Fe(NO3)3Sắt(III) nitrat

Tên theo chương trình 2018: iron(III) nitrate

Phân tử khối
242
Loại
Muối
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Tinh thể tím nhạt (ngậm nước)
Tính tan
Tan tốt trong nước; dung dịch vàng nâu, có tính acid do thuỷ phân

Tính chất hoá học

Muối Fe(III): phản ứng trao đổi, tính oxi hoá của ion Fe³⁺ (Fe⁺³ → Fe⁺²), kém bền nhiệt.

  • Với dung dịch kiềm (kết tủa nâu đỏ): Fe(NO₃)₃ + 3NaOH → Fe(OH)₃↓ + 3NaNO₃.
  • Tính oxi hoá — với kim loại: 2Fe(NO₃)₃ + Fe → 3Fe(NO₃)₂; 2Fe(NO₃)₃ + Cu → 2Fe(NO₃)₂ + Cu(NO₃)₂.
  • Tính oxi hoá — với iodide: 2Fe(NO₃)₃ + 2KI → 2Fe(NO₃)₂ + 2KNO₃ + I₂.
  • Nhiệt phân: 4Fe(NO₃)₃ → 2Fe₂O₃ + 12NO₂↑ + 3O₂↑ (t°).
  • Với dung dịch KSCN cho màu đỏ máu (nhận biết Fe³⁺).

Điều chế

Hoà tan sắt hoặc hợp chất sắt(III) trong nitric acid: Fe + 4HNO₃ (loãng) → Fe(NO₃)₃ + NO↑ + 2H₂O; Fe₂O₃ + 6HNO₃ → 2Fe(NO₃)₃ + 3H₂O; Fe(OH)₃ + 3HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + 3H₂O.

Ứng dụng

Xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, chất cầm màu trong nhuộm, chất ăn mòn trong chế tạo mạch, thuốc thử phòng thí nghiệm, xử lý nước.

Nhận biết

Dung dịch vàng nâu; với NaOH kết tủa nâu đỏ; với KSCN màu đỏ máu; nhận ion NO₃⁻ bằng Cu và H₂SO₄ đặc.

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất