Dung dịch, nhiệt độ thường

Br2 + 2NaI 2NaBr + I2

Br₂ tác dụng với dung dịch NaI

Thuộc: Lớp 10 · Phản ứng oxi hoá – khử · Phản ứng thế

Trong SGK Kết nối tri thức: Hoá học 10, tr. 110.

Các bước thăng bằng electron

  1. Xác định số oxi hoá: NaI là chất khử (I⁻¹ → I⁰), Br2 là chất oxi hoá (Br⁰ → Br⁻¹).
  2. Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
    Quá trình oxi hoá:2I−1 → I20 + 2e× 1
    Quá trình khử:Br20 + 2e → 2Br−1× 1
  3. Thăng bằng electron: BCNN(2, 2) = 2 → nhân quá trình oxi hoá với 1, quá trình khử với 1.
  4. Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).

Điều kiện phản ứng

Dung dịch, nhiệt độ thường

Hiện tượng

Dung dịch chuyển màu vàng nâu đậm (I₂).

Phương trình ion thu gọn

Br₂ + 2I⁻ → 2Br⁻ + I₂

Bài tập vận dụng

Câu 1. Hệ số của NaI trong phương trình Br₂ + NaI → NaBr + I₂ là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 2

Br₂ + 2NaI → 2NaBr + I₂.

Câu 2. Trong phản ứng Br₂ + NaI → NaBr + I₂, chất khử là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. NaI

I⁻ nhường electron tạo I₂.

Câu 3. Phản ứng Br₂ + 2NaI → 2NaBr + I₂ thuộc loại
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: C. thế

Br thay thế I trong muối — phản ứng thế (đồng thời oxi hoá – khử).

Chất tham gia và sản phẩm

  • Br2 — bromine
  • NaI — sodium iodide
  • NaBr — sodium bromide
  • I2 — iodine

Xem thêm

Phản ứng khác của NaI

Phản ứng khác của Br₂

Cập nhật: