AgNO3Bạc nitrat

Tên theo chương trình 2018: silver nitrate

Phân tử khối
170
Loại
Muối
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Tinh thể trắng (không màu), trong suốt; hoá đen khi tiếp xúc lâu với ánh sáng hoặc da
Tính tan
Tan rất nhiều trong nước

Tính chất hoá học

Muối tan, có tính oxi hoá (Ag⁺¹) và tham gia phản ứng trao đổi tạo các muối bạc ít tan.

  • Với dung dịch muối halogenua (nhận biết Cl⁻, Br⁻, I⁻): AgNO₃ + NaCl → AgCl↓ (trắng) + NaNO₃; AgNO₃ + NaBr → AgBr↓ (vàng nhạt) + NaNO₃; AgNO₃ + HCl → AgCl↓ + HNO₃.
  • Với kim loại hoạt động hơn Ag: 2AgNO₃ + Cu → Cu(NO₃)₂ + 2Ag.
  • Với dung dịch kiềm tạo kết tủa đen Ag₂O: 2AgNO₃ + 2NaOH → Ag₂O↓ + 2NaNO₃ + H₂O.
  • Nhiệt phân: 2AgNO₃ → 2Ag + 2NO₂ + O₂.

Điều chế

Hoà tan bạc trong HNO₃: 3Ag + 4HNO₃ (loãng) → 3AgNO₃ + NO + 2H₂O hoặc Ag + 2HNO₃ (đặc) → AgNO₃ + NO₂ + H₂O; cô cạn, kết tinh.

Ứng dụng

Thuốc thử nhận biết ion halogenua; tráng gương, tráng ruột phích (phản ứng tráng bạc với anđehit, glucozơ); sản xuất phim ảnh (AgBr); sát trùng, chữa bỏng trong y tế.

Nhận biết

Dung dịch không màu cho kết tủa trắng AgCl với dung dịch chứa Cl⁻ (kết tủa hoá xám đen ngoài ánh sáng); nhúng dây Cu vào thấy bạc trắng xám bám lên và dung dịch hoá xanh.

Phản ứng tiêu biểu