CaCO3Canxi cacbonat

Còn gọi là: đá vôi, đá phấn, đá hoa (thành phần chính)

Tên theo chương trình 2018: calcium carbonate

Phân tử khối
100
Loại
Muối
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng
Tính tan
Không tan trong nước; tan trong nước có CO₂ tạo Ca(HCO₃)₂

Tính chất hoá học

Muối cacbonat của kim loại kiềm thổ, không tan, kém bền với nhiệt.

  • Nhiệt phân (nung vôi, khoảng 900 °C): CaCO₃ → CaO + CO₂.
  • Với acid mạnh hơn (sủi bọt khí CO₂): CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + CO₂ + H₂O; CaCO₃ + H₂SO₄ → CaSO₄ + CO₂ + H₂O.
  • Với acid yếu như acid axetic (giấm làm sạch cặn vôi): CaCO₃ + 2CH₃COOH → (CH₃COO)₂Ca + CO₂ + H₂O.
  • Với nước có CO₂ (thuận nghịch — tạo hang động đá vôi, thạch nhũ): CaCO₃ + CO₂ + H₂O ⇌ Ca(HCO₃)₂.

Điều chế

Có sẵn trong tự nhiên (đá vôi, đá phấn, đá hoa, vỏ sò, san hô). Trong phòng thí nghiệm: Ca(OH)₂ + CO₂ → CaCO₃ + H₂O; CaCl₂ + Na₂CO₃ → CaCO₃ + 2NaCl.

Ứng dụng

Vật liệu xây dựng (đá xây, sản xuất vôi, xi măng); chất độn trong nhựa, cao su, giấy, sơn; phấn viết; khử chua đất; thuốc bổ sung canxi, thuốc giảm acid dạ dày.

Nhận biết

Chất rắn trắng, không tan trong nước; sủi bọt khí không màu khi cho vào dung dịch HCl, khí này làm đục nước vôi trong.

Phản ứng tiêu biểu