CuSO4 – Đồng(II) sunfat
Còn gọi là: phèn xanh (CuSO₄·5H₂O)
Tên theo chương trình 2018: copper(II) sulfate
- Phân tử khối
- 160
- Loại
- Muối
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Muối khan màu trắng; tinh thể ngậm nước CuSO₄·5H₂O và dung dịch màu xanh
- Tính tan
- Tan tốt trong nước
Tính chất hoá học
Muối tan của kim loại kém hoạt động; ion Cu²⁺ có tính oxi hoá, tham gia phản ứng trao đổi.
- Với dung dịch kiềm: CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ + Na₂SO₄ (kết tủa xanh).
- Với dung dịch BaCl₂ (nhận biết SO₄²⁻): CuSO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + CuCl₂.
- Với kim loại hoạt động hơn Cu: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu; Zn + CuSO₄ → ZnSO₄ + Cu.
- Điện phân dung dịch (điện cực trơ): 2CuSO₄ + 2H₂O → 2Cu + O₂ + 2H₂SO₄.
- Muối khan (trắng) hấp thụ nước tạo tinh thể CuSO₄·5H₂O (xanh) — dùng phát hiện vết nước trong dung môi.
Điều chế
CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O; Cu(OH)₂ + H₂SO₄ → CuSO₄ + 2H₂O; Cu + 2H₂SO₄ (đặc, nóng) → CuSO₄ + SO₂ + 2H₂O; trong công nghiệp hoà tan Cu trong H₂SO₄ loãng có sục không khí: 2Cu + O₂ + 2H₂SO₄ → 2CuSO₄ + 2H₂O.
Ứng dụng
Thuốc trừ nấm, diệt tảo (dung dịch Boóc-đô: CuSO₄ + Ca(OH)₂); tinh chế đồng và mạ điện; chất phát hiện nước trong dung môi; nguyên liệu điều chế các hợp chất đồng khác.
Nhận biết
Dung dịch màu xanh; với NaOH cho kết tủa xanh Cu(OH)₂; với BaCl₂ cho kết tủa trắng BaSO₄; muối khan màu trắng hoá xanh khi gặp nước.