N2 – Nitrogen

Tên cũ: nitơ

  • Phi kim trơ, bền
  • Khí, không màu
  • Rất ít tan trong nước
  • M = 28

Nitrogen (N₂, tên cũ: nitơ) là đơn chất, chất khí không màu, rất ít tan trong nước; phân tử khối 28. Trơ ở nhiệt độ thường; ở nhiệt độ cao vừa có tính oxi hoá (chủ yếu) vừa có tính khử.

Cấu tạo của N2

Sự hình thành phân tử N₂: N góp chung electron với NNguyên tử N (2, 5) góp chung electron với N (2, 5) 3 cặp; mỗi nguyên tử đủ 8 electron lớp ngoài (H: 2) tạo liên kết cộng hoá trị → phân tử N₂.NN (2, 5) — thiếu 3eN (2, 8) — đủ 8eNN (2, 5) — thiếu 3eN (2, 8) — đủ 8ecặp e dùng chungliên kết cộng hoá trịLiên kết ba N≡N (945 kJ/mol) rất bền → trơ ở nhiệt độ thường, chỉ phản ứng khi đun nóng/xúc tác
  • N
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
  1. 1 · Mỗi nguyên tử còn thiếu e ở lớp ngoài
  2. 2 · Góp chung electron thành cặp
  3. 3 · Mỗi nguyên tử đủ 8e (H: 2e) → phân tử N₂

Phân tử N₂ có liên kết ba N≡N rất bền (năng lượng liên kết 945 kJ/mol) nên nitrogen khá trơ ở nhiệt độ thường, chỉ phản ứng ở nhiệt độ cao hoặc có xúc tác. Chiếm khoảng 78% thể tích không khí.

Thông số vật lý của N2

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối28tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (N 14)
Khối lượng mol chính xác28,014 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (N 14,007)
Trạng thái, màukhí, không màu, không mùi
Nhiệt độ nóng chảy−209,9 °Cở 1 atm (Wikipedia/CRC: 63,23 K; NIST điểm ba 63,14 K, 0,125 bar)
Nhiệt độ sôi−195,8 °Cở 1 atm (NIST: 77,34 K); nitrogen lỏng sôi ở nhiệt độ thấp hơn oxygen lỏng (−183 °C) nên khi chưng cất không khí lỏng, N₂ bay ra trước
Nhiệt độ tới hạn−146,9 °CNIST: 126,19 K, 33,98 bar; trên nhiệt độ này không nén thành lỏng được, nên bình N₂ thường chứa khí nén, còn N₂ lỏng giữ trong bình cách nhiệt hở van
Khối lượng riêng (khí)1,251 g/Lở 0 °C, 1 atm; nhẹ hơn không khí (M ≈ 29, quy ước SGK) không đáng kể: 28/29 ≈ 0,97
Khối lượng riêng (lỏng)0,808 g/cm³ở nhiệt độ sôi −195,8 °C, bằng 80,8 % nước; 1 L N₂ lỏng bay hơi cho 694 L khí ở 20 °C
Độ tan trong nước≈ 0,002 g/100 mL (≈ 1,5 mL khí)ở 20 °C dưới 1 bar N₂, tính từ hằng số Henry (NIST, cho theo 100 g nước): tan bằng khoảng một nửa O₂ (≈ 0,0046 g/100 mL) — vì thế thu N₂ bằng cách đẩy nước
Liên kết N≡N109,8 pm; 945 kJ/molmột trong những liên kết bền nhất (O=O 498, Cl–Cl 243 kJ/mol; chỉ C≡O trong CO bền hơn, 1 077 kJ/mol) — lí do N₂ trơ ở nhiệt độ thường
Độ âm điện (Pauling)3,04chỉ sau F, O, Cl; trong hợp chất với H và kim loại N có số oxi hoá −3, với O từ +1 đến +5
Hàm lượng trong không khí78,1 % thể tíchSGK làm tròn 78 %; 75,5 % theo khối lượng — Wikipedia ghi N₂ là chất chiếm tỉ lệ lớn nhất trong không khí, nhưng nitrogen chỉ chiếm khoảng 19 ppm trong vỏ Trái Đất
Từ tínhnghịch từmọi electron đã ghép đôi — khác O₂ (thuận từ, hai electron độc thân)

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của N2

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
N 14228100,00 %
Tổng228100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %N = 28 ÷ 28 × 100 % = 100,0 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 28
7 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế N2

Công nghiệp: chưng cất phân đoạn không khí lỏng (N₂ sôi ở −196 °C, tách trước O₂). Phòng thí nghiệm: đun nóng dung dịch muối ammonium nitrite: NH₄NO₂ → N₂ + 2H₂O (t°), hoặc NH₄Cl + NaNO₂ → NaCl + N₂ + 2H₂O (t°).

Tính chất hoá học của N2

Trơ ở nhiệt độ thường; ở nhiệt độ cao vừa có tính oxi hoá (chủ yếu) vừa có tính khử.

  • Tính oxi hoá — với hydrogen: N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃ (450–500 °C, 200–300 atm, xúc tác Fe).
  • Tính oxi hoá — với kim loại hoạt động: 3Mg + N₂ → Mg₃N₂ (t°); 6Li + N₂ → 2Li₃N (nhiệt độ thường).
  • Tính khử — với oxygen: N₂ + O₂ ⇌ 2NO (3000 °C hoặc tia lửa điện); NO sinh ra hoá nâu ngay trong không khí: 2NO + O₂ → 2NO₂.

Lỗi thường gặp với N2

  • Coi N₂ là "khí trơ" như khí hiếm. N₂ chỉ trơ ở nhiệt độ thường vì liên kết ba bền; khi đốt nóng nó phản ứng với nhiều chất: 3Mg + N₂ → Mg₃N₂ (Mg cháy tiếp trong N₂), N₂ + O₂ → 2NO (tia lửa điện, sét), N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃ (xúc tác Fe). Li phản ứng ngay ở nhiệt độ thường: 6Li + N₂ → 2Li₃N.
  • Viết N₂ + O₂ tạo thẳng NO₂. Ở nhiệt độ rất cao (hồ quang, sét) N₂ chỉ bị oxi hoá tới NO không màu: N₂ + O₂ ⇌ 2NO; NO gặp O₂ ở nhiệt độ thường mới hoá nâu thành NO₂: 2NO + O₂ → 2NO₂. Không có phản ứng trực tiếp N₂ + 2O₂ → 2NO₂.
  • Viết tổng hợp ammonia bằng mũi tên một chiều, không ghi điều kiện. Phản ứng thuận nghịch, hiệu suất thấp: N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃, phải dùng nhiệt độ và áp suất cao, xúc tác Fe, và tách NH₃ ra rồi đưa N₂, H₂ dư quay lại (quá trình Haber).
  • Thu N₂ trong phòng thí nghiệm bằng cách đẩy không khí. N₂ chỉ nhẹ hơn không khí một chút (28 so với 29) nên không đẩy được không khí ra khỏi bình; vì N₂ tan rất ít trong nước, cách thu đúng là đẩy nước.
  • Nghĩ khí không độc thì không nguy hiểm. N₂ không độc nhưng chiếm chỗ của O₂: trong phòng kín, hầm, bồn chứa N₂ rò rỉ, người ngạt và ngất mà hầu như không có cảm giác khó thở báo trước (bộ phận cảm nhận thiếu O₂ của cơ thể rất kém và chậm). Nơi dùng N₂ lỏng phải thông gió và có máy đo O₂.

Ứng dụng của N2

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Tổng hợp ammonia (phân đạm, nitric acid)N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃ ở nhiệt độ và áp suất cao, xúc tác Fe; đây là con đường chính đưa nitrogen từ không khí vào phân bón, chất nổ, thuốc nhuộm (quá trình Haber)
Khí bảo quản thực phẩm (bơm vào gói snack, sữa bột, cà phê), khí trơ trong luyện thép, hàn, sản xuất linh kiện điện tửỞ nhiệt độ thường N₂ không phản ứng với thực phẩm, kim loại hay hoá chất, lại rẻ vì lấy thẳng từ không khí; đuổi hết O₂ nên dầu mỡ không bị ôi, kim loại nóng không bị oxi hoá
Bơm lốp máy bay, xe đua; làm trơ thùng nhiên liệu máy bay; nạp hệ thống chữa cháy cho phòng máy tínhN₂ khô không chứa hơi nước và O₂ nên áp suất lốp ít thay đổi theo nhiệt độ; đuổi O₂ khỏi khoang nhiên liệu để chống cháy; phun N₂ làm giảm O₂ dập lửa mà không hỏng thiết bị điện
Nitrogen lỏng (−196 °C) bảo quản tinh trùng, phôi, mẫu máu, tế bào; đông lạnh thực phẩm nhanhNhiệt độ rất thấp làm ngừng mọi phản ứng sinh hoá; N₂ lỏng rẻ, không độc, không cháy và bay hơi hết không để lại cặn
Đốt lạnh (áp lạnh) mụn cóc, tổn thương da; làm lạnh đầu dò hồng ngoại, bẫy lạnh chân khôngN₂ lỏng lấy nhiệt rất nhanh làm mô đóng băng và chết; trong kĩ thuật, bẫy làm lạnh bằng N₂ lỏng ngưng tụ hơi dung môi giúp bơm chân không đạt áp suất thấp hơn
Bơm túi khí ô tôSodium azide phân huỷ tức thì khi được kích nổ: 2NaN₃ → 2Na + 3N₂, sinh lượng lớn khí N₂ trơ bơm căng túi trong vài phần trăm giây
Sản xuất công nghiệp: chưng cất phân đoạn không khí lỏng hoặc màng lọc, hấp phụ áp suất (PSA)N₂ sôi ở −195,8 °C, thấp hơn O₂ (−183 °C) nên bay hơi trước khi không khí lỏng ấm dần; máy PSA và màng tách N₂ ngay tại nơi dùng, rẻ hơn mua bình

Nhận biết N2

Khí không màu, không duy trì sự cháy (que đóm đang cháy tắt), không làm đục nước vôi trong (phân biệt với CO₂), không mùi (phân biệt với NH₃, SO₂).

An toàn và bảo quản N2

GHS04 – Khí nén

Khí nén (GHS04) — H280: chứa khí dưới áp suất, có thể nổ khi bị đun nóng

Nitrogen không có phân loại hài hoà theo CLP; nhãn trên là thông báo của doanh nghiệp cho khí nén trong bình (ECHA C&L, 63 % thông báo: Press. Gas, Warning), một phần thông báo ghi không xếp loại. N₂ không độc, không cháy nhưng gây ngạt: khi N₂ rò trong phòng kín làm O₂ giảm dưới 19,5 % (ngưỡng cảnh báo OSHA) người có thể ngất và tử vong mà gần như không thấy khó thở trước. N₂ lỏng ở −196 °C gây bỏng lạnh; 1 L lỏng nở thành 694 L khí ở 20 °C nên bình kín có thể nổ; bình hở đựng N₂ lỏng ngưng tụ dần O₂ từ không khí, chất lỏng giàu O₂ gặp chất hữu cơ có thể cháy mạnh. Thở N₂ ở áp suất riêng phần trên khoảng 4 bar (lặn sâu hơn 30 m) gây "say nitrogen".

Người ngất trong phòng có N₂: không xông vào cứu khi chưa có mặt nạ thở hoặc chưa thông gió; mở cửa, đưa nạn nhân ra chỗ thoáng, hô hấp nhân tạo, gọi cấp cứu. Bỏng lạnh do N₂ lỏng: ngâm vùng bị bỏng vào nước ấm (không nóng), không chà xát, không dùng lửa sưởi, đến cơ sở y tế. N₂ lỏng bắn vào mắt: rửa nước ấm và đi khám ngay. Không uống đồ uống pha N₂ lỏng khi chưa bay hơi hết — đã có trường hợp phải cắt bỏ dạ dày.

Bảo quản: Bình khí nén dựng đứng, cố định, nơi thoáng, tránh nắng và nguồn nhiệt. N₂ lỏng chỉ đựng trong bình Dewar có van thoát hơi, không đậy kín, đặt ở nơi thông gió, có máy đo O₂. Rót N₂ lỏng phải đeo găng cách nhiệt, kính bảo hộ, quần dài, giày kín; dùng kẹp dài để nhúng và lấy mẫu.

Phản ứng tiêu biểu của N2 (13)

Xem tất cả 13 phản ứng →

Tự luyện về N2

Gom từ bài tập của các phản ứng có nitrogen và câu hỏi riêng cho chất.

1. Trong phản ứng N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃, N₂ đóng vai trò

A. chất khửB. chất oxi hoáC. môi trườngD. xúc tác

Đáp án B. N⁰ → N⁻³ nhận 3e mỗi nguyên tử (N₂ nhận 6e); H₂ là chất khử.

2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình NH₃ + CuO → N₂ + Cu + H₂O là

A. 10B. 11C. 12D. 13

Đáp án C. 2NH₃ + 3CuO → N₂ + 3Cu + 3H₂O: 2 + 3 + 1 + 3 + 3 = 12.

3. Hệ số của HNO₃ trong phương trình Al + HNO₃ (rất loãng) → Al(NO₃)₃ + N₂ + H₂O là

A. 30B. 36C. 40D. 42

Đáp án B. 10 Al nhường 30e, 6 N⁺⁵ nhận 30e tạo 3N₂; thêm 30 HNO₃ tạo muối → 36 HNO₃: 10Al + 36HNO₃ → 10Al(NO₃)₃ + 3N₂ + 18H₂O.

4. Trong phòng thí nghiệm, khí N₂ được thu bằng cách nào và vì sao?

A. Đẩy không khí, bình úp ngược vì N₂ nhẹ hơn không khí nhiềuB. Đẩy không khí, bình để ngửa vì N₂ nặng hơn không khíC. Đẩy nước vì N₂ tan rất ít trong nước và nhẹ hơn không khí không đáng kểD. Đẩy dung dịch NaOH vì N₂ không phản ứng với kiềm

Đáp án C. M(N₂) = 28 gần bằng M không khí ≈ 29 nên không dùng cách đẩy không khí. N₂ tan rất ít trong nước (≈ 0,002 g/100 mL ở 20 °C) nên đẩy nước thu được khí tinh khiết. Đẩy dung dịch NaOH không cần thiết và không tiện.

5. Kim loại nào sau đây phản ứng với N₂ ngay ở nhiệt độ thường?

A. MgB. LiC. FeD. Al

Đáp án B. Trong bốn kim loại này, chỉ liti phản ứng với N₂ ở nhiệt độ thường: 6Li + N₂ → 2Li₃N. Mg cần đốt nóng (3Mg + N₂ → Mg₃N₂); Fe và Al không tạo nitride trực tiếp trong điều kiện thường.

6. Nhiệt phân hoàn toàn 3,2 g NH₄NO₂ thu được V lít N₂ ở điều kiện chuẩn (24,79 L/mol). Giá trị của V là (N = 14, H = 1, O = 16)

A. 1,24 LB. 2,48 LC. 0,62 LD. 3,72 L

Đáp án A. M(NH₄NO₂) = 64 g/mol nên n = 3,2/64 = 0,05 mol. NH₄NO₂ → N₂ + 2H₂O nên n(N₂) = 0,05 mol; V = 0,05 × 24,79 ≈ 1,24 L.

Câu hỏi thường gặp về N2

Khí nitơ có độc không?

Không độc: N₂ chiếm 78 % không khí ta thở hằng ngày và không phản ứng với cơ thể. Nguy hiểm của N₂ là gây ngạt do chiếm chỗ O₂ trong phòng kín, hầm, bồn chứa — nạn nhân ngất rất nhanh mà hầu như không cảm thấy ngộp trước, vì bộ phận cảm nhận thiếu O₂ của cơ thể rất kém và chậm. Vì vậy nơi dùng N₂, nhất là N₂ lỏng, phải thông gió và có máy đo O₂ (cảnh báo khi O₂ dưới 19,5 %).

Nitơ lỏng là gì, lạnh bao nhiêu độ?

Là nitrogen ở thể lỏng, sôi ở −195,8 °C (≈ −196 °C) tại áp suất thường, trông như nước nhưng nhẹ hơn (0,808 g/cm³) và luôn "bốc khói" vì làm hơi nước trong không khí ngưng tụ. Được sản xuất bằng cách hoá lỏng không khí rồi chưng cất; dùng để bảo quản tinh trùng, phôi, mẫu sinh học, đông lạnh thực phẩm, đốt lạnh mụn cóc. Gây bỏng lạnh khi chạm lâu và nở gấp 694 lần khi bay hơi nên không được đựng trong bình kín.

Khí nitơ nặng hay nhẹ hơn không khí?

Nhẹ hơn một chút: M(N₂) = 28 so với không khí ≈ 29 (quy ước SGK), tỉ khối 28/29 ≈ 0,97; khối lượng riêng 1,251 g/L ở 0 °C, 1 atm. Chênh lệch quá nhỏ nên N₂ không "bay lên" hay "chìm xuống" mà trộn đều trong không khí, và trong phòng thí nghiệm không thu N₂ bằng cách đẩy không khí mà đẩy nước.

Nitơ có cháy không? Có duy trì sự cháy không?

Không cháy và không duy trì sự cháy: que đóm đang cháy đưa vào bình N₂ thì tắt, vì N₂ không phải chất oxi hoá như O₂ và liên kết ba N≡N rất bền. Nhờ vậy N₂ được bơm vào bình chữa cháy phòng máy, lốp máy bay, gói thực phẩm để chống cháy và chống oxi hoá. Ngoại lệ: Mg đang cháy vẫn cháy tiếp trong N₂ tạo Mg₃N₂ vì Mg là chất khử rất mạnh.

Vì sao nitơ trơ ở nhiệt độ thường?

Vì hai nguyên tử N góp chung ba cặp electron tạo liên kết ba N≡N ngắn (109,8 pm) và rất bền (945 kJ/mol) — muốn N₂ phản ứng phải cấp năng lượng lớn để phá liên kết này. Ở nhiệt độ thường chỉ Li phản ứng được với N₂; các phản ứng khác cần đốt nóng (Mg), tia lửa điện (với O₂) hoặc nhiệt độ, áp suất cao và xúc tác (với H₂). Chính vì trơ nên N₂ được dùng làm khí bảo vệ.

Nitơ có tan trong nước không?

Tan rất ít: ở 20 °C dưới 1 bar N₂, 100 mL nước chỉ hoà tan khoảng 0,002 g (≈ 1,5 mL khí), bằng khoảng một nửa O₂ trong cùng điều kiện. Vì tan ít nên N₂ được thu bằng cách đẩy nước. Ở áp suất cao (thợ lặn) N₂ tan nhiều hơn vào máu và mỡ; nổi lên quá nhanh N₂ thoát ra thành bọt gây bệnh giảm áp.

N2 và O2

N2O2
Hàm lượng trong không khí78 % thể tích21 % thể tích
Nhiệt độ sôi (1 atm)−195,8 °C — bay ra trước khi chưng cất không khí lỏng−183,0 °C
Khối lượng riêng khí (0 °C, 1 atm)1,25 g/L — nhẹ hơn không khí một chút1,43 g/L — nặng hơn không khí
Độ tan trong nước (20 °C, 1 bar)≈ 0,002 g/100 mL≈ 0,0046 g/100 mL
Liên kết trong phân tửba N≡N, 945 kJ/molđôi O=O, 498 kJ/mol
Độ âm điện (Pauling)3,043,44
Từ tínhnghịch từthuận từ (2 electron độc thân)
Với kim loạichỉ Li ở nhiệt độ thường; Mg khi đốthầu hết kim loại (trừ Au, Pt), Na, K ngay ở nhiệt độ thường
Với sự cháykhông cháy, không duy trì sự cháy — khí bảo vệduy trì và làm mạnh sự cháy — chất oxi hoá
Nguy hiểmgây ngạt do chiếm chỗ O₂; không có phân loại hài hoàoxi hoá mạnh (H270), không độc

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 6 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2021 — bài 11 Oxygen. Không khí (thành phần không khí: 78 % nitrogen, 21 % oxygen).
  2. Bộ GD&ĐT, Hoá học 10 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2022 — bài 12 Liên kết cộng hoá trị (phân tử N₂ có liên kết ba).
  3. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 4 Nitrogen (cấu tạo, tính trơ ở nhiệt độ thường, tính oxi hoá và tính khử, ứng dụng, tổng hợp ammonia), bài 5 Ammonia. Muối ammonium (quá trình Haber).
  4. NIST Chemistry WebBook, "Nitrogen", Phase change data, webbook.nist.gov/cgi/cbook.cgi?ID=C7727379 — nhiệt độ sôi 77,34 K, điểm ba 63,14 K / 0,1252 bar, nhiệt độ tới hạn 126,19 K, áp suất tới hạn 33,978 bar (Jacobsen, Stewart 1986); Henry's Law data — k°H 0,00060–0,00065 mol/(kg·bar) ở 25 °C, hệ số 1 300 K (độ tan tính ra g/100 mL và mL khí/100 mL ở 20 °C).
  5. Wikipedia, "Nitrogen" (infobox dẫn CRC Handbook 71st; mục Properties, Allotropes, Occurrence, Production, Applications, Safety), en.wikipedia.org — nhiệt độ nóng chảy −209,92 °C, nhiệt độ sôi −195,795 °C, khối lượng riêng khí 1,2506 g/L (0 °C) và lỏng 0,808 g/cm³, độ âm điện 3,04, nghịch từ, N≡N 109,76 pm / 945,41 kJ/mol, 78,1 % thể tích và 75,5 % khối lượng khí quyển, 19 ppm vỏ Trái Đất, chưng cất không khí lỏng, PSA và màng, điều chế từ NH₄Cl + NaNO₂ và NaN₃, 2/3 bán dạng khí, khí bảo quản thực phẩm, luyện thép, bơm lốp, chữa cháy phòng máy, túi khí, bảo quản mẫu sinh học, áp lạnh, bẫy lạnh, ngạt không có dấu hiệu báo trước (tai nạn 1981), say nitrogen trên ≈ 4 bar / 30 m, bệnh giảm áp, bỏng lạnh, tỉ lệ nở 1 : 694 ở 20 °C, ca cắt dạ dày 2012, ngưng tụ O₂ trong bình N₂ lỏng, ngưỡng O₂ 19,5 % (OSHA).
  6. Wikipedia, "Oxygen" (infobox dẫn CRC Handbook), "Chlorine" (bảng năng lượng liên kết) và "Bond dissociation energy" (bảng), en.wikipedia.org — nhiệt độ sôi O₂ −183 °C, khối lượng riêng 1,429 g/L, độ âm điện 3,44, O=O 498 kJ/mol, Cl–Cl 243 kJ/mol, N≡N 945 kJ/mol, C≡O 1 077 kJ/mol (ghi chú và bảng so sánh); độ tan O₂ ≈ 0,0046 g/100 mL lấy từ trang O₂ (tính từ Henry NIST).
  7. ECHA CHEM, C&L Inventory: nitrogen, EC 231-783-9, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà; thông báo doanh nghiệp nổi bật (63 %): Press. Gas (Comp.), H280, hình đồ GHS04, từ cảnh báo Warning; một phần thông báo "Not classified"; oxygen, chỉ số 008-001-00-8 — Ox. Gas 1 (H270) (bảng so sánh).

Cùng nhóm đơn chất

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: