MnSO4 – Manganese(II) sulfate
Tên cũ: mangan(II) sunfat
- Sản phẩm khử của KMnO₄
- Rắn, hồng nhạt (muối ngậm nước thường gặp)
- Tan nhiều trong nước
- M = 151
Manganese(II) sulfate (MnSO₄, tên cũ: mangan(II) sunfat) là muối, chất rắn màu hồng nhạt, tan nhiều trong nước; phân tử khối 151. MnSO₄ thường gặp là sản phẩm khử của KMnO₄ trong môi trường acid: Mn⁺⁷ bị khử về Mn⁺², dung dịch tím mất màu vì ion Mn²⁺ gần như không màu.
Điều chế MnSO4
Trong công nghiệp, quặng mangan được chế biến thành MnSO₄ rồi từ muối này sản xuất mangan và các hợp chất khác của mangan. Trong phòng thí nghiệm: khử manganese dioxide bằng sulfur dioxide: MnO₂ + SO₂ → MnSO₄; hoặc hoà tan mangan trong sulfuric acid loãng: Mn + H₂SO₄ → MnSO₄ + H₂↑.
Tính chất hoá học của MnSO4
MnSO₄ thường gặp là sản phẩm khử của KMnO₄ trong môi trường acid: Mn⁺⁷ bị khử về Mn⁺², dung dịch tím mất màu vì ion Mn²⁺ gần như không màu.
- KMnO₄ oxi hoá muối sắt(II) trong H₂SO₄ loãng (màu tím mất ngay, dung dịch chuyển vàng nhạt do Fe³⁺): 10FeSO₄ + 2KMnO₄ + 8H₂SO₄ → 5Fe₂(SO₄)₃ + 2MnSO₄ + K₂SO₄ + 8H₂O.
- SO₂ làm mất màu dung dịch thuốc tím (dùng nhận biết SO₂): 5SO₂ + 2KMnO₄ + 2H₂O → K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 2H₂SO₄.
- Với muối sulfite trong H₂SO₄ loãng (màu tím mất dần): 2KMnO₄ + 5Na₂SO₃ + 3H₂SO₄ → K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 5Na₂SO₄ + 3H₂O.
- Với oxalic acid, đun nóng nhẹ (màu tím mất dần, sủi bọt khí CO₂): 2KMnO₄ + 5H₂C₂O₄ + 3H₂SO₄ → K₂SO₄ + 2MnSO₄ + 10CO₂↑ + 8H₂O.
- Ion Mn²⁺ gặp dung dịch kiềm cho kết tủa trắng (hơi hồng) manganese(II) hydroxide Mn(OH)₂; để ngoài không khí, kết tủa bị oxygen oxi hoá và sẫm dần sang nâu.
- Ion sulfate cho kết tủa trắng với Ba²⁺: MnSO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + MnCl₂.
Ứng dụng của MnSO4
Nguyên liệu sản xuất mangan kim loại và nhiều hợp chất của mangan; điện phân dung dịch MnSO₄ thu manganese dioxide dùng trong pin khô. Trong nông nghiệp, MnSO₄ là phân bón vi lượng, bổ sung mangan cho đất thiếu mangan.
Nhận biết MnSO4
Nhỏ dung dịch NaOH vào: có kết tủa trắng hơi hồng, để ngoài không khí sẫm dần sang nâu (ion Mn²⁺); nhỏ dung dịch BaCl₂ vào: có kết tủa trắng BaSO₄ không tan trong acid (ion sulfate).
Phản ứng tiêu biểu của MnSO4 (4)
- FeSO₄ tác dụng với KMnO₄ trong H₂SO₄10FeSO4 + 2KMnO4 + 8H2SO4 5Fe2(SO4)3 + 2MnSO4 + K2SO4 + 8H2O
- SO₂ làm mất màu dung dịch KMnO₄5SO2 + 2KMnO4 + 2H2O K2SO4 + 2MnSO4 + 2H2SO4
- KMnO₄ oxi hoá Na₂SO₃ trong H₂SO₄2KMnO4 + 5Na2SO3 + 3H2SO4 K2SO4 + 2MnSO4 + 5Na2SO4 + 3H2O
- KMnO₄ oxi hoá oxalic acid2KMnO4 + 5H2C2O4 + 3H2SO4 K2SO4 + 2MnSO4 + 10CO2 + 8H2O
Cùng nhóm muối
- NaCl – sodium chloride
- Na2SO4 – sodium sulfate
- CaCO3 – calcium carbonate
- Na2CO3 – sodium carbonate
- CuSO4 – copper(II) sulfate
- AgNO3 – silver nitrate
- CaCl2 – calcium chloride
- Fe2(SO4)3 – iron(III) sulfate
Cập nhật: