Fe2(SO4)3 – Iron(III) sulfate

Tên cũ: sắt(III) sunfat · Còn gọi là: ferric sulfate; coquimbite (khoáng vật, dạng ngậm 9 nước)

  • Muối sắt(III), keo tụ nước
  • Rắn, trắng xám (khan)
  • Tan trong nước
  • M = 400

Iron(III) sulfate (Fe₂(SO₄)₃, tên cũ: sắt(III) sunfat; còn gọi: ferric sulfate) là muối, chất rắn màu trắng xám, tan trong nước; phân tử khối 400. Muối Fe(III): dung dịch có tính acid (Fe³⁺ thuỷ phân); ion Fe³⁺ có tính oxi hoá (Fe⁺³ → Fe⁺²).

Cấu tạo của Fe2(SO4)3

Liên kết ion trong Fe₂(SO₄)₃: Fe³⁺ và SO₄²⁻ hút nhauTrong Fe₂(SO₄)₃, ion Fe³⁺ và ion SO₄²⁻ đã hình thành sẵn; liên kết ion là lực hút tĩnh điện giữa chúng, giữ các ion xếp xen kẽ trong tinh thể.lực hút tĩnh điện → liên kết ionFe3+Fe3+Fe³⁺ (2, 8, 13)SO₄²⁻SO₄²⁻SO₄²⁻SO₄²⁻gốc sulfatetrong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • Fe
  • gốc SO₄
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — gốc acid viết trong ngoặc vuông, không xét cấu tạo bên trong
  1. 1 · Fe³⁺ và SO₄²⁻ là những ion có sẵn
  2. 2 · Ion trái dấu hút nhau bằng lực tĩnh điện
  3. 3 · Các ion xếp xen kẽ thành tinh thể Fe₂(SO₄)₃

Thông số vật lý của Fe2(SO4)3

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối400tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Fe 56, S 32, O 16)
Khối lượng mol chính xác399,858 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Fe 55,845, S 32,06, O 15,999)
Trạng thái, màurắn, trắng xám (khan); hàng thương phẩm ngậm nước màu vàng nhạt
Màutrắng xám (khan); hàng thương phẩm vàng nhạtMerck Index: muối khan là bột trắng xám, rất hút ẩm; hàng thương phẩm thường chứa khoảng 20 % nước và có màu vàng nhạt
Nhiệt độ phân huỷ480 °C (khan)muối khan phân huỷ chứ không nóng chảy; dạng ngậm 9 nước nóng chảy ở 175 °C
Khối lượng riêng3,097 g/cm³dạng khan; dạng ngậm 5 nước 1,898 g/cm³
Độ tan trong nước25,6 g/100 mLở 20 °C, tính theo Fe₂(SO₄)₃·H₂O (infobox ghi 256 g/L, bảng độ tan ghi 25,6 g — cùng một số). Merck Index ghi muối khan tan chậm, tan nhanh hơn khi có vết FeSO₄; ít tan trong ethanol, gần như không tan trong acetone
Môi trường dung dịchacidFe³⁺ thuỷ phân trong nước; Wikipedia ghi dung dịch chứa các ion [Fe(H₂O)₆]³⁺ và [Fe(H₂O)₅(OH)]²⁺
Cấu hình ion Fe³⁺2, 8, 13 ([Ar]3d⁵)nguyên tử Fe (2, 8, 14, 2) nhường 2 electron lớp ngoài cùng rồi thêm 1 electron lớp sát ngoài — không phải cấu hình khí hiếm
Chiết suất1,814 (khan)dạng ngậm 9 nước 1,552
Khoáng vậtcoquimbite (ngậm 9 nước)dạng khan là mikasaite (lẫn nhôm), rất hiếm, gặp ở nơi cháy mỏ than; còn có paracoquimbite, kornelite (7 nước), quenstedtite (10 nước)
LD50 (chuột, đường miệng)500 mg/kginfobox Wikipedia; giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp NIOSH 1 mg/m³ tính trung bình ca

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của Fe2(SO4)3

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Fe 56211228,00 %
S 3239624,00 %
O 161219248,00 %
Tổng17400100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Fe = 112 ÷ 400 × 100 % = 28,0 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 400
100 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế Fe2(SO4)3

Cho sắt hoặc iron oxide tác dụng với H₂SO₄ đặc nóng: 2Fe + 6H₂SO₄ (đặc, nóng) → Fe₂(SO₄)₃ + 3SO₂↑ + 6H₂O; Fe₂O₃ + 3H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + 3H₂O. Hoặc oxi hoá FeSO₄: 2FeSO₄ + H₂SO₄ + H₂O₂ → Fe₂(SO₄)₃ + 2H₂O.

Tính chất hoá học của Fe2(SO4)3

Muối Fe(III): dung dịch có tính acid (Fe³⁺ thuỷ phân); ion Fe³⁺ có tính oxi hoá (Fe⁺³ → Fe⁺²).

  • Với dung dịch kiềm: Fe₂(SO₄)₃ + 6NaOH → 2Fe(OH)₃↓ + 3Na₂SO₄.
  • Với dung dịch muối bari (nhận biết ion sulfate): Fe₂(SO₄)₃ + 3BaCl₂ → 3BaSO₄↓ + 2FeCl₃.
  • Tính oxi hoá — với kim loại: Fe₂(SO₄)₃ + Fe → 3FeSO₄; Fe₂(SO₄)₃ + Cu → 2FeSO₄ + CuSO₄ (dùng để ăn mòn đồng trên mạch in).
  • Tính oxi hoá — với chất khử khác: Fe₂(SO₄)₃ + 2KI → 2FeSO₄ + K₂SO₄ + I₂; Fe₂(SO₄)₃ + SO₂ + 2H₂O → 2FeSO₄ + 2H₂SO₄.
  • Nhiệt phân ở nhiệt độ cao: Fe₂(SO₄)₃ → Fe₂O₃ + 3SO₃ (t°).

Lỗi thường gặp với Fe2(SO4)3

  • Nghĩ ion Fe³⁺ có cấu hình bền của khí hiếm như Na⁺ hay Mg²⁺. Na nhường trọn lớp ngoài nên Na⁺ (2, 8) giống neon; còn Fe (2, 8, 14, 2) thành Fe³⁺ phải nhường 2 electron lớp ngoài cùng và 1 electron của lớp sát ngoài, còn lại (2, 8, 13) — tức [Ar]3d⁵, không phải cấu hình khí hiếm. Vì thế sơ đồ trên trang vẽ Fe³⁺ là ion có sẵn với lớp ngoài 13 electron, không vẽ "bốc trọn vòng ngoài".
  • Viết Fe + H₂SO₄ loãng → Fe₂(SO₄)₃. Acid loãng chỉ oxi hoá sắt lên +2: Fe + H₂SO₄ → FeSO₄ + H₂. Muốn có muối sắt(III) phải dùng acid đặc nóng (2Fe + 6H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + 3SO₂ + 6H₂O) hoặc oxi hoá muối sắt(II): 2FeSO₄ + H₂SO₄ + H₂O₂ → Fe₂(SO₄)₃ + 2H₂O. Ngược lại, nếu sắt còn dư thì Fe³⁺ vừa tạo ra lại bị sắt khử: Fe + Fe₂(SO₄)₃ → 3FeSO₄.
  • Cho rằng đồng không tan trong dung dịch muối sắt vì đồng đứng sau sắt. Đồng không đẩy được sắt ra (Cu + FeSO₄ không phản ứng), nhưng vẫn tan trong muối sắt(III): Cu + Fe₂(SO₄)₃ → CuSO₄ + 2FeSO₄. Hai việc khác nhau: Fe³⁺ chỉ bị khử xuống Fe²⁺ chứ không thành sắt kim loại, và cặp Fe³⁺/Fe²⁺ có thế điện cực chuẩn +0,771 V, lớn hơn cặp Cu²⁺/Cu (+0,340 V).
  • Coi Fe₂(SO₄)₃ là muối trung hoà nên dung dịch trung tính. Fe³⁺ thuỷ phân nên dung dịch có môi trường acid, làm quỳ tím hoá đỏ — cũng chính sự thuỷ phân này cho hydroxide kết tủa khi dùng làm chất keo tụ. Thêm kiềm thì kết tủa nâu đỏ: Fe₂(SO₄)₃ + 6NaOH → 2Fe(OH)₃ + 3Na₂SO₄.
  • Lấy M = 400 khi bài cho muối ngậm nước. Fe₂(SO₄)₃ khan có M = 400; dạng ngậm 9 nước (khoáng coquimbite) có M = 562 (400 + 9 × 18). Một mol muối cho 2 mol Fe³⁺ và 3 mol SO₄²⁻ — hay quên hệ số 2 khi tính số mol sắt.

Ứng dụng của Fe2(SO4)3

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Chất keo tụ trong xử lí nước và nước thải công nghiệpFe³⁺ thuỷ phân thành hydroxide kết tủa dạng bông, kéo theo chất lơ lửng lắng xuống; Wikipedia và Merck Index đều ghi dung dịch iron(III) sulfate dùng làm chất keo tụ cho nước thải
Chất cầm màu khi nhuộm và in hoa trên vảiIon sắt(III) gắn với cả sợi vải lẫn phân tử thuốc nhuộm, giữ màu bám chặt — Merck Index xếp vào nhóm "mordant in textile dyeing and calico printing"
Tẩy gỉ thép không gỉ và đồng, khắc nhômFe³⁺ là chất oxi hoá: hoà tan được đồng (Cu + Fe₂(SO₄)₃ → CuSO₄ + 2FeSO₄) và lớp bề mặt kim loại; Wikipedia ghi dung dịch dùng trong gia công nhôm và thép
Nguyên liệu điều chế phèn chứa sắt(III), các muối sắt khác và pigmentMuối tan, cấp sẵn Fe³⁺ và gốc sulfate; Merck Index ghi dùng điều chế "iron alums" — loại phèn chứa sắt(III) thay cho nhôm của phèn chua
Sản xuất công nghiệp từ phế liệu sắtDung dịch thường được tạo từ phế liệu sắt: cho dung dịch FeSO₄ nóng trong sulfuric acid tác dụng với chất oxi hoá như chlorine, nitric acid hoặc hydrogen peroxide: 2FeSO₄ + H₂SO₄ + H₂O₂ → Fe₂(SO₄)₃ + 2H₂O. Nhiều ứng dụng không đòi hỏi độ tinh khiết cao

Nhận biết Fe2(SO4)3

Dung dịch màu vàng nâu; với NaOH cho kết tủa nâu đỏ; với BaCl₂ cho kết tủa trắng không tan trong acid; với KSCN cho màu đỏ máu đặc trưng của Fe³⁺.

An toàn và bảo quản Fe2(SO4)3

GHS05 – Ăn mònGHS07 – Kích ứng, nguy hại

Ăn mòn (GHS05), kích ứng (GHS07) — theo thông báo doanh nghiệp, không có phân loại hài hoà: H290 ăn mòn kim loại; H302 có hại nếu nuốt phải; H315 kích ứng da; H318 gây tổn thương mắt nghiêm trọng

ECHA không có phân loại hài hoà theo CLP cho diiron tris(sulphate); mọi mã dưới đây đều là thông báo C&L/CLP do doanh nghiệp tự khai, với từ cảnh báo nổi bật "Danger". Mục nổi bật (nguồn REACH Joint) chiếm 19,29 % số thông báo C&L/CLP và xếp Met. Corr. 1 (H290), Acute Tox. 4 đường miệng (H302), Skin Irrit. 2 (H315), Eye Dam. 1 (H318); một nhóm 13,57 % thêm Skin Sens. 1 (H317); nhóm 43,57 % ghi H302, H315, H318; nhóm 1,43 % ghi "Not classified". Infobox Wikipedia gộp thành H290, H302, H315, H317, H318, H319, H335 với "Danger". Các số liệu áp cho muối khan (EC 233-072-9); LD50 đường miệng ở chuột 500 mg/kg.

Vào mắt: rửa dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng, đến cơ sở y tế ngay. Dính da: rửa bằng xà phòng và nước. Nuốt phải: súc miệng, uống nước, đi khám. Đổ vãi: gom khô vào lọ kín, lau sạch vì dung dịch có tính acid và ăn mòn kim loại; dung dịch thừa gom vào lọ chất thải muối kim loại, không đổ xuống cống.

Bảo quản: Lọ kín, nơi khô, tránh ánh sáng (Merck Index: "Keep well closed and protected from light"): muối rất hút ẩm. Không để gần dụng cụ, giá đỡ bằng thép hay đồng vì Fe³⁺ oxi hoá và ăn mòn kim loại.

Phản ứng tiêu biểu của Fe2(SO4)3 (10)

Tự luyện về Fe2(SO4)3

Gom từ bài tập của các phản ứng có iron(iii) sulfate và câu hỏi riêng cho chất.

1. Sản phẩm muối khi Fe tác dụng với H₂SO₄ đặc nóng (dư) là

A. FeSO₄B. Fe₂(SO₄)₃C. FeSD. Fe₃O₄

Đáp án B. H₂SO₄ đặc nóng oxi hoá Fe lên số oxi hoá +3 (mức cao hơn trong hai mức thường gặp của sắt).

2. Trong phản ứng FeSO₄ + KMnO₄ + H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + MnSO₄ + K₂SO₄ + H₂O, vai trò của H₂SO₄ là

A. chất khửB. chất oxi hoáC. môi trườngD. chất xúc tác

Đáp án C. S⁺⁶ không đổi số oxi hoá; H₂SO₄ chỉ cung cấp H⁺ (tạo H₂O) và SO₄²⁻ (tạo muối). Fe⁺² là chất khử, Mn⁺⁷ là chất oxi hoá.

3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Fe₂O₃ + H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + H₂O là

A. 6B. 7C. 8D. 9

Đáp án C. Fe₂O₃ + 3H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + 3H₂O: 1 + 3 + 1 + 3 = 8.

4. Cấu hình electron theo lớp của ion Fe³⁺ (Fe có Z = 26) là

A. 2, 8, 8B. 2, 8, 13C. 2, 8, 14D. 2, 8, 11, 2

Đáp án B. Fe có cấu hình 2, 8, 14, 2. Khi tạo Fe³⁺, nguyên tử nhường 2 electron lớp ngoài cùng trước rồi 1 electron của lớp sát ngoài: còn 2, 8, 13 (tức [Ar]3d⁵). Đáp án C là Fe²⁺; Fe³⁺ không có cấu hình khí hiếm 2, 8, 8.

5. Cho bột Fe vào dung dịch chứa 0,1 mol Fe₂(SO₄)₃, khuấy đến khi dung dịch vừa chuyển hết sang màu lục nhạt. Khối lượng Fe đã tan là (Fe = 56)

A. 2,8 gB. 5,6 gC. 11,2 gD. 16,8 g

Đáp án B. Fe + Fe₂(SO₄)₃ → 3FeSO₄: 1 mol Fe khử vừa đủ 1 mol Fe₂(SO₄)₃ (tức 2 mol Fe³⁺). Vậy n(Fe) = 0,1 mol, m = 0,1 × 56 = 5,6 g. Đáp án 11,2 g là khi nhầm mỗi Fe³⁺ cần một Fe.

6. Thuốc thử nào sau đây phân biệt được hai dung dịch FeSO₄ và Fe₂(SO₄)₃ chỉ bằng một lần thử?

A. Dung dịch BaCl₂B. Dung dịch NaOHC. Dung dịch H₂SO₄ loãngD. Dung dịch NaCl

Đáp án B. NaOH cho kết tủa trắng xanh Fe(OH)₂ với FeSO₄ và kết tủa nâu đỏ với muối sắt(III): Fe₂(SO₄)₃ + 6NaOH → 2Fe(OH)₃ + 3Na₂SO₄. BaCl₂ cho kết tủa trắng BaSO₄ với cả hai vì cùng gốc sulfate; H₂SO₄ loãng và NaCl không cho hiện tượng.

Câu hỏi thường gặp về Fe2(SO4)3

Fe₂(SO₄)₃ là gì, có màu gì?

Fe₂(SO₄)₃ (iron(III) sulfate, tên cũ sắt(III) sunfat) là muối của sắt hoá trị III với gốc sulfate. Muối khan là bột trắng xám, rất hút ẩm; hàng thương phẩm chứa khoảng 20 % nước nên có màu vàng nhạt; dung dịch màu vàng nâu và có tính acid.

Fe₂(SO₄)₃ có tan trong nước không?

Có: 25,6 g/100 mL ở 20 °C (tính theo dạng ngậm 1 nước). Muối khan tan chậm, tan nhanh hơn khi có một chút FeSO₄; ít tan trong ethanol, gần như không tan trong acetone.

Cu có tan trong dung dịch Fe₂(SO₄)₃ không?

Có: Cu + Fe₂(SO₄)₃ → CuSO₄ + 2FeSO₄, đồng tan dần và dung dịch chuyển từ vàng nâu sang xanh. Đồng không đẩy sắt ra mà chỉ khử Fe³⁺ xuống Fe²⁺ — vì sao điều này không mâu thuẫn với dãy hoạt động, xem mục Lỗi thường gặp.

Fe₂(SO₄)₃ có độc không?

ECHA không có phân loại hài hoà, nhưng thông báo của doanh nghiệp đặt từ cảnh báo "Danger": có hại nếu nuốt phải (H302), gây tổn thương mắt nghiêm trọng (H318), kích ứng da (H315) và ăn mòn kim loại (H290). LD50 đường miệng ở chuột 500 mg/kg. Chi tiết ở mục An toàn.

Fe₂(SO₄)₃ dùng để làm gì?

Làm chất keo tụ xử lí nước và nước thải, chất cầm màu trong nhuộm vải, dung dịch tẩy gỉ thép không gỉ và đồng, khắc nhôm, và nguyên liệu điều chế phèn chứa sắt(III) (iron alums), các muối sắt khác.

Fe2(SO4)3 và FeSO4

Fe2(SO4)3FeSO4
Số oxi hoá của sắt+3 (Fe³⁺: 2, 8, 13) — chất oxi hoá+2 (Fe²⁺: 2, 8, 14) — chất khử, dễ bị oxi hoá thành Fe³⁺
Phân tử khối400 (khan); 562 (ngậm 9 nước)152 (khan); 278 (ngậm 7 nước)
Dạng khantrắng xám, 3,097 g/cm³trắng, 3,65 g/cm³
Độ tan ở 20 °C25,6 g/100 mL (tính theo Fe₂(SO₄)₃·H₂O)28,8 g/100 mL
Khi đun nóngmuối khan phân huỷ ở 480 °Cngậm 7 nước mất nước từ 60 °C; khan phân huỷ từ 680 °C: 2FeSO₄ → Fe₂O₃ + SO₂ + SO₃
Màu dung dịchvàng nâu, có tính acid do Fe³⁺ thuỷ phânlục nhạt ([Fe(H₂O)₆]²⁺), để lâu ngả vàng nâu vì Fe²⁺ bị oxi hoá
Với Fe, Cubị khử về sắt(II): Fe + Fe₂(SO₄)₃ → 3FeSO₄; Cu + Fe₂(SO₄)₃ → CuSO₄ + 2FeSO₄không phản ứng (Zn, Mg mới đẩy được Fe)
Với chất oxi hoá (KMnO₄)không phản ứng — sắt đã ở mức +3bị oxi hoá lên sắt(III): 10FeSO₄ + 2KMnO₄ + 8H₂SO₄ → 5Fe₂(SO₄)₃ + 2MnSO₄ + K₂SO₄ + 8H₂O
Ứng dụng chínhkeo tụ xử lí nước và nước thải, cầm màu khi nhuộm, tẩy gỉ thép không gỉ và đồngthuốc bổ sung sắt, khử chromate trong xi măng, keo tụ xử lí nước, mực sắt gall
Phân loại (ECHA)không có phân loại hài hoà; thông báo doanh nghiệp "Danger", mục nổi bật 19,29 % ghi H290, H302, H315, H318hài hoà 026-003-00-7: H302, H315, H319 (GHS07)
LD50 đường miệng (chuột)500 mg/kg319 mg/kg

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 27 Đại cương về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất (tr.131: nguyên tử kim loại chuyển tiếp nhường electron phân lớp 4s trước rồi đến 3d, Fe → Fe³⁺ + 3e cho [Ar]3d⁵; số oxi hoá +2, +3 của sắt); bài 15 Thế điện cực và nguồn điện hoá học (bảng 15.1, tr.70, dẫn Lange's Handbook of Chemistry: Fe³⁺/Fe²⁺ +0,771 V, Cu²⁺/Cu +0,340 V).
  2. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 8 Sulfuric acid và muối sulfate (acid đặc nóng đưa sắt lên mức +3, nhận biết ion sulfate bằng Ba²⁺).
  3. Wikipedia, "Iron(III) sulfate" (infobox; mục Speciation, Production, Natural occurrences), en.wikipedia.org — M 399,88 (khan), 489,96 (ngậm 5 nước), 562,00 (ngậm 9 nước), "grayish-white crystals", độ tan 256 g/L (dạng ngậm 1 nước, 293 K), ít tan trong ethanol, không đáng kể trong acetone và ethyl acetate, phân huỷ 480 °C (khan), nóng chảy 175 °C (ngậm 9 nước), khối lượng riêng 3,097 (khan) và 1,898 g/cm³ (ngậm 5 nước), chiết suất 1,814 và 1,552, dung dịch chứa [Fe(H₂O)₆]³⁺ và [Fe(H₂O)₅(OH)]²⁺, cầm màu và keo tụ nước thải, gia công nhôm và thép, sản xuất từ phế liệu sắt bằng FeSO₄ nóng + H₂SO₄ + chất oxi hoá (chlorine, nitric acid, hydrogen peroxide), 2FeSO₄ + H₂SO₄ + H₂O₂ → Fe₂(SO₄)₃ + 2H₂O, khoáng mikasaite, coquimbite, paracoquimbite, kornelite, quenstedtite, GHS H290/H302/H315/H317/H318/H319/H335 "Danger", LD50 500 mg/kg (chuột, đường miệng), NIOSH REL 1 mg/m³.
  4. Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — Fe₂(SO₄)₃·H₂O 25,6 g ở 20 °C; FeSO₄ 28,8 g ở 20 °C (bảng so sánh, trùng số trang FeSO₄ của site).
  5. Merck Index (bản trực tuyến tại drugfuture.com, mục "Ferric Sulfate"), drugfuture.com/chemdata/ferric-sulfate.html — "Grayish-white powder", "Very hygroscopic", "Commercial product usually contains about 20% water and is yellowish in color", d 3,097, "Slowly sol in water, rapidly sol in the presence of a trace of FeSO4", "Hydrolyzed slowly in aq soln", "Keep well closed and protected from light"; ứng dụng: điều chế iron alums và muối sắt khác, keo tụ nước và nước thải, khắc nhôm, tẩy gỉ thép không gỉ và đồng, cầm màu khi nhuộm (thongSo, ứng dụng, bảo quản).
  6. Wikipedia, "Iron(II) sulfate" (infobox; mục Uses), en.wikipedia.org — FeSO₄ khan trắng 3,65 g/cm³, M 151,91 và 278,02, mất nước 60 °C, phân huỷ 680 °C thành Fe₂O₃ + SO₂ + SO₃, LD50 319 mg/kg, thuốc bổ sung sắt, khử chromate trong xi măng, mực sắt gall (bảng so sánh, trùng đúng trang FeSO₄ của site).
  7. ECHA CHEM, C&L Inventory: diiron tris(sulphate), EC 233-072-9, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà; 15 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo, từ cảnh báo nổi bật "Danger": mục nổi bật (nguồn REACH Joint) 19,29 % Met. Corr. 1 (H290) + Acute Tox. 4 Oral (H302) + Skin Irrit. 2 (H315) + Eye Dam. 1 (H318); 13,57 % thêm Skin Sens. 1 (H317); 43,57 % H302 + H315 + H318; 1,43 % "Not classified". Iron (II) sulfate, chỉ số 026-003-00-7 — phân loại hài hoà H302, H315, H319, GHS07 (bảng so sánh).

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: