Na2CO3 – Sodium carbonate

Tên cũ: natri cacbonat · Còn gọi là: sođa (soda); soda ash; soda giặt, washing soda (dạng ngậm 10 nước Na₂CO₃·10H₂O); natron (khoáng)

  • Muối tính base, tan tốt
  • Rắn, trắng
  • Tan nhiều trong nước
  • M = 106

Sodium carbonate (Na₂CO₃, tên cũ: natri cacbonat; còn gọi: sođa (soda)) là muối, chất rắn màu trắng, tan nhiều trong nước; phân tử khối 106. Muối trung hoà của carbonic acid, bền với nhiệt (không bị nhiệt phân); dung dịch bị thuỷ phân cho môi trường base.

Cấu tạo của Na2CO3

Liên kết ion trong Na₂CO₃: Na⁺ và CO₃²⁻ hút nhauTrong Na₂CO₃, ion Na⁺ và ion CO₃²⁻ đã hình thành sẵn; liên kết ion là lực hút tĩnh điện giữa chúng, giữ các ion xếp xen kẽ trong tinh thể.lực hút tĩnh điện → liên kết ionNaNa⁺ (2, 8) — bền như Ne+NaNa⁺ (2, 8) — bền như Ne+CO₃²⁻gốc carbonateCO₃²⁻trong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • Na
  • gốc CO₃
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — gốc acid viết trong ngoặc vuông, không xét cấu tạo bên trong
  1. 1 · Na⁺ và CO₃²⁻ là những ion có sẵn
  2. 2 · Ion trái dấu hút nhau bằng lực tĩnh điện
  3. 3 · Các ion xếp xen kẽ thành tinh thể Na₂CO₃

Na₂CO₃ là hợp chất ion gồm hai cation Na⁺ và một anion carbonate CO₃²⁻. Trong ion CO₃²⁻, nguyên tử C ở tâm một tam giác phẳng với ba O; ba liên kết C–O dài bằng nhau vì điện tích âm và liên kết đôi được cộng hưởng (giải toả đều) trên cả ba O. Ở thể rắn các ion xếp thành mạng tinh thể ion (dạng khan hệ đơn tà); từ dung dịch dưới 32 °C kết tinh muối ngậm 10 nước Na₂CO₃·10H₂O (soda giặt), để ngoài không khí khô mất dần nước kết tinh. Trong nước mạng ion bị phá vỡ, muối phân li hoàn toàn: Na₂CO₃ → 2Na⁺ + CO₃²⁻; CO₃²⁻ là base liên hợp của acid yếu HCO₃⁻ nên nhận H⁺ của nước: CO₃²⁻ + H₂O ⇌ HCO₃⁻ + OH⁻ — vì thế dung dịch có tính base dù Na₂CO₃ là muối.

Thông số vật lý của Na2CO3

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối106tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Na 23, C 12, O 16)
Khối lượng mol chính xác105,988 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Na 22,99, C 12,011, O 15,999)
Trạng thái, màurắn, trắng
Nhiệt độ nóng chảy851 °CNa₂CO₃ khan, nóng chảy không phân huỷ (khác NaHCO₃ phân huỷ từ 50 °C); muối ngậm 10 nước "chảy" ở 34 °C, ngậm 1 nước ở 100 °C — thực ra mất nước kết tinh
Khối lượng riêng2,54 g/cm³dạng khan ở 25 °C; ngậm 1 nước 2,25 g/cm³, ngậm 10 nước 1,46 g/cm³
Độ tan trong nước21,5 g/100 mLở 20 °C; 7 g ở 0 °C, 39,7 g ở 30 °C, cực đại 49 g ở 40 °C rồi giảm nhẹ: 46 g ở 60 °C, 45,5 g ở 100 °C (Wikipedia, bảng độ tan) — trên 35,4 °C chất rắn cân bằng với dung dịch là muối ngậm 1 nước
Cấu tạohợp chất ion: 2Na⁺ + CO₃²⁻ion CO₃²⁻ tam giác phẳng, ba liên kết C–O bằng nhau (cộng hưởng); tinh thể khan hệ đơn tà (khoáng natrite)
pH dung dịch 0,1 M≈ 11,7tính từ pKa của HCO₃⁻ = 10,33: CO₃²⁻ + H₂O ⇌ HCO₃⁻ + OH⁻ — dung dịch có tính base, quỳ tím hoá xanh, phenolphthalein hoá hồng
Dạng ngậm nướcNa₂CO₃·10H₂O (natron, "soda giặt")kết tinh từ dung dịch trong khoảng −2,1 đến 32,0 °C; ngậm 7 nước từ 32,0 đến 35,4 °C; trên 35,4 °C ngậm 1 nước (thermonatrite); để trong không khí khô muối ngậm 10 nước mất nước dần thành ngậm 1 nước
Nhiệt hoà tan−26,7 kJ/molNa₂CO₃ khan tan toả nhiệt nhẹ (NaOH toả nhiệt mạnh hơn nhiều)
Độ cứng Mohs1,3dạng ngậm 1 nước; rất mềm

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của Na2CO3

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Na 2324643,40 %
C 1211211,32 %
O 1634845,28 %
Tổng6106100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Na = 46 ÷ 106 × 100 % = 43,4 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 106
26,5 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế Na2CO3

Công nghiệp (phương pháp Solvay): NaCl + NH₃ + CO₂ + H₂O → NaHCO₃ + NH₄Cl, rồi nhiệt phân 2NaHCO₃ → Na₂CO₃ + CO₂ + H₂O. Phòng thí nghiệm: 2NaOH + CO₂ → Na₂CO₃ + H₂O.

Tính chất hoá học của Na2CO3

Muối trung hoà của carbonic acid, bền với nhiệt (không bị nhiệt phân); dung dịch bị thuỷ phân cho môi trường base.

  • Với acid mạnh hơn: Na₂CO₃ + 2HCl → 2NaCl + CO₂ + H₂O.
  • Với dung dịch base tạo muối carbonate không tan: Na₂CO₃ + Ca(OH)₂ → CaCO₃↓ + 2NaOH.
  • Với dung dịch muối: Na₂CO₃ + CaCl₂ → CaCO₃↓ + 2NaCl; Na₂CO₃ + BaCl₂ → BaCO₃↓ + 2NaCl.
  • Với CO₂ và nước: Na₂CO₃ + CO₂ + H₂O → 2NaHCO₃.
  • Với SiO₂ ở nhiệt độ cao (nấu thuỷ tinh): Na₂CO₃ + SiO₂ → Na₂SiO₃ + CO₂.

Lỗi thường gặp với Na2CO3

  • Nhầm soda (Na₂CO₃) với baking soda (NaHCO₃). Cả hai đều gọi là "soda", đều trắng, đều làm quỳ hoá xanh và sủi bọt với acid, nhưng Na₂CO₃ là muối trung hoà, dung dịch 0,1 M có pH ≈ 11,7, bền khi đun; NaHCO₃ là muối acid, dung dịch pH ≈ 8,3, phân huỷ khi đun: 2NaHCO₃ → Na₂CO₃ + CO₂ + H₂O. Bột nở và thuốc muối chữa đầy bụng là NaHCO₃; soda giặt, soda nấu thuỷ tinh là Na₂CO₃. "Nước soda" uống lại là nước có CO₂ hoà tan, không chứa Na₂CO₃.
  • Gọi Na₂CO₃ là base vì dung dịch làm quỳ hoá xanh. Na₂CO₃ là muối (không có nhóm OH⁻ trong công thức); dung dịch có tính base là do ion CO₃²⁻ nhận H⁺ của nước: CO₃²⁻ + H₂O ⇌ HCO₃⁻ + OH⁻. Vì thế đề bài hỏi "dung dịch nào có môi trường base" thì Na₂CO₃ được tính, nhưng hỏi "chất nào là base" thì không.
  • Cho Na₂CO₃ bị nhiệt phân như CaCO₃ hay NaHCO₃. Carbonate của kim loại kiềm (Na₂CO₃, K₂CO₃) bền với nhiệt: Na₂CO₃ nóng chảy ở 851 °C mà không phân huỷ thành CO₂ ở mức đáng kể. Còn NaHCO₃ và carbonate của hầu hết kim loại khác (CaCO₃, MgCO₃, CuCO₃…) phân huỷ giải phóng CO₂ khi nung.
  • Nghĩ nhỏ HCl vào dung dịch Na₂CO₃ là sủi bọt ngay. Khi nhỏ từ từ acid vào dung dịch Na₂CO₃, CO₃²⁻ (base mạnh hơn, pKa của HCO₃⁻ = 10,33) nhận H⁺ trước: Na₂CO₃ + HCl → NaHCO₃ + NaCl — chưa có khí; chỉ khi hết CO₃²⁻ mới đến NaHCO₃ + HCl → NaCl + CO₂ + H₂O và bọt khí xuất hiện. Đổ ngược lại (Na₂CO₃ vào HCl dư) thì sủi bọt ngay. Dạng bài "nhỏ từ từ" rất hay bị tính sai số mol CO₂.
  • Tính khối lượng soda giặt Na₂CO₃·10H₂O như muối khan. M của Na₂CO₃ là 106 nhưng của Na₂CO₃·10H₂O là 286: cùng 1 mol, muối ngậm nước nặng gần gấp ba. Thêm nữa, tinh thể ngậm 10 nước để ngoài không khí khô mất dần nước kết tinh, nên mẫu "soda giặt" cân ở nhà không có thành phần cố định.

Ứng dụng của Na2CO3

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Sản xuất thuỷ tinh soda–vôi (chai lọ, kính cửa)Na₂CO₃ là chất trợ chảy: SiO₂ nóng chảy ở 1 713 °C, trộn với Na₂CO₃ (và CaCO₃) thì hỗn hợp chảy ở nhiệt độ thấp hơn nhiều; khi nung carbonate giải phóng CO₂ và cấp Na₂O cho thuỷ tinh: Na₂CO₃ + SiO₂ → Na₂SiO₃ + CO₂
Làm mềm nước cứngIon CO₃²⁻ kết tủa Ca²⁺, Mg²⁺ dưới dạng carbonate không tan: Ca²⁺ + CO₃²⁻ → CaCO₃; loại được cả nước cứng tạm thời lẫn vĩnh cửu, khác Ca(OH)₂ chỉ loại được nước cứng tạm thời
Bột giặt, xà phòng, chất tẩy rửa gia dụngDung dịch có tính base đủ mạnh để xà phòng hoá dầu mỡ thành muối tan trong nước, nhưng rẻ và an toàn hơn NaOH nhiều (chỉ xếp loại kích ứng mắt H319, không ăn mòn)
Phụ gia thực phẩm E500: mì ramen, mì kéo, bánh trung thu, bánh pretzelLà base mạnh hơn baking soda nhưng yếu hơn xút: môi trường kiềm làm sợi mì dai (ảnh hưởng đến gluten) và làm vỏ bánh vàng nâu nhanh hơn (hạ nhiệt độ của phản ứng Maillard)
Điều chỉnh pH bể bơi, bể cá, thuốc hiện ảnh; chất cầm màu khi nhuộm vải sợi bôngDung dịch có tính base vừa phải, giữ pH ổn định ở vùng kiềm nhẹ; khi nhuộm bằng thuốc nhuộm hoạt tính, môi trường kiềm giúp thuốc nhuộm liên kết hoá học với cellulose
Sản xuất NaHCO₃ và khử SO₂ trong khí thải nhà máy điệnNa₂CO₃ + CO₂ + H₂O → 2NaHCO₃; với SO₂: Na₂CO₃ + SO₂ + H₂O → NaHCO₃ + NaHSO₃ — muối tan giữ lại lưu huỳnh thay vì thải ra khí quyển
Điều chế trong công nghiệp: phương pháp Solvay (từ 1861)NaCl + NH₃ + CO₂ + H₂O → NaHCO₃ + NH₄Cl (NaHCO₃ ít tan hơn nên kết tinh), nung: 2NaHCO₃ → Na₂CO₃ + CO₂ + H₂O; NH₃ được thu hồi bằng vôi: 2NH₄Cl + CaO → 2NH₃ + CaCl₂ + H₂O. Nguyên liệu chỉ là muối và đá vôi, chất thải duy nhất là CaCl₂; đến năm 1900 chiếm 90 % sản lượng thế giới. Ở Mỹ gần như toàn bộ soda lại khai thác từ khoáng trona (Green River, Wyoming)

Nhận biết Na2CO3

Dung dịch làm quỳ tím hoá xanh; sủi bọt khí CO₂ với acid; với dung dịch CaCl₂ hoặc BaCl₂ cho kết tủa trắng tan trong acid (khác Na₂SO₄).

An toàn và bảo quản Na2CO3

GHS07 – Kích ứng, nguy hại

Kích ứng (GHS07) — H319: gây kích ứng mắt nghiêm trọng

Phân loại hài hoà của sodium carbonate (ECHA C&L, chỉ số 011-005-00-2): Eye Irrit. 2 (H319), từ cảnh báo "Warning"; 98,8 % thông báo doanh nghiệp (thông báo C&L/CLP) ghi đúng như vậy. Không ăn mòn như NaOH, không xếp loại độc cấp: LD50 đường miệng ở chuột 4 090 mg/kg; là phụ gia thực phẩm E500. Nguy cơ chính là bụi bay vào mắt và dung dịch đặc dây vào mắt; dung dịch có tính base (pH ≈ 11,7 ở 0,1 M) nên không được uống trực tiếp lượng lớn.

Bụi hoặc dung dịch vào mắt: rửa dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng, còn khó chịu thì đến cơ sở y tế. Dính da: rửa bằng nước, không cần trung hoà bằng acid. Đổ vãi: quét gom khô rồi lau ướt; lượng nhỏ đổ được xuống cống. Nuốt phải: súc miệng, uống nước.

Bảo quản: Lọ hoặc bao kín, nơi khô: muối khan hút ẩm vón cục, tinh thể ngậm 10 nước để hở lại mất nước thành bột trắng; để xa acid (sủi bọt CO₂). Dung dịch để lâu trong lọ hở hấp thụ thêm CO₂ không khí, chuyển dần thành NaHCO₃ (Na₂CO₃ + CO₂ + H₂O → 2NaHCO₃).

Phản ứng tiêu biểu của Na2CO3 (15)

Xem tất cả 15 phản ứng →

Tự luyện về Na2CO3

Gom từ bài tập của các phản ứng có sodium carbonate và câu hỏi riêng cho chất.

1. Phản ứng 2NaHCO₃ → Na₂CO₃ + CO₂ + H₂O thuộc loại

A. oxi hoá – khửB. phân huỷ (nhiệt phân), không phải oxi hoá – khửC. trao đổiD. hoá hợp

Đáp án B. Một chất bị đun nóng tách thành ba chất; Na +1, H +1, C +4, O −2 giữ nguyên ở hai vế.

2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Na₂CO₃ + HCl → NaCl + CO₂ + H₂O là

A. 5B. 6C. 7D. 8

Đáp án C. Na₂CO₃ + 2HCl → 2NaCl + CO₂ + H₂O: 1 + 2 + 2 + 1 + 1 = 7.

3. Hệ số của NaOH trong phương trình NaOH + CO₂ → Na₂CO₃ + H₂O là

A. 1B. 2C. 3D. 4

Đáp án B. 2NaOH + CO₂ → Na₂CO₃ + H₂O.

4. Nhỏ từ từ đến dư dung dịch HCl vào dung dịch Na₂CO₃. Hiện tượng quan sát được là

A. sủi bọt khí ngay từ giọt HCl đầu tiênB. lúc đầu không có khí, sau một lúc mới sủi bọt khíC. xuất hiện kết tủa trắng rồi tanD. không có hiện tượng gì

Đáp án B. CO₃²⁻ nhận H⁺ trước tạo HCO₃⁻: Na₂CO₃ + HCl → NaHCO₃ + NaCl (không có khí); khi hết Na₂CO₃, HCl dư mới phản ứng với NaHCO₃: NaHCO₃ + HCl → NaCl + CO₂ + H₂O (sủi bọt). Đổ ngược Na₂CO₃ vào HCl dư thì sủi bọt ngay.

5. Thuốc thử nào sau đây phân biệt được hai dung dịch Na₂CO₃ và NaHCO₃ ở nhiệt độ thường?

A. Quỳ tímB. Dung dịch HClC. Dung dịch CaCl₂D. Dung dịch NaOH

Đáp án C. Na₂CO₃ + CaCl₂ → CaCO₃ + 2NaCl cho kết tủa trắng, còn NaHCO₃ không kết tủa vì Ca(HCO₃)₂ tan (16,6 g/100 mL ở 20 °C). Quỳ tím: cả hai đều hoá xanh (khác độ đậm, khó phân biệt); HCl: cả hai đều sủi bọt; NaOH: không có hiện tượng nhìn thấy dù NaHCO₃ có phản ứng.

6. Để có 10,6 g Na₂CO₃ (M = 106) cần lấy bao nhiêu gam soda giặt Na₂CO₃·10H₂O (M = 286)?

A. 10,6 gB. 18,0 gC. 28,6 gD. 39,2 g

Đáp án C. n(Na₂CO₃) = 10,6 / 106 = 0,1 mol; mỗi mol muối ngậm nước chứa 1 mol Na₂CO₃ nên cần 0,1 × 286 = 28,6 g. Phần chênh 18,0 g là 1,0 mol nước kết tinh.

Câu hỏi thường gặp về Na2CO3

Na₂CO₃ là axit hay bazơ?

Không phải acid cũng không phải base theo định nghĩa: Na₂CO₃ là muối của base mạnh NaOH và acid yếu H₂CO₃. Nhưng dung dịch của nó có môi trường base (dung dịch 0,1 M có pH ≈ 11,7, làm quỳ tím hoá xanh) vì ion CO₃²⁻ nhận H⁺ của nước: CO₃²⁻ + H₂O ⇌ HCO₃⁻ + OH⁻. Vì thế người ta hay gọi soda là "muối có tính base"; xem thêm mục Lỗi thường gặp.

Na₂CO₃ có độc không?

Không xếp loại độc: ECHA chỉ xếp sodium carbonate là chất kích ứng mắt (H319); LD50 đường miệng ở chuột 4 090 mg/kg, và nó là phụ gia thực phẩm E500 dùng trong mì, bánh. Tuy vậy dung dịch có tính base khá mạnh, bụi và dung dịch đặc gây rát mắt, nên vẫn phải đeo kính khi thao tác và không dùng soda giặt thay cho baking soda trong nấu ăn.

Soda và baking soda khác nhau thế nào?

Là hai chất khác nhau: soda là Na₂CO₃ (muối trung hoà, base mạnh hơn, bền khi đun), baking soda là NaHCO₃ (muối acid, phân huỷ khi đun nên làm bột nở được). Chi tiết ở bảng so sánh cuối trang và mục Lỗi thường gặp.

Na₂CO₃ có bị nhiệt phân không?

Không, trong mọi phép nung ở trường: Na₂CO₃ nóng chảy ở 851 °C mà không phân huỷ thành CO₂ ở mức đáng kể, nên nung soda bằng đèn cồn không thu được CO₂; NaHCO₃ và CaCO₃ mới bị nhiệt phân — xem mục Lỗi thường gặp.

Na₂CO₃ có tan trong nước không?

Tan tốt: 21,5 g/100 mL ở 20 °C, tăng nhanh theo nhiệt độ tới cực đại 49 g ở 40 °C rồi giảm nhẹ (45,5 g ở 100 °C) vì trên 35,4 °C chất rắn cân bằng với dung dịch là muối ngậm 1 nước. Dưới 32 °C, làm lạnh dung dịch bão hoà thì kết tinh soda giặt Na₂CO₃·10H₂O. Hoà tan soda khan toả nhiệt nhẹ (−26,7 kJ/mol).

Na₂CO₃ dùng để làm gì?

Nấu thuỷ tinh soda–vôi (Na₂CO₃ là chất trợ chảy cho SiO₂), bột giặt, chất tẩy rửa, làm mềm nước cứng (kết tủa Ca²⁺, Mg²⁺), điều chỉnh pH bể bơi và thuốc hiện ảnh, cầm màu khi nhuộm vải bông, phụ gia thực phẩm E500 (mì ramen, bánh pretzel), sản xuất NaHCO₃, khử SO₂ khí thải. Gần đây soda còn là nguyên liệu cho pin natri-ion vì giá chỉ bằng 1 % lithium carbonate.

Na2CO3 và NaHCO3

Na2CO3NaHCO3
Tên thường gọisoda, soda ash; soda giặt (ngậm 10 nước)baking soda, thuốc muối, bột nở
Loại muốitrung hoà (không còn H thay thế được)acid (còn HCO₃⁻)
pH dung dịch 0,1 M≈ 11,7≈ 8,3
Độ tan ở 20 °C21,5 g/100 mL9,6 g/100 mL
Khối lượng riêng2,54 g/cm³ (khan)2,20 g/cm³
Khi đun nóngbền, nóng chảy ở 851 °C mà không phân huỷ thành CO₂ ở mức đáng kểphân huỷ từ 50 °C, nhanh ở 200 °C: 2NaHCO₃ → Na₂CO₃ + CO₂ + H₂O
Với dung dịch NaOHkhông phản ứngNaHCO₃ + NaOH → Na₂CO₃ + H₂O
Với dung dịch CaCl₂kết tủa trắng CaCO₃không kết tủa (Ca(HCO₃)₂ tan)
Ứng dụng chínhthuỷ tinh, bột giặt, làm mềm nướcbột nở, thuốc chữa đầy bụng, bột chữa cháy BC
Phân loại nguy hiểm (ECHA)hài hoà: H319 (GHS07)không xếp loại

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 11 Muối (tính tan, muối tác dụng với acid, base, muối).
  2. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 24 Nguyên tố nhóm IA (Na₂CO₃ và NaHCO₃: tính chất, độ bền nhiệt, phương pháp Solvay, ứng dụng), bài 25 Nguyên tố nhóm IIA (nước cứng tạm thời và vĩnh cửu, làm mềm bằng Na₂CO₃).
  3. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 2 Cân bằng trong dung dịch nước (thuyết acid–base Brønsted–Lowry, môi trường của dung dịch muối, pH).
  4. Wikipedia, "Sodium carbonate" (infobox; mục Hydrates, Applications, Physical properties, Occurrence, Production), en.wikipedia.org — nhiệt độ nóng chảy 851 °C (khan), 100 °C (ngậm 1 nước, phân huỷ), 34 °C (ngậm 10 nước), khối lượng riêng 2,54 (25 °C, khan), 2,25 và 1,46 g/cm³, pKa 10,33, đơn tà, tên natron/thermonatrite/natrite/washing soda/soda ash, khoảng kết tinh −2,1–32,0 °C (10 nước), 32,0–35,4 °C (7 nước), mất nước trong không khí khô, nhiệt hoà tan −26,7 kJ/mol, Mohs 1,3 (ngậm 1 nước), SiO₂ nóng chảy 1 713 °C, Ca²⁺ + CO₃²⁻ → CaCO₃, E500, kansui/ramen, bánh trung thu, pretzel, Maillard, bể bơi, ảnh, cầm màu, Na₂CO₃ + CO₂ + H₂O → 2NaHCO₃, Na₂CO₃ + SO₂ + H₂O → NaHCO₃ + NaHSO₃, pin natri-ion 1 % giá Li₂CO₃, Solvay 1861 (ba phương trình, 90 % năm 1900, chất thải CaCl₂), trona Green River 1938, LD50 4 090 mg/kg (chuột, đường miệng).
  5. Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — Na₂CO₃: 7 (0 °C), 12,5 (10 °C), 21,5 (20 °C), 39,7 (30 °C), 49 (40 °C), 46 (60 °C), 43,9 (80 °C), 45,5 (100 °C); NaHCO₃: 9,6 (20 °C); Ca(HCO₃)₂: 16,6 (20 °C) (câu tự luyện, bảng so sánh).
  6. Wikipedia, "Sodium bicarbonate" (infobox dẫn CRC; mục Chemistry, Uses), en.wikipedia.org — khối lượng riêng 2,20 g/cm³, phân huỷ từ 50 °C, chậm ở 80–100 °C, nhanh ở 200 °C, pKa 6,35 (carbonic acid), NaHCO₃ + NaOH → Na₂CO₃ + H₂O, bột nở, thuốc kháng acid, bình chữa cháy bột BC, E500, Na₂CO₃ → Na₂O + CO₂ trên 850 °C (bảng so sánh; pH ≈ 8,3 tính từ hai pKa 6,35 và 10,33; pH Na₂CO₃ 0,1 M ≈ 11,7 tính từ pKa 10,33). Hai bài Wikipedia nêu hai mốc sát nhau cho cùng vùng nhiệt độ: infobox "Sodium carbonate" ghi 851 °C là nhiệt độ nóng chảy và nói rõ là nóng chảy không phân huỷ, còn "Sodium bicarbonate" ghi Na₂CO₃ → Na₂O + CO₂ trên 850 °C. Vì thế các chỗ nói "bền tới 851 °C" trên trang đều được ghi kèm "không phân huỷ thành CO₂ ở mức đáng kể" — đúng như trang NaHCO₃ đang viết.
  7. Wikipedia, "Carbonate" (mục Structure and bonding, Chemical properties), en.wikipedia.org — ion CO₃²⁻ tam giác phẳng, ba liên kết C–O bằng nhau do cộng hưởng, carbonate kim loại kiềm tan còn carbonate ion 2+ ít tan (cấu tạo, thongSo).
  8. ECHA CHEM, C&L Inventory: sodium carbonate, EC 207-838-8, chỉ số 011-005-00-2, chem.echa.europa.eu — phân loại hài hoà Eye Irrit. 2 (H319), hình đồ GHS07, "Warning"; thông báo C&L/CLP 98,8 % cùng phân loại; sodium hydrogencarbonate, EC 205-633-8 — không có phân loại hài hoà, 98,99 % thông báo "Not classified" (bảng so sánh).

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: