Fe(NO3)3 – Iron(III) nitrate

Tên cũ: sắt(III) nitrat · Còn gọi là: ferric nitrate

  • Muối sắt(III), tính oxi hoá
  • Rắn, tinh thể tím nhạt (ngậm nước)
  • Tan tốt trong nước
  • M = 242

Iron(III) nitrate (Fe(NO₃)₃, tên cũ: sắt(III) nitrat; còn gọi: ferric nitrate) là muối, chất rắn tinh thể tím nhạt, tan tốt trong nước; phân tử khối 242. Muối Fe(III): phản ứng trao đổi, tính oxi hoá của ion Fe³⁺ (Fe⁺³ → Fe⁺²), kém bền nhiệt.

Cấu tạo của Fe(NO3)3

Liên kết ion trong Fe(NO₃)₃: Fe³⁺ và NO₃⁻ hút nhauTrong Fe(NO₃)₃, ion Fe³⁺ và ion NO₃⁻ đã hình thành sẵn; liên kết ion là lực hút tĩnh điện giữa chúng, giữ các ion xếp xen kẽ trong tinh thể.lực hút tĩnh điện → liên kết ionFe3+Fe³⁺ (2, 8, 13)NO₃⁻NO₃⁻NO₃⁻NO₃⁻gốc nitratetrong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • Fe
  • gốc NO₃
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — gốc acid viết trong ngoặc vuông, không xét cấu tạo bên trong
  1. 1 · Fe³⁺ và NO₃⁻ là những ion có sẵn
  2. 2 · Ion trái dấu hút nhau bằng lực tĩnh điện
  3. 3 · Các ion xếp xen kẽ thành tinh thể Fe(NO₃)₃

Thông số vật lý của Fe(NO3)3

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối242tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Fe 56, N 14, O 16)
Khối lượng mol chính xác241,857 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Fe 55,845, N 14,007, O 15,999)
Trạng thái, màurắn, tinh thể tím nhạt (ngậm nước)
Dạng thường gặpFe(NO₃)₃·9H₂Omuối chảy rữa; dạng thương phẩm là tinh thể ngậm 9 nước. M = 403,999 (khan 241,86); làm tròn theo nguyên tử khối SGK: 404 và 242
Màu tinh thểtím nhạt đến không màuWikipedia: "colourless to pale violet crystals"; Merck Index: tím nhạt đến trắng xám
Màu dung dịchvàng nâuWikipedia ghi dung dịch "yellow"; màu tinh thể và màu dung dịch khác nhau. Đun dung dịch gần sôi thì nitric acid bay hơi và iron(III) oxide kết tủa
Nhiệt độ nóng chảy47,2 °Cdạng ngậm 9 nước (Merck Index ghi 47 °C)
Nhiệt độ phân huỷdưới 100 °Cdạng ngậm 9 nước, theo Merck Index; infobox Wikipedia lại ghi "sôi" 125 °C — trang này theo Merck Index vì muối phân huỷ chứ không sôi
Khối lượng riêng1,68 g/cm³dạng ngậm 9 nước, ở 21 °C, theo Merck Index; infobox Wikipedia ghi 1,6429 g/cm³ cho dạng ngậm 9 nước và gán 1,68 g/cm³ cho dạng ngậm 6 nước
Độ tan trong nước138 g/100 mLở 20 °C, tính theo Fe(NO₃)₃·9H₂O (bảng độ tan: 112 g ở 0 °C, 175 g ở 40 °C); infobox ghi 150 g/100 mL cho dạng ngậm 6 nước; tan tốt trong ethanol và acetone
Cấu hình ion Fe³⁺2, 8, 13 ([Ar]3d⁵)nguyên tử Fe (2, 8, 14, 2) nhường 2 electron lớp ngoài cùng rồi thêm 1 electron lớp sát ngoài — không phải cấu hình khí hiếm
Cấu tạo tinh thể ngậm 9 nước[Fe(H₂O)₆](NO₃)₃·3H₂Omuối nitrate của phức aqua [Fe(H₂O)₆]³⁺: Fe³⁺ ở tâm bát diện sáu phân tử nước, ba phân tử nước còn lại là nước kết tinh
Từ tínhthuận từđộ cảm từ mol +15 200 × 10⁻⁶ cm³/mol
LD50 (chuột, đường miệng)3,25 g/kgdạng ngậm 9 nước (Merck Index, dẫn Smyth 1969); giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp NIOSH 1 mg/m³ tính trung bình ca

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của Fe(NO3)3

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Fe 5615623,14 %
N 1434217,36 %
O 16914459,50 %
Tổng13242100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Fe = 56 ÷ 242 × 100 % = 23,1 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 242
60,5 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế Fe(NO3)3

Hoà tan sắt hoặc hợp chất sắt(III) trong nitric acid: Fe + 4HNO₃ (loãng) → Fe(NO₃)₃ + NO↑ + 2H₂O; Fe₂O₃ + 6HNO₃ → 2Fe(NO₃)₃ + 3H₂O; Fe(OH)₃ + 3HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + 3H₂O.

Tính chất hoá học của Fe(NO3)3

Muối Fe(III): phản ứng trao đổi, tính oxi hoá của ion Fe³⁺ (Fe⁺³ → Fe⁺²), kém bền nhiệt.

  • Với dung dịch kiềm (kết tủa nâu đỏ): Fe(NO₃)₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃↓ + 3NaNO₃.
  • Tính oxi hoá — với kim loại: 2Fe(NO₃)₃ + Fe → 3Fe(NO₃)₂; 2Fe(NO₃)₃ + Cu → 2Fe(NO₃)₂ + Cu(NO₃)₂.
  • Tính oxi hoá — với iodide: 2Fe(NO₃)₃ + 2KI → 2Fe(NO₃)₂ + 2KNO₃ + I₂.
  • Nhiệt phân: 4Fe(NO₃)₃ → 2Fe₂O₃ + 12NO₂↑ + 3O₂↑ (t°).
  • Với dung dịch KSCN cho màu đỏ máu (nhận biết Fe³⁺).

Lỗi thường gặp với Fe(NO3)3

  • Nghĩ ion Fe³⁺ có cấu hình bền của khí hiếm. Fe (2, 8, 14, 2) thành Fe³⁺ phải nhường 2 electron lớp ngoài cùng và 1 electron của lớp sát ngoài, còn (2, 8, 13) — tức [Ar]3d⁵, lớp ngoài có 13 electron chứ không phải 8. Sơ đồ trên trang vì thế vẽ Fe³⁺ là ion có sẵn, không vẽ "bốc trọn vòng ngoài" như với Na⁺ hay Mg²⁺.
  • Cho rằng Fe + HNO₃ lúc nào cũng ra Fe(NO₃)₃. Chỉ đúng khi HNO₃ dư: Fe + 4HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + 2H₂O. Nếu sắt còn dư sau khi acid hết, sắt khử tiếp muối vừa tạo ra: Fe + 2Fe(NO₃)₃ → 3Fe(NO₃)₂, nên gộp lại 3Fe + 8HNO₃ → 3Fe(NO₃)₂ + 2NO + 4H₂O. Bài toán cho tỉ lệ số mol HNO₃ : Fe nằm giữa 8 : 3 và 4 : 1 thì thu được cả hai muối.
  • Viết Fe(NO₃)₃ + AgNO₃ có phản ứng, hoặc quên Fe(NO₃)₂ + AgNO₃. Fe(NO₃)₃ không phản ứng với AgNO₃: sắt đã ở mức +3, hai muối lại cùng gốc nitrate nên không có kết tủa. Ngược lại, Fe²⁺ khử được Ag⁺ vì thế điện cực chuẩn của cặp Fe³⁺/Fe²⁺ (+0,771 V) nhỏ hơn cặp Ag⁺/Ag (+0,799 V): Fe(NO₃)₂ + AgNO₃ → Fe(NO₃)₃ + Ag. Vì vậy sắt tác dụng với AgNO₃ dư cho muối sắt(III): Fe + 3AgNO₃ → Fe(NO₃)₃ + 3Ag.
  • Viết sản phẩm nhiệt phân là FeO hoặc Fe(NO₃)₂. Nitrate của sắt khi nung cho iron(III) oxide nâu đỏ, NO₂ và O₂: 4Fe(NO₃)₃ → 2Fe₂O₃ + 12NO₂ + 3O₂. Ngay cả Fe(NO₃)₂ khi phân huỷ cũng cho Fe₂O₃ chứ không cho FeO (Wikipedia, bài "Iron(II) nitrate").
  • Cân tinh thể mà tính theo M = 242. Hoá chất trong lọ là Fe(NO₃)₃·9H₂O, M = 404 (242 + 9 × 18): 404 g tinh thể mới cho 1 mol Fe³⁺. Lấy nhầm M của muối khan thì nồng độ pha ra chỉ còn khoảng 60 % so với dự định.

Ứng dụng của Fe(NO3)3

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Xúc tác điều chế sodium amide từ natri trong ammonia lỏngMuối sắt(III) làm phản ứng 2Na + 2NH₃ → 2NaNH₂ + H₂ chạy nhanh; Wikipedia dẫn Organic Syntheses, nơi tính đến năm 2007 có thêm 22 quy trình điều chế tương tự
Khắc bạc và hợp kim bạc trong nghề kim hoànFe³⁺ là chất oxi hoá nhẹ, hoà tan được lớp bạc bề mặt theo đúng vùng không phủ, như cách FeCl₃ ăn mòn đồng trên bản mạch
Thuốc thử phân tích, chất cầm màu khi nhuộm, thuộc da, chất ức chế ăn mònMuối sắt(III) tan rất tốt trong nước, ethanol và acetone nên dễ pha; Merck Index liệt kê các công dụng này cho dạng ngậm 9 nước
Tiền chất điều chế hợp chất sắt khác (oxide, hydroxide, potassium ferrate)Gốc nitrate dễ bị loại bỏ hoặc phân huỷ khi đun: trung hoà hay đun dung dịch là thu được hydroxide, oxide của sắt; Wikipedia gọi đây là tiền chất chuẩn của potassium ferrate
Chất oxi hoá trong tổng hợp hữu cơ (thuốc thử Clayfen)Fe(NO₃)₃ tẩm trên đất sét montmorillonite oxi hoá alcohol thành aldehyde và thiol thành disulfide

Nhận biết Fe(NO3)3

Dung dịch vàng nâu; với NaOH kết tủa nâu đỏ; với KSCN màu đỏ máu; nhận ion NO₃⁻ bằng Cu và H₂SO₄ đặc.

An toàn và bảo quản Fe(NO3)3

GHS03 – Oxi hoáGHS07 – Kích ứng, nguy hại

Oxi hoá (GHS03), kích ứng (GHS07) — mục nổi bật của dạng ngậm 9 nước, theo thông báo doanh nghiệp, không có phân loại hài hoà: H272 có thể làm cháy mạnh thêm; H315 kích ứng da; H319 kích ứng mắt nghiêm trọng; H335 có thể gây kích ứng đường hô hấp

ECHA không có phân loại hài hoà theo CLP cho iron(III) nitrate; mọi mã dưới đây là thông báo C&L/CLP do doanh nghiệp tự khai. Dạng ngậm 9 nước (EC 616-509-1, dạng thương phẩm): mục nổi bật chiếm 39,47 % số thông báo, xếp Ox. Sol. 3 (H272), STOT SE 3 (H335), Skin Irrit. 2 (H315), Eye Irrit. 2 (H319), từ cảnh báo "Warning", hình đồ GHS03/GHS07; nhóm 25,0 % ghi Skin Corr. 1B (H314) + Eye Dam. 1 (H318). Dạng khan (iron trinitrate, EC 233-899-5): mục nổi bật (nguồn REACH Joint) chiếm 5,72 % số thông báo, xếp H314 + H318, "Danger", GHS05; nhóm 82,42 % ghi H315 + H319. Infobox Wikipedia ghi H272, H302, H319 với "Warning". LD50 đường miệng ở chuột 3,25 g/kg (dạng ngậm 9 nước).

Vào mắt: rửa dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng, đến cơ sở y tế. Dính da: rửa bằng xà phòng và nước. Hít bụi: ra chỗ thoáng. Nuốt phải: súc miệng, uống nước, đi khám. Đổ vãi: gom bằng dụng cụ sạch vào lọ kín, không dùng giấy, mùn cưa để thấm vì đây là chất oxi hoá; dung dịch thừa gom vào lọ chất thải muối kim loại.

Bảo quản: Lọ kín, nơi khô, mát: tinh thể chảy rữa khi gặp ẩm và nóng chảy ngay ở 47 °C. Để xa chất dễ cháy, chất hữu cơ, chất khử vì là chất oxi hoá (H272).

Phản ứng tiêu biểu của Fe(NO3)3 (9)

Tự luyện về Fe(NO3)3

Gom từ bài tập của các phản ứng có iron(iii) nitrate và câu hỏi riêng cho chất.

1. Số oxi hoá trung bình của Fe trong Fe₃O₄ là

A. +2B. +3C. +8/3D. +4

Đáp án C. 3x + 4(−2) = 0 → x = +8/3. Thực chất Fe₃O₄ = FeO·Fe₂O₃ (một Fe⁺² và hai Fe⁺³).

2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình Fe + HNO₃ (loãng) → Fe(NO₃)₃ + NO + H₂O là

A. 7B. 8C. 9D. 10

Đáp án C. Fe + 4HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + 2H₂O: 1 + 4 + 1 + 1 + 2 = 9.

3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình FeO + HNO₃ (loãng) → Fe(NO₃)₃ + NO + H₂O là

A. 20B. 22C. 24D. 26

Đáp án B. 3FeO + 10HNO₃ → 3Fe(NO₃)₃ + NO + 5H₂O: 3 + 10 + 3 + 1 + 5 = 22.

4. Cho 0,1 mol Fe vào dung dịch chứa 0,3 mol HNO₃ loãng, NO là sản phẩm khử của N⁺⁵. Sau khi các phản ứng xảy ra hoàn toàn, muối sắt có trong dung dịch là

A. Fe(NO₃)₃B. Fe(NO₃)₂C. Fe(NO₃)₂ và Fe(NO₃)₃D. Fe(NO₃)₃ và HNO₃ dư

Đáp án C. Tỉ lệ n(HNO₃) : n(Fe) = 3. Muốn toàn bộ sắt thành Fe(NO₃)₃ cần tỉ lệ 4 (Fe + 4HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + 2H₂O); muốn toàn bộ thành Fe(NO₃)₂ chỉ cần 8/3 ≈ 2,67 (3Fe + 8HNO₃ → 3Fe(NO₃)₂ + 2NO + 4H₂O). Tỉ lệ 3 nằm giữa hai mốc nên acid hết, sắt khử một phần Fe³⁺: được 0,075 mol Fe(NO₃)₂ và 0,025 mol Fe(NO₃)₃.

5. Cho dung dịch AgNO₃ dư vào dung dịch chứa 0,1 mol Fe(NO₃)₂. Khối lượng kim loại thu được là (Ag = 108)

A. 0 gB. 5,4 gC. 10,8 gD. 21,6 g

Đáp án C. Fe²⁺ khử Ag⁺: Fe(NO₃)₂ + AgNO₃ → Fe(NO₃)₃ + Ag, nên 0,1 mol Fe(NO₃)₂ cho 0,1 mol Ag = 10,8 g. Nếu đề cho Fe(NO₃)₃ thì đáp án là 0 g vì sắt đã ở mức +3.

6. Kim loại nào sau đây tan được trong dung dịch Fe(NO₃)₃ dư nhưng không đẩy được sắt ra khỏi muối?

A. MgB. ZnC. CuD. Ag

Đáp án C. Cu khử Fe³⁺ xuống Fe²⁺: 2Fe(NO₃)₃ + Cu → 2Fe(NO₃)₂ + Cu(NO₃)₂, nhưng đồng đứng sau sắt nên không đẩy được sắt kim loại ra. Mg, Zn tan được và khi dùng dư thì đẩy được sắt ra; Ag không tan vì cặp Ag⁺/Ag (+0,799 V) có thế lớn hơn cặp Fe³⁺/Fe²⁺ (+0,771 V).

Câu hỏi thường gặp về Fe(NO3)3

Fe(NO₃)₃ là gì, có màu gì?

Fe(NO₃)₃ (iron(III) nitrate, tên cũ sắt(III) nitrat) là muối của sắt hoá trị III với gốc nitrate. Dạng bán trong phòng thí nghiệm là tinh thể Fe(NO₃)₃·9H₂O tím nhạt đến không màu, chảy rữa; dung dịch có màu vàng nâu và tính acid.

Fe tác dụng với HNO₃ ra Fe(NO₃)₃ hay Fe(NO₃)₂?

Tuỳ chất nào dư: HNO₃ dư thì ra Fe(NO₃)₃ (Fe + 4HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + 2H₂O); sắt dư thì muối cuối cùng là Fe(NO₃)₂. Cách xét tỉ lệ số mol ở mục Lỗi thường gặp.

Fe(NO₃)₃ có tác dụng với AgNO₃ không?

Không. Fe(NO₃)₂ thì có: Fe(NO₃)₂ + AgNO₃ → Fe(NO₃)₃ + Ag. Lí do dựa vào thế điện cực chuẩn, xem mục Lỗi thường gặp.

Nhiệt phân Fe(NO₃)₃ thu được gì?

Chất rắn nâu đỏ Fe₂O₃, khí nâu đỏ NO₂ và O₂: 4Fe(NO₃)₃ → 2Fe₂O₃ + 12NO₂ + 3O₂. Tinh thể ngậm 9 nước nóng chảy ở 47,2 °C rồi phân huỷ dưới 100 °C.

Fe(NO₃)₃ có tan trong nước không?

Tan rất tốt: 138 g Fe(NO₃)₃·9H₂O trong 100 mL nước ở 20 °C, và tăng lên 175 g ở 40 °C. Muối cũng tan tốt trong ethanol và acetone.

Fe(NO₃)₃ có độc không?

ECHA không có phân loại hài hoà. Theo thông báo của doanh nghiệp cho dạng ngậm 9 nước, nó là chất oxi hoá (H272) và gây kích ứng da, mắt, đường hô hấp; một số doanh nghiệp xếp nặng hơn là ăn mòn da (H314). LD50 đường miệng ở chuột 3,25 g/kg. Chi tiết ở mục An toàn.

Fe(NO3)3 và Fe(NO3)2

Fe(NO3)3Fe(NO3)2
Số oxi hoá của sắt+3 (Fe³⁺: 2, 8, 13) — chất oxi hoá+2 (Fe²⁺: 2, 8, 14) — vừa khử, vừa oxi hoá
Phân tử khối242 (khan); 404 (ngậm 9 nước)180 (khan)
Tinh thể thường gặpFe(NO₃)₃·9H₂O tím nhạt đến không màu, chảy rữa; có bán thương phẩmFe(NO₃)₂·6H₂O màu lục; không có hàng thương phẩm vì kém bền trong không khí
Khi đun nóngngậm 9 nước nóng chảy 47,2 °C, phân huỷ dưới 100 °C; nung: 4Fe(NO₃)₃ → 2Fe₂O₃ + 12NO₂ + 3O₂ngậm 6 nước nóng chảy 60 °C, phân huỷ ở 61 °C thành Fe₂O₃ chứ không thành FeO
Độ tan (bảng độ tan)138 g Fe(NO₃)₃·9H₂O/100 mL ở 20 °C113 g Fe(NO₃)₂·6H₂O/100 mL ở 0 °C; 134 g ở 10 °C
Tạo thành từ Fe + HNO₃HNO₃ dư: Fe + 4HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + 2H₂OFe dư: 3Fe + 8HNO₃ → 3Fe(NO₃)₂ + 2NO + 4H₂O
Với AgNO₃không phản ứngFe(NO₃)₂ + AgNO₃ → Fe(NO₃)₃ + Ag
Với Fe, Cubị khử về sắt(II): 2Fe(NO₃)₃ + Fe → 3Fe(NO₃)₂; 2Fe(NO₃)₃ + Cu → 2Fe(NO₃)₂ + Cu(NO₃)₂không phản ứng
Với HNO₃không phản ứng — sắt đã ở mức +3bị oxi hoá: 3Fe(NO₃)₂ + 4HNO₃ → 3Fe(NO₃)₃ + NO + 2H₂O
Ứng dụngthuốc thử, xúc tác điều chế NaNH₂, khắc bạc, cầm màu, tiền chất hợp chất sắtWikipedia ghi chưa có ứng dụng thực tế

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 6 Một số hợp chất của nitrogen với oxygen (nitric acid oxi hoá kim loại lên mức cao, muối nitrate và phản ứng nhiệt phân muối nitrate).
  2. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 15 Thế điện cực và nguồn điện hoá học (bảng 15.1, tr.70, dẫn Lange's Handbook of Chemistry: Fe³⁺/Fe²⁺ +0,771 V, Ag⁺/Ag +0,799 V, Cu²⁺/Cu +0,340 V); bài 27 Đại cương về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất (tr.131: Fe → Fe³⁺ + 3e cho [Ar]3d⁵); bài 28 Sơ lược về phức chất (phức aqua).
  3. Wikipedia, "Iron(III) nitrate" (infobox; mục Hydrates, Reactions, Preparation, Applications), en.wikipedia.org — M 403,999 (ngậm 9 nước) và 241,86 (khan), "Pale violet crystals", chảy rữa, dạng thường gặp ngậm 9 nước "colourless to pale violet", là muối nitrate của phức aqua [Fe(H₂O)₆]³⁺, các dạng ngậm 4, 5, 6 nước, khối lượng riêng 1,68 (ngậm 6 nước) và 1,6429 g/cm³ (ngậm 9 nước), độ tan 150 g/100 mL (ngậm 6 nước), tan trong ethanol và acetone, nóng chảy 47,2 °C và "sôi" 125 °C (ngậm 9 nước), độ cảm từ +15 200 × 10⁻⁶ cm³/mol, dung dịch "yellow", đun gần sôi thì nitric acid bay hơi và Fe₂O₃ kết tủa, tiền chất của potassium ferrate, điều chế từ bột sắt và nitric acid (Fe + 4HNO₃ + 7H₂O cho muối ngậm 9 nước và NO), xúc tác điều chế sodium amide (2NH₃ + 2Na → 2NaNH₂ + H₂, thêm 22 quy trình tương tự trong Organic Syntheses tính đến 2007), thuốc thử Clayfen, khắc bạc, GHS H272/H302/H319 "WARNING", NIOSH REL 1 mg/m³; câu nguyên văn "Ferric nitrate has no large scale applications".
  4. Wikipedia, "Iron(II) nitrate" (infobox; mục Production, Reactions, Uses), en.wikipedia.org — M 179,86, tinh thể ngậm 6 nước "green", không có hàng thương phẩm "due to its instability to air", ngậm 6 nước nóng chảy 60 °C và phân huỷ ở 61 °C thành iron(III) oxide chứ không thành iron(II) oxide, 3Fe + 8HNO₃ (loãng, lạnh) cho Fe(NO₃)₂ và NO, phản ứng này có thể sinh kèm iron(III) nitrate, nitric acid đặc oxi hoá Fe(NO₃)₂ thành Fe(NO₃)₃ (3Fe(NO₃)₂ + 4HNO₃ → 3Fe(NO₃)₃ + NO + 2H₂O), "Iron(II) nitrate has no uses" (bảng so sánh).
  5. Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — Fe(NO₃)₃·9H₂O: 112 (0 °C), 138 (20 °C), 175 (40 °C); Fe(NO₃)₂·6H₂O: 113 (0 °C), 134 (10 °C) (thongSo, bảng so sánh).
  6. Merck Index (bản trực tuyến tại drugfuture.com, mục "Ferric Nitrate"), drugfuture.com/chemdata/ferric-nitrate.html — dạng ngậm 9 nước: "Pale-violet to grayish-white, somewhat deliquesc crystals", nóng chảy 47 °C, "Dec below 100°", d 1,68 ở 21 °C, "Freely sol in water, alcohol, acetone", LD50 đường miệng ở chuột 3,25 g/kg (Smyth 1969); dùng làm chất cầm màu, nặng tơ, thuộc da, thuốc thử phân tích, chất ức chế ăn mòn (thongSo, ứng dụng, an toàn).
  7. ECHA CHEM, C&L Inventory: iron(III) nitrate nonahydrate, EC 616-509-1, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà; 14 mục phân loại do doanh nghiệp thông báo, từ cảnh báo nổi bật "Warning": mục nổi bật 39,47 % Ox. Sol. 3 (H272) + STOT SE 3 (H335) + Skin Irrit. 2 (H315) + Eye Irrit. 2 (H319), hình đồ GHS03/GHS07; 25,0 % Skin Corr. 1B (H314) + Eye Dam. 1 (H318). Iron trinitrate (khan), EC 233-899-5 — không có phân loại hài hoà; 23 mục, từ cảnh báo nổi bật "Danger": mục nổi bật (nguồn REACH Joint) 5,72 % H314 + H318, GHS05; 82,42 % H315 + H319.

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: