MnCl2 – Manganese(II) chloride
Tên cũ: mangan(II) clorua
- Sản phẩm điều chế chlorine
- Rắn, hồng nhạt (cả muối khan và muối ngậm nước)
- Tan rất nhiều trong nước
- M = 126
Manganese(II) chloride (MnCl₂, tên cũ: mangan(II) clorua) là muối, chất rắn màu hồng nhạt, tan rất nhiều trong nước; phân tử khối 126. MnCl₂ là sản phẩm còn lại khi điều chế chlorine trong phòng thí nghiệm từ manganese dioxide hoặc KMnO₄ với HCl đặc; dung dịch loãng gần như không màu.
Điều chế MnCl2
Cho mangan tác dụng với hydrochloric acid: Mn + 2HCl → MnCl₂ + H₂↑; đun manganese dioxide với hydrochloric acid đặc: MnO₂ + 4HCl (đặc) → MnCl₂ + Cl₂↑ + 2H₂O (t°); phản ứng này từng là cách sản xuất chlorine trong công nghiệp. Từ dung dịch MnSO₄: MnSO₄ + BaCl₂ → BaSO₄↓ + MnCl₂, lọc bỏ kết tủa.
Tính chất hoá học của MnCl2
MnCl₂ là sản phẩm còn lại khi điều chế chlorine trong phòng thí nghiệm từ manganese dioxide hoặc KMnO₄ với HCl đặc; dung dịch loãng gần như không màu.
- Từ manganese dioxide, đun nóng (chất rắn đen tan dần, thoát khí vàng lục): MnO₂ + 4HCl (đặc) → MnCl₂ + Cl₂↑ + 2H₂O.
- Từ thuốc tím, ở nhiệt độ thường: 2KMnO₄ + 16HCl (đặc) → 2KCl + 2MnCl₂ + 5Cl₂↑ + 8H₂O. Trong cả hai phản ứng, một phần HCl là chất khử (bị oxi hoá thành Cl₂), phần còn lại tạo muối.
- Ion Mn²⁺ gặp dung dịch kiềm cho kết tủa trắng (hơi hồng) manganese(II) hydroxide Mn(OH)₂; để ngoài không khí, kết tủa bị oxygen oxi hoá và sẫm dần sang nâu.
- Ion Cl⁻ cho kết tủa trắng AgCl với dung dịch AgNO₃, kết tủa không tan trong HNO₃.
Ứng dụng của MnCl2
Dùng chủ yếu trong sản xuất pin khô; là nguyên liệu điều chế các hợp chất khác của mangan, kể cả hợp chất cơ kim của mangan dùng trong tổng hợp hữu cơ.
Nhận biết MnCl2
Nhỏ dung dịch NaOH vào: có kết tủa trắng hơi hồng, để ngoài không khí sẫm dần sang nâu (ion Mn²⁺); nhỏ dung dịch AgNO₃ vào: có kết tủa trắng AgCl không tan trong HNO₃ (ion Cl⁻).
Phản ứng tiêu biểu của MnCl2 (2)
Cùng nhóm muối
- NaCl – sodium chloride
- Na2SO4 – sodium sulfate
- CaCO3 – calcium carbonate
- Na2CO3 – sodium carbonate
- CuSO4 – copper(II) sulfate
- AgNO3 – silver nitrate
- CaCl2 – calcium chloride
- Fe2(SO4)3 – iron(III) sulfate
Cập nhật: