít (H330), Acute Tox. 4 đường miệng (H302), Eye Dam. 1 (H318), Aquatic Acute 1 (H400), Aquatic Chronic 1 (H410), GHS06/05/09, "Danger" (an toàn, bảng so sánh).
Cùng nhóm oxide
- H2O – water
- CO2 – carbon dioxide
- SO2 – sulfur dioxide
- NO2 – nitrogen dioxide
- CO – carbon monoxide
- NO – nitrogen monoxide
- Fe2O3 – iron(III) oxide
- CaO – calcium oxide
Cập nhật: