Br2Brom

Tên theo chương trình 2018: bromine

Phân tử khối
160
Loại
Đơn chất
Trạng thái
Lỏng
Màu sắc
Nâu đỏ, dễ bay hơi, hơi rất độc
Tính tan
Ít tan trong nước (nước brom), tan nhiều trong dung môi hữu cơ

Tính chất hoá học

Phi kim hoạt động mạnh, tính oxi hoá mạnh (yếu hơn Cl₂, mạnh hơn I₂).

  • Với kim loại (đun nóng): 2Al + 3Br₂ → 2AlBr₃; 2Na + Br₂ → 2NaBr; 2Fe + 3Br₂ → 2FeBr₃.
  • Với hydrogen: H₂ + Br₂ → 2HBr (t°).
  • Với nước (thuận nghịch, yếu hơn Cl₂): Br₂ + H₂O ⇌ HBr + HBrO.
  • Đẩy iodine khỏi muối iodide: Br₂ + 2NaI → 2NaBr + I₂; bị chlorine đẩy: Cl₂ + 2NaBr → 2NaCl + Br₂.
  • Oxi hoá SO₂ trong nước (nước brom mất màu): Br₂ + SO₂ + 2H₂O → 2HBr + H₂SO₄.
  • Với hợp chất hữu cơ không no (mất màu nước brom): C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂.

Điều chế

Sục khí chlorine vào nước biển hoặc nước ót chứa NaBr: Cl₂ + 2NaBr → 2NaCl + Br₂, rồi chưng cất lấy Br₂.

Ứng dụng

Sản xuất AgBr cho phim ảnh, thuốc an thần (NaBr, KBr), thuốc nhuộm, chất chống cháy, dẫn xuất bromo trong tổng hợp hữu cơ, chất khử trùng nước bể bơi.

Nhận biết

Chất lỏng nâu đỏ, bốc hơi nâu; nước brom mất màu khi sục ethylene hoặc SO₂; dung dịch bromide với AgNO₃ cho kết tủa AgBr vàng nhạt.

Phản ứng tiêu biểu

Xem tất cả 22 phản ứng →

Cùng nhóm đơn chất

Xem tất cả hợp chất