AgNO3 – Silver nitrate
Tên cũ: bạc nitrat · Còn gọi là: lunar caustic (đá bạc); silver(I) nitrate
- Muối tan, thuốc thử halide
- Rắn, tinh thể trắng (không màu)
- Tan rất nhiều trong nước
- M = 170
Silver nitrate (AgNO₃, tên cũ: bạc nitrat; còn gọi: lunar caustic (đá bạc)) là muối, chất rắn tinh thể trắng, tan rất nhiều trong nước; phân tử khối 170. Muối tan, có tính oxi hoá (Ag⁺¹) và tham gia phản ứng trao đổi tạo các muối bạc ít tan.
Cấu tạo của AgNO3
- Ag
- gốc NO₃
- electron
- Mô hình lớp electron (Bohr) — gốc acid viết trong ngoặc vuông, không xét cấu tạo bên trong
- 1 · Ag⁺ và NO₃⁻ là những ion có sẵn
- 2 · Ion trái dấu hút nhau bằng lực tĩnh điện
- 3 · Các ion xếp xen kẽ thành tinh thể AgNO₃
AgNO₃ là hợp chất ion gồm cation Ag⁺ và anion nitrate NO₃⁻ — ion tam giác phẳng, N ở tâm, ba liên kết N–O như nhau nhờ cộng hưởng. Ở thể rắn (hệ trực thoi; a = 6,992 Å, b = 7,335 Å, c = 10,125 Å) AgNO₃ là một polymer phối trí: mỗi Ag⁺ liên kết với sáu nguyên tử O của các ion nitrate xung quanh (Ag–O 2,384–2,702 Å), mỗi NO₃⁻ làm cầu nối bốn Ag⁺, các cặp Ag⁺ cách nhau 3,227 Å. Liên kết Ag–O yếu và ion NO₃⁻ dễ bị thay bằng phối tử khác, nên AgNO₃ tan rất nhiều trong nước (216 g/100 mL ở 20 °C) và là điểm xuất phát của hầu hết hợp chất bạc: gặp Cl⁻, Br⁻, I⁻ cho kết tủa halide, gặp NH₃ cho phức [Ag(NH₃)₂]⁺. Ag⁺ (số oxi hoá +1) dễ nhận electron thành Ag⁰ (chất oxi hoá nhẹ) — vì thế kim loại đứng trước bạc đẩy được bạc ra, aldehyde tráng được gương và nhiệt phân cho bạc kim loại chứ không cho oxide: 2AgNO₃ → 2Ag + 2NO₂ + O₂.
Thông số vật lý của AgNO3
| Đại lượng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân tử khối | 170 | tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Ag 108, N 14, O 16) |
| Khối lượng mol chính xác | 169,872 g/mol | theo nguyên tử khối IUPAC (Ag 107,868, N 14,007, O 15,999) |
| Trạng thái, màu | rắn, tinh thể trắng (không màu), trong suốt; dung dịch dính vào da, giấy để lại vết đen (bạc kim loại) | |
| Nhiệt độ nóng chảy | 209,7 °C | infobox Wikipedia; mục Thermal properties của cùng bài ghi 198 °C — trang này dùng infobox. Chất lỏng nóng chảy bền, khối lượng riêng 4,1 g/cm³ |
| Nhiệt độ phân huỷ | khoảng 250 °C, hoàn toàn ở 440 °C | thành Ag kim loại, khói nâu đỏ NO₂ và O₂: 2AgNO₃ → 2Ag + 2NO₂ + O₂; infobox ghi "sôi" 440 °C kèm chú "phân huỷ" |
| Khối lượng riêng | 4,35 g/cm³ | ở 24 °C; 3,97 g/cm³ ở 210 °C |
| Độ tan trong nước | 216 g/100 mL | ở 20 °C (bảng độ tan: 122 / 167 / 216 / 265 / 311 / 440 / 585 / 652 / 733 g ở 0 / 10 / 20 / 30 / 40 / 60 / 80 / 90 / 100 °C); infobox ghi 256 g ở 25 °C; tan trong acetone, NH₃, ether, glycerol; ethanol chỉ 3,1 g/100 g (19 °C); acetonitrile 111,8 g/100 g (25 °C) |
| Cấu tạo tinh thể | trực thoi, a = 6,992 Å, b = 7,335 Å, c = 10,125 Å | polymer phối trí: mỗi Ag⁺ liên kết với sáu O của các ion NO₃⁻ (Ag–O 2,384–2,702 Å), các cặp Ag cách nhau 3,227 Å, mỗi NO₃⁻ làm cầu nối bốn Ag⁺; ion NO₃⁻ tam giác phẳng |
| Chiết suất | 1,744 | tinh thể không màu, trong suốt; không hút ẩm (khác AgBF₄, AgClO₄) |
| Enthalpy tạo thành chuẩn | −124,4 kJ/mol | entropy chuẩn 140,9 J/(mol·K); ΔG tạo thành −33,4 kJ/mol |
| Tích số tan của kết tủa bạc halide | AgCl 1,77 × 10⁻¹⁰; AgBr 5,2 × 10⁻¹³; AgI 8,3 × 10⁻¹⁷ | AgCl chỉ tan 1,9 mg/L; độ tan giảm dần từ chloride đến iodide nên AgNO₃ nhận biết được cả ba ion (AgF tan, không nhận biết được F⁻) |
| Liều gây chết thấp nhất (LDLo) | 800 mg/kg (thỏ, đường miệng) | 20 mg/kg ở chó; infobox Wikipedia |
Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.
Thành phần nguyên tố của AgNO3
| Nguyên tố | NTKNguyên tử khối | Số ng.tửSố nguyên tử | KLKhối lượng | % khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| Ag silver | 108 | 1 | 108 | 63,53 % |
| N nitrogen | 14 | 1 | 14 | 8,24 % |
| O oxygen | 16 | 3 | 48 | 28,24 % |
| TổngPhân tử khối AgNO3 | 5 | 170 | 100 % |
NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Ag = 108 ÷ 170 × 100 % = 63,5 %.
Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ
- Khối lượng
- m = n × M = 0,25 × 170
- 42,5 g
- Số phân tử
- N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
- 1,506 × 10²³
- Nồng độ mol
- CM = n / V = 0,25 / 0,25
- 1 M
M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
Điều chế AgNO3
Hoà tan bạc trong HNO₃: 3Ag + 4HNO₃ (loãng) → 3AgNO₃ + NO + 2H₂O hoặc Ag + 2HNO₃ (đặc) → AgNO₃ + NO₂ + H₂O; cô cạn, kết tinh.
Tính chất hoá học của AgNO3
Muối tan, có tính oxi hoá (Ag⁺¹) và tham gia phản ứng trao đổi tạo các muối bạc ít tan.
- Với dung dịch muối halogenua (nhận biết Cl⁻, Br⁻, I⁻): AgNO₃ + NaCl → AgCl↓ (trắng) + NaNO₃; AgNO₃ + NaBr → AgBr↓ (vàng nhạt) + NaNO₃; AgNO₃ + HCl → AgCl↓ + HNO₃.
- Với kim loại hoạt động hơn Ag: 2AgNO₃ + Cu → Cu(NO₃)₂ + 2Ag.
- Với dung dịch kiềm tạo kết tủa đen Ag₂O: 2AgNO₃ + 2NaOH → Ag₂O↓ + 2NaNO₃ + H₂O.
- Nhiệt phân: 2AgNO₃ → 2Ag + 2NO₂ + O₂.
Lỗi thường gặp với AgNO3
- Dùng AgNO₃ để nhận biết cả ion F⁻. AgNO₃ chỉ cho kết tủa với Cl⁻, Br⁻, I⁻ (AgCl trắng, AgBr vàng nhạt, AgI vàng); AgF tan trong nước nên dung dịch NaF không có hiện tượng gì. Thứ tự kết tủa khó tan dần: AgCl (tích số tan 1,77 × 10⁻¹⁰) > AgBr (5,2 × 10⁻¹³) > AgI (8,3 × 10⁻¹⁷).
- Viết AgNO₃ + NaOH → AgOH↓. Sản phẩm thực tế là silver(I) oxide màu nâu đen: 2AgNO₃ + 2NaOH → Ag₂O + 2NaNO₃ + H₂O. Đây cũng là bước đầu khi pha thuốc thử Tollens: Ag₂O sinh ra rồi tan trong NH₃ dư thành [Ag(NH₃)₂]⁺.
- Nhiệt phân AgNO₃ thành Ag₂O như nitrate của kim loại khác. Bạc đứng sau hydrogen trong dãy hoạt động, oxide của nó dễ phân huỷ, nên sản phẩm cuối là bạc kim loại: 2AgNO₃ → 2Ag + 2NO₂ + O₂ (bắt đầu khoảng 250 °C, hoàn toàn ở 440 °C). Wikipedia ghi có thể tạo Ag₂O trung gian nhưng oxide này lại phân huỷ ngay thành Ag.
- Coi AgNO₃ rắn "phân huỷ ngay ngoài ánh sáng" giống AgBr. Bài Wikipedia về silver nitrate ghi nó "tương đối bền với ánh sáng"; chất thật sự nhạy sáng là các bạc halide (AgCl, AgBr, AgI — AgBr, AgI nhạy hơn AgCl) tạo thành từ nó trong phim ảnh. Vết đen trên da, giấy khi dính dung dịch AgNO₃ là bạc kim loại do Ag⁺ bị khử. Bài "Silver chloride" lại viết cả AgCl lẫn AgNO₃ "nổi tiếng nhạy sáng" — hai bài không thống nhất, trang này theo bài về chính AgNO₃.
- Pha thuốc thử Tollens để dành, hoặc trộn AgNO₃ với ethanol. Thuốc thử Tollens phải pha mới; để lâu tạo silver nitride nổ mạnh, thuốc thử cũ phải huỷ bằng acid loãng. AgNO₃ là chất oxi hoá, phản ứng nổ với ethanol nên không rót cồn vào dung dịch AgNO₃ hay ngược lại.
Ứng dụng của AgNO3
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Thuốc thử nhận biết ion Cl⁻, Br⁻, I⁻ trong phân tích; kiểm tra nước cấp nồi hơi tàu biển nhiễm nước biển | Ag⁺ phản ứng nhanh với halide tạo kết tủa không tan, màu khác nhau: AgNO₃ + NaCl → AgCl + NaNO₃ (trắng), AgNO₃ + NaBr → AgBr + NaNO₃ (vàng nhạt), AgNO₃ + NaI → AgI + NaNO₃ (vàng); lượng AgCl cân được còn cho biết hàm lượng chloride |
| Phản ứng tráng gương, tráng ruột phích; nhận biết aldehyde, glucose | AgNO₃ + NH₃ dư tạo thuốc thử Tollens [Ag(NH₃)₂]OH; aldehyde (glucose) khử Ag⁺ thành Ag bám lên thành bình sạch thành lớp gương: 2[Ag(NH₃)₂]⁺ + RCHO + H₂O → 2Ag + 4NH₃ + RCOOH + 2H⁺ |
| Sản xuất phim ảnh, giấy ảnh | AgNO₃ tan tốt, là muối bạc rẻ nhất, phản ứng với muối halide của Na, K ngay trong gelatin tạo bạc halide nhạy sáng phủ lên đế phim |
| Y tế: que "đá bạc" (lunar caustic) đốt mô hạt, cầm máu cam, chấm loét miệng, trị mụn cóc; sát khuẩn | Muối bạc có tính sát khuẩn (Ag⁺ là chất oxi hoá nhẹ; thử nghiệm bất hoạt E. coli ở 10–200 µg/L Ag⁺); dung dịch 2 % từng nhỏ mắt trẻ sơ sinh (phương pháp Credé, 1881) phòng lậu mắt, nay thay bằng kháng sinh |
| Mực không phai: mực đánh dấu ngón tay cử tri; men màu vàng trên kính màu (từ thế kỉ XIV) | Ag⁺ bị khử trên da, giấy thành bạc kim loại màu nâu đen bám rất lâu; nung "silver stain" trên kính cho màu vàng chanh đến cam bền |
| Nguyên liệu điều chế các hợp chất bạc khác; nhuộm bạc trong mô học, điện di protein; giữ hoa cắt cành tươi lâu | Ion NO₃⁻ dễ bị thay bằng phối tử khác nên AgNO₃ là điểm xuất phát của hầu hết muối bạc (oxide, sulfate, sulfite, nitrite, carbonate…); Ag⁺ bám lên sợi lưới, protein, nucleic acid cho vết nhuộm; trong nước cắm hoa Ag⁺ ngăn cây sinh ethylene làm hoa già |
Nhận biết AgNO3
Dung dịch không màu cho kết tủa trắng AgCl với dung dịch chứa Cl⁻ (kết tủa hoá xám đen ngoài ánh sáng); nhúng dây Cu vào thấy bạc trắng xám bám lên và dung dịch hoá xanh.
An toàn và bảo quản AgNO3
Oxi hoá (GHS03), ăn mòn (GHS05), nguy hại môi trường (GHS09) — H272: có thể làm cháy mạnh thêm, chất oxi hoá; H314: gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng; H410: rất độc với sinh vật thuỷ sinh, ảnh hưởng lâu dài
Phân loại hài hoà của silver nitrate (ECHA C&L, chỉ số 047-001-00-2, áp dụng từ 1/12/2010): Ox. Sol. 2 (H272), Skin Corr. 1B (H314), Aquatic Acute 1 (H400), Aquatic Chronic 1 (H410), hình đồ GHS03/05/09, "Danger". 48,2 % thông báo doanh nghiệp (nhóm C&L/CLP) dùng đúng phân loại này; một số thông báo khác (5,66 %) thêm Repr. 1B (H360D), Met. Corr. 1 (H290), Eye Dam. 1 (H318). Wikipedia: rất độc và ăn mòn dù được dùng ở nồng độ rất loãng trong y tế; tiếp xúc ngắn chỉ để lại vết tím, nâu, đen trên da, tiếp xúc nồng độ cao gây bỏng, lâu dài có thể hại mắt; liều gây chết thấp nhất đường miệng 800 mg/kg (thỏ), 20 mg/kg (chó). Phản ứng nổ với ethanol.
Theo thẻ ICSC 1116: vào mắt — rửa nhiều nước trong nhiều phút, tháo kính áp tròng, đến cơ sở y tế ngay; dính da — rửa nhiều nước ít nhất 15 phút, cởi quần áo nhiễm rồi rửa lại, đi khám (vết đen là bạc kim loại bám rất lâu, không rửa sạch được); hít bụi — ra chỗ thoáng, nghỉ; nuốt phải — súc miệng, không gây nôn, đi cấp cứu. Đổ vãi: quét gom vào thùng có nắp (có thể làm ẩm trước để tránh bụi), không dùng mùn cưa hay vật liệu dễ cháy để thấm; dung dịch thừa cho vào lọ chất thải chứa bạc — không đổ xuống cống vì rất độc với sinh vật thuỷ sinh.
Bảo quản: Lọ kín, để xa chất hữu cơ, chất khử và đặc biệt là ethanol (nổ). Wikipedia ghi tinh thể AgNO₃ tương đối bền với ánh sáng và không hút ẩm, nhưng dung dịch dính vào giấy, gỗ, da sẽ hoá đen. Thuốc thử Tollens không cất giữ: pha mới khi dùng, thừa thì huỷ bằng acid loãng để tránh tạo silver nitride nổ.
Phản ứng tiêu biểu của AgNO3 (12)
- AgNO₃ tác dụng với NaClAgNO3 + NaCl AgCl + NaNO3
- Cu tác dụng với dung dịch AgNO₃Cu + 2AgNO3 Cu(NO3)2 + 2Ag
- Ag tác dụng với HNO₃ loãng3Ag + 4HNO3 3AgNO3 + NO + 2H2O
- Fe tác dụng với dung dịch AgNO₃Fe + 2AgNO3 Fe(NO3)2 + 2Ag
- Ag tác dụng với HNO₃ đặcAg + 2HNO3 AgNO3 + NO2 + H2O
- AgNO₃ nhận biết ion chlorideHCl + AgNO3 AgCl + HNO3
- NaBr tác dụng với AgNO₃NaBr + AgNO3 AgBr + NaNO3
- NaI tác dụng với AgNO₃NaI + AgNO3 AgI + NaNO3
- KBr tác dụng với AgNO₃KBr + AgNO3 AgBr + KNO3
- KI tác dụng với AgNO₃KI + AgNO3 AgI + KNO3
Tự luyện về AgNO3
Gom từ bài tập của các phản ứng có silver nitrate và câu hỏi riêng cho chất.
1. Phương trình ion thu gọn của phản ứng AgNO₃ + NaCl là
A. Ag⁺ + Cl⁻ → AgCl↓B. Na⁺ + NO₃⁻ → NaNO₃C. AgNO₃ + Cl⁻ → AgCl + NO₃⁻D. Ag⁺ + NaCl → AgCl + Na⁺
Đáp án A. Na⁺ và NO₃⁻ không đổi ở hai vế nên lược bỏ; AgCl là chất kết tủa.
2. Hiện tượng khi nhúng dây đồng vào dung dịch AgNO₃ là
A. dây đồng tan hết, dung dịch vẫn không màuB. có lớp kim loại trắng xám bám lên dây đồng, dung dịch chuyển dần sang màu xanhC. có khí không màu thoát raD. xuất hiện kết tủa trắng
Đáp án B. Cu đẩy Ag ra khỏi muối: Ag (trắng xám) bám lên dây đồng, ion Cu²⁺ tạo thành làm dung dịch có màu xanh.
3. Trong phản ứng Ag + HNO₃ (loãng) → AgNO₃ + NO + H₂O, chất khử là
A. HNO₃B. AgC. AgNO₃D. NO
Đáp án B. Ag tăng số oxi hoá từ 0 lên +1 (nhường 1e) nên là chất khử; N⁺⁵ trong HNO₃ nhận 3e tạo NO là chất oxi hoá.
4. Nhỏ dung dịch AgNO₃ vào bốn ống nghiệm đựng riêng NaF, NaCl, NaBr, NaI. Số ống nghiệm có kết tủa là
A. 1B. 2C. 3D. 4
Đáp án C. AgNO₃ + NaCl → AgCl + NaNO₃ (trắng), AgNO₃ + NaBr → AgBr + NaNO₃ (vàng nhạt), AgNO₃ + NaI → AgI + NaNO₃ (vàng). AgF tan trong nước nên ống NaF không có kết tủa.
5. Ngâm lá đồng trong dung dịch AgNO₃ dư đến khi phản ứng xong thấy khối lượng lá đồng tăng 15,2 g (Cu = 64, Ag = 108). Khối lượng bạc bám vào lá đồng là
A. 10,8 gB. 15,2 gC. 21,6 gD. 32,4 g
Đáp án C. Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag: mỗi mol Cu (64 g) tan ra có 2 mol Ag (216 g) bám vào, khối lượng tăng 152 g. Tăng 15,2 g ứng với 0,1 mol Cu phản ứng → 0,2 mol Ag = 21,6 g.
6. Sản phẩm rắn thu được khi nhiệt phân hoàn toàn AgNO₃ là
A. Ag₂OB. AgC. AgNO₂D. Ag₂O và Ag
Đáp án B. Bạc là kim loại kém hoạt động, oxide của nó không bền ở nhiệt độ cao nên nhiệt phân AgNO₃ cho bạc kim loại: 2AgNO₃ → 2Ag + 2NO₂ + O₂ (hoàn toàn ở 440 °C). Nitrate của Na, K mới cho nitrite.
Câu hỏi thường gặp về AgNO3
AgNO₃ có độc không?
Có: xếp loại ăn mòn gây bỏng da và tổn thương mắt nghiêm trọng (H314), chất oxi hoá (H272) và rất độc với sinh vật thuỷ sinh (H410); liều gây chết thấp nhất đường miệng 800 mg/kg ở thỏ, 20 mg/kg ở chó. Dính một chút chỉ để lại vết đen trên da (bạc kim loại), nhưng nồng độ cao gây bỏng và nuốt phải rất nguy hiểm. Phải đeo găng, kính; không để gần ethanol vì nổ.
AgNO₃ + NaCl có hiện tượng gì?
Xuất hiện ngay kết tủa trắng AgCl: AgNO₃ + NaCl → AgCl + NaNO₃; kết tủa để ngoài ánh sáng xám dần rồi đen vì AgCl phân huỷ thành bạc và chlorine. AgCl tan trong dung dịch NH₃ (tạo [Ag(NH₃)₂]⁺), Na₂S₂O₃ và HCl đặc. Với NaBr được kết tủa vàng nhạt, NaI kết tủa vàng, còn NaF không có kết tủa — xem mục Lỗi thường gặp.
Cu + AgNO₃ có hiện tượng gì?
Trên mảnh đồng mọc ra các tinh thể bạc hình sợi, dung dịch chuyển dần sang màu xanh của Cu(NO₃)₂: Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag. Cu đứng trước Ag trong dãy hoạt động nên đẩy Ag ra khỏi muối; Ag⁺ ở đây là chất oxi hoá nhẹ. Thanh đồng nặng thêm vì 1 mol Cu (64 g) tan ra thì 2 mol Ag (216 g) bám vào.
Vì sao AgNO₃ phải đựng trong lọ tối màu, có bị phân huỷ ngoài ánh sáng không?
Theo bài Wikipedia về silver nitrate, tinh thể AgNO₃ tương đối bền với ánh sáng; chất nhạy sáng thật sự là bạc halide (AgCl, AgBr, AgI) tạo thành khi nó gặp ion halide; vết đen trên da, giấy là bạc kim loại do Ag⁺ bị khử. Đựng lọ tối màu là biện pháp phòng ngừa theo hướng dẫn bảo quản: dung dịch để lâu, lẫn tạp chất hữu cơ và có ánh sáng sẽ xám dần theo thời gian. Bài "Silver chloride" thì xếp cả AgNO₃ vào nhóm nhạy sáng — xem mục Lỗi thường gặp.
Phản ứng tráng gương là gì, cần AgNO₃ như thế nào?
Là phản ứng aldehyde (hoặc glucose) khử ion bạc trong thuốc thử Tollens thành bạc kim loại bám lên thành bình sạch thành lớp gương; công nghiệp dùng để tráng gương, ruột phích. Thuốc thử pha từ dung dịch AgNO₃ với NH₃ tới khi kết tủa Ag₂O nâu tan hết thành [Ag(NH₃)₂]OH không màu, phải pha mới và huỷ phần thừa bằng acid loãng (thuốc thử cũ tạo silver nitride nổ).
AgNO₃ dùng để làm gì?
Phòng thí nghiệm: thuốc thử nhận biết Cl⁻, Br⁻, I⁻ và pha thuốc thử Tollens nhận biết aldehyde, glucose. Công nghiệp: sản xuất bạc halide cho phim ảnh, các muối bạc khác, mực không phai (mực bầu cử), men vàng trên kính màu. Y tế: que đá bạc đốt mô hạt, cầm máu cam, chấm loét miệng, trị mụn cóc; sát khuẩn. Sinh học: nhuộm bạc protein, nucleic acid; giữ hoa cắt cành tươi lâu.
AgNO3 và NaNO3
| AgNO3 | NaNO3 | |
|---|---|---|
| Cation | Ag⁺ — chất oxi hoá nhẹ, tạo nhiều kết tủa (halide, Ag₂O) | Na⁺ — không oxi hoá, mọi muối natri đều tan |
| Tinh thể | không màu, trực thoi, không hút ẩm | trắng, trigonal/rhombohedral, chảy rữa (deliquescent) |
| Khối lượng riêng | 4,35 g/cm³ | 2,257 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 209,7 °C (infobox; bài ghi 198 °C) | 308 °C |
| Nhiệt phân | khoảng 250–440 °C: 2AgNO₃ → 2Ag + 2NO₂ + O₂ (kim loại + NO₂ + O₂) | phân huỷ 380 °C; nitrate kim loại kiềm cho nitrite: 2NaNO₃ → 2NaNO₂ + O₂ |
| Độ tan ở 20 °C | 216 g/100 mL | 87,6 g/100 mL |
| Với NaCl, với Cu | kết tủa AgCl trắng; Cu đẩy Ag ra | không phản ứng |
| Ứng dụng chính | thuốc thử halide, tráng gương, phim ảnh, y tế | phân đạm, phụ gia thực phẩm E251, muối nóng chảy trữ nhiệt (bền tới 600 °C) |
| Phân loại ECHA | hài hoà 047-001-00-2: H272, H314, H400, H410 (GHS03/05/09, Danger) | không có phân loại hài hoà; thông báo doanh nghiệp 47,59 %: Ox. Sol. 3 H272, Eye Irrit. 2 H319 (GHS03/07) |
| Độc tính đường miệng | LDLo 800 mg/kg (thỏ), 20 mg/kg (chó) | LD50 3 236 mg/kg |
Tài liệu tham khảo
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 19 Dãy hoạt động hoá học (Cu đẩy Ag ra khỏi dung dịch AgNO₃), bài 29 Carbohydrate. Glucose và saccharose (phản ứng tráng bạc của glucose).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 10 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2022 — bài 22 Hydrogen halide. Muối halide (nhận biết Cl⁻, Br⁻, I⁻ bằng AgNO₃: AgCl trắng, AgBr vàng nhạt, AgI vàng; AgF tan).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 6 Một số hợp chất của nitrogen với oxygen (muối nitrate, nhiệt phân muối nitrate theo loại kim loại), bài 23 Hợp chất carbonyl (phản ứng tráng bạc với thuốc thử Tollens).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 4 Giới thiệu về carbohydrate. Glucose và fructose (tráng bạc), bài 28 Sơ lược về phức chất (phức [Ag(NH₃)₂]⁺).
- Wikipedia, "Silver nitrate" (infobox; mục Synthesis, Structure, Reactions, Uses, Medicine, Safety), en.wikipedia.org — tinh thể không màu, khối lượng riêng 4,35 (24 °C) / 3,97 (210 °C) g/cm³, nóng chảy 209,7 °C (infobox) và 198 °C (bài), lỏng 4,1 g/cm³, phân huỷ khoảng 250 °C và hoàn toàn 440 °C thành Ag + NO₂ + O₂, độ tan 122 / 170 / 256 / 373 / 912 g/100 mL ở 0 / 10 / 25 / 40 / 100 °C, tan trong acetone, NH₃, ether, glycerol, ethanol 3,1 g/100 g, acetonitrile 111,8 g/100 g, chiết suất 1,744, trực thoi a 6,992 / b 7,335 / c 10,125 Å, Ag–Ag 3,227 Å, Ag–O 2,384–2,702 Å, mỗi Ag⁺ sáu O, NO₃⁻ cầu nối bốn Ag⁺, ΔfH −124,4, ΔGf −33,4, S 140,9, muối bạc rẻ nhất, không hút ẩm, "tương đối bền với ánh sáng", 3Ag + 4HNO₃ loãng và Ag + 2HNO₃ đặc, Ag₂O nâu đen, AgI vàng, AgBr vàng nhạt, AgCl trắng, phim ảnh, mild oxidant, vết bạc trên da, Cu + 2AgNO₃ tinh thể hình sợi và dung dịch xanh, nước cấp nồi hơi, 2AgNO₃ + 2NaOH → Ag₂O, nhuộm bạc mô học và PAGE, hoa cắt cành và ethylene, mực bầu cử, silver stain kính màu thế kỉ XIV, Credé 2 % 1881, lunar caustic, máu cam, loét miệng, mụn cóc 43 % so với 11 %, E. coli 10–200 µg/L, nổ với ethanol, rất độc và ăn mòn, vết tím/nâu/đen, bỏng, hại mắt, H272/H314/H410, LDLo 800 mg/kg thỏ và 20 mg/kg chó (thongSo, Lỗi thường gặp, ứng dụng, an toàn, FAQ, bảng so sánh).
- Wikipedia, "Solubility table" (bảng S), en.wikipedia.org — AgNO₃ 122 / 167 / 216 / 265 / 311 / 440 / 585 / 652 / 733 g/100 mL ở 0 / 10 / 20 / 30 / 40 / 60 / 80 / 90 / 100 °C; NaNO₃ 87,6 g/100 mL ở 20 °C (thongSo, bảng so sánh).
- Wikipedia, "Nitrate" (mục Structure), en.wikipedia.org — ion NO₃⁻ tam giác phẳng, ba liên kết N–O như nhau (cộng hưởng) (thongSo, cấu tạo).
- Wikipedia, "Silver chloride" (infobox; mục Structure, Chemistry, Photography), en.wikipedia.org — AgCl trắng, tích số tan 1,77 × 10⁻¹⁰ (1,9 mg/L), AgBr 5,2 × 10⁻¹³ và AgI 8,3 × 10⁻¹⁷, AgBr trắng ngả vàng và AgI vàng tươi nhạy sáng hơn AgCl, AgCl phân huỷ ngoài ánh sáng thành Ag và Cl₂ (xám đến đen), tan trong NH₃, Na₂S₂O₃, "AgCl và AgNO₃ nổi tiếng nhạy sáng" (thongSo, Lỗi thường gặp, FAQ).
- Wikipedia, "Tollens' reagent", en.wikipedia.org — [Ag(NH₃)₂]OH pha từ AgNO₃ 0,1 M với NaOH rồi NH₃ (Ag₂O tan), pha mới vì không bền, gương bạc, tráng ruột phích bằng glucose, phương trình 2[Ag(NH₃)₂]⁺ + RCHO + H₂O → 2Ag + 4NH₃ + RCOOH + 2H⁺, huỷ thuốc thử cũ bằng acid loãng để tránh silver nitride nổ (Lỗi thường gặp, ứng dụng, FAQ).
- Wikipedia, "Sodium nitrate" (infobox; mục Uses), en.wikipedia.org — bột trắng chảy rữa, khối lượng riêng 2,257 g/cm³, nóng chảy 308 °C, phân huỷ 380 °C, độ tan 73 / 91,2 / 180 g/100 g ở 0 / 25 / 100 °C, trigonal và rhombohedral, phân đạm, E251, muối nóng chảy bền tới 600 °C trữ nhiệt, LD50 3 236 mg/kg (bảng so sánh).
- ICSC 1116 Silver nitrate (IPCS/WHO, inchem.org) — sơ cứu (rửa da ≥ 15 phút, không gây nôn), thu dọn đổ vãi, bảo quản cách chất cháy và chất khử; thẻ ghi nóng chảy 212 °C, phân huỷ 444 °C, khối lượng riêng 4,35 g/mL (xử lý, bảo quản).
- ECHA CHEM, C&L Inventory: silver nitrate, EC 231-853-9, chỉ số 047-001-00-2, chem.echa.europa.eu — phân loại hài hoà (ATP01, hiệu lực 1/12/2010) Ox. Sol. 2 (H272), Skin Corr. 1B (H314), Aquatic Acute 1 (H400), Aquatic Chronic 1 (H410), hình đồ GHS03/05/09, "Danger"; thông báo doanh nghiệp 48,2 % (nhóm C&L/CLP) cùng phân loại, 5,66 % thêm Repr. 1B (H360D), Met. Corr. 1 (H290), Eye Dam. 1 (H318); sodium nitrate, EC 231-554-3 — không có phân loại hài hoà, thông báo 47,59 % Ox. Sol. 3 (H272) + Eye Irrit. 2 (H319), GHS03/07 (an toàn, bảng so sánh).
Cùng nhóm muối
- NaCl – sodium chloride
- Na2SO4 – sodium sulfate
- CaCO3 – calcium carbonate
- Na2CO3 – sodium carbonate
- CuSO4 – copper(II) sulfate
- CaCl2 – calcium chloride
- Fe2(SO4)3 – iron(III) sulfate
- FeCl2 – iron(II) chloride
Cập nhật: