KCl – Kali clorua
Còn gọi là: sylvin (khoáng vật)
Tên theo chương trình 2018: potassium chloride
- Phân tử khối
- 74.5
- Loại
- Muối
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng
- Tính tan
- Tan tốt trong nước
Tính chất hoá học
Muối của base mạnh và acid mạnh: bền, không bị thuỷ phân, dung dịch trung tính; tính chất giống NaCl.
- Phản ứng trao đổi với dung dịch AgNO₃ (nhận biết ion chloride): KCl + AgNO₃ → AgCl↓ + KNO₃.
- Với H₂SO₄ đặc (điều chế HCl): 2KCl + H₂SO₄ (đặc) → K₂SO₄ + 2HCl↑ (t°).
- Điện phân nóng chảy: 2KCl → 2K + Cl₂↑ (điện phân nóng chảy).
- Điện phân dung dịch có màng ngăn: 2KCl + 2H₂O → 2KOH + H₂↑ + Cl₂↑ (điện phân, màng ngăn).
Điều chế
Khai thác từ quặng sylvinit (KCl·NaCl) bằng cách hoà tan – kết tinh phân đoạn; trong phòng thí nghiệm: KOH + HCl → KCl + H₂O; K₂CO₃ + 2HCl → 2KCl + CO₂↑ + H₂O.
Ứng dụng
Phân kali (chiếm phần lớn sản lượng); nguyên liệu sản xuất KOH, K, KClO₃; muối ăn kiêng cho người hạn chế natri; dịch truyền bổ sung kali trong y tế.
Nhận biết
Ion K⁺ cho ngọn lửa màu tím; dung dịch với AgNO₃ cho kết tủa trắng AgCl tan trong NH₃, không tan trong HNO₃.
Phản ứng tiêu biểu
- KMnO₄ tác dụng với HCl đặc2KMnO4 + 16HCl → 2KCl + 2MnCl2 + 5Cl2 + 8H2O
- Nhiệt phân KClO₃ (điều chế O₂)2KClO3 → 2KCl + 3O2
- Cl₂ tác dụng với dung dịch KBrCl2 + 2KBr → 2KCl + Br2
- K₂Cr₂O₇ tác dụng với HCl đặcK2Cr2O7 + 14HCl → 2KCl + 2CrCl3 + 3Cl2 + 7H2O
- KOH tác dụng với dung dịch HClKOH + HCl → KCl + H2O
- K₂CO₃ tác dụng với HClK2CO3 + 2HCl → 2KCl + CO2 + H2O
- Cl₂ tác dụng với dung dịch KICl2 + 2KI → 2KCl + I2
- Cl₂ tác dụng với KOH đặc nóng3Cl2 + 6KOH → 5KCl + KClO3 + 3H2O
- Potassium cháy trong khí chlorine2K + Cl2 → 2KCl
- FeCl₃ tác dụng với KI2FeCl3 + 2KI → 2FeCl2 + I2 + 2KCl