CaCl2 – Calcium chloride

Tên cũ: canxi clorua · Còn gọi là: calcium dichloride; muriate of lime (tên cũ); antarcticite (khoáng vật – dạng ngậm 6 nước); sinjarite (khoáng vật – dạng ngậm 2 nước)

  • Muối tan, hút ẩm mạnh
  • Rắn, trắng
  • Tan tốt trong nước
  • M = 111

Calcium chloride (CaCl₂, tên cũ: canxi clorua; còn gọi: calcium dichloride) là muối, chất rắn màu trắng, tan tốt trong nước; phân tử khối 111. Muối của base mạnh và acid mạnh: bền, dung dịch trung tính; tham gia phản ứng trao đổi tạo kết tủa của Ca²⁺ hoặc của Cl⁻.

Cấu tạo của CaCl2

Sự hình thành CaCl₂: Ca nhường electron cho ClMỗi nguyên tử Ca (2, 8, 8, 2) nhường 2 electron lớp ngoài cùng; Cl nhận 1 electron. Hai ion trái dấu Ca²⁺ và Cl⁻ hút nhau tạo CaCl₂.lực hút tĩnh điện → liên kết ionCaCa (2, 8, 8, 2)Ca²⁺ (2, 8, 8) — bền như Ar2+ClCl (2, 8, 7) — thiếu 1eCl⁻ (2, 8, 8) — bền như Ar−ClCl (2, 8, 7) — thiếu 1eCl⁻ (2, 8, 8) — bền như Ar−Ca nhường 2etrong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • Ca
  • Cl
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
  1. 1 · Ca có 2e lớp ngoài, dễ nhường
  2. 2 · Ca nhường e; 2Cl nhận
  3. 3 · Ca²⁺ và 2Cl⁻ hút nhau → CaCl₂

CaCl₂ là hợp chất ion: nguyên tử Ca (2, 8, 8, 2) nhường 2 electron lớp ngoài cùng cho hai nguyên tử Cl (2, 8, 7), mỗi nguyên tử Cl nhận 1 electron. Kết quả là một cation Ca²⁺ (cấu hình của argon) và hai anion Cl⁻ (cũng cấu hình của argon), hút nhau bằng lực tĩnh điện theo tỉ lệ 1 : 2 — đó là lí do công thức viết CaCl₂. Ở thể rắn không có phân tử CaCl₂ riêng lẻ mà là mạng tinh thể trực thoi (nhóm không gian Pnnm); mạng ion bền nên muối khan nóng chảy ở 772–775 °C. Trong nước, Ca²⁺ được sáu phân tử nước bao quanh thành phức aqua [Ca(H₂O)₆]²⁺; chính ái lực mạnh với nước này làm CaCl₂ khan hút ẩm đến mức chảy rữa và toả nhiệt khi tan.

Thông số vật lý của CaCl2

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối111tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Ca 40, Cl 35,5)
Khối lượng mol chính xác110,978 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Ca 40,078, Cl 35,45)
Trạng thái, màurắn, trắng
Nhiệt độ nóng chảy772–775 °Cdạng khan; các dạng ngậm nước phân huỷ trước khi nóng chảy: 260 °C (1 nước), 175 °C (2 nước), 45,5 °C (4 nước), 30 °C (6 nước)
Nhiệt độ sôi1 935 °Cdạng khan
Khối lượng riêng2,15 g/cm³dạng khan; CaCl₂·6H₂O 1,71 g/cm³
Độ tan trong nước74,5 g/100 mLở 20 °C; 59,5 g ở 0 °C, 100 g ở 30 °C, 128 g ở 40 °C, 159 g ở 100 °C — tan rất nhiều và tăng mạnh theo nhiệt độ, gấp hơn hai lần NaCl
Độ tan trong dung môi khácethanol 25,8 g/100 g; methanol 29,2 g/100 gở 20 °C; pyridine 1,66 g/100 g; hầu như không tan trong acetone (0,01 g/100 g)
Nhiệt hoà tantoả nhiệt mạnhmuối khan có enthalpy hoà tan rất lớn nên nhiệt độ dung dịch tăng rõ khi hoà tan — cơ sở của lon tự đun nóng và miếng dán giữ nhiệt (Wikipedia không cho giá trị số)
Cấu trúc tinh thểtrực thoi (nhóm không gian Pnnm)đo ở 17 °C cho dạng khan; dạng thường gặp trong lọ hoá chất là CaCl₂·6H₂O
pH dung dịch6,5–7,0 ở nồng độ 0,01 mol/L6,0–6,5 ở 0,1 mol/L và 5,5–6,0 ở 1,0 mol/L — càng đặc càng nghiêng về acid; SGK vẫn xếp CaCl₂ vào muối của base mạnh và acid mạnh
Nhiệt độ đông đặc thấp nhất của dung dịch−52 °Cso với −21,1 °C của nước muối NaCl — lí do CaCl₂ thay NaCl khi trời quá lạnh
LD50 (chuột, đường miệng)1 000–1 400 mg/kg

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của CaCl2

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Ca 4014036,04 %
Cl 35,527163,96 %
Tổng3111100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Ca = 40 ÷ 111 × 100 % = 36,0 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 111
27,75 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế CaCl2

Sản phẩm phụ của quá trình Solvay sản xuất soda; hoặc cho đá vôi tác dụng với HCl: CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + CO₂↑ + H₂O; Ca(OH)₂ + 2HCl → CaCl₂ + 2H₂O.

Tính chất hoá học của CaCl2

Muối của base mạnh và acid mạnh: bền, dung dịch trung tính; tham gia phản ứng trao đổi tạo kết tủa của Ca²⁺ hoặc của Cl⁻.

  • Với dung dịch carbonate, phosphate: CaCl₂ + Na₂CO₃ → CaCO₃↓ + 2NaCl; 3CaCl₂ + 2Na₃PO₄ → Ca₃(PO₄)₂↓ + 6NaCl.
  • Với dung dịch AgNO₃: CaCl₂ + 2AgNO₃ → 2AgCl↓ + Ca(NO₃)₂.
  • Với H₂SO₄ đặc: CaCl₂ + H₂SO₄ (đặc) → CaSO₄ + 2HCl↑ (t°).
  • Điện phân nóng chảy (điều chế Ca): CaCl₂ → Ca + Cl₂↑ (điện phân nóng chảy).

Lỗi thường gặp với CaCl2

  • Dùng CaCl₂ khan để làm khô khí NH₃. CaCl₂ khan kết hợp với ammonia thành hợp chất cộng CaCl₂·8NH₃ (danh pháp IUPAC gọi là calcium chloride—ammonia (1/8)), nghĩa là ống làm khô giữ lại luôn chính khí cần thu chứ không phải chỉ hút hơi nước. Muốn làm khô NH₃ phải dùng CaO (vôi sống); H₂SO₄ đặc và P₂O₅ cũng không được vì chúng tác dụng với NH₃.
  • Lấy M = 111 khi bài cho tinh thể CaCl₂·6H₂O. Muối khan có M = 111 nhưng tinh thể ngậm 6 nước có M = 219 (111 + 6 × 18): mỗi 219 g tinh thể mới cho 1 mol Ca²⁺, phần 108 g còn lại là nước kết tinh đi vào dung dịch. Ngược lại, bài cho CaCl₂ khan thì không được cộng thêm nước.
  • Nghĩ CaCl₂ và NaCl chống đóng băng như nhau. Dung dịch CaCl₂ không đông tới −52 °C, còn nước muối NaCl thấp nhất chỉ −21,1 °C; ngoài ra CaCl₂ tan toả nhiệt nên còn góp thêm nhiệt làm tan băng, trong khi NaCl tan gần như không đổi nhiệt. Đó là lí do vùng rất lạnh dùng CaCl₂ chứ không dùng muối ăn.
  • Coi CaCl₂ là chất hoàn toàn vô hại vì được dùng trong thực phẩm. ECHA xếp calcium chloride vào Eye Irrit. 2 (H319 — gây kích ứng mắt nghiêm trọng) theo phân loại hài hoà. Muối khan hút nước của da và niêm mạc ẩm nên gây kích ứng; nuốt phải chất rắn, nhiệt toả ra lúc tan có thể gây bỏng miệng và thực quản. LD50 đường miệng ở chuột là 1 000–1 400 mg/kg.
  • Tưởng phụ gia CaCl₂ trong bê tông chỉ có lợi. CaCl₂ đẩy nhanh giai đoạn đông kết ban đầu, nhưng ion chloride mà nó đưa vào lại ăn mòn cốt thép — nên với bê tông cốt thép, lợi ích về thời gian phải cân với tuổi thọ công trình.

Ứng dụng của CaCl2

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Chất hút ẩm, ống làm khô trong phòng thí nghiệmCaCl₂ khan hút ẩm rất mạnh, thậm chí chảy rữa (hút nước đến mức tự hoà tan trong nước nó hút được), nên giữ lại hơi nước mà vẫn cho khí đi qua — trừ những khí phản ứng với nó như NH₃
Chống đóng băng và làm tan tuyết trên đườngDung dịch CaCl₂ hạ nhiệt độ đông đặc của nước xuống tới −52 °C, thấp hơn hẳn nước muối NaCl (−21,1 °C); muối lại tan toả nhiệt nên hiệu quả cả khi trời rất lạnh
Rải mặt đường đất chống bụiMuối hút ẩm giữ một lớp nước mỏng trên mặt đường nên bụi không bốc lên; theo Wikipedia, cách này giảm tới 50 % nhu cầu san gạt và 80 % vật liệu bù đường
Lon tự đun nóng, miếng dán giữ nhiệtHoà tan CaCl₂ khan toả nhiệt mạnh, đủ làm nóng thức ăn hoặc đồ uống mà không cần nguồn nhiệt ngoài
Phụ gia thực phẩm: làm cứng rau củ đóng hộp, đông đậu phụ, làm trứng cá nhân tạoWikipedia nêu ba cơ chế cho nhóm ứng dụng này: Ca²⁺ tạo phức với pectin của thành tế bào, ổn định màng tế bào và điều hoà áp suất trương — nhờ đó rau củ đóng hộp (cà chua, dưa chuột muối) giữ được độ giòn, sữa đậu nành đông thành đậu phụ và dịch rau quả tạo được món trứng cá nhân tạo
Sản phẩm phụ của quá trình Solvay và điều chế trong phòng thí nghiệmPhản ứng tổng của Solvay là 2NaCl + CaCO₃ → Na₂CO₃ + CaCl₂; trong phòng thí nghiệm có thể lấy từ đá vôi và acid: CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + CO₂ + H₂O. Riêng Bắc Mỹ tiêu thụ 1 529 000 tấn năm 2002

Nhận biết CaCl2

Ion Ca²⁺ cho ngọn lửa màu đỏ da cam; với Na₂CO₃ cho kết tủa trắng tan trong HCl; với AgNO₃ cho kết tủa trắng.

An toàn và bảo quản CaCl2

GHS07 – Kích ứng, nguy hại

Kích ứng (GHS07) — H319: gây kích ứng mắt nghiêm trọng

Phân loại hài hoà theo CLP (ECHA, chỉ số 017-013-00-2, hiệu lực từ 01/12/2010): Eye Irrit. 2 — H319, hình đồ GHS07, từ cảnh báo "Warning". Phân loại này áp cho mục chung calcium chloride, ECHA không tách riêng dạng khan và dạng ngậm nước. Trong các thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp, nhóm 95,56 % ghi đúng phân loại trên, nhóm 1,53 % ghi "Not classified". Ngoài phân loại, nguy cơ đến từ chính tính hút ẩm: muối khan hút nước của da và niêm mạc ẩm; nuốt phải chất rắn thì nhiệt toả ra lúc tan có thể gây bỏng miệng và thực quản. LD50 đường miệng ở chuột 1 000–1 400 mg/kg.

Vào mắt: rửa dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng, đến cơ sở y tế. Dính da (nhất là da ẩm): rửa nhiều nước rồi lau khô. Nuốt phải: súc miệng, uống nước, đi khám. Đổ vãi: gom khô ngay vào lọ kín vì muối vãi ra sẽ hút ẩm thành vũng dung dịch đặc.

Bảo quản: Lọ kín, nơi khô: để hở, CaCl₂ khan hút ẩm chuyển dần thành CaCl₂·6H₂O rồi chảy rữa thành dung dịch. Không để chung chỗ với bình khí NH₃ (tạo hợp chất cộng CaCl₂·8NH₃). Dung dịch chloride làm gỉ sắt thép, không để dính trên cân và giá đỡ kim loại.

Phản ứng tiêu biểu của CaCl2 (10)

Tự luyện về CaCl2

Gom từ bài tập của các phản ứng có calcium chloride và câu hỏi riêng cho chất.

1. Hệ số của HCl trong phương trình CaCO₃ + HCl → CaCl₂ + CO₂ + H₂O là

A. 1B. 2C. 3D. 4

Đáp án B. CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + CO₂ + H₂O.

2. Hệ số của HCl trong phương trình Ca(OH)₂ + HCl → CaCl₂ + H₂O là

A. 1B. 2C. 3D. 4

Đáp án B. Ca(OH)₂ + 2HCl → CaCl₂ + 2H₂O.

3. Hệ số của HCl trong phương trình CaO + HCl → CaCl₂ + H₂O là

A. 1B. 2C. 3D. 4

Đáp án B. CaO + 2HCl → CaCl₂ + H₂O.

4. Khí nào sau đây KHÔNG làm khô được bằng CaCl₂ khan?

A. O₂B. HClC. NH₃D. CO₂

Đáp án C. CaCl₂ khan kết hợp với NH₃ thành hợp chất cộng CaCl₂·8NH₃ nên giữ lại luôn khí cần làm khô. Với O₂, HCl, CO₂ nó không phản ứng, chỉ hút hơi nước.

5. Khối lượng tinh thể CaCl₂·6H₂O (M = 219) cần lấy để pha 200 mL dung dịch CaCl₂ 0,5 M là

A. 11,1 gB. 21,9 gC. 43,8 gD. 10,95 g

Đáp án B. n(CaCl₂) = 0,2 × 0,5 = 0,1 mol; mỗi mol tinh thể ngậm nước chứa 1 mol CaCl₂ nên cần 0,1 × 219 = 21,9 g. Đáp án 11,1 g là khi tính nhầm theo muối khan (M = 111).

6. Vì sao ở vùng có mùa đông rất lạnh người ta rải CaCl₂ thay cho NaCl để làm tan băng?

A. CaCl₂ rẻ hơn NaClB. Dung dịch CaCl₂ không đông tới −52 °C, còn nước muối NaCl chỉ tới −21,1 °CC. CaCl₂ không ăn mòn kim loạiD. CaCl₂ không tan trong nước nên nằm lại trên mặt đường

Đáp án B. Giới hạn hạ nhiệt độ đông đặc của dung dịch CaCl₂ là −52 °C, thấp hơn nhiều so với −21,1 °C của nước muối NaCl; CaCl₂ lại tan toả nhiệt nên còn góp thêm nhiệt làm tan băng. CaCl₂ đắt hơn NaCl và dung dịch chloride của nó vẫn ăn mòn kim loại.

Câu hỏi thường gặp về CaCl2

Canxi clorua CaCl₂ là gì, dùng để làm gì?

CaCl₂ là muối của calcium hydroxide và hydrochloric acid: chất rắn trắng, không mùi, tan rất nhiều trong nước và hút ẩm rất mạnh. Nó được dùng làm chất hút ẩm và làm khô khí, chống đóng băng và chống bụi đường, phụ gia làm cứng rau củ đóng hộp và đông đậu phụ, phụ gia bê tông, tăng độ cứng nước bể bơi và bể cá, truyền tĩnh mạch phòng hạ calci máu.

CaCl₂ có hút ẩm không, vì sao để ngoài không khí bị chảy nước?

Có, và mạnh đến mức chảy rữa: muối khan hút hơi nước của không khí thành CaCl₂·6H₂O rồi tiếp tục hút thêm cho đến khi tự hoà tan trong chính lượng nước đó, tạo vũng dung dịch đặc. Vì thế lọ CaCl₂ phải đậy thật kín, và cũng vì thế nó được chọn làm chất hút ẩm trong ống làm khô.

CaCl₂ có độc không?

Không thuộc nhóm độc cấp tính: LD50 đường miệng ở chuột là 1 000–1 400 mg/kg và CaCl₂ được dùng làm phụ gia thực phẩm. Nhưng ECHA vẫn xếp nó vào Eye Irrit. 2 (H319 — kích ứng mắt nghiêm trọng), và muối khan còn gây bỏng do hút nước, tỏa nhiệt — xem mục Lỗi thường gặp.

Vì sao không dùng CaCl₂ để làm khô khí amoniac?

Vì CaCl₂ khan kết hợp với NH₃ thành hợp chất cộng CaCl₂·8NH₃, tức là giữ lại luôn khí cần làm khô. Làm khô NH₃ phải dùng CaO — xem mục Lỗi thường gặp và trang NH₃.

CaCl₂ tan trong nước có toả nhiệt không?

Có, và toả khá mạnh: muối khan có enthalpy hoà tan rất lớn nên nhiệt độ dung dịch tăng rõ khi hoà tan. Đây chính là nguyên lí của lon tự đun nóng và miếng dán giữ nhiệt, đồng thời là lí do CaCl₂ làm tan băng tốt hơn muối ăn. Nguồn nói rõ enthalpy hoà tan rất lớn này là của **muối khan**.

Dung dịch CaCl₂ có pH bao nhiêu, là axit hay trung tính?

Gần trung tính và hơi nghiêng về acid khi đặc: pH đo được là 6,5–7,0 ở 0,01 mol/L, 6,0–6,5 ở 0,1 mol/L và 5,5–6,0 ở 1,0 mol/L. Theo cách phân loại của SGK thì CaCl₂ là muối của base mạnh Ca(OH)₂ và acid mạnh HCl, nên vẫn được xếp vào muối trung hoà.

CaCl2 và NaCl

CaCl2NaCl
Phân tử khối111 (khan); 219 (ngậm 6 nước)58,5
Nhiệt độ nóng chảy772–775 °C800,7 °C
Khối lượng riêng2,15 g/cm³2,17 g/cm³
Độ tan ở 20 °C74,5 g/100 mL35,9 g/100 mL
Độ tan ở 100 °C159 g/100 mL (tăng mạnh theo nhiệt độ)39,0 g/100 mL (gần như không đổi)
Hút ẩmrất mạnh, chảy rữa thành dung dịchtinh thể tinh khiết không hút ẩm; muối thô chảy nước là do lẫn CaCl₂, MgCl₂
Khi hoà tantoả nhiệt mạnhgần như không đổi nhiệt
Hạ nhiệt độ đông đặc của nước tới−52 °C−21,1 °C (ở 23,3 % muối)
Dùng vào việc gìhút ẩm, chống đóng băng và chống bụi đường, phụ gia thực phẩm và bê tôngmuối ăn; nguyên liệu NaOH, Cl₂, Na₂CO₃
Phân loại hài hoà (ECHA)017-013-00-2: Eye Irrit. 2 — H319, GHS07, "Warning"không xếp loại

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 11 Muối (tính tan, phản ứng trao đổi, điều chế muối từ acid và muối carbonate).
  2. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 2 Cân bằng trong dung dịch nước (môi trường của dung dịch muối), bài 5 Ammonia và muối ammonium (thu và làm khô khí NH₃).
  3. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 25 Nguyên tố nhóm IIA (hợp chất của canxi, nước cứng, điện phân nóng chảy muối chloride).
  4. Wikipedia, "Calcium chloride" (infobox dẫn CRC Handbook, mục Other names và Natural occurrence; mục Properties, Preparation, De-icing and freezing-point depression, Road surfacing, Food, Laboratory and related drying operations, Concrete, Medicine, Hazards), en.wikipedia.org — M 110,98, nhiệt độ nóng chảy 772–775 °C (khan) và 260 / 175 / 45,5 / 30 °C (các hydrate phân huỷ), nhiệt độ sôi 1 935 °C, khối lượng riêng 2,15 (khan) và 1,71 g/cm³ (6 nước), độ tan 74,5 g/100 mL ở 20 °C, ethanol 25,8 và methanol 29,2 g/100 g (20 °C), pyridine 1,66, acetone 0,01, trực thoi nhóm không gian Pnnm ở 17 °C, enthalpy hoà tan rất lớn và lon tự đun nóng, pH 6,5–7,0 / 6,0–6,5 / 5,5–6,0 ở 0,01 / 0,1 / 1,0 mol/L, phức aqua [Ca(H₂O)₆]²⁺, không đông tới −52 °C, giảm 50 % san gạt và 80 % vật liệu bù cho đường đất, làm cứng cà chua hộp và dưa chuột muối, đông đậu phụ, trứng cá nhân tạo, phụ gia bê tông đẩy nhanh đông kết nhưng chloride ăn mòn cốt thép, truyền tĩnh mạch phòng hạ calci máu, tăng độ cứng nước, hút ẩm và chảy rữa, ống làm khô, vị đắng lẫn mặn, bỏng miệng và thực quản khi nuốt chất rắn, 2NaCl + CaCO₃ → Na₂CO₃ + CaCl₂ (Solvay), tiêu thụ Bắc Mỹ 1 529 000 tấn năm 2002, LD50 1 000–1 400 mg/kg (chuột, đường miệng); tên khác calcium dichloride, muriate of lime, khoáng vật antarcticite (6 nước) và sinjarite (2 nước).
  5. Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — CaCl₂: 59,5 (0 °C), 64,7 (10 °C), 74,5 (20 °C), 100 (30 °C), 128 (40 °C), 137 (60 °C), 147 (80 °C), 154 (90 °C), 159 (100 °C).
  6. Wikipedia, "IUPAC nomenclature of inorganic chemistry 2005" (mục hợp chất cộng), en.wikipedia.org — công thức CaCl₂·8NH₃, đọc là calcium chloride—ammonia (1/8): nguồn cho việc CaCl₂ khan kết hợp với ammonia.
  7. Wikipedia, "Sodium chloride" (infobox dẫn CRC) và "Solubility table", en.wikipedia.org — NaCl: nhiệt độ nóng chảy 800,7 °C, khối lượng riêng 2,17 g/cm³, độ tan 35,9 g/100 mL ở 20 °C và 39,0 g ở 100 °C, điểm eutectic −21,1 °C ở 23,3 % muối (bảng so sánh).
  8. ECHA CHEM, C&L Inventory: calcium chloride, EC 233-140-8, chỉ số 017-013-00-2, chem.echa.europa.eu — phân loại hài hoà (CLP Annex VI, hiệu lực 01/12/2010) Eye Irrit. 2 (H319), hình đồ GHS07, "Warning"; 7 thông báo doanh nghiệp, nhóm 95,56 % cùng phân loại, nhóm 1,53 % ghi "Not classified"; sodium chloride, EC 231-598-3 — không có phân loại hài hoà, nhóm nổi bật 89,28 % thông báo doanh nghiệp ghi "Not classified" (bảng so sánh).

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: