SO2Lưu huỳnh đioxit

Còn gọi là: khí sunfurơ

Tên theo chương trình 2018: sulfur dioxide

Phân tử khối
64
Loại
Oxide
Trạng thái
Khí
Màu sắc
Không màu, mùi hắc, độc; nặng hơn không khí (d ≈ 2,2)
Tính tan
Tan nhiều trong nước, tạo acid sunfurơ H₂SO₃ yếu và không bền

Tính chất hoá học

Acidic oxide: SO₂ + H₂O ⇌ H₂SO₃; SO₂ + 2NaOH → Na₂SO₃ + H₂O (với Ca(OH)₂ tạo CaSO₃ ít tan).

Tính khử (S⁺⁴ → S⁺⁶) khi gặp chất oxi hoá mạnh: SO₂ + Br₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HBr (làm mất màu nước brom); 5SO₂ + 2KMnO₄ + 2H₂O → K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 2H₂SO₄ (làm mất màu thuốc tím); 2SO₂ + O₂ ⇌ 2SO₃ (xúc tác V₂O₅, 450 °C).

Tính oxi hoá (S⁺⁴ → S⁰) khi gặp chất khử mạnh hơn: SO₂ + 2H₂S → 3S + 2H₂O.

Điều chế

Phòng thí nghiệm: Na₂SO₃ + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + SO₂ + H₂O (đun nóng) hoặc Cu + 2H₂SO₄ (đặc) → CuSO₄ + SO₂ + 2H₂O. Công nghiệp: đốt lưu huỳnh S + O₂ → SO₂ hoặc đốt quặng pirit 4FeS₂ + 11O₂ → 2Fe₂O₃ + 8SO₂.

Ứng dụng

Nguyên liệu chính sản xuất H₂SO₄; tẩy trắng giấy, bột giấy; chống nấm mốc cho lương thực, thực phẩm. SO₂ là một trong các khí gây mưa acid.

Nhận biết

Khí không màu, mùi hắc; làm mất màu dung dịch nước brom hoặc dung dịch KMnO₄ (điểm khác với CO₂); cũng làm đục nước vôi trong.

Phản ứng tiêu biểu