CuOĐồng(II) oxit

Tên theo chương trình 2018: copper(II) oxide

Phân tử khối
80
Loại
Oxide
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Đen
Tính tan
Không tan trong nước

Tính chất hoá học

Basic oxide: tác dụng với acid tạo muối Cu(II) màu xanh: CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O; CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O.

Tính oxi hoá (Cu⁺² → Cu⁰): bị H₂, CO, C, NH₃ khử khi đun nóng: CuO + H₂ → Cu + H₂O; CuO + CO → Cu + CO₂; 2CuO + C → 2Cu + CO₂; 3CuO + 2NH₃ → 3Cu + N₂ + 3H₂O.

Điều chế

Nung đồng trong không khí: 2Cu + O₂ → 2CuO; nhiệt phân Cu(OH)₂ → CuO + H₂O; nhiệt phân muối: 2Cu(NO₃)₂ → 2CuO + 4NO₂ + O₂; CuCO₃ → CuO + CO₂.

Ứng dụng

Chất tạo màu xanh, lục cho thuỷ tinh, men gốm; chất xúc tác; chất oxi hoá trong phân tích hữu cơ; nguyên liệu điều chế các muối đồng.

Nhận biết

Chất rắn màu đen, tan trong acid cho dung dịch màu xanh; bị H₂ khử khi nung nóng thành chất rắn màu đỏ (Cu).

Phản ứng tiêu biểu