COCacbon monoxit

Còn gọi là: cacbon oxit, khí than

Tên theo chương trình 2018: carbon monoxide

Phân tử khối
28
Loại
Oxide
Trạng thái
Khí
Màu sắc
Không màu, không mùi, rất độc
Tính tan
Rất ít tan trong nước

Tính chất hoá học

Oxide trung tính (không tạo muối): không tác dụng với nước, acid, kiềm ở điều kiện thường. Ở nhiệt độ cao là chất khử mạnh (C⁺² → C⁺⁴).

  • Cháy trong không khí với ngọn lửa xanh lam, toả nhiều nhiệt: 2CO + O₂ → 2CO₂ (t°).
  • Khử oxide của kim loại đứng sau Al: CO + CuO → Cu + CO₂ (t°); 3CO + Fe₂O₃ → 2Fe + 3CO₂ (lò cao); CO + ZnO → Zn + CO₂ (t°).
  • Với PdCl₂ trong nước (dùng nhận biết CO): CO + PdCl₂ + H₂O → Pd↓ + CO₂ + 2HCl.
  • Với chlorine (xúc tác than hoạt tính): CO + Cl₂ → COCl₂.

Điều chế

Công nghiệp: cho hơi nước qua than nung đỏ (khí than ướt): C + H₂O → CO + H₂ (1000 °C); thổi không khí qua than nung đỏ (khí lò gas): CO₂ + C → 2CO (t°). Phòng thí nghiệm: HCOOH → CO + H₂O (H₂SO₄ đặc, t°).

Ứng dụng

Nhiên liệu khí (khí than); chất khử trong luyện kim (lò cao luyện gang); nguyên liệu tổng hợp methanol và acetic acid: CH₃OH + CO → CH₃COOH (xúc tác).

Nhận biết

Cháy với ngọn lửa xanh lam; không làm đục nước vôi trong (phân biệt với CO₂) nhưng sản phẩm cháy thì làm đục; làm dung dịch PdCl₂ xuất hiện kết tủa đen.

Phản ứng tiêu biểu

Xem tất cả 14 phản ứng →

Cùng nhóm oxide

Xem tất cả hợp chất