NaBr – Sodium bromide

Tên cũ: natri bromua

  • Muối bromide, tính khử
  • Rắn, trắng
  • Tan nhiều trong nước
  • M = 103

Sodium bromide (NaBr, tên cũ: natri bromua) là muối, chất rắn màu trắng, tan nhiều trong nước; phân tử khối 103. Dung dịch NaBr trung tính; ion Br⁻ có tính khử: bị Cl₂ và H₂SO₄ đặc oxi hoá thành Br₂, và cho kết tủa vàng nhạt AgBr với Ag⁺.

Điều chế NaBr

Trung hoà hydrogen bromide bằng kiềm: NaOH + HBr → NaBr + H₂O; NaBr cũng là sản phẩm của phản ứng thuỷ phân dẫn xuất bromine trong kiềm: C₂H₅Br + NaOH → C₂H₅OH + NaBr (t°), và của phản ứng bromine đẩy iodine khỏi NaI.

Tính chất hoá học của NaBr

Dung dịch NaBr trung tính; ion Br⁻ có tính khử: bị Cl₂ và H₂SO₄ đặc oxi hoá thành Br₂, và cho kết tủa vàng nhạt AgBr với Ag⁺.

  • Với chlorine (Cl₂ đẩy bromine khỏi muối, dung dịch chuyển vàng nâu): Cl₂ + 2NaBr → 2NaCl + Br₂.
  • Với H₂SO₄ đặc, đun nóng (Br⁻ khử S⁺⁶ xuống S⁺⁴, có hơi nâu đỏ và khí mùi hắc): 2NaBr + 2H₂SO₄ (đặc) → Na₂SO₄ + Br₂ + SO₂↑ + 2H₂O. Vì vậy không điều chế được HBr từ NaBr và H₂SO₄ đặc.
  • Với AgNO₃ (kết tủa vàng nhạt, không tan trong HNO₃): NaBr + AgNO₃ → AgBr↓ + NaNO₃; AgBr để ngoài ánh sáng bị phân huỷ, sẫm màu dần: 2AgBr → 2Ag + Br₂ (ánh sáng).
  • Br⁻ khử yếu hơn I⁻ nên bromine đẩy được iodine và NaBr là sản phẩm: Br₂ + 2NaI → 2NaBr + I₂.

Ứng dụng của NaBr

Nguồn ion bromide trong công nghiệp: điều chế AgBr cho phim ảnh (nay ít dùng); dùng cùng chlorine để khử trùng nước bể bơi, bồn tắm nước nóng; pha dung dịch nặng làm dung dịch khoan giếng dầu; chuyển dẫn xuất chlorine thành dẫn xuất bromine trong tổng hợp hữu cơ; sục Cl₂ vào dung dịch bromide để thu bromine. Cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX từng là thuốc an thần, chống co giật; nay hầu như không còn dùng làm thuốc cho người vì ion bromide tích luỹ trong cơ thể gây ngộ độc.

Nhận biết NaBr

Với AgNO₃ cho kết tủa vàng nhạt AgBr không tan trong HNO₃ (AgCl trắng, AgI vàng đậm hơn); sục Cl₂ vào dung dịch thấy dung dịch chuyển vàng nâu (Br₂); ion Na⁺ cho ngọn lửa màu vàng.

Phản ứng tiêu biểu của NaBr (5)

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: