H2 – Hiđro
Tên theo chương trình 2018: hydrogen
- Phân tử khối
- 2
- Loại
- Đơn chất
- Trạng thái
- Khí
- Màu sắc
- Không màu, không mùi; nhẹ nhất trong các chất khí
- Tính tan
- Rất ít tan trong nước
Tính chất hoá học
Tính khử (thể hiện ở nhiệt độ cao):
- Với oxi: 2H₂ + O₂ → 2H₂O (hỗn hợp 2 : 1 về thể tích là hỗn hợp nổ mạnh).
- Với halogen: H₂ + Cl₂ → 2HCl (chiếu sáng).
- Khử oxit của kim loại đứng sau Al: CuO + H₂ → Cu + H₂O; Fe₂O₃ + 3H₂ → 2Fe + 3H₂O.
- Với nitơ: N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃ (xúc tác Fe, 450–500 °C, áp suất cao).
- Cộng vào hiđrocacbon không no (xúc tác Ni): C₂H₄ + H₂ → C₂H₆.
Điều chế
Phòng thí nghiệm: kim loại (Zn, Fe, Al) tác dụng với acid loãng: Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂; thu khí bằng cách đẩy nước hoặc đẩy không khí (úp ngược bình). Công nghiệp: điện phân nước 2H₂O → 2H₂ + O₂; từ khí thiên nhiên CH₄ + H₂O → CO + 3H₂; cho hơi nước qua than nóng đỏ C + H₂O → CO + H₂.
Ứng dụng
Nhiên liệu (tên lửa, pin nhiên liệu, đèn xì oxi – hiđro để hàn cắt kim loại); sản xuất NH₃, HCl, metanol; khử oxit kim loại để điều chế kim loại; hiđro hoá dầu thực vật; bơm khinh khí cầu.
Nhận biết
Khí không màu, rất nhẹ; cháy trong không khí với ngọn lửa xanh nhạt và tiếng nổ nhẹ khi đưa que đóm đang cháy vào, sản phẩm là hơi nước; dẫn qua CuO nung nóng thấy bột đen chuyển thành đỏ.
Phản ứng tiêu biểu
- Tổng hợp NH₃ từ N₂ và H₂N2 + 3H2 → 2NH3
- Na tác dụng với nước2Na + 2H2O → 2NaOH + H2
- Al tác dụng với HCl2Al + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2
- H₂ tác dụng với Cl₂H2 + Cl2 → 2HCl
- CuO bị H₂ khử khi đun nóngCuO + H2 → Cu + H2O
- Al tác dụng với dung dịch NaOH2Al + 2NaOH + 2H2O → 2NaAlO2 + 3H2
- Fe tác dụng với HClFe + 2HCl → FeCl2 + H2