NaCl – Natri clorua
Còn gọi là: muối ăn
Tên theo chương trình 2018: sodium chloride
- Phân tử khối
- 58.5
- Loại
- Muối
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Tinh thể trắng (không màu), vị mặn
- Tính tan
- Tan tốt trong nước (khoảng 36 g/100 g nước ở 20 °C), độ tan ít thay đổi theo nhiệt độ
Tính chất hoá học
Muối bền, trung tính, không bị nhiệt phân; phản ứng chủ yếu là trao đổi và điện phân.
- Với dung dịch AgNO₃ (nhận biết ion Cl⁻): NaCl + AgNO₃ → AgCl↓ + NaNO₃.
- Với H₂SO₄ đặc (NaCl rắn, đun nóng — điều chế HCl): NaCl + H₂SO₄ → NaHSO₄ + HCl.
- Điện phân dung dịch có màng ngăn: 2NaCl + 2H₂O → 2NaOH + H₂ + Cl₂.
- Điện phân nóng chảy: 2NaCl → 2Na + Cl₂.
Điều chế
Khai thác từ nước biển (cho nước biển bay hơi trong ruộng muối) hoặc từ mỏ muối trong lòng đất; tinh chế bằng cách kết tinh lại.
Ứng dụng
Gia vị và bảo quản thực phẩm; nguyên liệu sản xuất NaOH, Cl₂, HCl, Na, nước Javel, Na₂CO₃; dung dịch nước muối sinh lí (0,9%) trong y tế.
Nhận biết
Dung dịch tạo kết tủa trắng AgCl với dung dịch AgNO₃; đốt trên ngọn lửa cho màu vàng đặc trưng của natri.