CO – Carbon monoxide

Tên cũ: cacbon monoxit · Còn gọi là: cacbon oxit, carbon(II) oxide, khí CO (thành phần độc của khí than – khí lò)

  • Oxide trung tính, khí độc
  • Khí, không màu
  • Rất ít tan trong nước
  • M = 28

Carbon monoxide (CO, tên cũ: cacbon monoxit; còn gọi: cacbon oxit) là oxide, chất khí không màu, rất ít tan trong nước; phân tử khối 28. Oxide trung tính (không tạo muối): không tác dụng với nước, acid, kiềm ở điều kiện thường.

Cấu tạo của CO

Phân tử CO có liên kết ba C≡O gồm một liên kết σ và hai liên kết π; C và O đều đủ 8 electron nhưng một trong ba cặp electron chung do O góp cả hai (liên kết cho–nhận, O góp cả cặp), nên CO là ngoại lệ khi vẽ công thức Lewis theo cách thường (C chỉ có 4 electron hoá trị). Liên kết C≡O ngắn (112,8 pm) và rất bền (1 077 kJ/mol, bền hơn N≡N), phân tử gần như không phân cực (0,12 D) với đầu âm nằm ở C — cặp electron riêng trên C là lí do CO gắn chặt vào Fe của hemoglobin và tạo phức carbonyl với kim loại. CO đẳng electron với N₂ (10 electron hoá trị) nên nhiệt độ sôi, nóng chảy gần N₂.

Thông số vật lý của CO

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối28tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (C 12, O 16)
Khối lượng mol chính xác28,01 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (C 12,011, O 15,999)
Trạng thái, màukhí, không màu, không mùi, rất độc
Nhiệt độ sôi−191,5 °Cở 1 atm (NIST: 81,63 K); gần N₂ (−195,8 °C) vì hai phân tử đẳng electron, cùng phân tử khối 28 — CO lỏng hoá cùng lúc với N₂ khi hoá lỏng khí
Nhiệt độ nóng chảy−205,0 °CWikipedia/CRC; NIST cho điểm ba 68,1 K; nhiệt độ tới hạn 134,45 K (−138,7 °C), áp suất tới hạn 35,0 bar — ở nhiệt độ phòng không nén thành lỏng được, bình CO là khí nén (Press. Gas theo ECHA)
Khối lượng riêng (khí)1,250 g/Lở 0 °C, 1 atm (1,145 g/L ở 25 °C); M = 28,0 so với không khí 28,8 (Wikipedia) nên nhẹ hơn không khí một chút, trộn đều trong phòng chứ không lắng xuống thấp như CO₂
Độ tan trong nước≈ 0,0029 g/100 mL (≈ 2,5 mL khí)ở 20 °C dưới 1 bar CO, tính từ hằng số Henry (NIST, cho theo 100 g nước); Wikipedia: 27,6 mg/L ở 25 °C. Tan ít hơn O₂ (≈ 0,0046 g/100 mL) — thu được bằng cách đẩy nước, không rửa được CO khỏi khí bằng nước
Liên kết C≡O112,8 pm; 1 077 kJ/molNIST (Huber–Herzberg): rₑ = 1,128 Å; năng lượng phân li theo bảng "Bond dissociation energy" của Wikipedia là 1 077 kJ/mol (trang "Carbon monoxide" ghi 1 072) — dùng 1 077 cho khớp trang N₂; bền hơn N≡N (945 kJ/mol), Wikipedia gọi là liên kết hoá học bền nhất đã biết
Momen lưỡng cực0,122 Drất nhỏ và đầu âm nằm ở C (ngược với độ âm điện) vì một trong ba liên kết là liên kết cho–nhận do O góp cả cặp electron; phân tử gần như không phân cực nên tan ít trong nước
Từ tínhnghịch từ10 electron hoá trị ghép đôi hết (trạng thái cơ bản singlet, NIST: X ¹Σ⁺), khác NO có electron độc thân
Nồng độ trong không khí≈ 80 ppbkhí quyển sạch (Wikipedia); trong phòng kín có bếp than, máy phát điện nồng độ vượt xa các ngưỡng ở mục An toàn
Khí lò cao10–30 % COkhí thu ở đỉnh lò cao (Wikipedia) vẫn cháy được, dùng đốt lò gió nóng; khí than ướt C + H₂O → CO + H₂ thu nhiệt 131 kJ/mol, khí lò gas từ CO₂ + C → 2CO thu nhiệt 170 kJ/mol

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của CO

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
C 1211242,86 %
O 1611657,14 %
Tổng228100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %C = 12 ÷ 28 × 100 % = 42,9 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 28
7 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế CO

Công nghiệp: cho hơi nước qua than nung đỏ (khí than ướt): C + H₂O → CO + H₂ (1000 °C); thổi không khí qua than nung đỏ (khí lò gas): CO₂ + C → 2CO (t°). Phòng thí nghiệm: HCOOH → CO + H₂O (H₂SO₄ đặc, t°).

Tính chất hoá học của CO

Oxide trung tính (không tạo muối): không tác dụng với nước, acid, kiềm ở điều kiện thường. Ở nhiệt độ cao là chất khử mạnh (C⁺² → C⁺⁴).

  • Cháy trong không khí với ngọn lửa xanh lam, toả nhiều nhiệt: 2CO + O₂ → 2CO₂ (t°).
  • Khử oxide của kim loại đứng sau Al: CO + CuO → Cu + CO₂ (t°); 3CO + Fe₂O₃ → 2Fe + 3CO₂ (lò cao); CO + ZnO → Zn + CO₂ (t°).
  • Với PdCl₂ trong nước (dùng nhận biết CO): CO + PdCl₂ + H₂O → Pd↓ + CO₂ + 2HCl.
  • Với chlorine (xúc tác than hoạt tính): CO + Cl₂ → COCl₂.

Lỗi thường gặp với CO

  • Viết CO + NaOH → muối như CO₂. CO là oxide trung tính: ở điều kiện thường không tác dụng với nước, acid hay kiềm, không làm đục nước vôi trong. Chỉ trong công nghiệp, hấp thụ CO vào NaOH rắn ở 130 °C và 6–8 bar mới cho sodium formate: CO + NaOH → HCOONa (Wikipedia "Sodium formate") — không dùng phản ứng này trong bài tập phổ thông.
  • Coi CO nặng hơn không khí, "nằm sát đất là tránh được". M(CO) = 28,0 gần bằng không khí (28,8 theo Wikipedia), hơi nhẹ hơn nên CO trộn đều khắp phòng chứ không lắng xuống như CO₂; ngồi thấp không tránh được. Phòng bằng cách không đốt than, không chạy máy phát điện, xe máy trong phòng kín.
  • Nghĩ không thấy khói, không thấy ngạt là an toàn. CO không màu, không mùi, không vị; nạn nhân thường ngộ độc trong lúc ngủ. CO gắn vào hemoglobin mạnh hơn O₂ khoảng 240 lần (Vinmec, Wikipedia dẫn y văn; một nguồn khác ghi 200 lần) nên chỉ vài trăm ppm đã gây nguy hiểm — ngưỡng cụ thể ở mục An toàn. Muốn phát hiện phải có máy báo CO.
  • Nhầm "khí than", "khí gas" với CO. Khí than (khí lò gas, khí than ướt) là hỗn hợp có CO nên độc; gas bếp (LPG) là propane, butane không chứa CO — nhưng bếp gas, lò sưởi gas, máy nước nóng gas cháy thiếu gió vẫn sinh CO (MSD Manual liệt kê lò sưởi gas, máy nước nóng, bếp than, củi, xe hơi trong nhà). Bất kì nhiên liệu chứa carbon nào cháy thiếu oxygen đều cho CO.

Ứng dụng của CO

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Chất khử trong lò cao luyện gang, luyện kẽm, chìỞ nhiệt độ cao CO lấy oxygen của oxide kim loại đứng sau Al: 3CO + Fe₂O₃ → 2Fe + 3CO₂; CO sinh ra ngay trong lò từ than cốc (2C + O₂ → 2CO, CO₂ + C → 2CO) nên không cần cấp CO từ ngoài; khí đỉnh lò còn 10–30 % CO được đốt lại
Nguyên liệu tổng hợp methanol, acetic acid (quá trình Cativa), nhiên liệu lỏng (Fischer–Tropsch)CO + 2H₂ → CH₃OH trên xúc tác; CH₃OH + CO → CH₃COOH với xúc tác iridium và HI — Wikipedia ghi phần lớn acetic acid công nghiệp đi qua đường này; hỗn hợp CO + H₂ (khí tổng hợp) là nguyên liệu chung của cả ngành
Sản xuất phosgene COCl₂ cho polycarbonate, polyurethane, isocyanateCO + Cl₂ → COCl₂ khi cho hai khí qua lớp than hoạt tính làm xúc tác (Wikipedia); C⁺² của CO cộng thêm Cl₂ lên C⁺⁴
Tinh chế niken, tạo phức carbonyl kim loạiCặp electron riêng trên C gắn vào kim loại: Ni + 4CO → Ni(CO)₄ ngay ở 1 bar, 55 °C (Wikipedia); trong quá trình Mond (Wikipedia) niken thô tác dụng với CO ở 50–60 °C thành Ni(CO)₄ bay hơi, tách khỏi tạp chất rồi phân huỷ lại thành Ni ở 220–250 °C
Nhiên liệu: khí than, khí lò cao, khí tổng hợpCO cháy với ngọn lửa xanh lam toả nhiệt: 2CO + O₂ → 2CO₂; khí than ướt (CO + H₂) và khí lò gas (CO + N₂) là nhiên liệu khí công nghiệp (Wikipedia) — cả hai đều độc vì chứa CO

Nhận biết CO

Cháy với ngọn lửa xanh lam; không làm đục nước vôi trong (phân biệt với CO₂) nhưng sản phẩm cháy thì làm đục; làm dung dịch PdCl₂ xuất hiện kết tủa đen.

An toàn và bảo quản CO

GHS02 – Dễ cháyGHS04 – Khí nénGHS06 – Độc cấp tínhGHS08 – Nguy hại sức khoẻ

Dễ cháy (GHS02), khí nén (GHS04), độc (GHS06), nguy hại sức khoẻ (GHS08) — H220: khí cực kì dễ cháy; H331: độc nếu hít phải; H360D: có thể gây hại cho thai nhi; H372: gây tổn thương cơ quan khi tiếp xúc kéo dài hoặc lặp lại

Phân loại trên là phân loại hài hoà của carbon monoxide (ECHA C&L, chỉ số 006-001-00-2, "Danger"): Flam. Gas 1, Press. Gas, Repr. 1A, Acute Tox. 3 đường hít, STOT RE 1; ghi chú U (khí phải xếp thêm nhóm khí nén tuỳ cách đóng bình). Giới hạn nơi làm việc (NIOSH Pocket Guide): REL 35 ppm trung bình 8 giờ (40 mg/m³), trần 200 ppm; PEL của OSHA 50 ppm (55 mg/m³); mức nguy hiểm tức thời (IDLH) 1 200 ppm. WHO: 100 mg/m³ (87 ppm) trong 15 phút, 60 mg/m³ (52 ppm) trong 30 phút, 30 mg/m³ (26 ppm) trong 1 giờ, 10 mg/m³ (9 ppm) trong 8 giờ theo hướng dẫn 1999–2000 (Wikipedia "Carbon monoxide poisoning"); hướng dẫn chất lượng không khí trong nhà 2010 nâng mức 1 giờ lên 35 mg/m³ (≈ 31 ppm) và thêm 7 mg/m³ (6 ppm) trong 24 giờ — đều để COHb không vượt 2–2,5 %. Mức COHb và triệu chứng (MSD Manual): 10–20 % nhức đầu, buồn nôn; trên 20 % chóng mặt, yếu, khó tập trung; trên 30 % khó thở khi gắng sức, đau ngực, lú lẫn; trên 60 % tụt huyết áp, hôn mê, ngừng thở, tử vong. Di chứng thần kinh (mất trí nhớ, rối loạn vận động) có thể xuất hiện nhiều ngày đến nhiều tuần sau khi tưởng đã khỏi. Nguồn CO thường gặp: bếp than, than tổ ong, củi, máy phát điện, xe máy, ô tô nổ máy trong nhà, lò sưởi và máy nước nóng gas thiếu thông gió.

Nghi ngộ độc CO (nhiều người trong cùng phòng kín cùng nhức đầu, buồn nôn, lơ mơ): mở hết cửa, tắt nguồn đốt, đưa nạn nhân ra chỗ thoáng — người cứu vào phòng phải nhanh và không ở lại; gọi cấp cứu. Người ngừng thở: hô hấp nhân tạo. Ở cơ sở y tế: thở oxygen 100 % qua mặt nạ (MSD: rút thời gian bán thải COHb từ khoảng 4,5 giờ trong không khí xuống 1,5 giờ; oxygen cao áp 3 atm còn 20 phút); thai phụ cần được theo dõi vì CO gây hại thai nhi (H360D). Rò rỉ bình CO nén: khí cực kì dễ cháy — tắt nguồn lửa, thông gió, không dùng thiết bị điện phát tia lửa.

Bảo quản: Bình CO nén: nơi thoáng, xa nguồn lửa, van kín, có máy báo CO tại chỗ. Trong phòng thí nghiệm không giữ CO: điều chế lượng nhỏ trong tủ hút bằng HCOOH + H₂SO₄ đặc đun nóng, dùng ngay, khí dư đốt bỏ. Trong nhà: không đốt than, củi, không chạy máy phát điện trong phòng kín hay garage, bảo dưỡng bếp gas, máy nước nóng gas.

Phản ứng tiêu biểu của CO (15)

Xem tất cả 15 phản ứng →

Tự luyện về CO

Gom từ bài tập của các phản ứng có carbon monoxide và câu hỏi riêng cho chất.

1. Trong phản ứng Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂, chất khử là

A. Fe₂O₃B. COC. FeD. CO₂

Đáp án B. C⁺² trong CO nhường 2e thành C⁺⁴ (CO₂) → CO là chất khử; Fe⁺³ nhận 3e là chất oxi hoá.

2. Trong phản ứng CuO + CO → Cu + CO₂, chất khử là

A. CuOB. COC. CuD. CO₂

Đáp án B. C trong CO tăng số oxi hoá +2 → +4 (nhường electron).

3. Trong phản ứng ZnO + C → Zn + CO, chất oxi hoá là

A. ZnOB. CC. ZnD. CO

Đáp án A. Zn⁺² trong ZnO nhận electron thành Zn⁰.

4. Khí nào sau đây là oxide trung tính, không tác dụng với dung dịch NaOH ở điều kiện thường?

A. CO₂B. SO₂C. COD. NO₂

Đáp án C. CO₂, SO₂ là acidic oxide, NO₂ tác dụng với kiềm cho hai muối; chỉ CO là oxide trung tính, không tạo muối với base ở điều kiện thường (chỉ tạo HCOONa trong điều kiện công nghiệp).

5. Dẫn hỗn hợp CO và CO₂ qua dung dịch Ca(OH)₂ dư, rồi đốt khí thoát ra. Nhận xét đúng là

A. cả hai khí đều bị giữ lạiB. CO₂ bị giữ lại, CO thoát ra và cháy với ngọn lửa xanhC. CO bị giữ lại, CO₂ thoát raD. không khí nào bị giữ lại

Đáp án B. CO₂ + Ca(OH)₂ → CaCO₃ + H₂O nên CO₂ bị giữ. CO không tác dụng với kiềm, thoát ra và cháy: 2CO + O₂ → 2CO₂. Đây là cách tách và nhận biết CO trong hỗn hợp.

6. Vì sao CO độc dù không tác dụng với nước, acid, base trong cơ thể?

A. CO là acid mạnh ăn mòn phổiB. CO gắn vào hemoglobin mạnh hơn O₂ nhiều lần, máu không chở được oxygenC. CO nặng hơn không khí nên gây ngạtD. CO phân huỷ thành carbon bám vào phổi

Đáp án B. CO không phản ứng hoá học thông thường nhưng cặp electron trên C tạo liên kết bền với Fe của hemoglobin (ái lực khoảng 240 lần O₂), tạo carboxyhemoglobin không vận chuyển O₂. CO nhẹ hơn không khí một chút chứ không nặng hơn.

Câu hỏi thường gặp về CO

Khí CO là gì, có độc không?

CO (carbon monoxide) là khí không màu, không mùi, sinh ra khi nhiên liệu chứa carbon cháy thiếu oxygen. Rất độc: phân loại hài hoà "độc nếu hít phải" (H331), gây hại thai nhi (H360D); nó chiếm chỗ của O₂ trên hemoglobin (ái lực khoảng 240 lần) nên máu không chở được oxygen dù phổi vẫn thở. Chỉ 1 200 ppm đã là mức nguy hiểm tức thời (NIOSH); ngưỡng và triệu chứng chi tiết ở mục An toàn.

CO là oxit gì, có tác dụng với nước, NaOH không?

CO là oxide trung tính (tên cũ: oxit trung tính, oxit không tạo muối): ở điều kiện thường không tác dụng với nước, acid, kiềm và không làm đục nước vôi trong. Tính chất nổi bật của nó là tính khử ở nhiệt độ cao (khử oxide kim loại, cháy thành CO₂) và tạo phức với kim loại. Phản ứng với NaOH chỉ xảy ra trong điều kiện công nghiệp — xem mục Lỗi thường gặp.

CO và CO₂ khác nhau như thế nào?

CO₂ là acidic oxide, không cháy, nặng hơn không khí, tan tạo H₂CO₃, làm đục nước vôi trong, gây ngạt ở nồng độ cao; CO là oxide trung tính, cháy được (ngọn lửa xanh), nhẹ hơn không khí một chút, hầu như không tan, không làm đục nước vôi và độc thực sự do gắn hemoglobin. Trong lò than, CO₂ tạo ra trước rồi gặp than nóng đỏ thành CO: CO₂ + C → 2CO. Bảng so sánh chi tiết ở dưới.

Khí CO sinh ra từ đâu trong nhà?

Từ mọi thứ đốt cháy thiếu oxygen: bếp than, than tổ ong, củi, lò sưởi và máy nước nóng chạy gas thiếu thông gió, máy phát điện, xe máy, ô tô nổ máy trong nhà hoặc garage (MSD Manual, Vinmec). Không khí sạch có khoảng 80 ppb CO (Wikipedia); trong phòng kín có bếp than nồng độ vượt các ngưỡng nguy hiểm ở mục An toàn. Nhầm lẫn thường gặp về "gas" và "khí than" xem mục Lỗi thường gặp.

Ngộ độc khí CO phải làm gì?

Mở cửa, tắt nguồn đốt, đưa người ra chỗ thoáng và gọi cấp cứu; ở bệnh viện nạn nhân được thở oxygen 100 %, nặng thì oxygen cao áp. Đừng chờ hết triệu chứng rồi thôi: di chứng thần kinh có thể đến sau nhiều ngày. Thứ tự việc làm và số liệu về thời gian thải CO xem mục An toàn (Xử lý).

CO nặng hay nhẹ hơn không khí?

Nhẹ hơn một chút: M = 28,0 so với 28,8 của không khí (Wikipedia), khối lượng riêng 1,250 g/L ở 0 °C, 1 atm. Vì gần bằng nhau nên CO khuếch tán đều khắp phòng, không tích tụ dưới thấp như CO₂ (44) hay bay lên cao như H₂.

CO và CO2

COCO2
Phân tử khối2844
Loại oxidetrung tính (không tạo muối)acidic oxide
Số oxi hoá của C+2 (trung gian) → tính khử+4 (cao nhất) → không cháy
Liên kếtC≡O 112,8 pm, một liên kết cho–nhận, 1 077 kJ/molhai C=O 116,3 pm, phân tử thẳng
Phân cực0,122 D, đầu âm ở C0 D (không phân cực)
Nhiệt độ sôi / thăng hoa (1 atm)sôi −191,5 °Cthăng hoa −78,5 °C
So với không khínhẹ hơn một chút (1,250 g/L ở 0 °C)nặng hơn 1,5 lần (1,977 g/L)
Độ tan trong nước (20 °C)≈ 0,0029 g/100 mL0,17 g/100 mL
Với nước vôi trongkhông hiện tượngđục: CO₂ + Ca(OH)₂ → CaCO₃ + H₂O
Cháy2CO + O₂ → 2CO₂ (ngọn lửa xanh)không cháy, dập lửa
Với CuO nung nóngCO + CuO → Cu + CO₂không phản ứng
Độc tínhđộc thật (H331): gắn hemoglobinkhông xếp độc; chỉ gây ngạt ở nồng độ cao
Phân loại ECHAhài hoà 006-001-00-2: H220, H331, H360D, H372 (GHS02/04/06/08)không có phân loại hài hoà; thông báo DN H280 (khí nén)

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 10 Oxide (phân loại oxide; oxide trung tính).
  2. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 20 Tách kim loại và việc sử dụng hợp kim (CO khử iron oxide trong lò cao), bài 25 Nguồn nhiên liệu (đốt cháy nhiên liệu, sử dụng nhiên liệu an toàn).
  3. NIST Chemistry WebBook, "Carbon monoxide", Phase change data, webbook.nist.gov/cgi/cbook.cgi?ID=C630080 — T boil 81,63 K, T triple 68,1 K, T c 134,45 K, P c 34,99 bar; Henry's Law data (Sander) — k°H 0,00095 mol/(kg·bar) ở 25 °C, hệ số 1 300 K (độ tan tính ra g/100 mL và mL/100 mL ở 20 °C); Constants of diatomic molecules (Huber–Herzberg) — trạng thái cơ bản X ¹Σ⁺, rₑ 1,128323 Å.
  4. Wikipedia, "Carbon monoxide" (infobox dẫn NIOSH, CRC Handbook; mục Molecular properties, Bonding and dipole moment, Occurrence, Production, Uses, Coordination chemistry), en.wikipedia.org — nóng chảy −205,02 °C, sôi −191,5 °C, khối lượng riêng 1,250 g/L (0 °C) và 1,145 g/L (25 °C), độ tan 27,6 mg/L ở 25 °C, momen 0,122 D với đầu âm ở C, liên kết 112,8 pm, năng lượng phân li 1 072 kJ/mol và "liên kết bền nhất đã biết", đẳng electron với N₂, M 28,0 so với không khí 28,8, liên kết cho–nhận O→C, trạng thái singlet, khoảng 80 ppb trong khí quyển, khí lò gas và Boudouard 170 kJ/mol, khí than ướt 131 kJ/mol, khí lò cao 10–30 % CO, methanol, Cativa, phosgene trên than hoạt tính, Fischer–Tropsch, Ni + 4CO → Ni(CO)₄ ở 1 bar, 55 °C, điều chế từ formic acid + H₂SO₄ (thongSo, Lỗi thường gặp, ứng dụng, FAQ, bảng so sánh).
  5. Wikipedia, "Bond dissociation energy" (bảng), en.wikipedia.org — C≡O 1 077 kJ/mol, N≡N 945 kJ/mol (thongSo, bảng so sánh; dùng 1 077 cho khớp trang N₂).
  6. Wikipedia, "Sodium formate" (mục Production), en.wikipedia.org — hấp thụ CO vào NaOH rắn ở 130 °C, 6–8 bar (Lỗi thường gặp, FAQ, câu tự luyện).
  7. Wikipedia, "Mond process", en.wikipedia.org — Ni + 4CO → Ni(CO)₄ ở 50–60 °C, phân huỷ ở 220–250 °C (ứng dụng).
  8. NIOSH Pocket Guide to Chemical Hazards, "Carbon monoxide", cdc.gov/niosh/npg/npgd0105.html — REL TWA 35 ppm (40 mg/m³), trần 200 ppm; OSHA PEL TWA 50 ppm (55 mg/m³); IDLH 1 200 ppm; khí không màu, không mùi (an toàn, FAQ).
  9. Wikipedia, "Carbon monoxide poisoning" (mục World Health Organization recommendations; Diagnosis; Mechanism), en.wikipedia.org — 100 mg/m³ (87 ppm)/15 phút, 60 mg/m³ (52 ppm)/30 phút, 30 mg/m³ (26 ppm)/1 giờ, 10 mg/m³ (9 ppm)/8 giờ: bộ giá trị của WHO Air Quality Guidelines for Europe 1999–2000, tính để COHb không vượt 2,5 %; ái lực với hemoglobin 240 lần (một chỗ khác ghi 200 lần); COHb nền tới 5 % ở người bình thường, 9 % ở người hút hai gói/ngày (an toàn, Lỗi thường gặp).
  10. WHO, Guidelines for indoor air quality: selected pollutants, 2010, chương Carbon monoxide, who.int/publications/i/item/9789289002134 — 1 giờ 35 mg/m³ (≈ 31 ppm), 24 giờ 7 mg/m³ (≈ 6 ppm), để COHb không vượt 2 % (an toàn).
  11. MSD Manual Professional, "Carbon Monoxide Poisoning", msdmanuals.com — COHb 10–20 % nhức đầu, buồn nôn; > 20 % chóng mặt, yếu; > 30 % khó thở khi gắng sức, đau ngực, lú lẫn; > 60 % tụt huyết áp, hôn mê, tử vong; bán thải COHb 4,5 giờ (không khí), 1,5 giờ (O₂ 100 %), 20 phút (O₂ cao áp 3 atm); di chứng thần kinh muộn; nguồn: lò sưởi gas, máy nước nóng, bếp than, củi, xe trong nhà (an toàn, Lỗi thường gặp, FAQ).
  12. Vinmec, "Cơ chế gây ngộ độc khí CO", vinmec.com — ái lực với heme lớn hơn O₂ khoảng 240 lần; nguồn: bếp than, lò sưởi dầu, máy phát điện xăng, xe cơ giới nơi kém thông gió; điều trị thở oxygen 100 % (an toàn, FAQ).
  13. Wikipedia, "Carbon dioxide" và trang CO₂ của site — thăng hoa −78,5 °C, 1,977 g/L, độ tan 0,17 g/100 mL ở 20 °C, C=O 116,3 pm, momen 0 D, không có phân loại hài hoà (bảng so sánh); trang N₂ của site — sôi −195,8 °C (thongSo); trang O₂ của site — độ tan ≈ 0,0046 g/100 mL (thongSo).
  14. ECHA CHEM, C&L Inventory: carbon monoxide, EC 211-128-3, chỉ số 006-001-00-2, chem.echa.europa.eu — phân loại hài hoà (CLP00, hiệu lực 1/12/2010) Flam. Gas 1 (H220), Press. Gas, Repr. 1A (H360D), Acute Tox. 3 hít (H331), STOT RE 1 (H372), hình đồ GHS02, GHS04, GHS08, GHS06, "Danger", ghi chú U; 9 thông báo doanh nghiệp. Carbon dioxide, EC 204-696-9 — không có phân loại hài hoà, thông báo DN H280 (bảng so sánh).

Cùng nhóm oxide

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: