Dung dịch NaBr, nhiệt độ thường

Cl2 + 2NaBr 2NaCl + Br2

Cl₂ tác dụng với dung dịch NaBr

Thuộc: Lớp 10 · Phản ứng oxi hoá – khử · Phản ứng thế

Trong SGK Kết nối tri thức: Hoá học 10, tr. 78, 110.

Các bước thăng bằng electron

  1. Xác định số oxi hoá: NaBr là chất khử (Br⁻¹ → Br⁰), Cl2 là chất oxi hoá (Cl⁰ → Cl⁻¹).
  2. Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
    Quá trình oxi hoá:2Br−1 → Br20 + 2e× 1
    Quá trình khử:Cl20 + 2e → 2Cl−1× 1
  3. Thăng bằng electron: BCNN(2, 2) = 2 → nhân quá trình oxi hoá với 1, quá trình khử với 1.
  4. Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).

Điều kiện phản ứng

Dung dịch NaBr, nhiệt độ thường

Hiện tượng

Dung dịch chuyển sang màu vàng nâu (Br₂).

Ghi chú

Sục khí Cl₂ vào dung dịch NaBr.

Phương trình ion thu gọn

Cl₂ + 2Br⁻ → 2Cl⁻ + Br₂

Bài tập vận dụng

Câu 1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Cl₂ + NaBr → NaCl + Br₂ là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: C. 6

Cl₂ + 2NaBr → 2NaCl + Br₂: 1 + 2 + 2 + 1 = 6.

Câu 2. Trong phản ứng Cl₂ + NaBr → NaCl + Br₂, chất khử là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. NaBr

Br⁻ nhường electron tạo Br₂; Cl₂ nhận electron.

Câu 3. Sục khí Cl₂ dư vào dung dịch chứa 20,6 g NaBr, khối lượng Br₂ tạo thành là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 16 g

n(NaBr) = 20,6/103 = 0,2 mol → n(Br₂) = 0,1 mol → m = 16 g.

Chất tham gia và sản phẩm

  • Cl2 — chlorine
  • NaBr — sodium bromide
  • NaCl — sodium chloride
  • Br2 — bromine

Xem thêm

Phản ứng khác của NaBr

Phản ứng khác của Cl₂

Cập nhật: