N2Nitơ

Tên theo chương trình 2018: nitrogen

Phân tử khối
28
Loại
Đơn chất
Trạng thái
Khí
Màu sắc
Không màu, không mùi
Tính tan
Rất ít tan trong nước

Cấu tạo

Phân tử N₂ có liên kết ba N≡N rất bền (năng lượng liên kết 946 kJ/mol) nên nitrogen khá trơ ở nhiệt độ thường, chỉ phản ứng ở nhiệt độ cao hoặc có xúc tác. Chiếm khoảng 78% thể tích không khí.

Tính chất hoá học

Trơ ở nhiệt độ thường; ở nhiệt độ cao vừa có tính oxi hoá (chủ yếu) vừa có tính khử.

  • Tính oxi hoá — với hydrogen: N₂ + 3H₂ ⇌ 2NH₃ (400–500 °C, 200–300 atm, xúc tác Fe).
  • Tính oxi hoá — với kim loại hoạt động: 3Mg + N₂ → Mg₃N₂ (t°); 6Li + N₂ → 2Li₃N (nhiệt độ thường).
  • Tính khử — với oxygen: N₂ + O₂ ⇌ 2NO (3000 °C hoặc tia lửa điện); NO sinh ra hoá nâu ngay trong không khí: 2NO + O₂ → 2NO₂.

Điều chế

Công nghiệp: chưng cất phân đoạn không khí lỏng (N₂ sôi ở −196 °C, tách trước O₂). Phòng thí nghiệm: đun nóng dung dịch muối ammonium nitrite: NH₄NO₂ → N₂ + 2H₂O (t°), hoặc NH₄Cl + NaNO₂ → NaCl + N₂ + 2H₂O (t°).

Ứng dụng

Tổng hợp ammonia (sản xuất phân đạm, HNO₃); môi trường trơ trong luyện kim, bảo quản thực phẩm, bơm lốp máy bay; nitrogen lỏng để bảo quản mẫu sinh học, làm lạnh sâu.

Nhận biết

Khí không màu, không duy trì sự cháy (que đóm đang cháy tắt), không làm đục nước vôi trong (phân biệt với CO₂), không mùi (phân biệt với NH₃, SO₂).

Phản ứng tiêu biểu

Xem tất cả 13 phản ứng →

Cùng nhóm đơn chất

Xem tất cả hợp chất