Fe2(SO4)3Sắt(III) sunfat

Tên theo chương trình 2018: iron(III) sulfate

Phân tử khối
400
Loại
Muối
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Vàng nhạt (khan); tinh thể ngậm nước màu vàng nâu
Tính tan
Tan trong nước, dung dịch vàng nâu có tính acid do thuỷ phân

Tính chất hoá học

Muối Fe(III): dung dịch có tính acid (Fe³⁺ thuỷ phân); ion Fe³⁺ có tính oxi hoá (Fe⁺³ → Fe⁺²).

  • Với dung dịch kiềm: Fe₂(SO₄)₃ + 6NaOH → 2Fe(OH)₃↓ + 3Na₂SO₄.
  • Với dung dịch muối bari (nhận biết ion sulfate): Fe₂(SO₄)₃ + 3BaCl₂ → 3BaSO₄↓ + 2FeCl₃.
  • Tính oxi hoá — với kim loại: Fe₂(SO₄)₃ + Fe → 3FeSO₄; Fe₂(SO₄)₃ + Cu → 2FeSO₄ + CuSO₄ (dùng để ăn mòn đồng trên mạch in).
  • Tính oxi hoá — với chất khử khác: Fe₂(SO₄)₃ + 2KI → 2FeSO₄ + K₂SO₄ + I₂; Fe₂(SO₄)₃ + SO₂ + 2H₂O → 2FeSO₄ + 2H₂SO₄.
  • Nhiệt phân ở nhiệt độ cao: Fe₂(SO₄)₃ → Fe₂O₃ + 3SO₃ (t°).

Điều chế

Cho sắt hoặc oxide sắt tác dụng với H₂SO₄ đặc nóng: 2Fe + 6H₂SO₄ (đặc, nóng) → Fe₂(SO₄)₃ + 3SO₂↑ + 6H₂O; Fe₂O₃ + 3H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + 3H₂O. Hoặc oxi hoá FeSO₄: 2FeSO₄ + H₂SO₄ + H₂O₂ → Fe₂(SO₄)₃ + 2H₂O.

Ứng dụng

Chất keo tụ xử lý nước và nước thải; thuốc cầm màu trong nhuộm; ăn mòn đồng trong sản xuất mạch in; chất oxi hoá trong luyện kim (hoà tách quặng); y tế (cầm máu).

Nhận biết

Dung dịch màu vàng nâu; với NaOH cho kết tủa nâu đỏ; với BaCl₂ cho kết tủa trắng không tan trong acid; với KSCN cho màu đỏ máu đặc trưng của Fe³⁺.

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất