3Fe(OH)2 + 10HNO3HNO₃ loãng→3Fe(NO3)3 + NO + 8H2O
Fe(OH)₂ tác dụng với HNO₃ loãng
Thuộc: Lớp 11 · Phản ứng oxi hoá – khử
Các bước thăng bằng electron
- Xác định số oxi hoá: Fe(OH)2 là chất khử (Fe⁺² → Fe⁺³), HNO3 là chất oxi hoá (N⁺⁵ → N⁺²).
- Viết quá trình oxi hoá và quá trình khử:
Quá trình oxi hoá: Fe+2 → Fe+3 + 1e × 3 Quá trình khử: N+5 + 3e → N+2 × 1 - Thăng bằng electron: BCNN(1, 3) = 3 → nhân quá trình oxi hoá với 3, quá trình khử với 1.
- Đặt hệ số vào phương trình rồi cân bằng các nguyên tố còn lại (kiểm tra lại H, O).
Điều kiện phản ứng
HNO₃ loãng
Hiện tượng
Kết tủa trắng xanh tan, thoát khí không màu (NO) hoá nâu trong không khí; dung dịch màu vàng nâu.
Phương trình ion thu gọn
3Fe(OH)₂ + 10H⁺ + NO₃⁻ → 3Fe³⁺ + NO + 8H₂O
Bài tập vận dụng
Chất tham gia và sản phẩm
- HNO3 — axit nitric
- NO — nitơ monoxit
- H2O — nước
- Fe(NO3)3 — sắt(III) nitrat
- Fe(OH)2 — sắt(II) hydroxide