Na2CO3Natri cacbonat

Còn gọi là: sođa (soda)

Tên theo chương trình 2018: sodium carbonate

Phân tử khối
106
Loại
Muối
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng
Tính tan
Tan nhiều trong nước; dung dịch có tính base khá mạnh (làm quỳ tím hoá xanh)

Tính chất hoá học

Muối trung hoà của acid cacbonic, bền với nhiệt (không bị nhiệt phân); dung dịch bị thuỷ phân cho môi trường base.

  • Với acid mạnh hơn: Na₂CO₃ + 2HCl → 2NaCl + CO₂ + H₂O.
  • Với dung dịch base tạo muối cacbonat không tan: Na₂CO₃ + Ca(OH)₂ → CaCO₃↓ + 2NaOH.
  • Với dung dịch muối: Na₂CO₃ + CaCl₂ → CaCO₃↓ + 2NaCl; Na₂CO₃ + BaCl₂ → BaCO₃↓ + 2NaCl.
  • Với CO₂ và nước: Na₂CO₃ + CO₂ + H₂O → 2NaHCO₃.
  • Với SiO₂ ở nhiệt độ cao (nấu thuỷ tinh): Na₂CO₃ + SiO₂ → Na₂SiO₃ + CO₂.

Điều chế

Công nghiệp (phương pháp Solvay): NaCl + NH₃ + CO₂ + H₂O → NaHCO₃ + NH₄Cl, rồi nhiệt phân 2NaHCO₃ → Na₂CO₃ + CO₂ + H₂O. Phòng thí nghiệm: 2NaOH + CO₂ → Na₂CO₃ + H₂O.

Ứng dụng

Sản xuất thuỷ tinh, xà phòng, chất tẩy rửa, giấy, phẩm nhuộm; làm mềm nước cứng; chế biến thực phẩm; nguyên liệu điều chế nhiều hợp chất của natri.

Nhận biết

Dung dịch làm quỳ tím hoá xanh; sủi bọt khí CO₂ với acid; với dung dịch CaCl₂ hoặc BaCl₂ cho kết tủa trắng tan trong acid (khác Na₂SO₄).

Phản ứng tiêu biểu