Ag – Silver
Tên cũ: bạc · Còn gọi là: argentum (tên Latinh); bạc ta, bạc trắng (tên dân gian)
- Kim loại quý, khử yếu
- Rắn, trắng
- Không tan trong nước
- A = 108
Silver (Ag, tên cũ: bạc; còn gọi: argentum (tên Latinh)) là đơn chất, chất rắn màu trắng, không tan trong nước; nguyên tử khối 108. Kim loại kém hoạt động (đứng sau H và sau Cu trong dãy hoạt động), không bị oxi hoá trong không khí ở nhiệt độ thường.
Cấu tạo của Ag
- Ag
- electron tự do
- Sơ đồ mạng tinh thể kim loại — không theo tỉ lệ thật
- 1 · Nguyên tử kim loại xếp thành mạng tinh thể
- 2 · Electron hoá trị tách ra thành electron tự do
- 3 · Ion dương và e tự do hút nhau → liên kết kim loại
Bạc có Z = 47, các lớp electron 2, 8, 18, 18, 1 (cấu hình [Kr]4d¹⁰5s¹): lớp ngoài cùng chỉ có 1 electron, còn phân lớp 4d bên trong đã bão hoà 10 electron. Ở thể rắn, bạc có liên kết kim loại: mỗi nguyên tử nhường 1 electron lớp ngoài cùng cho "biển electron" dùng chung, các ion Ag⁺ còn lại xếp thành mạng lập phương tâm diện (cạnh ô mạng 408,60 pm ở 20 °C). Chính những electron tự do ấy làm bạc dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt, có ánh kim và rất dẻo — kim loại mềm (độ cứng Mohs 2,5) nên đồ trang sức phải pha thêm đồng. Khi nhường 1 electron, bạc thành ion Ag⁺ với 46 electron: không phải cấu hình của một khí hiếm, nhưng bền vì phân lớp 4d đã bão hoà; năng lượng để lấy tiếp electron thứ hai rất lớn (2 070 so với 731,0 kJ/mol của nấc đầu) nên trong hợp chất bạc hầu như chỉ ở mức oxi hoá +1. Bạc có ái lực với oxygen thấp nên không bị không khí khô oxi hoá; lớp đen trên đồ bạc để lâu là silver sulfide Ag₂S sinh ra từ khí H₂S.
Thông số vật lý của Ag
| Đại lượng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nguyên tử khối | 108 | tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Ag 108) |
| Khối lượng mol chính xác | 107,868 g/mol | theo nguyên tử khối IUPAC (Ag 107,868) |
| Trạng thái, màu | rắn, trắng, ánh kim; dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt (theo Wikipedia, cao nhất trong các kim loại) | |
| Khối lượng mol | 107,8682 g/mol | NIST WebBook; Z = 47, cấu hình electron [Kr]4d¹⁰5s¹, tức các lớp 2, 8, 18, 18, 1 |
| Nhiệt độ nóng chảy | 961,78 °C | nhiệt nóng chảy 11,28 kJ/mol; thấp hơn đồng (1 085 °C) |
| Nhiệt độ sôi | 2 162 °C | |
| Khối lượng riêng | 10,503 g/cm³ | ở 20 °C (Arblaster 2018); nặng hơn đồng (8,935 g/cm³) nhưng nhẹ hơn vàng |
| Điện trở suất | 15,87 nΩ·m | ở 20 °C — thấp hơn đồng (16,78 nΩ·m), nhôm (26,5) và sắt (96,1). Wikipedia viết "The electrical conductivity of silver is the highest of all metals, greater even than copper. Silver also has the lowest contact resistance of any metal" |
| Độ dẫn nhiệt | 429 W/(m·K) | cao hơn đồng (401); Wikipedia xếp độ dẫn nhiệt của bạc vào hàng cao nhất trong mọi vật liệu, tuy kim cương và helium-4 siêu chảy còn cao hơn |
| Độ cứng Mohs | 2,5 | mềm hơn đồng (3,0) và rất dẻo, nên đồ trang sức, tiền xu, đồ dùng bằng bạc thường được pha thêm đồng; độ cứng Vickers 251 MPa, Brinell 206–250 MPa |
| Mạng tinh thể | lập phương tâm diện | cạnh ô mạng 408,60 pm ở 20 °C; nghịch từ; độ âm điện 1,93 |
| Số oxi hoá thường gặp | +1 | Wikipedia xếp thứ tự phổ biến: +1 bền nhất (AgNO₃), +2 có tính oxi hoá rất mạnh (AgF₂), +3 rất hiếm và cần chất oxi hoá cực mạnh. Ion Ag⁺ có 46 electron (2, 8, 18, 18): không phải cấu hình của khí hiếm nào, nhưng lớp 4d đã bão hoà 10 electron |
| Tính tan | không tan trong nước; không tan trong HCl và H₂SO₄ loãng; tan trong HNO₃ | bạc đứng sau hydrogen trong dãy hoạt động hoá học nên chỉ acid có tính oxi hoá mạnh mới hoà tan được nó |
| Phản xạ ánh sáng | cao hơn nhôm ở mọi bước sóng trên ≈ 450 nm | dưới 450 nm thì kém nhôm và giảm về 0 quanh 310 nm — đó là lí do gương bạc phản xạ tốt ánh sáng nhìn thấy nhưng không dùng cho tử ngoại |
| Nồng độ ion diệt khuẩn | 0,01–0,1 mg/L | Wikipedia (hiệu ứng oligodynamic): ion Ag⁺ phá chuyển hoá của vi khuẩn ngay ở nồng độ này, nhưng tác dụng mất đi khi có mặt lưu huỳnh vì Ag₂S gần như không tan |
Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.
Thành phần nguyên tố của Ag
| Nguyên tố | NTKNguyên tử khối | Số ng.tửSố nguyên tử | KLKhối lượng | % khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| Ag silver | 108 | 1 | 108 | 100,00 % |
| TổngNguyên tử khối Ag | 1 | 108 | 100 % |
NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Ag = 108 ÷ 108 × 100 % = 100,0 %.
Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ
- Khối lượng
- m = n × M = 0,25 × 108
- 27 g
- Số phân tử
- N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
- 1,506 × 10²³
- Nồng độ mol
- CM = n / V = 0,25 / 0,25
- 1 M
M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
Điều chế Ag
Thu hồi từ bùn anode khi tinh luyện đồng, chì; hoặc hoà tan quặng bằng dung dịch NaCN rồi dùng Zn đẩy ra. Trong phòng thí nghiệm: Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag.
Tính chất hoá học của Ag
Kim loại kém hoạt động (đứng sau H và sau Cu trong dãy hoạt động), không bị oxi hoá trong không khí ở nhiệt độ thường.
- Không tác dụng với O₂ (kể cả khi nung), HCl, H₂SO₄ loãng.
- Với ozone: 2Ag + O₃ → Ag₂O + O₂.
- Bị xỉn đen trong không khí có H₂S: 4Ag + 2H₂S + O₂ → 2Ag₂S + 2H₂O.
- Với acid có tính oxi hoá mạnh: Ag + 2HNO₃ (đặc) → AgNO₃ + NO₂↑ + H₂O; 3Ag + 4HNO₃ (loãng) → 3AgNO₃ + NO↑ + 2H₂O; 2Ag + 2H₂SO₄ (đặc, nóng) → Ag₂SO₄ + SO₂↑ + 2H₂O.
Lỗi thường gặp với Ag
- Cho rằng bạc để lâu bị đen là do tác dụng với oxygen. Wikipedia ghi bạc và vàng có ái lực với oxygen thấp — thấp hơn cả đồng — nên oxide của bạc kém bền nhiệt (Ag₂O phân huỷ thành bạc và oxygen trên 160 °C). Lớp đen trên đồ bạc là silver sulfide: bài "Silver sulfide" viết thẳng rằng khí hydrogen sulfide gặp bạc tạo lớp patina Ag₂S màu đen, và chính lớp ấy che cho phần bạc bên trong. Phương trình quen dùng ở phổ thông: 4Ag + 2H₂S + O₂ → 2Ag₂S + 2H₂O — oxygen có tham gia, nhưng tác nhân làm đen là H₂S.
- Viết Ag tác dụng với HCl hay H₂SO₄ loãng cho H₂. Bạc đứng sau hydrogen trong dãy hoạt động hoá học nên hai acid ấy không đụng tới nó. Muốn hoà tan bạc phải dùng acid có tính oxi hoá mạnh: Ag + 2HNO₃ (đặc) → AgNO₃ + NO₂ + H₂O; 3Ag + 4HNO₃ (loãng) → 3AgNO₃ + NO + 2H₂O; 2Ag + 2H₂SO₄ (đặc, nóng) → Ag₂SO₄ + SO₂ + 2H₂O.
- Giải thích Ag⁺ bền vì "đạt cấu hình khí hiếm". Nguyên tử Ag có các lớp 2, 8, 18, 18, 1; mất 1 electron lớp ngoài cùng thì Ag⁺ còn 46 electron với lớp ngoài cùng là 4d¹⁰ — không trùng cấu hình electron của khí hiếm nào. Lí do đúng nằm ở chỗ phân lớp 4d đã bão hoà, và Wikipedia còn nêu rằng năng lượng ion hoá thứ hai của bạc rất lớn (2 070 kJ/mol so với 731,0 kJ/mol của nấc thứ nhất) nên Ag²⁺ không bền trong dung dịch.
- Coi đồ trang sức bạc là bạc nguyên chất. Bạc nguyên chất khá mềm (độ cứng Mohs 2,5), nên theo Wikipedia bạc dùng làm trang sức, tiền xu và đồ gia dụng thường được pha với đồng hoặc kim loại khác; độ tinh khiết được ghi theo phần nghìn — hợp kim chứa 94 % bạc được gọi là "0.940 fine". Cùng bài cũng ghi phần lớn đồ "bằng bạc" thật ra chỉ là đồ mạ bạc bằng điện phân.
- Nghĩ "bạc diệt khuẩn" đúng trong mọi trường hợp. Wikipedia mô tả hiệu ứng oligodynamic: ion bạc phá chuyển hoá vi khuẩn ngay ở nồng độ 0,01–0,1 mg/L, và bạc kim loại cũng có tác dụng tương tự nhờ tạo oxide trên bề mặt — nhưng cùng bài ghi rõ tác dụng ấy mất đi khi có mặt lưu huỳnh, vì silver sulfide gần như không tan. Riêng về "bạc keo" (colloidal silver), Wikipedia dẫn Trung tâm Sức khoẻ bổ sung và tích hợp quốc gia Hoa Kỳ: bằng chứng cho các công dụng sức khoẻ được quảng cáo là thiếu, và chất này có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng, trong đó có chứng argyria thường là vĩnh viễn.
Ứng dụng của Ag
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Trang sức, đồ bạc, tiền xu và bạc thỏi đầu tư | Bạc là một trong bảy kim loại loài người biết từ thời cổ đại và có vai trò lâu dài trong tiền tệ; vì kim loại nguyên chất mềm nên khi làm đồ dùng người ta pha thêm đồng, và độ tinh khiết ghi theo phần nghìn |
| Tiếp điểm điện, mạch in, pin mặt trời | Wikipedia ghi bạc dẫn điện tốt nhất trong các kim loại và có điện trở tiếp xúc thấp nhất, lại giữ được khả năng dẫn điện ngay cả khi bề mặt đã xỉn — hai tính chất đó khiến nó được chọn cho đầu nối cao tần, mạch in và điện cực của tấm quang điện |
| Tráng gương, tráng ruột phích, lớp phủ cửa kính | Bạc phản xạ ánh sáng tốt hơn nhôm ở mọi bước sóng trên khoảng 450 nm, nên lớp bạc mỏng trên kính cho gương sáng và cho bình giữ nhiệt phản xạ lại bức xạ nhiệt. Lớp bạc ấy được tạo bằng phản ứng tráng bạc (glucose hoặc aldehyde khử Ag⁺ trong dung dịch ammonia) hoặc bằng mạ điện |
| Phim ảnh, giấy ảnh và kính đổi màu | Các muối halide của bạc (AgBr, AgCl, AgI) bị ánh sáng phân huỷ tới tận bạc kim loại, biến ảnh sáng – tối thành hình. Wikipedia lưu ý nhu cầu bạc cho nhiếp ảnh đã giảm mạnh từ khi có ảnh số |
| Vật liệu kháng khuẩn, băng gạc, dụng cụ y tế | Ion Ag⁺ phá chuyển hoá của vi khuẩn ở nồng độ rất thấp (0,01–0,1 mg/L) — hiệu ứng oligodynamic được Carl Nägeli mô tả lần đầu. Bạc keo cũng được dùng khử trùng bể bơi kín vì không để lại mùi như chất khử trùng chứa chlorine, nhưng Wikipedia ghi nó không đủ hiệu lực cho bể bơi ngoài trời ô nhiễm hơn |
| Hợp kim hàn vảy, xúc tác, hoá chất phòng thí nghiệm | Wikipedia liệt kê hợp kim hàn vảy (brazing) và xúc tác trong các ứng dụng công nghiệp của bạc; bạc nóng chảy ở 961,78 °C, thấp hơn đồng và nhiều kim loại kết cấu, nên mối hàn vảy chảy được ở nhiệt độ không làm hỏng chi tiết. Cũng theo bài ấy, phần lớn lượng bạc trên thị trường là sản phẩm phụ của việc khai thác và tinh luyện chì – kẽm, đồng và vàng |
Nhận biết Ag
Kim loại trắng sáng, không tan trong HCl, tan trong HNO₃ cho dung dịch không màu; dung dịch Ag⁺ với ion Cl⁻ tạo kết tủa trắng AgCl hoá đen ngoài ánh sáng.
An toàn và bảo quản Ag
Nguy hại sức khoẻ (GHS08) — H361f: nghi ngờ gây tổn hại khả năng sinh sản; H373: có thể gây tổn hại cho hệ thần kinh khi phơi nhiễm kéo dài hoặc lặp lại (phân loại hài hoà cho bạc dạng khối; bạc bột và bạc nano có thêm GHS09)
Từ 01/5/2026, bạc kim loại CÓ phân loại hài hoà theo CLP và ECHA chia làm ba mục theo kích thước hạt (bản cập nhật kỹ thuật lần thứ 22 của CLP): bạc dạng khối, đường kính hạt từ 1 mm trở lên (chỉ số 047-004-00-9) — Repr. 2 (H361f) và STOT RE 2 (H373), hình đồ GHS08, từ cảnh báo "Warning"; cơ quan đích mà ECHA ghi cho H373 ở cả ba mục là hệ thần kinh; bạc bột, hạt trên 100 nm và dưới 1 mm (047-005-00-4) và bạc nano, hạt trên 1 nm đến 100 nm (047-006-00-X) — thêm Aquatic Acute 1 (H400) và Aquatic Chronic 1 (H410), thêm hình đồ GHS09. Nhãn ở trên ghi theo mục bạc dạng khối, tức là dạng gặp trong đồ trang sức và dây bạc. Trong 18 thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp: 33,73 % xếp H400 + H410; 25,66 % ghi "Not classified"; 11,36 % xếp H361f + H373 + H400 + H410; 8,46 % xếp H361f + H373; hai nhóm 6,67 % xếp nặng hơn với Carc. 2 (H351) và Repr. 1B (H360Df hoặc H360D); 5,34 % chỉ H410. Về độc tính, Wikipedia viết hợp chất của bạc ít độc so với hợp chất của phần lớn kim loại nặng khác vì cơ thể người hấp thu kém, nhưng silver fluoride và silver nitrate thì ăn mòn; còn bạc keo có thể gây chứng argyria (da xám xanh) thường là vĩnh viễn.
Bụi bạc vào mắt: rửa bằng nước sạch nhiều phút. Dính da: rửa bằng nước. Khi làm thí nghiệm hoà tan bạc trong HNO₃ đặc thì khí NO₂ nâu đỏ rất độc — chỉ làm trong tủ hút, và với HNO₃ loãng thì khí NO không màu ra ngoài hoá nâu. Đổ vãi bột bạc: gom bằng dụng cụ khô, không xả vào cống vì bạc bột bị xếp là độc với sinh vật thuỷ sinh (H400, H410).
Bảo quản: Để nơi khô, tránh không khí có hydrogen sulfide (gần cống rãnh, khí thải công nghiệp, trứng, hành tỏi) vì bạc sẽ phủ lớp Ag₂S đen. Đồ bạc cất trong túi kín, tách khỏi acid và khỏi hợp chất chứa lưu huỳnh. Muối bạc như AgNO₃ thì để trong lọ tối màu vì ánh sáng phân huỷ chúng thành bạc kim loại.
Phản ứng tiêu biểu của Ag (10)
- Cu tác dụng với dung dịch AgNO₃Cu + 2AgNO3 Cu(NO3)2 + 2Ag
- Ag tác dụng với HNO₃ loãng3Ag + 4HNO3 3AgNO3 + NO + 2H2O
- Fe tác dụng với dung dịch AgNO₃Fe + 2AgNO3 Fe(NO3)2 + 2Ag
- Ag tác dụng với HNO₃ đặcAg + 2HNO3 AgNO3 + NO2 + H2O
- AgCl phân huỷ ngoài ánh sáng2AgCl 2Ag + Cl2
- AgBr phân huỷ ngoài ánh sáng2AgBr 2Ag + Br2
- Nhiệt phân AgNO₃2AgNO3 2Ag + 2NO2 + O2
- Ag tác dụng với H₂SO₄ đặc nóng2Ag + 2H2SO4 Ag2SO4 + SO2 + 2H2O
- Điện phân dung dịch AgNO₃4AgNO3 + 2H2O 4Ag + O2 + 4HNO3
- Glucose tráng bạcC6H12O6 + Ag2O C6H12O7 + 2Ag
Tự luyện về Ag
Gom từ bài tập của các phản ứng có silver và câu hỏi riêng cho chất.
1. Hiện tượng khi nhúng dây đồng vào dung dịch AgNO₃ là
A. dây đồng tan hết, dung dịch vẫn không màuB. có lớp kim loại trắng xám bám lên dây đồng, dung dịch chuyển dần sang màu xanhC. có khí không màu thoát raD. xuất hiện kết tủa trắng
Đáp án B. Cu đẩy Ag ra khỏi muối: Ag (trắng xám) bám lên dây đồng, ion Cu²⁺ tạo thành làm dung dịch có màu xanh.
2. Trong phản ứng Ag + HNO₃ (loãng) → AgNO₃ + NO + H₂O, chất khử là
A. HNO₃B. AgC. AgNO₃D. NO
Đáp án B. Ag tăng số oxi hoá từ 0 lên +1 (nhường 1e) nên là chất khử; N⁺⁵ trong HNO₃ nhận 3e tạo NO là chất oxi hoá.
3. Hệ số của AgNO₃ trong phương trình Fe + AgNO₃ → Fe(NO₃)₂ + Ag là
A. 1B. 2C. 3D. 4
Đáp án B. Fe + 2AgNO₃ → Fe(NO₃)₂ + 2Ag.
4. Ngâm một lá đồng vào dung dịch AgNO₃ cho tới khi có 0,01 mol Cu tan ra, toàn bộ bạc sinh ra bám lại trên lá. Khối lượng lá kim loại tăng thêm là (Cu = 64, Ag = 108)
A. 0,64 gB. 1,52 gC. 2,16 gD. 3,04 g
Đáp án B. Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag: cứ 1 mol Cu tan ra thì 2 mol Ag bám vào. Với 0,01 mol Cu, khối lượng mất đi là 0,01 × 64 = 0,64 g còn khối lượng bám vào là 0,02 × 108 = 2,16 g, nên lá kim loại nặng thêm 2,16 − 0,64 = 1,52 g. Chiều ngược lại không xảy ra: bạc đứng sau đồng nên không đẩy được đồng khỏi dung dịch muối.
5. Dãy kim loại nào sau đây đều không tan trong dung dịch HCl loãng?
A. Ag, Cu, ZnB. Ag, CuC. Fe, AgD. Mg, Ag
Đáp án B. Chỉ kim loại đứng trước hydrogen trong dãy hoạt động hoá học mới đẩy được hydrogen ra khỏi dung dịch acid. Zn, Fe, Mg đều đứng trước H nên tan trong HCl loãng; Cu và Ag đứng sau H nên không tan. Muốn hoà tan Ag phải dùng HNO₃ hoặc H₂SO₄ đặc nóng.
6. Hoà tan hoàn toàn 10,8 g Ag (M = 108) bằng dung dịch HNO₃ đặc, dư. Thể tích khí NO₂ thu được ở điều kiện chuẩn (24,79 L/mol) là
A. 1,2395 LB. 2,479 LC. 4,958 LD. 7,437 L
Đáp án B. n(Ag) = 10,8 / 108 = 0,1 mol. Theo Ag + 2HNO₃ (đặc) → AgNO₃ + NO₂ + H₂O, tỉ lệ Ag : NO₂ là 1 : 1 nên n(NO₂) = 0,1 mol và V = 0,1 × 24,79 = 2,479 L. Nếu dùng HNO₃ loãng thì sản phẩm khử là NO và thể tích chỉ bằng một phần ba số ấy.
Câu hỏi thường gặp về Ag
Ag có tác dụng với HCl không?
Không. Bạc đứng sau hydrogen trong dãy hoạt động hoá học nên không đẩy được hydrogen ra khỏi HCl hay H₂SO₄ loãng. Nó chỉ tan trong acid có tính oxi hoá mạnh: HNO₃ đặc hoặc loãng và H₂SO₄ đặc nóng — xem mục Lỗi thường gặp.
Vì sao đeo bạc bị đen?
Vì bề mặt bạc gặp hydrogen sulfide trong không khí và tạo lớp silver sulfide Ag₂S màu đen: 4Ag + 2H₂S + O₂ → 2Ag₂S + 2H₂O. Nguồn H₂S có thể đến từ không khí ô nhiễm, nước biển hay một số thực phẩm nhiều lưu huỳnh. Không phải bạc bị oxygen "gỉ" như sắt — xem mục Lỗi thường gặp.
Bạc có dẫn điện tốt không?
Rất tốt: điện trở suất 15,87 nΩ·m ở 20 °C, thấp hơn đồng (16,78) và nhôm (26,5). Wikipedia viết khả năng dẫn điện của bạc là cao nhất trong các kim loại và điện trở tiếp xúc của nó là thấp nhất; độ dẫn nhiệt 429 W/(m·K) cũng cao hơn đồng. Vì đắt nên trong thực tế dây dẫn vẫn làm bằng đồng, còn bạc để dành cho tiếp điểm và mạch cao tần.
Bạc có độc không?
Kim loại bạc không thuộc nhóm độc cấp, và Wikipedia ghi hợp chất của bạc ít độc so với hợp chất của phần lớn kim loại nặng khác vì cơ thể hấp thu kém. Nhưng từ 01/5/2026 ECHA đã có phân loại hài hoà cho bạc: nghi ngờ gây tổn hại khả năng sinh sản (H361f) và có thể gây tổn hại hệ thần kinh khi phơi nhiễm lặp lại (H373), riêng bạc bột và bạc nano còn độc với sinh vật thuỷ sinh — chi tiết ở mục An toàn.
Bạc có tác dụng với dung dịch CuSO₄ không?
Không, vì bạc đứng sau đồng trong dãy hoạt động hoá học nên không đẩy được đồng ra khỏi muối. Chiều ngược lại thì có: Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag — nhúng dây đồng vào dung dịch AgNO₃ thấy bạc trắng xám bám lên dây và dung dịch hoá xanh.
Vì sao trang sức bạc không làm bằng bạc nguyên chất?
Vì bạc nguyên chất mềm (độ cứng Mohs 2,5) và dễ biến dạng, nên theo Wikipedia bạc dùng cho trang sức, tiền xu và đồ gia dụng thường được pha với đồng hoặc kim loại khác, độ tinh khiết ghi theo phần nghìn. Nhiều món "đồ bạc" thật ra chỉ là đồ mạ bạc — xem mục Lỗi thường gặp.
Ag và Cu
| Ag | Cu | |
|---|---|---|
| Cấu hình electron | [Kr]4d¹⁰5s¹ (2, 8, 18, 18, 1) | [Ar]3d¹⁰4s¹ |
| Số oxi hoá thường gặp | +1 | +2 (bền nhất trong dung dịch) và +1 |
| Nhiệt độ nóng chảy | 961,78 °C | 1 085 °C |
| Nhiệt độ sôi | 2 162 °C | 2 562 °C |
| Khối lượng riêng | 10,503 g/cm³ (20 °C) | 8,935 g/cm³ (20 °C) |
| Điện trở suất ở 20 °C | 15,87 nΩ·m | 16,78 nΩ·m |
| Độ dẫn nhiệt | 429 W/(m·K) | 401 W/(m·K) |
| Độ cứng Mohs | 2,5 | 3,0 |
| Xỉn màu ngoài không khí | hoá đen do H₂S tạo Ag₂S | xỉn nâu đen (oxide), ngoài trời ẩm phủ lớp gỉ xanh |
| Với HNO₃ đặc | Ag + 2HNO₃ → AgNO₃ + NO₂ + H₂O | Cu + 4HNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂ + 2H₂O |
| Vị trí trong dãy hoạt động | sau đồng: Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag | trước bạc, sau hydrogen |
| Phân loại nguy hiểm (ECHA) | CÓ phân loại hài hoà từ 01/5/2026, tách theo kích thước hạt: dạng khối H361f + H373 (GHS08), bột và nano thêm H400 + H410 (GHS09) | phân loại hài hoà chỉ cho bột đồng (diện tích bề mặt riêng > 0,67 mm²/mg): H400 + H410 (GHS09) |
Tài liệu tham khảo
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 18 Tính chất chung của kim loại, bài 19 Dãy hoạt động hoá học (Ag đứng sau H và sau Cu; Cu đẩy Ag ra khỏi dung dịch AgNO₃), bài 29 Carbohydrate. Glucose và saccharose (phản ứng tráng bạc của glucose).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 15 Thế điện cực và nguồn điện hoá học (dãy điện hoá, kim loại đứng sau hydrogen), bài 21 Hợp kim, bài 28 Sơ lược về phức chất (phức [Ag(NH₃)₂]⁺ trong phản ứng tráng bạc).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 6 Một số hợp chất của nitrogen với oxygen (nitric acid hoà tan kim loại đứng sau hydrogen, sản phẩm khử NO₂ với acid đặc và NO với acid loãng).
- Wikipedia, "Silver" (infobox dẫn Arblaster, Selected Values of the Crystallographic Properties of Elements, 2018, và CRC Handbook; mục Characteristics, Chemistry, Compounds, Occurrence and production, Applications: Jewellery and silverware, Medicine, Electronics, Brazing alloys, Photography, Miscellanea; Precautions), en.wikipedia.org — Z 47, các lớp electron 2, 8, 18, 18, 1 và cấu hình [Kr]4d¹⁰5s¹, khối lượng riêng 10,503 g/cm³ ở 20 °C, nóng chảy 961,78 °C, sôi 2 162 °C, nhiệt nóng chảy 11,28 kJ/mol, điện trở suất 15,87 nΩ·m ở 20 °C, độ dẫn nhiệt 429 W/(m·K), độ cứng Mohs 2,5 – Vickers 251 – Brinell 206–250, mạng lập phương tâm diện với cạnh 408,60 pm, nghịch từ, độ âm điện 1,93, năng lượng ion hoá 731,0 / 2 070 / 3 361 kJ/mol, câu mở đầu "A soft, white, lustrous transition metal, it exhibits the highest electrical conductivity, thermal conductivity and reflectivity of any metal" và trong mục Characteristics "The electrical conductivity of silver is the highest of all metals, greater even than copper. Silver also has the lowest contact resistance of any metal", "The thermal conductivity of silver is among the highest of all materials, although the thermal conductivity of carbon (in the diamond allotrope) and superfluid helium-4 are higher", phản xạ cao hơn nhôm ở mọi bước sóng trên ≈ 450 nm và về 0 quanh 310 nm, "Silver and gold have rather low chemical affinities for oxygen, lower than copper" với Ag₂O phân huỷ thành bạc và oxygen trên 160 °C, trích nguyên văn về số oxi hoá: "The common oxidation states of silver are (in order of commonness): +1 (the most stable state; for example, silver nitrate, AgNO3); +2 (highly oxidising; for example, silver(II) fluoride, AgF2); and even very rarely +3", cùng câu giải thích vì sao đồng khác bạc: "Unlike copper, for which the larger hydration energy of Cu(2+) as compared to Cu+ is the reason why the former is the more stable in aqueous solution and solids… with silver this effect is swamped by its larger second ionisation energy" (dùng cho ô "số oxi hoá" của cả hai cột trong bảng so sánh), và "in fact, most silverware is only silver-plated rather than made out of pure silver; the silver is normally put in place by electroplating", Ag⁺ là dạng bền trong dung dịch vì năng lượng ion hoá thứ hai lớn, bạc tự sinh và các khoáng acanthite, argentite, chlorargyrite, phần lớn bạc thu được như sản phẩm phụ của khai thác chì – kẽm, đồng và vàng (USGS Mineral Commodity Summaries 2026), một trong bảy kim loại của thời cổ đại, độ tinh khiết ghi theo phần nghìn với ví dụ hợp kim 94 % gọi là "0.940 fine", bạc nguyên chất mềm nên pha với đồng, đồ "bạc" phần lớn là mạ bạc bằng điện phân, kính mạ bạc dùng cho gương và bình giữ nhiệt, dùng trong quang điện – tiếp điểm điện – mạch in – hợp kim hàn vảy – xúc tác – gương chuyên dụng, dẫn điện tốt ngay cả khi đã xỉn, halide bạc trong phim ảnh, giấy ảnh và kính đổi màu với nhu cầu giảm vì ảnh số, "Silver compounds have low toxicity compared to those of most other heavy metals, as they are poorly absorbed by the human body", silver fluoride và silver nitrate ăn mòn, hiệu ứng oligodynamic do Carl Nägeli đặt tên với ion bạc phá chuyển hoá vi khuẩn ở 0,01–0,1 mg/L và "This effect is lost in the presence of sulfur due to the extreme insolubility of silver sulfide", bạc keo khử trùng bể bơi kín nhưng không đủ cho bể ngoài trời, và dẫn Trung tâm Sức khoẻ bổ sung và tích hợp quốc gia Hoa Kỳ rằng bằng chứng cho công dụng sức khoẻ của bạc keo là thiếu và nó có thể gây argyria thường vĩnh viễn.
- Wikipedia, "Silver sulfide" (mở đầu; mục Formation, Structure and properties), en.wikipedia.org — "A dense black solid, it is the only sulfide of silver… It constitutes the tarnish that forms over time on silverware and other silver objects", "When combined with silver, hydrogen sulfide gas creates a layer of black silver sulfide patina on the silver, protecting the inner silver from further conversion to silver sulfide"; Ag₂S không tan trong hầu hết dung môi nhưng bị acid mạnh phân huỷ; ba dạng acanthite (đơn tà, bền dưới 179 °C), argentite (lập phương tâm khối, trên 180 °C) và dạng lập phương tâm diện trên 586 °C; acanthite là quặng bạc quan trọng (Lỗi thường gặp, FAQ, bảng so sánh).
- Wikipedia, "Copper", "Aluminium" và "Iron" (infobox dẫn Arblaster 2018) và trang Cu của site, en.wikipedia.org — Cu: nóng chảy 1 085 °C, sôi 2 562 °C, khối lượng riêng 8,935 g/cm³ ở 20 °C, điện trở suất 16,78 nΩ·m, độ dẫn nhiệt 401 W/(m·K), độ cứng Mohs 3,0, cấu hình [Ar]3d¹⁰4s¹, bề mặt để lâu xỉn nâu đen và ngoài trời ẩm phủ lớp gỉ xanh; điện trở suất ở 20 °C của nhôm 26,5 nΩ·m và của sắt 96,1 nΩ·m (bảng so sánh và ghi chú điện trở suất; các số giữ đúng như trang Cu của site).
- NIST Chemistry WebBook, SRD 69: Silver (CAS 7440-22-4), webbook.nist.gov — khối lượng mol 107,8682 g/mol; mục dữ liệu chuyển pha chỉ có tham số phương trình Antoine cho khoảng 1 823–2 425 K (Hartmann và Schneider 1929), không có giá trị nhiệt độ nóng chảy hay nhiệt độ sôi, nên hai số này lấy từ infobox Wikipedia.
- ECHA CHEM, C&L Inventory: silver, EC 231-131-3, chem.echa.europa.eu — CÓ phân loại hài hoà, nguồn "CLP Annex VI", bản ATP22 (CELEX 32024R2564), hiệu lực 01/5/2026, chia ba mục theo kích thước hạt: 047-004-00-9 "silver massive: [particle diameter ≥ 1 mm]" — Repr. 2 (H361f) + STOT RE 2 (H373), GHS08, "Warning"; 047-005-00-4 "silver powder: [particle diameter > 100 nm < 1 mm]" và 047-006-00-X "silver nano: [particle diameter > 1 nm ≤ 100 nm]" — thêm Aquatic Acute 1 (H400) + Aquatic Chronic 1 (H410), GHS08 và GHS09; cả ba mục đều ghi cơ quan đích của H373 là hệ thần kinh ("targetOrganSystem": "nervous system"). Ngoài ra 18 thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp: 33,73 % H400 + H410; 25,66 % "Not classified"; 11,36 % H361f + H373 + H400 + H410; 8,46 % H361f + H373; 6,67 % Carc. 2 (H351) + Repr. 1B (H360Df) + H373 + H400 + H410; 6,67 % Carc. 2 (H351) + Repr. 1B (H360D) + H373 + H400 + H410; 5,34 % H410. Copper, EC 231-159-6, chỉ số 029-026-00-0 — phân loại hài hoà chỉ cho "copper [specific surface area > 0,67 mm2/mg]": Aquatic Acute 1 (H400) + Aquatic Chronic 1 (H410), GHS09 (bảng so sánh; khớp trang Cu của site).
Cùng nhóm đơn chất
Xem tất cả hợp chất →Cập nhật: