I2 – Iodine
Tên cũ: iot · Còn gọi là: iod; i-ốt
- Halogen rắn, thăng hoa
- Rắn, tím đen
- Rất ít tan trong nước
- M = 254
Iodine (I₂, tên cũ: iot; còn gọi: iod) là đơn chất, chất rắn màu tím đen, rất ít tan trong nước; phân tử khối 254. Phi kim, tính oxi hoá yếu nhất trong nhóm halogen bền; nhiều phản ứng cần đun nóng hoặc xúc tác.
Cấu tạo của I2
- I
- electron
- Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
- 1 · Mỗi nguyên tử còn thiếu e ở lớp ngoài
- 2 · Góp chung electron thành cặp
- 3 · Mỗi nguyên tử đủ 8e (H: 2e) → phân tử I₂
Thông số vật lý của I2
| Đại lượng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân tử khối | 254 | tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (I 127) |
| Khối lượng mol chính xác | 253,808 g/mol | theo nguyên tử khối IUPAC (I 126,904) |
| Trạng thái, màu | rắn, tím đen, ánh kim, dễ thăng hoa thành hơi tím | |
| Nhiệt độ nóng chảy | 113,7 °C | ở 1 atm (infobox: 386,85 K); điểm ba 386,65 K và 12,1 kPa — I₂ có nóng chảy được ở áp suất thường, không phải "chỉ thăng hoa" |
| Nhiệt độ sôi | 184,3 °C | ở 1 atm (457,4 K); áp suất hơi 1 Pa đã đạt ở 260 K, 100 Pa ở 309 K — hơi tím bốc lên ngay từ tinh thể ở nhiệt độ thường |
| Khối lượng riêng | 4,944 g/cm³ | ở 20 °C (Arblaster 2018); nặng nhất và ít bay hơi nhất trong các halogen bền |
| Độ tan trong nước | 0,029 g/100 mL | tính từ "1 g tan trong 3 450 mL ở 20 °C" (Wikipedia); 0,078 g/100 mL ở 50 °C (1 g trong 1 280 mL). Tan nhiều trong dung dịch KI (tạo I₃⁻), hexane, CCl₄ và tan vừa trong ethanol |
| Liên kết I–I | 266,6 pm (hơi); 271,5 pm (rắn) | một trong những liên kết đơn dài nhất; năng lượng liên kết 151 kJ/mol, yếu nhất trong các halogen bền (Cl₂ 243, Br₂ 193); ở 575 °C 1 % phân tử hơi đã phân li thành nguyên tử |
| Độ âm điện (Pauling) | 2,66 | thấp nhất trong các halogen bền (F 3,98; Cl 3,16; Br 2,96) — chất oxi hoá yếu nhất, còn I⁻ là chất khử mạnh nhất trong nhóm |
| Cấu tạo tinh thể | trực thoi tâm đáy | tinh thể phân tử I₂ xếp thành lớp, cùng kiểu với Cl₂, Br₂ rắn; tương tác giữa các phân tử đủ mạnh để rắn có ánh kim và dẫn điện kém như bán dẫn (vùng cấm 1,3 eV, chỉ trong mặt phẳng lớp) |
| Màu | rắn tím đen ánh kim; hơi tím | dung dịch trong dung môi không phân cực (CCl₄, hexane) màu tím như hơi; trong dung môi phân cực (nước, ethanol, amine) màu nâu do tạo phức chuyển điện tích |
| Bán kính | cộng hoá trị 139 pm; van der Waals 198 pm | nguyên tử lớn nhất trong các halogen bền → năng lượng ion hoá thứ nhất thấp nhất (1 008,4 kJ/mol) |
| Hàm lượng vỏ Trái Đất | 0,46 ppm | ít nhất trong các halogen bền (F 544, Cl 126, Br 2,5 ppm); nguồn khai thác: nước muối mỏ khí (Nhật Bản, Oklahoma) và quặng iodate trong caliche Chile |
| Giới hạn hơi nơi làm việc | 0,1 ppm (1 mg/m³) | PEL của OSHA và REL của NIOSH (TWA); 2 ppm là mức nguy hiểm tức thời (IDLH) |
Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.
Thành phần nguyên tố của I2
| Nguyên tố | NTKNguyên tử khối | Số ng.tửSố nguyên tử | KLKhối lượng | % khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| I iodine | 127 | 2 | 254 | 100,00 % |
| TổngPhân tử khối I2 | 2 | 254 | 100 % |
NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %I = 254 ÷ 254 × 100 % = 100,0 %.
Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ
- Khối lượng
- m = n × M = 0,25 × 254
- 63,5 g
- Số phân tử
- N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
- 1,506 × 10²³
- Nồng độ mol
- CM = n / V = 0,25 / 0,25
- 1 M
M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
Điều chế I2
Từ rong biển: đốt rong biển, ngâm tro lấy dung dịch NaI rồi oxi hoá: 2NaI + Cl₂ → 2NaCl + I₂. Trong công nghiệp còn thu từ nước ót hoặc quặng chứa NaIO₃.
Tính chất hoá học của I2
Phi kim, tính oxi hoá yếu nhất trong nhóm halogen bền; nhiều phản ứng cần đun nóng hoặc xúc tác.
- Với kim loại (xúc tác nước): 2Al + 3I₂ → 2AlI₃.
- Với hydrogen (thuận nghịch, cần đun nóng): H₂ + I₂ ⇌ 2HI (t°).
- Hầu như không phản ứng với nước.
- Bị chlorine, bromine đẩy khỏi muối iodide: Cl₂ + 2KI → 2KCl + I₂; Br₂ + 2KI → 2KBr + I₂.
- Với dung dịch kiềm: 3I₂ + 6NaOH → 5NaI + NaIO₃ + 3H₂O.
- Với hồ tinh bột tạo hợp chất màu xanh tím (dùng để nhận biết iodine và tinh bột).
Lỗi thường gặp với I2
- Nói "iodine không nóng chảy, chỉ thăng hoa". I₂ nóng chảy ở 113,7 °C và sôi ở 184,3 °C ở áp suất thường; điểm ba ở 386,65 K và 12,1 kPa thấp hơn 1 atm nên đun nhẹ thì thấy nóng chảy được. Vì áp suất hơi cao ngay ở nhiệt độ thường nên khi đun nhanh hơi tím bốc lên trước khi kịp thấy chất lỏng — Wikipedia ghi rõ đây là ngộ nhận phổ biến sinh ra từ thí nghiệm thăng hoa.
- Tưởng "muối i-ốt" có chứa I₂. Muối i-ốt là NaCl trộn muối iodide hoặc iodate (KI, KIO₃, NaI, NaIO₃), thường khoảng 100 ppm KI theo Wikipedia; I₂ đơn chất độc, ăn mòn, không ăn được. Tuyến giáp cần ion I⁻ để tổng hợp hormone T₃, T₄ chứ không cần đơn chất.
- Cho I₂ đẩy được Br₂, Cl₂ ra khỏi muối. Chiều đúng là ngược lại vì I₂ oxi hoá yếu nhất: Cl₂ + 2KI → 2KCl + I₂; Br₂ + 2KI → 2KBr + I₂. Đây là cách sản xuất I₂ từ nước muối (oxi hoá I⁻ bằng Cl₂). I₂ chỉ oxi hoá được chất khử mạnh hơn I⁻ như SO₂, S₂O₃²⁻.
- Viết Fe + I₂ → FeI₃ như với Cl₂, Br₂. I₂ chỉ đưa Fe lên +2: Fe + I₂ → FeI₂, vì I₂ là chất oxi hoá yếu nhất trong các halogen bền. Tương tự, phản ứng H₂ + I₂ ⇌ 2HI thuận nghịch và cần đun nóng, khác H₂ + Cl₂ nổ khi chiếu sáng.
- Cho iodide (I⁻) tác dụng với hồ tinh bột hoặc thử tinh bột bằng I₂ trong dung môi không phân cực. Màu xanh tím sinh ra từ ion triiodide I₃⁻ (I₂ + I⁻) chui vào chuỗi xoắn của tinh bột; iodide đơn thuần và dung dịch I₂ trong dung môi không phân cực đều không cho màu. Vì thế thuốc thử tinh bột là dung dịch I₂ trong KI (Lugol) hoặc cồn iodine có KI.
Ứng dụng của I2
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Sát trùng: cồn iodine (2 % I₂ trong ethanol–nước có KI hoặc NaI), dung dịch Lugol, povidone-iodine | I₂ và các dạng giải phóng I₂ chậm (I₃⁻, iodophor) diệt vi khuẩn — ứng dụng đứng thứ hai về khối lượng của iodine; USP tincture chứa 1,8–2,2 g I₂ và 2,1–2,6 g NaI mỗi 100 mL |
| Thuốc thử nhận biết tinh bột và ngược lại; chỉ thị trong chuẩn độ iodine – thiosulfate (iodometry) | I₃⁻ tạo phức màu xanh với tinh bột, còn dùng để phát hiện tiền giả in trên giấy có tinh bột; chỉ số iodine đo độ không no của chất béo (số gam I₂ mà 100 g chất béo cộng vào) |
| Chất cản quang tia X (chụp mạch, CT); iodine phóng xạ ¹²⁵I, ¹³¹I trong y học | Nguyên tử iodine nặng, mật độ electron cao, hấp thụ mạnh tia X dưới 33,3 keV; mọi chất cản quang tan trong nước hiện nay đều chứa iodine trong hợp chất hữu cơ |
| Muối i-ốt, thức ăn gia súc (KI, KIO₃, ethylenediamine dihydroiodide) | Iodide là nguyên tố thiết yếu để tổng hợp hormone tuyến giáp T₃, T₄ (iodine chiếm 65 % khối lượng T₄); thiếu gây bướu cổ và chậm phát triển trí tuệ. Nhu cầu người lớn 150 µg/ngày, mức trên 1 100 µg/ngày |
| Phim phân cực cho màn hình LCD; xúc tác phụ (HI) trong sản xuất acetic acid (quy trình Monsanto, Cativa) | Màng polymer ngậm iodine cho độ truyền qua và độ phân cực cao nhất; trong sản xuất acetic acid HI chuyển methanol thành methyl iodide rồi carbonyl hoá — phần lớn acetic acid thế giới đi qua đường này |
| Sản xuất hợp chất hữu cơ chứa iodine (khoảng một nửa sản lượng), AgI cho phim ảnh và gây mưa nhân tạo, tinh chế Ti, Zr, Hf (Van Arkel–de Boer), phẩm màu erythrosine | Liên kết C–I và M–I dễ tạo, dễ cắt nên iodine là "tay cầm" trong tổng hợp và trong chu trình tinh chế kim loại qua tetraiodide bay hơi rồi phân huỷ |
Nhận biết I2
Đun nóng thăng hoa thành hơi màu tím; làm hồ tinh bột hoá xanh tím; dung dịch iodide với AgNO₃ cho kết tủa AgI vàng đậm.
An toàn và bảo quản I2
Kích ứng, nguy hại (GHS07), nguy hại môi trường (GHS09) — H332: có hại nếu hít phải; H312: có hại khi tiếp xúc da; H400: rất độc với sinh vật thuỷ sinh
Phân loại hài hoà của iodine (ECHA C&L, chỉ số 053-001-00-3, áp dụng từ 1/12/2010): Acute Tox. 4 đường hít (H332), Acute Tox. 4 qua da (H312), Aquatic Acute 1 (H400), hình đồ GHS07/09, "Warning" — nhẹ hơn Br₂ (H330, H314) hai bậc. Thông báo doanh nghiệp nặng hơn: 31,96 % (nhóm C&L/CLP) thêm H302, H315, H319, H335 và STOT RE 1 (H372, tổn thương cơ quan khi tiếp xúc lặp lại), GHS08; 44,18 % dùng đúng phân loại hài hoà. Giới hạn hơi nơi làm việc 0,1 ppm (1 mg/m³, TWA), 2 ppm là mức nguy hiểm tức thời. Dung dịch povidone-iodine đọng lâu trên da từng gây bỏng hoá học (hiếm). Mức ăn vào an toàn tối đa 1 000–1 100 µg/ngày; quá liều có hại cho người có bệnh tuyến giáp.
Dính da: rửa nhiều nước, có thể thấm dung dịch Na₂S₂O₃ loãng để khử I₂ thành I⁻ không màu (2Na₂S₂O₃ + I₂ → Na₂S₄O₆ + 2NaI). Vào mắt: rửa nước nhiều phút, đi khám. Hít hơi: ra chỗ thoáng. Nuốt phải I₂ rắn hoặc cồn iodine: đến cơ sở y tế. Đổ vãi tinh thể: gom vào lọ kín, không để bay hơi trong phòng; vết I₂ trên bàn, quần áo tẩy bằng dung dịch thiosulfate.
Bảo quản: Lọ nút kín, để nơi mát: áp suất hơi của I₂ đã đáng kể ở nhiệt độ thường (100 Pa ở 309 K) nên lọ hở sẽ hao dần và hơi tím lan ra tủ. Để xa bột kim loại (nhiều kim loại phản ứng với I₂; với Al chỉ cần vài giọt nước làm xúc tác: 2Al + 3I₂ → 2AlI₃) và chất khử (SO₂, thiosulfate). Trong trường học thường dùng dung dịch I₂ trong KI (I₃⁻) thay cho tinh thể.
Phản ứng tiêu biểu của I2 (11)
- Cl₂ tác dụng với dung dịch KICl2 + 2KI 2KCl + I2
- Iodine tác dụng với hydrogenI2 + H2 2HI
- Sắt tác dụng với iodineFe + I2 FeI2
- Nhôm tác dụng với iodine (xúc tác nước)2Al + 3I2 2AlI3
- Cl₂ tác dụng với dung dịch NaICl2 + 2NaI 2NaCl + I2
- Br₂ tác dụng với dung dịch KIBr2 + 2KI 2KBr + I2
- Br₂ tác dụng với dung dịch NaIBr2 + 2NaI 2NaBr + I2
- NaI tác dụng với H₂SO₄ đặc8NaI + 5H2SO4 4Na2SO4 + 4I2 + H2S + 4H2O
- HI bị oxi hoá bởi oxygen không khí4HI + O2 2I2 + 2H2O
- HI tác dụng với H₂SO₄ đặc8HI + H2SO4 4I2 + H2S + 4H2O
Tự luyện về I2
Gom từ bài tập của các phản ứng có iodine và câu hỏi riêng cho chất.
1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Cl₂ + KI → KCl + I₂ là
A. 4B. 5C. 6D. 7
Đáp án C. Cl₂ + 2KI → 2KCl + I₂: 1 + 2 + 2 + 1 = 6.
2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình I₂ + H₂ → HI là
A. 3B. 4C. 5D. 6
Đáp án B. I₂ + H₂ → 2HI: 1 + 1 + 2 = 4.
3. Muối thu được khi Fe tác dụng với I₂ là
A. FeI₃B. FeI₂C. Fe₂I₃D. FeI
Đáp án B. I₂ có tính oxi hoá yếu, chỉ đưa Fe lên +2 (khác với Cl₂, Br₂ đưa Fe lên +3).
4. Để hoà tan I₂ vào nước dễ dàng hơn (pha thuốc thử nhận biết tinh bột), người ta thêm chất nào sau đây?
A. NaClB. KIC. H₂SO₄ loãngD. NaOH
Đáp án B. I₂ rất ít tan trong nước (0,029 g/100 mL ở 20 °C) nhưng phản ứng với I⁻ tạo ion triiodide I₃⁻ tan tốt: I₂ + KI → KI₃. NaOH cũng "hoà tan" I₂ nhưng phá huỷ nó thành NaI và NaIO₃, không còn là thuốc thử iodine nữa.
5. Phát biểu nào sau đây đúng về iodine?
A. I₂ oxi hoá được Cl⁻ thành Cl₂B. I₂ đưa Fe lên số oxi hoá +3 như Cl₂C. H₂ + I₂ là phản ứng thuận nghịch, cần đun nóngD. I₂ tan nhiều trong nước hơn Br₂
Đáp án C. I₂ là halogen oxi hoá yếu nhất trong nhóm: không đẩy được Cl₂, Br₂ khỏi muối, chỉ đưa Fe lên +2 (FeI₂) và phản ứng thuận nghịch, cần đun nóng với H₂. Độ tan của I₂ trong nước (0,029 g/100 mL) nhỏ hơn Br₂ (3,55 g/100 mL) rất nhiều.
6. Cho 8,3 g hỗn hợp Al và Fe phản ứng hết với I₂ (xúc tác nước), thu được 71,8 g muối. Biết 2Al + 3I₂ → 2AlI₃ và Fe + I₂ → FeI₂ (Al = 27, Fe = 56, I = 127). Khối lượng Al trong hỗn hợp là
A. 2,7 gB. 5,4 gC. 5,6 gD. 8,1 g
Đáp án A. Gọi n(Al) = a, n(Fe) = b. Khối lượng kim loại: 27a + 56b = 8,3. Khối lượng iodine trong muối = 71,8 − 8,3 = 63,5 g = 0,5 mol I, mà AlI₃ chứa 3 I, FeI₂ chứa 2 I nên 3a + 2b = 0,5. Giải hệ: a = 0,1, b = 0,1 → m(Al) = 0,1 × 27 = 2,7 g. Điểm mấu chốt: Fe chỉ lên +2 với I₂; nếu viết FeI₃ sẽ ra đáp án sai.
Câu hỏi thường gặp về I2
Iot có tan trong nước không?
Rất ít: 1 g I₂ chỉ tan trong 3 450 mL nước ở 20 °C (khoảng 0,029 g/100 mL), dung dịch màu nâu. Thêm KI thì tan nhiều hơn hẳn vì tạo ion triiodide I₃⁻ — vì thế thuốc thử iodine trong trường học là dung dịch I₂ trong KI. I₂ tan tốt trong hexane, CCl₄ (màu tím) và tan vừa trong ethanol (cồn iodine).
Iot có độc không?
Đơn chất I₂ có hại nếu hít phải hoặc dính da (H332, H312) và rất độc với sinh vật thuỷ sinh (H400); giới hạn hơi nơi làm việc 0,1 ppm. Ngược lại, iodide (I⁻) trong muối i-ốt là chất dinh dưỡng thiết yếu: người lớn cần 150 µg/ngày, mức trên 1 100 µg/ngày. Dị ứng "với iodine" thật ra là phản ứng với chất cản quang chứ không phải với nguyên tố.
Tại sao iot thăng hoa?
Vì tinh thể I₂ là tinh thể phân tử: các phân tử I₂ chỉ giữ nhau bằng tương tác van der Waals nên áp suất hơi cao ngay ở nhiệt độ thường (1 Pa ở 260 K, 100 Pa ở 309 K), đun nhẹ là hơi tím bốc lên và ngưng lại thành tinh thể trên bề mặt lạnh. Nhưng I₂ vẫn nóng chảy được ở 113,7 °C — xem mục Lỗi thường gặp.
Iot làm hồ tinh bột chuyển màu gì, vì sao?
Màu xanh tím (xanh đen). Ion triiodide I₃⁻ (I₂ + I⁻) chui vào chuỗi xoắn của tinh bột tạo phức có màu; iodide đơn thuần hay I₂ trong dung môi không phân cực không cho màu. Phép thử này còn dùng để nhận biết I₂, làm chỉ thị chuẩn độ iodine và phát hiện tiền giả in trên giấy có tinh bột.
Muối i-ốt là gì, có phải là I₂ không?
Không. Muối i-ốt là muối ăn NaCl trộn một lượng nhỏ muối iodide hoặc iodate — KI, KIO₃, NaI hoặc NaIO₃ (Wikipedia: khoảng 100 ppm KI; Canada quy định 0,01 % KI; Thuỵ Sĩ 25 mg iodine/kg từ 2014). Đơn chất I₂ độc và ăn mòn, không đưa vào thức ăn. Chi tiết xem mục Lỗi thường gặp.
Iot có tác dụng với gì?
Với nhiều kim loại khi đun nóng hoặc có xúc tác nước (2Al + 3I₂ → 2AlI₃; với Fe chỉ tạo FeI₂), với H₂ thuận nghịch khi đun nóng (H₂ + I₂ ⇌ 2HI), với chất khử như SO₂ (I₂ + SO₂ + 2H₂O → 2HI + H₂SO₄), với dung dịch kiềm (3I₂ + 6NaOH → 5NaI + NaIO₃ + 3H₂O) và với tinh bột (phức màu xanh tím). Nó không đẩy được Cl₂, Br₂ ra khỏi muối và không halogen hoá CO, NO, SO₂ như chlorine.
I2 và Br2
| I2 | Br2 | |
|---|---|---|
| Trạng thái, màu ở 25 °C | rắn tím đen ánh kim, hơi tím | lỏng nâu đỏ, bốc hơi mạnh |
| Nhiệt độ nóng chảy / sôi (1 atm) | 113,7 °C / 184,3 °C | −7,2 °C / 58,8 °C |
| Khối lượng riêng | 4,944 g/cm³ (rắn, 20 °C) | 3,10 g/cm³ (lỏng, 25 °C) |
| Độ tan trong nước ở 20 °C | 0,029 g/100 mL (tính từ 1 g/3 450 mL) | 3,55 g/100 mL |
| Liên kết X–X | 266,6 pm; 151 kJ/mol | 228 pm; 193 kJ/mol |
| Độ âm điện (Pauling) | 2,66 | 2,96 |
| Với H₂ | thuận nghịch, cần đun nóng: H₂ + I₂ ⇌ 2HI | đun nóng: H₂ + Br₂ → 2HBr |
| Với Fe | Fe + I₂ → FeI₂ (chỉ +2) | 2Fe + 3Br₂ → 2FeBr₃ |
| Với muối halide | không đẩy được Cl⁻, Br⁻ | đẩy được I⁻: Br₂ + 2KI → 2KBr + I₂ |
| Thuốc thử đặc trưng | hồ tinh bột hoá xanh tím | mất màu với alkene, SO₂ |
| Phân loại hài hoà (ECHA) | 053-001-00-3: H332, H312, H400 (GHS07/09, Warning) | 035-001-00-5: H330, H314, H400 (GHS06/05/09, Danger) |
Tài liệu tham khảo
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 30 Tinh bột và cellulose (nhận biết tinh bột bằng dung dịch iodine).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 10 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2022 — bài 12 Liên kết cộng hoá trị (phân tử I₂), bài 21 Nhóm halogen (tính chất vật lí, thăng hoa, xu hướng tính oxi hoá Cl₂ > Br₂ > I₂, phản ứng với H₂ và kim loại, đẩy halogen yếu hơn khỏi muối, hồ tinh bột), bài 22 Hydrogen halide. Muối halide (tính khử của I⁻, muối i-ốt).
- Wikipedia, "Iodine" (infobox; mục Properties, Chemistry and compounds, Occurrence and production, Applications, Chemical analysis, Biological role, Dietary recommendations, Precautions), en.wikipedia.org — nóng chảy 113,7 °C (386,85 K), sôi 184,3 °C (457,4 K), điểm ba 386,65 K / 12,1 kPa, điểm tới hạn 819 K / 11,7 MPa, khối lượng riêng 4,944 g/cm³ ở 20 °C (Arblaster 2018), áp suất hơi 1 Pa ở 260 K / 100 Pa ở 309 K / 1 kPa ở 342 K, trực thoi tâm đáy oS8, độ âm điện 2,66 (F 3,98, Cl 3,16, Br 2,96), bán kính cộng hoá trị 139 pm và van der Waals 198 pm, năng lượng ion hoá 1 008,4 kJ/mol, nghịch từ, 1 g tan trong 3 450 mL (20 °C) và 1 280 mL (50 °C), KI tạo triiodide, tan trong hexane, CCl₄, màu tím/nâu và phức chuyển điện tích, van der Waals mạnh nhất nhóm, ít bay hơi nhất, ngộ nhận "không nóng chảy", I–I 266,6 pm (hơi) và 271,5 pm (rắn), 1 % phân li ở 575 °C, ánh kim và bán dẫn vùng cấm 1,3 eV, bảng năng lượng liên kết X–X (F 159, Cl 243, Br 193, I 151 kJ/mol), không halogen hoá CO, NO, SO₂, 0,46 ppm vỏ Trái Đất (F 544, Cl 126, Br 2,5), caliche Chile và nước muối Nhật Bản, Oklahoma, oxi hoá I⁻ bằng Cl₂, 2HI + Cl₂ và I₂ + SO₂ + 2H₂O, một nửa sản lượng vào hợp chất hữu cơ, cản quang dưới 33,3 keV, biocide đứng thứ hai, phim phân cực LCD, Monsanto/Cativa, KI/KIO₃ dinh dưỡng, Van Arkel–de Boer, AgI phim và gây mưa, erythrosine, tinh bột màu xanh và tiền giả, chỉ số iodine, T₃/T₄ và 65 % khối lượng T₄, RDA 150 µg và UL 1 100 µg, muối i-ốt khoảng 100 ppm KI, bướu cổ và thiểu năng trí tuệ, GHS07/09, an toàn 1 000 µg, povidone-iodine bỏng, PEL và REL 0,1 ppm (1 mg/m³), IDLH 2 ppm, dị ứng chất cản quang (thongSo, Lỗi thường gặp, ứng dụng, an toàn, FAQ, bảng so sánh).
- Wikipedia, "Triiodide", en.wikipedia.org — ion I₃⁻ thẳng, vàng ở nồng độ thấp và nâu ở nồng độ cao, gây màu xanh đen với tinh bột; iodide và I₂ trong dung môi không phân cực không cho màu; có trong Lugol và cồn iodine (Lỗi thường gặp, FAQ, ứng dụng).
- Wikipedia, "Tincture of iodine" và "Lugol's iodine", en.wikipedia.org — cồn iodine thường 2 % I₂ với KI hoặc NaI trong ethanol–nước; USP tincture 1,8–2,2 g I₂ và 2,1–2,6 g NaI mỗi 100 mL, 50 mL alcohol; Lugol là I₂ trong dung dịch KI (tỉ lệ KI : I₂ = 2 : 1), thuốc thiết yếu của WHO (ứng dụng, FAQ).
- Wikipedia, "Iodised salt", en.wikipedia.org — bốn nguồn iodine: KIO₃, KI, NaIO₃, NaI; Thuỵ Sĩ 25 mg/kg từ 2014; Canada 0,01 % KI; muối i-ốt không thay được viên KI khi có sự cố phóng xạ (Lỗi thường gặp, FAQ).
- Wikipedia, "Bromine" (infobox dẫn CRC; mục Properties), en.wikipedia.org — nóng chảy −7,2 °C, sôi 58,8 °C, khối lượng riêng 3,10 g/cm³ ở 25 °C, Br–Br 228 pm và 193 kJ/mol, độ âm điện 2,96 (bảng so sánh); Wikipedia, "Bromine water" (dẫn WHO, Alternative drinking-water disinfectants: bromine, 2018), en.wikipedia.org — độ tan của Br₂ 35,5 g/L (3,55 g/100 mL) ở 20 °C (bảng so sánh, câu tự luyện).
- Wikipedia, "Iodometry", en.wikipedia.org — chuẩn độ I₂/I₃⁻ bằng Na₂S₂O₃ (I₃⁻ + 2S₂O₃²⁻ → S₄O₆²⁻ + 3I⁻), hồ tinh bột làm chỉ thị, màu xanh đậm mất ở điểm cuối (ứng dụng, xử lý).
- ECHA CHEM, C&L Inventory: iodine, EC 231-442-4, chỉ số 053-001-00-3, chem.echa.europa.eu — phân loại hài hoà (CLP00, hiệu lực 1/12/2010) Acute Tox. 4 hít (H332), Acute Tox. 4 da (H312), Aquatic Acute 1 (H400), hình đồ GHS07/09, "Warning"; thông báo doanh nghiệp 44,18 % cùng phân loại, 31,96 % (nhóm C&L/CLP) thêm H302, H315, H319, H335, STOT RE 1 (H372), GHS08; bromine, chỉ số 035-001-00-5 — Acute Tox. 2 hít (H330), Skin Corr. 1A (H314), Aquatic Acute 1 (H400), GHS06/05/09, "Danger" (an toàn, bảng so sánh).
Cùng nhóm đơn chất
Xem tất cả hợp chất →Cập nhật: