Dung dịch HI để trong không khí
4HI + O2 2I2 + 2H2O
HI bị oxi hoá bởi oxygen không khí
Thuộc: Lớp 10 · Phản ứng oxi hoá – khử
Không tìm thấy trong SGK Kết nối tri thức lớp 10.
Các bước thăng bằng electron
- Xác định số oxi hoá: HI là chất khử (I⁻¹ → I⁰), O2 là chất oxi hoá (O⁰ → O⁻²).
- Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
Quá trình oxi hoá: 2I−1 → I20 + 2e × 2 Quá trình khử: O20 + 4e → 2O−2 × 1 - Thăng bằng electron: BCNN(2, 4) = 4 → nhân quá trình oxi hoá với 2, quá trình khử với 1.
- Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).
Điều kiện phản ứng
Dung dịch HI để trong không khí
Hiện tượng
Dung dịch nhanh chóng chuyển màu vàng nâu (I₂) — HI có tính khử mạnh hơn HBr.
Bài tập vận dụng
Chất tham gia và sản phẩm
Xem thêm
Phản ứng khác của HI
- HI tác dụng với H₂SO₄ đặc8HI + H2SO4 4I2 + H2S + 4H2O
Cùng tạo ra I₂
- Br₂ tác dụng với dung dịch KIBr2 + 2KI 2KBr + I2
- Br₂ tác dụng với dung dịch NaIBr2 + 2NaI 2NaBr + I2
- Cl₂ tác dụng với dung dịch NaICl2 + 2NaI 2NaCl + I2
- NaI tác dụng với H₂SO₄ đặc8NaI + 5H2SO4 4Na2SO4 + 4I2 + H2S + 4H2O
- Cl₂ tác dụng với dung dịch KICl2 + 2KI 2KCl + I2
Cập nhật: