NaBr rắn, H₂SO₄ đặc, đun nóng

2NaBr + 2H2SO4 Na2SO4 + Br2 + SO2 + 2H2O

NaBr tác dụng với H₂SO₄ đặc

Thuộc: Lớp 10 · Phản ứng oxi hoá – khử

Trong SGK Kết nối tri thức: Hoá học 10, tr. 115.

Các bước thăng bằng electron

  1. Xác định số oxi hoá: NaBr là chất khử (Br⁻¹ → Br⁰), H2SO4 là chất oxi hoá (S⁺⁶ → S⁺⁴).
  2. Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
    Quá trình oxi hoá:2Br−1 → Br20 + 2e× 1
    Quá trình khử:S+6 + 2e → S+4× 1
  3. Thăng bằng electron: BCNN(2, 2) = 2 → nhân quá trình oxi hoá với 1, quá trình khử với 1.
  4. Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).

Điều kiện phản ứng

NaBr rắn, H₂SO₄ đặc, đun nóng

Hiện tượng

Thoát hơi màu nâu đỏ (Br₂) lẫn khí SO₂ mùi hắc — không điều chế được HBr bằng cách này.

Bài tập vận dụng

Câu 1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình NaBr + H₂SO₄ (đặc) → Na₂SO₄ + Br₂ + SO₂ + H₂O là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: C. 9

2NaBr + 2H₂SO₄ → Na₂SO₄ + Br₂ + SO₂ + 2H₂O: 2 + 2 + 1 + 1 + 1 + 2 = 9.

Câu 2. Trong phản ứng NaBr + H₂SO₄ (đặc) → Na₂SO₄ + Br₂ + SO₂ + H₂O, chất khử là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: A. NaBr

Br⁻ nhường electron tạo Br₂; S⁺⁶ nhận electron xuống S⁺⁴.

Câu 3. Không thể điều chế HBr bằng cách cho NaBr rắn tác dụng với H₂SO₄ đặc vì
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: A. HBr có tính khử mạnh, bị H₂SO₄ đặc oxi hoá thành Br₂

Khác với HCl, HBr bị H₂SO₄ đặc oxi hoá (Br⁻ có tính khử mạnh hơn Cl⁻).

Chất tham gia và sản phẩm

  • NaBr — sodium bromide
  • H2SO4 — sulfuric acid
  • Na2SO4 — sodium sulfate
  • Br2 — bromine
  • SO2 — sulfur dioxide
  • H2O — water

Xem thêm

Phản ứng khác của NaBr

Phản ứng khác của H₂SO₄

Cập nhật: