CaCO3 – Calcium carbonate

Tên cũ: canxi cacbonat · Còn gọi là: đá vôi, đá phấn, đá hoa (thành phần chính); calcite, aragonite (khoáng); bột đá, bột nhẹ (chất độn)

  • Muối không tan, đá vôi
  • Rắn, trắng
  • Không tan trong nước
  • M = 100

Calcium carbonate (CaCO₃, tên cũ: canxi cacbonat; còn gọi: đá vôi) là muối, chất rắn màu trắng, không tan trong nước; phân tử khối 100. Muối carbonate của kim loại kiềm thổ, không tan, kém bền với nhiệt.

Cấu tạo của CaCO3

Liên kết ion trong CaCO₃: Ca²⁺ và CO₃²⁻ hút nhauTrong CaCO₃, ion Ca²⁺ và ion CO₃²⁻ đã hình thành sẵn; liên kết ion là lực hút tĩnh điện giữa chúng, giữ các ion xếp xen kẽ trong tinh thể.lực hút tĩnh điện → liên kết ionCaCa²⁺ (2, 8, 8) — bền như Ar2+CO₃²⁻gốc carbonateCO₃²⁻trong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • Ca
  • gốc CO₃
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — gốc acid viết trong ngoặc vuông, không xét cấu tạo bên trong
  1. 1 · Ca²⁺ và CO₃²⁻ là những ion có sẵn
  2. 2 · Ion trái dấu hút nhau bằng lực tĩnh điện
  3. 3 · Các ion xếp xen kẽ thành tinh thể CaCO₃

CaCO₃ là hợp chất ion gồm cation Ca²⁺ và anion carbonate CO₃²⁻ — ion tam giác phẳng với ba liên kết C–O bằng nhau (cộng hưởng). Ở thể rắn CaCO₃ có ba dạng thù hình: calcite (hệ tam phương, mỗi Ca²⁺ được 6 O bao quanh, bền nhất ở nhiệt độ thường — đá vôi, đá hoa), aragonite (hệ trực thoi, mỗi Ca²⁺ có 9 O, đặc hơn — vỏ sò, san hô) và vaterite (kém bền nhất). Cả cation lẫn anion đều mang điện tích 2 nên mạng tinh thể rất bền: CaCO₃ hầu như không tan trong nước (tích số tan 3,3 × 10⁻⁹) và không có dung dịch để phân li; nó chỉ "tan" khi CO₃²⁻ bị acid hoặc CO₂ chuyển thành HCO₃⁻ tan được, và bị nhiệt phân thành CaO và CO₂ khi nung trên 840 °C.

Thông số vật lý của CaCO3

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối100tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Ca 40, C 12, O 16)
Khối lượng mol chính xác100,086 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Ca 40,078, C 12,011, O 15,999)
Trạng thái, màurắn, trắng
Nhiệt độ phân huỷtrên 840 °CCaCO₃ → CaO + CO₂, thu nhiệt 178 kJ/mol; không có ngưỡng tuyệt đối: từ 550 °C áp suất CO₂ cân bằng đã vượt áp suất CO₂ trong không khí, tới 898 °C mới đạt 101 kPa (1 atm) nên lò nung vôi vận hành từ khoảng 900 °C; sách hay ghi 825 °C
Nhiệt độ nóng chảy1 339 °Cdạng calcite (infobox Wikipedia); trong không khí CaCO₃ phân huỷ (trên 840 °C) trước khi tới nhiệt độ này
Khối lượng riêng2,711 g/cm³calcite; aragonite đặc hơn: 2,83 g/cm³
Độ tan trong nước≈ 0,001 g/100 mLcoi như không tan: 0,013 g/L ở 25 °C (infobox) hay 6,17 × 10⁻⁴ g/100 mL ở 20 °C (bảng độ tan, calcite); Ksp = 3,3 × 10⁻⁹; khác thường ở chỗ độ tan tăng khi nhiệt độ giảm; trong nước có CO₂ hoà tan tan nhiều hơn vì tạo Ca(HCO₃)₂
Cấu tạohợp chất ion: Ca²⁺ + CO₃²⁻ion CO₃²⁻ tam giác phẳng; ba dạng thù hình: calcite (tam phương, bền nhất, mỗi Ca²⁺ có 6 O bao quanh), aragonite (trực thoi, mỗi Ca²⁺ có 9 O), vaterite (kém bền nhất)
Dạng trong tự nhiênđá vôi, đá phấn, đá hoa, travertinevỏ trứng, vỏ ốc, vỏ sò, san hô, ngọc trai chủ yếu cũng là CaCO₃; aragonite kết tủa từ dung dịch trên 85 °C hoặc khi có Mg²⁺, protein của sinh vật
Nhiệt tạo thành chuẩn−1 207 kJ/molhợp chất rất bền; CaCO₃ khan bền hơn dạng ngậm nước (ikaite CaCO₃·6H₂O chỉ bền dưới 8 °C)
LD50 (chuột, đường miệng)6 450 mg/kgkhông độc; là thuốc bổ sung canxi, thuốc kháng acid dạ dày và phụ gia thực phẩm E170

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của CaCO3

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Ca 4014040,00 %
C 1211212,00 %
O 1634848,00 %
Tổng5100100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Ca = 40 ÷ 100 × 100 % = 40,0 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 100
25 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế CaCO3

Có sẵn trong tự nhiên (đá vôi, đá phấn, đá hoa, vỏ sò, san hô). Trong phòng thí nghiệm: Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃ + H₂O; CaCl₂ + Na₂CO₃ → CaCO₃ + 2NaCl.

Tính chất hoá học của CaCO3

Muối carbonate của kim loại kiềm thổ, không tan, kém bền với nhiệt.

  • Nhiệt phân (nung vôi): CaCO₃ → CaO + CO₂ (khoảng 900 °C).
  • Với acid mạnh hơn (sủi bọt khí CO₂): CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + CO₂ + H₂O; CaCO₃ + H₂SO₄ → CaSO₄ + CO₂ + H₂O.
  • Với acid yếu như acetic acid (giấm làm sạch cặn vôi): CaCO₃ + 2CH₃COOH → (CH₃COO)₂Ca + CO₂ + H₂O.
  • Với nước có CO₂ (thuận nghịch — tạo hang động đá vôi, thạch nhũ): CaCO₃ + CO₂ + H₂O ⇌ Ca(HCO₃)₂.

Lỗi thường gặp với CaCO3

  • Cho CaCO₃ tác dụng với NaOH, NaCl hay Na₂SO₄ như một muối tan. CaCO₃ không tan nên không có phản ứng trao đổi trong dung dịch với base hay muối tan; nó chỉ phản ứng với acid mạnh hơn H₂CO₃ (sủi bọt CO₂), với nước có CO₂ (tạo Ca(HCO₃)₂ tan) và bị nhiệt phân. Muối tham gia phản ứng trao đổi với base hay với muối khác phải tan; với acid thì điều kiện ấy không áp — CaCO₃ không tan vẫn tác dụng với HCl.
  • Coi CaCO₃ "không tan" tuyệt đối rồi không giải thích được hang động và cặn ấm nước. CaCO₃ tan rất ít trong nước tinh khiết, nhưng nước mưa, nước ngầm chứa CO₂ hoà tan nó: CaCO₃ + CO₂ + H₂O ⇌ Ca(HCO₃)₂ — đá vôi bị ăn mòn tạo hang động, nước thu được là nước cứng tạm thời. Khi nước nhỏ giọt trong hang hoặc bị đun, CO₂ thoát ra, cân bằng chuyển ngược lại và CaCO₃ kết tủa thành thạch nhũ, măng đá, cặn trong ấm.
  • Nghĩ chỉ cần "đun nóng" là CaCO₃ phân huỷ hết. Phản ứng CaCO₃ ⇌ CaO + CO₂ là cân bằng: ở 898 °C áp suất CO₂ cân bằng mới bằng 1 atm, nên phải nung trên 840–900 °C và để CO₂ thoát ra khỏi lò; nung trong bình kín hoặc lò đầy CO₂ thì phản ứng dừng lại. Vì thế đề bài luôn ghi "nung ở nhiệt độ cao" và "hiệu suất" cho phản ứng này.
  • Nhầm đá vôi (CaCO₃), vôi sống (CaO) và vôi tôi (Ca(OH)₂). Nung đá vôi được vôi sống: CaCO₃ → CaO + CO₂; tôi vôi được vôi tôi: CaO + H₂O → Ca(OH)₂; vữa vôi đông cứng ngoài không khí vì Ca(OH)₂ hấp thụ CO₂ tạo lại CaCO₃: Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃ + H₂O. Ba chất là ba mắt xích của một vòng, không phải ba tên của một chất.
  • Tính bài nhiệt phân đá vôi mà lấy phần khối lượng giảm là khối lượng CaO. Chất rắn còn lại sau nung là CaO (và tạp chất không bị nhiệt phân); phần khối lượng giảm chính là CO₂ đã bay đi: cứ 100 g CaCO₃ mất 44 g CO₂, còn 56 g CaO. Từ độ giảm khối lượng suy ra số mol CO₂ rồi mới ra số mol CaCO₃ đã phân huỷ.

Ứng dụng của CaCO3

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Vật liệu xây dựng: đá xây, đá dăm làm đường, nguyên liệu xi măng, sản xuất vôi — Wikipedia ghi đây là ứng dụng chínhCó sẵn với lượng khổng lồ trong đá vôi, đá phấn, đá hoa; nung trong lò cho vôi sống CaO (CaCO₃ → CaO + CO₂) rồi tôi thành Ca(OH)₂ làm vữa; đá hoa (marble) dùng ốp lát, tạc tượng
Khử chua đất trồng và điều chỉnh pH ao nuôi thuỷ sản (vôi nông nghiệp)Bột đá vôi rẻ, tác dụng chậm với acid trong đất: CaCO₃ + 2H⁺ → Ca²⁺ + CO₂ + H₂O, nâng pH mà không gây bỏng cây như CaO hay Ca(OH)₂
Chất độn trong giấy, nhựa, sơn, cao su, keo dánTrắng, rẻ, trơ và mịn: bột đá (GCC) và CaCO₃ kết tủa (PCC, hạt 0,4–3 μm đồng đều) độn 15–20 % trong ống nhựa uPVC, khoảng 30 % khối lượng trong sơn nước mờ, 70–80 % trong keo dán gạch, làm giấy trắng hơn
Thuốc bổ sung canxi và thuốc kháng acid dạ dày (viên nhai)Trung hoà HCl dạ dày: CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + CO₂ + H₂O, đồng thời cấp Ca²⁺; rẻ và không độc (LD50 6 450 mg/kg) — nhưng dùng quá 1,2–1,5 g canxi mỗi ngày kéo dài có thể gây hội chứng sữa–kiềm
Phụ gia thực phẩm E170, kem đánh răng, phấn viết bảng, vôi quét tườngChất màu trắng, điều chỉnh độ acid, chống vón; CaCO₃ kết tủa (từ CaO + nước rồi sục CO₂) trộn nước quét lên tường khô thành lớp trắng bám chắc
Nấu thuỷ tinh soda–vôi cùng Na₂CO₃ và cátKhi nung, CaCO₃ giải phóng CO₂ và cấp CaO cho thuỷ tinh; nếu chỉ có Na₂CO₃ + SiO₂ thì thuỷ tinh natri silicate bị nước hoà tan dần, thêm CaO thuỷ tinh mới bền với nước
Điều chế CaCO₃ tinh khiết (dược phẩm, thực phẩm): carbonat hoáCaO + H₂O → Ca(OH)₂ rồi sục CO₂: Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃ + H₂O, cho hạt nhỏ, đều, sạch hơn bột đá nghiền; trong phòng thí nghiệm: CaCl₂ + Na₂CO₃ → CaCO₃ + 2NaCl

Nhận biết CaCO3

Chất rắn trắng, không tan trong nước; sủi bọt khí không màu khi cho vào dung dịch HCl, khí này làm đục nước vôi trong.

An toàn và bảo quản CaCO3

Không xếp loại nguy hiểm theo GHS (ECHA C&L: không có phân loại hài hoà; 90,23 % số thông báo C&L/CLP ghi "Not classified"; một số thông báo (3,84 %) ghi H315, H318, H335). LD50 đường miệng ở chuột 6 450 mg/kg; là phụ gia thực phẩm E170, thuốc kháng acid và thuốc bổ sung canxi. Nguy cơ thực tế là bụi đá mịn khi nghiền, cưa đá: giới hạn bụi tổng 15 mg/m³ và bụi hô hấp 5 mg/m³ (OSHA PEL). Uống quá 1,2–1,5 g canxi mỗi ngày kéo dài (thuốc bổ sung, thực phẩm tăng cường) có thể gây hội chứng sữa–kiềm, tăng canxi máu.

Bụi vào mắt: rửa bằng nước. Hít nhiều bụi: ra chỗ thoáng. Đổ vãi: quét gom, lau ướt; không cần trung hoà. Đá vôi, vỏ sò không phải chất thải nguy hại.

Bảo quản: Bao, lọ kín nơi khô để bột không hút ẩm vón cục và không bám bụi; để xa acid (sủi bọt CO₂). Không cần điều kiện đặc biệt: CaCO₃ bền, không cháy, không hút ẩm chảy rữa.

Phản ứng tiêu biểu của CaCO3 (15)

Xem tất cả 15 phản ứng →

Tự luyện về CaCO3

Gom từ bài tập của các phản ứng có calcium carbonate và câu hỏi riêng cho chất.

1. Hiện tượng khi sục từ từ khí CO₂ (vừa đủ) vào dung dịch nước vôi trong là

A. không có hiện tượngB. dung dịch vẩn đục trắngC. sủi bọt khí không màuD. dung dịch chuyển màu xanh

Đáp án B. Tạo kết tủa CaCO₃ màu trắng — đây là cách nhận biết khí CO₂.

2. Nhiệt phân hoàn toàn 10 g CaCO₃ thu được khối lượng CaO là

A. 4,4 gB. 5,6 gC. 7,2 gD. 10 g

Đáp án B. n = 0,1 mol → m(CaO) = 0,1 × 56 = 5,6 g.

3. Hệ số của HCl trong phương trình CaCO₃ + HCl → CaCl₂ + CO₂ + H₂O là

A. 1B. 2C. 3D. 4

Đáp án B. CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + CO₂ + H₂O.

4. CaCO₃ không phản ứng với chất nào sau đây?

A. Dung dịch HClB. Dung dịch CH₃COOHC. Dung dịch NaOHD. Nước có hoà tan CO₂

Đáp án C. CaCO₃ không tan nên không có phản ứng trao đổi với NaOH (không tạo chất kết tủa, khí hay điện li yếu mới). Với HCl và CH₃COOH nó sủi bọt CO₂; với nước có CO₂ tan thành Ca(HCO₃)₂.

5. Nung 100 g đá vôi (tạp chất không bị nhiệt phân) đến khối lượng không đổi, thu được 60,4 g chất rắn. Hàm lượng CaCO₃ trong đá vôi là

A. 60,4 %B. 90 %C. 39,6 %D. 56 %

Đáp án B. Khối lượng giảm là CO₂ bay đi: 100 − 60,4 = 39,6 g → n(CO₂) = 39,6 / 44 = 0,9 mol = n(CaCO₃) (CaCO₃ → CaO + CO₂). m(CaCO₃) = 0,9 × 100 = 90 g → 90 %. Sai lầm thường gặp là coi 39,6 g hay 60,4 g là khối lượng CaCO₃.

6. Trong dãy chuyển hoá CaCO₃ → CaO → Ca(OH)₂ → CaCO₃, phản ứng nào phải nung ở nhiệt độ cao mới xảy ra?

A. CaCO₃ → CaO + CO₂B. CaO + H₂O → Ca(OH)₂C. Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃ + H₂OD. Cả ba phản ứng

Đáp án A. Nhiệt phân đá vôi thu nhiệt 178 kJ/mol nên phải nung liên tục trên 840 °C. Tôi vôi (CaO + H₂O) xảy ra ngay ở nhiệt độ thường và toả nhiều nhiệt; Ca(OH)₂ + CO₂ cũng xảy ra ở nhiệt độ thường — đó là lí do nước vôi trong hoá đục ngoài không khí và vữa vôi đông cứng dần.

Câu hỏi thường gặp về CaCO3

CaCO₃ có tan trong nước không?

Coi như không tan: 0,013 g/L ở 25 °C (Ksp 3,3 × 10⁻⁹), nên đá vôi, vỏ sò không tan trong nước. Nhưng trong nước có CO₂ hoà tan (nước mưa, nước ngầm) nó tan dần thành Ca(HCO₃)₂: CaCO₃ + CO₂ + H₂O ⇌ Ca(HCO₃)₂ — đó là nguồn gốc của hang động đá vôi và nước cứng tạm thời. CaCO₃ tan tốt trong acid (kể cả giấm) vì tạo khí CO₂.

CaCO₃ nhiệt phân ở nhiệt độ bao nhiêu?

Phân huỷ đáng kể từ trên 840 °C: CaCO₃ → CaO + CO₂ (thu nhiệt 178 kJ/mol); lò nung vôi thực tế từ khoảng 900 °C vì ở 898 °C áp suất CO₂ cân bằng mới bằng 1 atm. Sách thường ghi 825 °C, nhưng đây là phản ứng cân bằng nên không có một "nhiệt độ phân huỷ" duy nhất: nung ở nhiệt độ thấp hơn hoặc trong bình kín thì phản ứng chậm hoặc dừng — xem mục Lỗi thường gặp.

CaCO₃ có độc không?

Không. ECHA không xếp loại nguy hiểm (90 % thông báo "Not classified"), LD50 đường miệng ở chuột 6 450 mg/kg; CaCO₃ là phụ gia thực phẩm E170, thành phần viên bổ sung canxi và thuốc kháng acid dạ dày. Chỉ cần tránh hít bụi mịn khi nghiền, cưa đá và không uống thuốc bổ sung canxi quá 1,2–1,5 g mỗi ngày kéo dài.

CaCO₃ có tác dụng với NaOH không?

Không: CaCO₃ không tan nên không có phản ứng trao đổi với NaOH; chiều ngược lại Ca(OH)₂ + Na₂CO₃ → CaCO₃ + 2NaOH mới xảy ra. Vì sao — xem mục Lỗi thường gặp.

Thạch nhũ trong hang động hình thành như thế nào?

Nước mưa hoà tan CO₂ thấm qua đá vôi, hoà tan dần CaCO₃: CaCO₃ + CO₂ + H₂O ⇌ Ca(HCO₃)₂ (tạo hang). Khi giọt nước chứa Ca(HCO₃)₂ nhỏ xuống trần hang, CO₂ thoát ra ngoài không khí, cân bằng chuyển ngược: Ca(HCO₃)₂ → CaCO₃ + CO₂ + H₂O, CaCO₃ đọng lại từng lớp thành thạch nhũ (từ trần xuống) và măng đá (từ nền lên). Cặn trắng trong ấm đun nước cũng là CaCO₃ tạo ra theo cách này khi đun nước cứng.

CaCO₃ tác dụng với HCl có hiện tượng gì?

Sủi bọt khí mạnh, chất rắn tan dần: CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + CO₂ + H₂O; khí không màu, không mùi, làm đục nước vôi trong. Đây là cách nhận biết đá vôi, vỏ trứng, cặn ấm (nhỏ giấm hoặc acid vào thấy sủi bọt) và là cách làm sạch cặn vôi bằng giấm: CaCO₃ + 2CH₃COOH → (CH₃COO)₂Ca + CO₂ + H₂O.

CaCO3 và Na2CO3

CaCO3Na2CO3
CationCa²⁺ (nhóm IIA)Na⁺ (nhóm IA)
Độ tan ở 20 °C6,17 × 10⁻⁴ g/100 mL — không tan21,5 g/100 mL — tan tốt
Khối lượng riêng2,711 g/cm³ (calcite)2,54 g/cm³ (khan)
Khi nungphân huỷ trên 840 °C: CaCO₃ → CaO + CO₂bền, nóng chảy ở 851 °C không phân huỷ
Dung dịchkhông có dung dịch; tan trong nước có CO₂ tạo Ca(HCO₃)₂tính base, pH ≈ 11,7 (0,1 M), quỳ tím hoá xanh
Với acidsủi bọt CO₂, chất rắn tan dầnsủi bọt CO₂ (nhỏ từ từ acid vào thì lúc đầu chưa có khí)
Với dung dịch muối, basekhông phản ứng (không tan)kết tủa với Ca²⁺, Ba²⁺: Na₂CO₃ + CaCl₂ → CaCO₃ + 2NaCl
Nguồn gốckhai thác đá vôi, đá phấn, đá hoa, vỏ sòphương pháp Solvay từ NaCl và đá vôi; khoáng trona
Ứng dụng chínhxây dựng, xi măng, vôi, chất độn, thuốc kháng acidthuỷ tinh, bột giặt, làm mềm nước
Phân loại nguy hiểm (ECHA)không xếp loạihài hoà: H319 (GHS07)

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 11 Muối (tính tan, muối tác dụng với acid, điều kiện phản ứng trao đổi).
  2. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 1 Khái niệm về cân bằng hoá học (phản ứng thuận nghịch, cân bằng CaCO₃ ⇌ CaO + CO₂ và chuyển dịch cân bằng).
  3. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 25 Nguyên tố nhóm IIA (nhiệt phân muối carbonate, đá vôi – vôi sống – vôi tôi, nước cứng tạm thời và cách làm mềm, thạch nhũ).
  4. Wikipedia, "Calcium carbonate" (infobox; mục Chemistry, Preparation, Structure, Polymorphs, Calcination equilibrium, Solubility, Uses, Health and dietary applications), en.wikipedia.org — M 100,087, khối lượng riêng 2,711 (calcite) và 2,83 g/cm³ (aragonite), nhiệt độ nóng chảy 1 339 °C (calcite), độ tan 0,013 g/L (25 °C), 47 mg/L ở áp suất CO₂ khí quyển, Ksp 3,3 × 10⁻⁹ (3,7–8,7 × 10⁻⁹ tuỳ nguồn), độ tan tăng khi nhiệt độ giảm, ΔfH° −1 207 kJ/mol, nhiệt phân trên 840 °C với 178 kJ/mol, ngưỡng 825 °C "thường ghi", 550 °C vượt áp suất CO₂ không khí (0,035 kPa), 898 °C đạt 101 kPa, calcite tam phương phối trí 6 và aragonite trực thoi phối trí 9, vaterite kém bền nhất, aragonite kết tủa trên 85 °C hoặc có Mg²⁺/protein, ikaite CaCO₃·6H₂O dưới 8 °C, CaCO₃ + CO₂ + H₂O → Ca(HCO₃)₂ tạo hang động và nước cứng, PCC (CaO + H₂O, Ca(OH)₂ + CO₂; hạt 0,4–3 μm), CaCl₂ + (NH₄)₂CO₃, ứng dụng chính là ngành xây dựng ("The main use of calcium carbonate is in the construction industry"): đá xây/đá dăm/xi măng/vôi, vôi nông nghiệp, độn uPVC 15–20 %, sơn mờ 30 %, keo gạch 70–80 %, kem đánh răng, E170, thuốc kháng acid (Tums), bổ sung canxi, hội chứng sữa–kiềm trên 1,2–1,5 g/ngày, vôi quét tường, LD50 6 450 mg/kg (chuột, đường miệng), PEL 15 mg/m³ tổng và 5 mg/m³ hô hấp.
  5. Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — CaCO₃ calcite 6,17 × 10⁻⁴ và aragonite 7,753 × 10⁻⁴ (20 °C); Na₂CO₃ 21,5 (20 °C) (bảng so sánh).
  6. Wikipedia, "Hard water" (mục Temporary hardness) và "Lime mortar" (mục Hydraulic and non-hydraulic lime), en.wikipedia.org — nước cứng tạm thời do Ca(HCO₃)₂, đun nóng kết tủa CaCO₃ tạo cặn, thạch nhũ; vữa vôi không thuỷ lực đông cứng bằng carbonat hoá với CO₂ không khí (Lỗi thường gặp, FAQ).
  7. Wikipedia, "Sodium carbonate" (infobox; mục Glass manufacture, Production), en.wikipedia.org — nhiệt độ nóng chảy 851 °C, khối lượng riêng 2,54 g/cm³, pKa 10,33 (pH 0,1 M ≈ 11,7 tính từ pKa), thuỷ tinh soda tan trong nước nên thêm CaCO₃, Solvay, trona (bảng so sánh, ứng dụng thuỷ tinh).
  8. Wikipedia, "Carbonate" (mục Structure and bonding), en.wikipedia.org — ion CO₃²⁻ tam giác phẳng (cấu tạo).
  9. ECHA CHEM, C&L Inventory: calcium carbonate, EC 207-439-9, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà; thông báo C&L/CLP 90,23 % "Not classified", 3,84 % STOT SE 3 (H335), Skin Irrit. 2 (H315), Eye Dam. 1 (H318); sodium carbonate, chỉ số 011-005-00-2 — hài hoà Eye Irrit. 2 (H319) (bảng so sánh).

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: