Na – Natri
Tên theo chương trình 2018: sodium
- Nguyên tử khối
- 23
- Loại
- Đơn chất
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng bạc, mềm, cắt được bằng dao
- Tính tan
- Phản ứng mãnh liệt với nước
Tính chất hoá học
Kim loại kiềm, tính khử rất mạnh (Na → Na⁺¹), phải bảo quản trong dầu hoả.
- Với phi kim: 4Na + O₂ → 2Na₂O (không khí khô); 2Na + O₂ → Na₂O₂ (cháy trong oxygen); 2Na + Cl₂ → 2NaCl (ngọn lửa vàng); 2Na + S → Na₂S.
- Với nước (chạy trên mặt nước, nóng chảy thành giọt tròn, có thể bốc cháy): 2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂↑.
- Với acid (nổ mạnh): 2Na + 2HCl → 2NaCl + H₂↑.
- Với alcohol: 2Na + 2C₂H₅OH → 2C₂H₅ONa + H₂↑.
- Với dung dịch muối: phản ứng với nước trước, base sinh ra mới phản ứng với muối: 2Na + 2H₂O + CuSO₄ → Cu(OH)₂↓ + Na₂SO₄ + H₂↑.
Điều chế
Điện phân NaCl nóng chảy (có thêm CaCl₂ để hạ nhiệt độ nóng chảy): 2NaCl → 2Na + Cl₂↑ (điện phân nóng chảy).
Ứng dụng
Chất trao đổi nhiệt trong lò phản ứng hạt nhân (Na lỏng), đèn hơi natri, chất khử điều chế kim loại hiếm, hợp kim Na–K, sản xuất Na₂O₂ và NaNH₂.
Nhận biết
Mềm, cắt được bằng dao, bề mặt mới cắt sáng rồi xỉn nhanh; phản ứng mãnh liệt với nước; đốt cho ngọn lửa màu vàng.
Phản ứng tiêu biểu
- Na tác dụng với nước2Na + 2H2O → 2NaOH + H2
- Sodium cháy trong khí chlorine2Na + Cl2 → 2NaCl
- Sodium cháy trong oxygen4Na + O2 → 2Na2O
- Điện phân nóng chảy NaCl2NaCl → 2Na + Cl2
- Điện phân nóng chảy NaOH4NaOH → 4Na + O2 + 2H2O
- Sodium cháy trong oxygen dư tạo Na₂O₂2Na + O2 → Na2O2
- Sodium tác dụng với dung dịch HCl2Na + 2HCl → 2NaCl + H2
- Ethanol tác dụng với sodium2C2H5OH + 2Na → 2C2H5ONa + H2
- Acetic acid tác dụng với sodium2CH3COOH + 2Na → 2CH3COONa + H2
- Methanol tác dụng với sodium2CH3OH + 2Na → 2CH3ONa + H2