CuSO4 – Copper(II) sulfate

Tên cũ: đồng(II) sunfat · Còn gọi là: phèn xanh, đá xanh, blue vitriol (CuSO₄·5H₂O); đồng sunphat; chalcanthite (khoáng ngậm 5 nước)

  • Muối tan, dung dịch xanh
  • Rắn, muối khan màu trắng
  • Tan tốt trong nước
  • M = 160

Copper(II) sulfate (CuSO₄, tên cũ: đồng(II) sunfat; còn gọi: phèn xanh) là muối, chất rắn màu muối khan màu trắng, tan tốt trong nước; phân tử khối 160. Muối tan của kim loại kém hoạt động; ion Cu²⁺ có tính oxi hoá, tham gia phản ứng trao đổi.

Cấu tạo của CuSO4

CuSO₄ là hợp chất ion gồm cation Cu²⁺ và anion sulfate SO₄²⁻ — ion tứ diện với S ở tâm và bốn liên kết S–O bằng nhau (149 pm). Muối khan (hệ trực thoi, khoáng chalcocyanite) màu trắng. Trong tinh thể ngậm nước CuSO₄·5H₂O (hệ tam tà, khoáng chalcanthite — phèn xanh), mỗi Cu²⁺ nằm ở tâm một bát diện gồm bốn phân tử nước và hai O của hai ion sulfate; các ion sulfate nối các Cu²⁺ thành chuỗi, còn phân tử nước thứ năm không gắn trực tiếp với Cu mà chỉ liên kết hydrogen với các nhóm bên cạnh. Khi tan trong nước, mạng ion bị phá vỡ và Cu²⁺ được sáu phân tử nước bao quanh thành phức aqua [Cu(H₂O)₆]²⁺ bát diện — chính phức này cho màu xanh lam của dung dịch và của tinh thể ngậm nước; muối khan không có nước nên màu trắng. Phức aqua còn nhường được H⁺ cho nước nên dung dịch CuSO₄ có môi trường acid.

Thông số vật lý của CuSO4

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối160tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Cu 64, S 32, O 16)
Khối lượng mol chính xác159,602 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Cu 63,546, S 32,06, O 15,999)
Trạng thái, màurắn, muối khan màu trắng; tinh thể ngậm nước CuSO₄·5H₂O và dung dịch màu xanh
Mất nước kết tinh (CuSO₄·5H₂O)63 °C, 109 °C, 200 °Cmất 2 phân tử nước ở 63 °C, 2 nữa ở 109 °C, phân tử cuối ở 200 °C — tinh thể xanh chuyển thành bột trắng; phân huỷ trước khi nóng chảy
Nhiệt độ phân huỷ (khan)590 °Cthành CuO ở 650 °C (muối ngậm 5 nước phân huỷ hoàn toàn từ 560 °C)
Khối lượng riêng3,60 g/cm³dạng khan; CuSO₄·5H₂O 2,286 g/cm³
Độ tan trong nước20,1 g/100 mLCuSO₄ khan ở 20 °C (16,8 g ở 10 °C, 40,4 g ở 60 °C, 77 g ở 100 °C — infobox dẫn CRC); tính theo CuSO₄·5H₂O: 32 g/100 mL ở 20 °C, 23,1 g ở 0 °C, 114 g ở 100 °C (bảng độ tan); tan toả nhiệt; không tan trong ethanol
Nguồn gốc màu xanhphức aqua [Cu(H₂O)₆]²⁺Cu²⁺ được nước bao quanh (bát diện) trong dung dịch và trong tinh thể ngậm 5 nước mới có màu xanh lam; muối khan không có nước nên trắng
Cấu tạohợp chất ion: Cu²⁺ + SO₄²⁻ion SO₄²⁻ tứ diện, bốn liên kết S–O bằng nhau 149 pm; trong CuSO₄·5H₂O mỗi Cu²⁺ ở tâm bát diện gồm 4 phân tử nước và 2 O của sulfate, các sulfate nối các Cu thành chuỗi, phân tử nước thứ năm không gắn với Cu; tinh thể ngậm 5 nước hệ tam tà (khoáng chalcanthite), khan hệ trực thoi (chalcocyanite)
Thành phần CuSO₄·5H₂O25,47 % Cu; 36,06 % H₂OM = 250 (SGK: 64 + 32 + 64 + 90); muối khan M = 160 chứa 39,81 % Cu
Thế điện cực chuẩn Cu²⁺/Cu+0,34 VCu²⁺ là chất oxi hoá: bị Fe, Zn, Mg đẩy ra khỏi dung dịch; dùng làm cathode trong pin Zn–Cu
Môi trường dung dịchacid (pH < 7)muối của base yếu Cu(OH)₂ và acid mạnh H₂SO₄; ion [Cu(H₂O)₆]²⁺ nhường H⁺ cho nước nên dung dịch làm quỳ tím hoá đỏ
Màu ngọn lửaxanh lục đậmcủa ion Cu²⁺; đậm hơn màu lục của bari
LD50 (chuột, đường miệng)300 mg/kginfobox Wikipedia (bài ghi chung muối Cu(II) 100 mg/kg); từng dùng làm thuốc gây nôn nhưng nay bị coi là quá độc; giới hạn bụi 1 mg/m³ tính theo Cu (OSHA PEL)

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của CuSO4

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Cu 6416440,00 %
S 3213220,00 %
O 1646440,00 %
Tổng6160100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Cu = 64 ÷ 160 × 100 % = 40,0 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 160
40 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế CuSO4

CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O; Cu(OH)₂ + H₂SO₄ → CuSO₄ + 2H₂O; Cu + 2H₂SO₄ (đặc, nóng) → CuSO₄ + SO₂ + 2H₂O; trong công nghiệp hoà tan Cu trong H₂SO₄ loãng có sục không khí: 2Cu + O₂ + 2H₂SO₄ → 2CuSO₄ + 2H₂O.

Tính chất hoá học của CuSO4

Muối tan của kim loại kém hoạt động; ion Cu²⁺ có tính oxi hoá, tham gia phản ứng trao đổi.

  • Với dung dịch kiềm: CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ + Na₂SO₄ (kết tủa xanh).
  • Với dung dịch BaCl₂ (nhận biết SO₄²⁻): CuSO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + CuCl₂.
  • Với kim loại hoạt động hơn Cu: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu; Zn + CuSO₄ → ZnSO₄ + Cu.
  • Điện phân dung dịch (điện cực trơ): 2CuSO₄ + 2H₂O → 2Cu + O₂ + 2H₂SO₄.
  • Muối khan (trắng) hấp thụ nước tạo tinh thể CuSO₄·5H₂O (xanh) — dùng phát hiện vết nước trong dung môi.

Lỗi thường gặp với CuSO4

  • Viết "CuSO₄ màu xanh". Chỉ tinh thể ngậm nước CuSO₄·5H₂O và dung dịch mới xanh lam (màu của Cu²⁺ gắn với nước); CuSO₄ khan là bột trắng. Đun tinh thể xanh thì mất nước dần (63, 109, 200 °C) thành bột trắng; nhỏ nước vào bột trắng lại xanh — vì thế CuSO₄ khan dùng để phát hiện vết nước trong xăng, ethanol.
  • Coi Fe + CuSO₄ là phản ứng trao đổi, hoặc viết sản phẩm là Fe₂(SO₄)₃. Đây là phản ứng oxi hoá – khử: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu, Cu²⁺ chỉ oxi hoá được Fe lên +2. Hiện tượng: lớp đồng đỏ bám lên đinh sắt, màu xanh của dung dịch nhạt dần rồi chuyển lục nhạt (Fe²⁺); thanh sắt nặng thêm 8 g mỗi mol phản ứng vì Cu (64) bám vào nặng hơn Fe (56) tan ra.
  • Pha dung dịch từ phèn xanh mà tính theo M = 160 của CuSO₄ khan. Phèn xanh là CuSO₄·5H₂O, M = 250: cần 250 g tinh thể mới có 1 mol Cu²⁺, và 5 mol nước kết tinh cũng đi vào dung dịch. Ngược lại, bài cho khối lượng CuSO₄ khan thì không được cộng thêm nước.
  • Đổ dung dịch CuSO₄ thừa xuống cống, ao, ruộng. Cu²⁺ rất độc với cá và sinh vật thuỷ sinh (H400, H410 — chính vì thế CuSO₄ mới diệt được tảo, ốc) và tích luỹ trong đất, cơ thể. Dung dịch thừa gom vào lọ chất thải kim loại nặng; có thể thu hồi đồng bằng cách thả mẩu Fe hoặc Zn vào: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu.
  • Nhầm phèn xanh với phèn chua. Phèn xanh là CuSO₄·5H₂O (xanh lam, độc, trừ nấm, diệt tảo); phèn chua là potassium alum KAl(SO₄)₂·12H₂O (không màu, dùng làm trong nước, thuộc da, phụ gia thực phẩm E522) — không chứa đồng. Cả hai đều là sulfate ngậm nước nên cùng gọi là "phèn", nhưng thành phần và độc tính khác hẳn.

Ứng dụng của CuSO4

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Thuốc trừ nấm: dung dịch Bordeaux (CuSO₄ + vôi tôi) cho nho, dưa, khoai tây, đào, táoIon Cu²⁺ ức chế enzyme trong bào tử nấm, ngăn nảy mầm — nên chỉ có tác dụng phòng, phải phun trước khi bệnh xuất hiện; hỗn hợp bám tốt trên lá kể cả khi mưa; tỉ lệ thường dùng 1 : 1 : 100 (1 kg CuSO₄·5H₂O, 1 kg vôi tôi, 100 L nước). Dùng nhiều năm đồng tích luỹ trong đất nên EU kiểm soát
Diệt tảo, rêu trong ao hồ, bể bơi; trị ký sinh trùng cho cá cảnh; diệt ốcCu²⁺ độc với tảo ở nồng độ rất thấp và "vẫn là chất diệt tảo hiệu quả nhất"; nhưng cũng rất độc với cá nên liều phải rất loãng và đúng
Mạ đồng, tinh luyện đồng, pin Zn–Cu (pin Daniell)Dung dịch CuSO₄ + H₂SO₄ là bể mạ điện: Cu²⁺ nhận 2 electron ở cathode thành Cu bám lên vật mạ; trong pin Zn–Cu, Cu²⁺ (E° +0,34 V) nhận electron từ Zn
Thuốc thử: Fehling, Benedict (đường khử), Biuret (protein), phát hiện nướcĐường khử (glucose) khử Cu²⁺ xanh thành Cu₂O kết tủa đỏ gạch; protein tạo phức màu tím với Cu²⁺; CuSO₄ khan trắng hoá xanh khi gặp vết nước trong dung môi
Thử máu thiếu máu, màu ngọn lửa, khắc kim loại, chất cầm màuGiọt máu đủ hemoglobin chìm nhanh trong dung dịch CuSO₄ có tỉ trọng chuẩn; Cu²⁺ cho ngọn lửa xanh lục đậm; dung dịch CuSO₄ ăn mòn kẽm, nhôm, đồng để khắc bản in, đồ trang sức; cầm màu khi nhuộm thực vật
Sản xuất tơ nhân tạo (rayon) và hợp chất đồng khácCuSO₄ + NH₃ dư tạo thuốc thử Schweizer hoà tan cellulose để kéo sợi; CuSO₄ là muối đồng rẻ, tan tốt để điều chế các hợp chất đồng
Điều chế trong công nghiệpCu + 2H₂SO₄ (đặc, nóng) → CuSO₄ + SO₂ + 2H₂O hoặc copper oxide với acid loãng: CuO + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O; còn ngâm chiết quặng đồng nghèo trong không khí, có vi khuẩn giúp nhanh hơn. Hàng thương phẩm khoảng 98 % CuSO₄·5H₂O, bán theo cỡ tinh thể từ 10–40 mm đến bột dưới 0,15 mm

Nhận biết CuSO4

Dung dịch màu xanh; với NaOH cho kết tủa xanh Cu(OH)₂; với BaCl₂ cho kết tủa trắng BaSO₄; muối khan màu trắng hoá xanh khi gặp nước.

An toàn và bảo quản CuSO4

GHS07 – Kích ứng, nguy hạiGHS09 – Nguy hại cho môi trườngGHS05 – Ăn mòn

Kích ứng (GHS07), nguy hại môi trường (GHS09) — H302: có hại nếu nuốt phải; H315: kích ứng da; H319: kích ứng mắt nghiêm trọng; H410: rất độc với thuỷ sinh, ảnh hưởng lâu dài (CuSO₄ khan); CuSO₄·5H₂O thêm ăn mòn (GHS05) — H318: tổn thương mắt nghiêm trọng

ECHA có hai phân loại hài hoà: copper sulphate khan (chỉ số 029-004-00-0): Acute Tox. 4 đường miệng (H302), Skin Irrit. 2 (H315), Eye Irrit. 2 (H319), Aquatic Acute 1 (H400), Aquatic Chronic 1 (H410), hình đồ GHS07/09, "Warning"; copper sulphate pentahydrate — phèn xanh (chỉ số 029-023-00-4, áp dụng từ 17/12/2022): Acute Tox. 4 (H302), Eye Dam. 1 (H318), Aquatic Acute 1 (H400), Aquatic Chronic 1 (H410), hình đồ GHS05/07/09, "Danger". LD50 đường miệng ở chuột 300 mg/kg; từng dùng gây nôn nhưng nay bị coi là quá độc cho việc đó. Rất độc với cá, tảo và sinh vật thuỷ sinh ngay ở nồng độ thấp; đồng tích luỹ trong đất khi phun Bordeaux nhiều năm. Giới hạn bụi 1 mg/m³ tính theo Cu.

Vào mắt (nhất là tinh thể phèn xanh): rửa dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng, đến cơ sở y tế. Dính da: rửa bằng xà phòng và nước. Nuốt phải: súc miệng, uống nước, đi cấp cứu ngay. Đổ vãi: gom khô vào túi kín; dung dịch thừa cho vào lọ chất thải kim loại nặng, không đổ xuống cống hay ao.

Bảo quản: Lọ kín, nơi khô, mát: tinh thể ngậm 5 nước để hở nơi khô nóng mất dần nước, muối khan để hở lại hút ẩm hoá xanh. Để xa kim loại (Fe, Zn, Al bị ăn mòn: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu), base (kết tủa Cu(OH)₂) và bột kim loại, chlorate (nguy cơ cháy nổ khi trộn làm pháo hoa). Ghi nhãn "độc với thuỷ sinh".

Phản ứng tiêu biểu của CuSO4 (14)

Xem tất cả 14 phản ứng →

Thí nghiệm có mô phỏng: Thí nghiệm CuSO₄ tác dụng với NaOH.

Tự luyện về CuSO4

Gom từ bài tập của các phản ứng có copper(ii) sulfate và câu hỏi riêng cho chất.

1. Hiện tượng khi ngâm đinh sắt sạch trong dung dịch CuSO₄ là

A. đinh sắt tan hết, dung dịch mất màuB. có lớp kim loại màu đỏ bám vào đinh sắt, màu xanh của dung dịch nhạt dầnC. sủi bọt khí không màuD. xuất hiện kết tủa màu xanh

Đáp án B. Fe đẩy Cu ra khỏi muối: Cu (đỏ) bám lên đinh sắt, Cu²⁺ (xanh) giảm dần, thay bằng Fe²⁺ (lục nhạt).

2. Hệ số của H₂SO₄ trong phương trình Cu + H₂SO₄ (đặc, nóng) → CuSO₄ + SO₂ + H₂O là

A. 1B. 2C. 3D. 4

Đáp án B. Cu nhường 2e, 1 S⁺⁶ nhận 2e tạo SO₂; thêm 1 H₂SO₄ tạo muối CuSO₄ → 2 H₂SO₄: Cu + 2H₂SO₄ → CuSO₄ + SO₂ + 2H₂O.

3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Cu(OH)₂ + H₂SO₄ → CuSO₄ + H₂O là

A. 4B. 5C. 6D. 7

Đáp án B. Cu(OH)₂ + H₂SO₄ → CuSO₄ + 2H₂O: 1 + 1 + 1 + 2 = 5.

4. Khối lượng CuSO₄·5H₂O (M = 250) cần để pha 250 mL dung dịch CuSO₄ 0,1 M là

A. 4,0 gB. 6,25 gC. 16 gD. 25 g

Đáp án B. n(CuSO₄) = 0,25 × 0,1 = 0,025 mol; mỗi mol tinh thể ngậm nước chứa 1 mol CuSO₄ nên cần 0,025 × 250 = 6,25 g. Đáp án 4,0 g là khi tính nhầm theo CuSO₄ khan (M = 160).

5. Để phát hiện vết nước trong ethanol, có thể dùng chất nào sau đây?

A. CuSO₄ khanB. CuSO₄·5H₂OC. Dung dịch CuSO₄D. Cu(OH)₂

Đáp án A. CuSO₄ khan màu trắng hút nước tạo CuSO₄·5H₂O màu xanh — chỉ dạng khan mới đổi màu được. Tinh thể ngậm nước và dung dịch đã xanh sẵn; Cu(OH)₂ không phản ứng với nước.

6. Ngâm lần lượt các kim loại Zn, Ag, Mg, Fe vào dung dịch CuSO₄. Số kim loại đẩy được Cu ra khỏi dung dịch là

A. 1B. 2C. 3D. 4

Đáp án C. Zn, Mg, Fe đứng trước Cu trong dãy hoạt động nên phản ứng: Zn + CuSO₄ → ZnSO₄ + Cu, Mg + CuSO₄ → MgSO₄ + Cu, Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu. Ag đứng sau Cu nên không phản ứng.

Câu hỏi thường gặp về CuSO4

CuSO₄ có độc không?

Có: xếp loại có hại nếu nuốt phải (H302, LD50 đường miệng ở chuột 300 mg/kg), kích ứng da và mắt (phèn xanh gây tổn thương mắt nghiêm trọng, H318) và rất độc với sinh vật thuỷ sinh (H400, H410). Nó từng được dùng làm thuốc gây nôn nhưng nay bị coi là quá độc. Phải đeo găng, kính khi dùng và tuyệt đối không đổ xuống ao, cống.

CuSO₄ khan màu gì? Vì sao CuSO₄ ngậm nước lại màu xanh?

CuSO₄ khan màu trắng; CuSO₄·5H₂O và dung dịch màu xanh lam vì Cu²⁺ được nước bao quanh (phức aqua [Cu(H₂O)₆]²⁺) — mất nước là mất màu. Ứng dụng phát hiện nước và lỗi hay gặp: xem mục Lỗi thường gặp.

Fe tác dụng với CuSO₄ có hiện tượng gì?

Đinh sắt phủ lớp đồng màu đỏ, màu xanh của dung dịch nhạt dần và ngả lục nhạt (màu Fe²⁺), thanh sắt nặng thêm: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu. Fe đứng trước Cu trong dãy hoạt động nên đẩy Cu ra khỏi muối; Zn, Mg cũng phản ứng tương tự, còn Ag, Au thì không. Các sai lầm khi viết phản ứng này ở mục Lỗi thường gặp.

Phèn xanh là gì? Có phải phèn chua không?

Phèn xanh là tinh thể CuSO₄·5H₂O màu xanh lam (tên cũ: blue vitriol, đá xanh), dùng trừ nấm, diệt tảo. Phèn chua là potassium alum KAl(SO₄)₂·12H₂O, không màu, không chứa đồng, dùng làm trong nước và trong thực phẩm (E522). Hai chất chỉ giống nhau ở chỗ đều là sulfate ngậm nước — xem thêm mục Lỗi thường gặp.

Dung dịch CuSO₄ là axit hay bazơ?

Có môi trường acid nhẹ (pH < 7), làm quỳ tím hoá đỏ: CuSO₄ là muối của base yếu Cu(OH)₂ và acid mạnh H₂SO₄, ion Cu²⁺ ngậm nước nhường H⁺ cho nước. Với dung dịch base (NaOH, nước vôi trong) nó cho kết tủa Cu(OH)₂ xanh lơ: CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂ + Na₂SO₄; với NH₃ dư kết tủa tan thành phức màu xanh đậm (dùng làm thuốc thử Schweizer).

CuSO₄ dùng để làm gì?

Nông nghiệp: thuốc trừ nấm (dung dịch Bordeaux với vôi tôi), diệt tảo, rêu trong ao hồ, bể bơi, diệt ốc, trị ký sinh trùng cho cá. Công nghiệp: mạ đồng, tinh luyện đồng, sản xuất tơ rayon và các hợp chất đồng. Phòng thí nghiệm: thuốc thử Fehling, Benedict, Biuret, phát hiện nước bằng muối khan, pin Zn–Cu, nuôi tinh thể, khắc kim loại. Tất cả đều dựa trên Cu²⁺ tan tốt, có tính oxi hoá và độc với vi sinh vật.

CuSO4 và FeSO4

CuSO4FeSO4
Ion kim loạiCu²⁺ — chất oxi hoá (E° +0,34 V)Fe²⁺ — chất khử, dễ bị oxi hoá thành Fe³⁺
Tinh thể thường gặpCuSO₄·5H₂O xanh lam (phèn xanh, chalcanthite)FeSO₄·7H₂O lục nhạt (green vitriol, melanterite), chảy rữa
Dạng khantrắng, 3,60 g/cm³trắng, 3,65 g/cm³
Độ tan ở 20 °C32 g CuSO₄·5H₂O/100 mL (≈ 20 g khan)28,8 g/100 mL
Khi đun nóngmất nước ở 63, 109, 200 °C; khan phân huỷ 590 °C thành CuO ở 650 °Cngậm 7 nước mất nước từ 60 °C; khan phân huỷ từ 680 °C: 2FeSO₄ → Fe₂O₃ + SO₂ + SO₃
Màu dung dịchxanh lam ([Cu(H₂O)₆]²⁺)lục nhạt ([Fe(H₂O)₆]²⁺), để lâu ngả vàng nâu vì Fe²⁺ bị oxi hoá
Với Fe, Znbị đẩy ra Cu: Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + CuZn đẩy được Fe; Fe không phản ứng
Với HNO₃, Cl₂không phản ứng (Cu đã +2)bị oxi hoá lên Fe(III): 6FeSO₄ + 3H₂SO₄ + 2HNO₃ → 3Fe₂(SO₄)₃ + 4H₂O + 2NO
Ứng dụng chínhtrừ nấm (Bordeaux), diệt tảo, mạ đồng, thuốc thửthuốc bổ sung sắt (thiếu máu), khử chromate trong xi măng, mực sắt gall, xử lý nước
Phân loại hài hoà (ECHA)khan: H302, H315, H319, H400, H410 (GHS07/09); ngậm 5 nước: H302, H318, H400, H410 (GHS05/07/09)026-003-00-7: H302, H315, H319 (GHS07) — không xếp nguy hại thuỷ sinh
LD50 đường miệng (chuột)300 mg/kg319 mg/kg

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 19 Dãy hoạt động hoá học (kim loại đứng trước đẩy kim loại đứng sau ra khỏi dung dịch muối: Fe + CuSO₄).
  2. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 11 Muối (muối tác dụng với kim loại, base; nhận biết).
  3. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 2 Cân bằng trong dung dịch nước (môi trường của dung dịch muối theo Brønsted–Lowry), bài 8 Sulfuric acid và muối sulfate (Cu + H₂SO₄ đặc, nhận biết ion sulfate, ứng dụng muối sulfate).
  4. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 15 Thế điện cực và nguồn điện hoá học (E° Cu²⁺/Cu, pin Zn–Cu), bài 27 Đại cương về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất (màu của ion Cu²⁺, Fe²⁺; muối Fe(II) dễ bị oxi hoá), bài 28 Sơ lược về phức chất (phức aqua [Cu(H₂O)₆]²⁺, phức với NH₃).
  5. Wikipedia, "Copper(II) sulfate" (infobox dẫn CRC Handbook 99th; mục Preparation and occurrence, Chemical properties, Uses, Other forms, Toxicological effects), en.wikipedia.org — M 159,60 và 249,685, khối lượng riêng 3,60 và 2,286 g/cm³, độ tan khan 168 / 201 / 404 / 770 g/L ở 10 / 20 / 60 / 100 °C, ngậm 5 nước 316 g/L (0 °C) và 2 033 g/L (100 °C), không tan trong ethanol, mất nước 63 / 109 / 200 °C, phân huỷ 560 / 590 °C, CuO ở 650 °C, trực thoi (chalcocyanite) và tam tà (chalcanthite), tan toả nhiệt, [Cu(H₂O)₆]²⁺ bát diện, Cu(H₂O)₄ nối bằng sulfate thành chuỗi, 25,47 % Cu, 36,06 % H₂O, 39,81 % Cu (khan), thương phẩm 98 %, cỡ tinh thể 10–40 mm đến < 0,15 mm, tên blue vitriol/bluestone, Cu + H₂SO₄ đặc nóng, CuO + H₂SO₄ loãng, ngâm chiết quặng với vi khuẩn, CuSO₄ + Zn, Fe + CuSO₄, E° 0,34 V, pin Zn–Cu, nuôi tinh thể, mạ, phát hiện nước, diệt tảo "hiệu quả nhất", Bordeaux, ký sinh trùng cá, ốc, Cu²⁺ rất độc với cá, Fehling/Benedict (Cu₂O đỏ), Biuret, thử máu, ngọn lửa xanh lục đậm hơn bari, Schweizer/rayon, khắc kẽm/nhôm/đồng, cầm màu, chlorate, LD50 100 mg/kg (muối Cu(II)) và 300 mg/kg (chuột, infobox), thuốc gây nôn, PEL 1 mg/m³ (Cu).
  6. Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — CuSO₄·5H₂O: 23,1 (0 °C), 27,5 (10 °C), 32 (20 °C), 37,8 (30 °C), 44,6 (40 °C), 61,8 (60 °C), 83,8 (80 °C), 114 (100 °C); FeSO₄: 28,8 (20 °C) (thongSo, bảng so sánh).
  7. Wikipedia, "Sulfate" (mục Structure, Bonding), en.wikipedia.org — ion SO₄²⁻ tứ diện, S–O 149 pm (cấu tạo).
  8. Wikipedia, "Bordeaux mixture", en.wikipedia.org — hỗn hợp CuSO₄ và vôi, Cu²⁺ ức chế enzyme của bào tử nấm nên chỉ phòng bệnh, bám tốt khi mưa, tỉ lệ 1 : 1 : 100, đồng tích luỹ trong đất, kiểm soát ở EU, dùng cho nho, khoai tây, đào, táo (ứng dụng).
  9. Wikipedia, "Iron(II) sulfate" (infobox; mục Hydrates, Production and reactions, Uses), en.wikipedia.org — heptahydrate lục nhạt chảy rữa (melanterite), khan 3,65 g/cm³, mất nước 60 °C (7 nước), phân huỷ 680 °C thành Fe₂O₃ + SO₂ + SO₃, chất khử (6FeSO₄ + 3H₂SO₄ + 2HNO₃ → 3Fe₂(SO₄)₃ + 4H₂O + 2NO; khử Cl₂), [Fe(H₂O)₆]²⁺, bổ sung sắt, khử chromate trong xi măng, mực sắt gall, LD50 319 mg/kg (bảng so sánh).
  10. Wikipedia, "Potassium alum", en.wikipedia.org — phèn chua KAl(SO₄)₂·12H₂O, làm trong nước, thuộc da, E522 (Lỗi thường gặp, FAQ).
  11. ECHA CHEM, C&L Inventory: copper sulphate, EC 231-847-6, chỉ số 029-004-00-0, chem.echa.europa.eu — phân loại hài hoà Acute Tox. 4 (Oral) (H302), Skin Irrit. 2 (H315), Eye Irrit. 2 (H319), Aquatic Acute 1 (H400), Aquatic Chronic 1 (H410), hình đồ GHS07/09, "Warning"; copper sulphate pentahydrate, EC 616-477-9, chỉ số 029-023-00-4 (ATP17, hiệu lực 17/12/2022) — Acute Tox. 4 (H302), Eye Dam. 1 (H318), Aquatic Acute 1 (H400), Aquatic Chronic 1 (H410), hình đồ GHS05/07/09, "Danger"; iron sulphate, chỉ số 026-003-00-7 — Acute Tox. 4 (H302), Skin Irrit. 2 (H315), Eye Irrit. 2 (H319), GHS07 (bảng so sánh).

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: