Na2SO4 – Natri sunfat
Còn gọi là: muối Glauber (Na₂SO₄·10H₂O)
Tên theo chương trình 2018: sodium sulfate
- Phân tử khối
- 142
- Loại
- Muối
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng
- Tính tan
- Tan tốt trong nước
Tính chất hoá học
Muối của base mạnh và acid mạnh: bền nhiệt, không bị thuỷ phân, dung dịch trung tính; chỉ tham gia phản ứng trao đổi và bị khử ở nhiệt độ cao.
- Với dung dịch muối bari, chì (nhận biết ion sulfate): Na₂SO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + 2NaCl; Na₂SO₄ + Ba(OH)₂ → BaSO₄↓ + 2NaOH; Na₂SO₄ + Pb(NO₃)₂ → PbSO₄↓ + 2NaNO₃.
- Bị carbon khử ở nhiệt độ cao (sản xuất Na₂S): Na₂SO₄ + 2C → Na₂S + 2CO₂ (t°); Na₂SO₄ + 4C → Na₂S + 4CO (t°).
- Không tác dụng với acid, kiềm thông thường.
Điều chế
Sản phẩm phụ khi điều chế HCl: 2NaCl + H₂SO₄ (đặc) → Na₂SO₄ + 2HCl↑ (t° cao). Trung hoà: 2NaOH + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + 2H₂O. Khai thác từ mỏ mirabilit (Na₂SO₄·10H₂O).
Ứng dụng
Sản xuất thuỷ tinh, bột giấy (phương pháp kraft), bột giặt (chất độn), thuốc nhuộm; muối Glauber làm thuốc nhuận tràng; chất tích trữ nhiệt.
Nhận biết
Dung dịch với BaCl₂ cho kết tủa trắng BaSO₄ không tan trong HCl (phân biệt với carbonate, sulfite); ion Na⁺ cho ngọn lửa màu vàng.
Phản ứng tiêu biểu
- BaCl₂ tác dụng với Na₂SO₄BaCl2 + Na2SO4 → BaSO4 + 2NaCl
- NaOH tác dụng với H₂SO₄2NaOH + H2SO4 → Na2SO4 + 2H2O
- NaOH tác dụng với CuSO₄2NaOH + CuSO4 → Cu(OH)2 + Na2SO4
- Na₂SO₄ tác dụng với Ba(OH)₂Na2SO4 + Ba(OH)2 → BaSO4 + 2NaOH
- KMnO₄ oxi hoá Na₂SO₃ trong H₂SO₄2KMnO4 + 5Na2SO3 + 3H2SO4 → K2SO4 + 2MnSO4 + 5Na2SO4 + 3H2O
- NaCl tác dụng với H₂SO₄ đặc trên 400 °C2NaCl + H2SO4 → Na2SO4 + 2HCl
- NaBr tác dụng với H₂SO₄ đặc2NaBr + 2H2SO4 → Na2SO4 + Br2 + SO2 + 2H2O
- NaI tác dụng với H₂SO₄ đặc8NaI + 5H2SO4 → 4Na2SO4 + 4I2 + H2S + 4H2O
- (NH₄)₂SO₄ tác dụng với dung dịch NaOH(NH4)2SO4 + 2NaOH → Na2SO4 + 2NH3 + 2H2O
- Điều chế SO₂ từ Na₂SO₃Na2SO3 + H2SO4 → Na2SO4 + SO2 + H2O