FeCl2 – Iron(II) chloride

Tên cũ: sắt(II) clorua · Còn gọi là: ferrous chloride; iron dichloride; lawrencite (khoáng vật)

  • Muối sắt(II), tính khử
  • Rắn, nâu vàng nhạt (khan)
  • Tan tốt trong nước
  • M = 127

Iron(II) chloride (FeCl₂, tên cũ: sắt(II) clorua; còn gọi: ferrous chloride) là muối, chất rắn màu nâu vàng nhạt, tan tốt trong nước; phân tử khối 127. Muối Fe(II): có đủ tính chất của muối tan và tính khử đặc trưng (Fe⁺² → Fe⁺³); dung dịch để lâu trong không khí chuyển vàng nâu.

Cấu tạo của FeCl2

Sự hình thành FeCl₂: Fe nhường electron cho ClMỗi nguyên tử Fe (2, 8, 14, 2) nhường 2 electron lớp ngoài cùng; Cl nhận 1 electron. Hai ion trái dấu Fe²⁺ và Cl⁻ hút nhau tạo FeCl₂.lực hút tĩnh điện → liên kết ionFeFe (2, 8, 14, 2)Fe²⁺ (2, 8, 14)2+ClCl (2, 8, 7) — thiếu 1eCl⁻ (2, 8, 8) — bền như Ar−ClCl (2, 8, 7) — thiếu 1eCl⁻ (2, 8, 8) — bền như Ar−Fe nhường 2etrong tinh thể, mỗi ion được bao quanh bởi các ion trái dấu
  • Fe
  • Cl
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
  1. 1 · Fe có 2e lớp ngoài, dễ nhường
  2. 2 · Fe nhường e; 2Cl nhận
  3. 3 · Fe²⁺ và 2Cl⁻ hút nhau → FeCl₂

FeCl₂ là hợp chất ion: nguyên tử Fe (2, 8, 14, 2) nhường 2 electron lớp ngoài cùng cho hai nguyên tử Cl (2, 8, 7), tạo một cation Fe²⁺ và hai anion Cl⁻ hút nhau bằng lực tĩnh điện theo tỉ lệ 1 : 2. Khác với Na⁺ hay Ca²⁺, ion Fe²⁺ không đạt cấu hình khí hiếm: nó vẫn còn 14 electron ở lớp thứ ba nên nhường thêm được 1 electron nữa để thành Fe³⁺ — đó là gốc rễ của tính khử đặc trưng ở muối sắt(II). Tinh thể muối khan thuộc hệ đơn tà, mỗi Fe²⁺ nằm ở tâm một bát diện gồm sáu ion Cl⁻, và là chất rắn thuận từ (độ cảm từ mol +14 750 × 10⁻⁶ cm³/mol). Kết tinh từ dung dịch nước, muối giữ thêm bốn phân tử nước thành FeCl₂·4H₂O màu lục nhạt.

Thông số vật lý của FeCl2

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối127tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (Fe 56, Cl 35,5)
Khối lượng mol chính xác126,745 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (Fe 55,845, Cl 35,45)
Trạng thái, màurắn, nâu vàng nhạt (khan), lục nhạt (tinh thể ngậm nước FeCl₂·4H₂O)
Nhiệt độ nóng chảy677 °Cmuối khan; FeCl₂·2H₂O nóng chảy ở 120 °C và FeCl₂·4H₂O ở 105 °C
Nhiệt độ sôi1 023 °Cmuối khan
Khối lượng riêng3,16 g/cm³muối khan; FeCl₂·2H₂O 2,39 g/cm³, FeCl₂·4H₂O 1,93 g/cm³
Độ tan trong nước68,5 g/100 mLở 20 °C theo infobox (64,4 g ở 10 °C, 105,7 g ở 100 °C); bảng độ tan của Wikipedia cho dãy thấp hơn — 49,7 g ở 0 °C, 62,5 g ở 20 °C, 94,9 g ở 100 °C. Hai nguồn lệch nhau, trang này lấy infobox và ghi kèm bảng
Độ tan trong dung môi kháctan trong tetrahydrofuran
Màu dung dịchlục nhạtđể trong không khí sẽ sẫm dần rồi ngả vàng nâu vì Fe²⁺ bị oxygen oxi hoá thành hợp chất sắt(III)
Cấu trúc tinh thểđơn tàmỗi Fe²⁺ ở tâm một bát diện; dạng kết tinh từ dung dịch nước là FeCl₂·4H₂O
Từ tínhthuận từđộ cảm từ mol +14 750 × 10⁻⁶ cm³/mol
Khoáng vậtlawrencitecông thức (Fe,Ni)Cl₂, gặp trong thiên thạch; dạng ngậm 2 nước là khoáng rất hiếm rokühnite

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của FeCl2

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
Fe 5615644,09 %
Cl 35,527155,91 %
Tổng3127100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %Fe = 56 ÷ 127 × 100 % = 44,1 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 127
31,75 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế FeCl2

Cho sắt tác dụng với HCl: Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂↑; sắt dư khử muối Fe(III): Fe + 2FeCl₃ → 3FeCl₂; hoặc FeO + 2HCl → FeCl₂ + H₂O.

Tính chất hoá học của FeCl2

Muối Fe(II): có đủ tính chất của muối tan và tính khử đặc trưng (Fe⁺² → Fe⁺³); dung dịch để lâu trong không khí chuyển vàng nâu.

  • Với dung dịch kiềm: FeCl₂ + 2NaOH → Fe(OH)₂↓ + 2NaCl.
  • Với dung dịch AgNO₃: FeCl₂ + 2AgNO₃ → 2AgCl↓ + Fe(NO₃)₂.
  • Tính khử — với chlorine: 2FeCl₂ + Cl₂ → 2FeCl₃.
  • Tính khử — với oxygen trong môi trường acid: 4FeCl₂ + O₂ + 4HCl → 4FeCl₃ + 2H₂O.
  • Tính khử — với acid có tính oxi hoá: 3FeCl₂ + 4HNO₃ (loãng) → 2FeCl₃ + Fe(NO₃)₃ + NO↑ + 2H₂O.
  • Tính oxi hoá — với kim loại mạnh hơn: FeCl₂ + Zn → ZnCl₂ + Fe; FeCl₂ + Mg → MgCl₂ + Fe.

Lỗi thường gặp với FeCl2

  • Viết Fe + Cl₂ → FeCl₂. Chlorine là chất oxi hoá mạnh, luôn đưa sắt lên mức +3: 2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃. Muốn có FeCl₂ phải dùng acid thường: Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂, hoặc cho sắt dư khử muối sắt(III): Fe + 2FeCl₃ → 3FeCl₂. Cùng lí do đó, sục Cl₂ vào dung dịch FeCl₂ thì dung dịch hoá nâu: 2FeCl₂ + Cl₂ → 2FeCl₃.
  • Nghĩ dung dịch FeCl₂ pha xong để bao lâu cũng vẫn là muối sắt(II). Dung dịch lục nhạt để hở sẽ ngả vàng nâu vì oxygen của không khí oxi hoá Fe²⁺: 4FeCl₂ + O₂ + 4HCl → 4FeCl₃ + 2H₂O. Vì thế lọ dung dịch chuẩn thường được thả thêm một đinh sắt sạch (Fe + 2FeCl₃ → 3FeCl₂ đưa sắt trở lại mức +2) và thêm ít acid.
  • Lẫn muối khan với tinh thể ngậm nước. FeCl₂ khan là chất rắn màu nâu vàng nhạt, M = 127; tinh thể kết tinh từ nước là FeCl₂·4H₂O màu lục nhạt, M = 199 (127 + 4 × 18). Bài cho tinh thể ngậm nước mà tính theo M = 127 sẽ sai; ngược lại, muối khan không được cộng thêm nước. Nhiều tài liệu phổ thông ghi muối khan màu trắng, còn infobox Wikipedia ghi màu nâu vàng nhạt — trang này theo Wikipedia.
  • Cho rằng FeCl₂ chỉ có tính khử. Sắt ở mức +2 là mức trung gian nên FeCl₂ vừa khử được (lên Fe³⁺), vừa bị kim loại mạnh hơn khử xuống sắt kim loại: FeCl₂ + Zn → ZnCl₂ + Fe; FeCl₂ + Mg → MgCl₂ + Fe. Ngoài ra nó vẫn là muối tan nên có đủ phản ứng trao đổi: FeCl₂ + 2NaOH → Fe(OH)₂ + 2NaCl (kết tủa trắng xanh, hoá nâu đỏ ngoài không khí).
  • Coi FeCl₂ là hoá chất hiền vì "chỉ là muối sắt". ECHA không có phân loại hài hoà cho chất này, nhưng từ cảnh báo nổi bật trong thông báo của doanh nghiệp là "Danger": nhóm nổi bật xếp H290 (ăn mòn kim loại), H302 (có hại nếu nuốt phải) và H318 (tổn thương mắt nghiêm trọng). Dung dịch của nó có tính ăn mòn với kim loại nên không đổ vào chậu hay dụng cụ bằng thép.

Ứng dụng của FeCl2

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Chất keo tụ và trợ lắng trong xử lí nước thải, khử mùiMuối sắt tan vào nước cho hydroxide kết tủa, kéo theo chất lơ lửng lắng xuống; Wikipedia xếp FeCl₂ vào nhóm chất keo tụ, trợ lắng và khử mùi cho nước thải
Tiền chất sản xuất các loại pigment hematiteTừ dung dịch FeCl₂ có thể tạo ra Fe₂O₃ với nhiều cỡ hạt và sắc độ khác nhau, dùng làm bột màu
Tiền chất trong tổng hợp hoá học hữu cơ kim loạiFeCl₂ khan và các dạng ngậm nước tạo phức với rất nhiều phối tử, nên là nguyên liệu chuẩn để dựng các phức sắt dùng trong phản ứng ghép mạch
Thu hồi từ nước thải tẩy gỉ thépThép được tẩy gỉ bằng hydrochloric acid: Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂, nên nhà máy thép thải ra lượng lớn dung dịch FeCl₂ ngậm nước — nguồn công nghiệp chính của muối này
Điều chế muối khan trong phòng thí nghiệmCho bột sắt vào hydrochloric acid trong methanol rồi đun khoảng 160 °C trong chân không để đuổi hết dung môi; hoặc khử muối sắt(III) bằng chlorobenzene: 2FeCl₃ + C₆H₅Cl → 2FeCl₂ + C₆H₄Cl₂ + HCl

Nhận biết FeCl2

Dung dịch lục nhạt; với NaOH cho kết tủa trắng xanh hoá nâu đỏ ngoài không khí; làm mất màu dung dịch KMnO₄ trong H₂SO₄; với AgNO₃ cho kết tủa trắng.

An toàn và bảo quản FeCl2

GHS05 – Ăn mònGHS07 – Kích ứng, nguy hại

Ăn mòn (GHS05), kích ứng (GHS07) — theo thông báo doanh nghiệp, không có phân loại hài hoà: H290 ăn mòn kim loại; H302 có hại nếu nuốt phải; H318 gây tổn thương mắt nghiêm trọng

ECHA không có phân loại hài hoà theo CLP cho iron dichloride; mọi mã dưới đây đều là thông báo C&L/CLP do doanh nghiệp tự khai, với từ cảnh báo nổi bật "Danger". Nhóm 22,02 % xếp Met. Corr. 1 (H290), Acute Tox. 4 đường miệng (H302) và Eye Dam. 1 (H318), hình đồ GHS05 và GHS07; nhóm 19,13 % thêm Skin Sens. 1 (H317); nhóm 14,80 % ghi H302, H315, H318; nhóm 10,11 % ghi H302, H318; nhóm 2,89 % ghi "Not classified". Infobox Wikipedia gộp thành H290, H302, H315, H317, H318, H412. Các số liệu áp cho muối khan và các dạng ngậm nước; nguồn không cho giá trị LD50.

Vào mắt: rửa dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng, đến cơ sở y tế. Dính da: rửa bằng xà phòng và nước. Nuốt phải: súc miệng, uống nước, đi khám. Đổ vãi: gom khô vào lọ kín, lau sạch ngay vì dung dịch ăn mòn mặt bàn kim loại; dung dịch thừa gom vào lọ chất thải muối kim loại, không đổ xuống cống.

Bảo quản: Lọ kín, nơi khô, tránh không khí: muối khan hút ẩm, còn dung dịch để hở bị oxygen oxi hoá thành muối sắt(III) (dung dịch ngả vàng nâu). Dung dịch dùng lâu dài nên thả một đinh sắt sạch và thêm ít acid. Không để tiếp xúc với dụng cụ, giá đỡ bằng thép vì dung dịch chloride ăn mòn kim loại.

Phản ứng tiêu biểu của FeCl2 (10)

Tự luyện về FeCl2

Gom từ bài tập của các phản ứng có iron(ii) chloride và câu hỏi riêng cho chất.

1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình FeCl₃ + Fe → FeCl₂ là

A. 4B. 5C. 7D. 6

Đáp án D. 2FeCl₃ + Fe → 3FeCl₂: 2 + 1 + 3 = 6.

2. Muối thu được khi Fe tác dụng với HCl là

A. FeCl₃B. FeCl₂C. Fe₂Cl₃D. FeCl

Đáp án B. HCl không có tính oxi hoá mạnh, chỉ đưa Fe lên +2.

3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình FeCl₂ + Cl₂ → FeCl₃ là

A. 3B. 4C. 5D. 6

Đáp án C. 2FeCl₂ + Cl₂ → 2FeCl₃: 2 + 1 + 2 = 5.

4. Nhỏ dung dịch NaOH vào dung dịch FeCl₂ rồi để kết tủa ngoài không khí, hiện tượng quan sát được là

A. Kết tủa trắng xanh, để lâu không đổi màuB. Kết tủa trắng xanh chuyển dần sang nâu đỏC. Kết tủa nâu đỏ ngay từ đầuD. Không có kết tủa, dung dịch chỉ nhạt màu

Đáp án B. Phản ứng trao đổi cho kết tủa trắng xanh: FeCl₂ + 2NaOH → Fe(OH)₂ + 2NaCl. Để ngoài không khí, oxygen oxi hoá sắt(II) lên sắt(III): 4Fe(OH)₂ + O₂ + 2H₂O → 4Fe(OH)₃, nên kết tủa ngả nâu đỏ. Muốn có kết tủa nâu đỏ ngay từ đầu thì phải xuất phát từ muối sắt(III).

5. Hoà tan hoàn toàn tinh thể FeCl₂·4H₂O (M = 199) vào nước được 500 mL dung dịch FeCl₂ 0,2 M. Khối lượng tinh thể đã dùng là

A. 12,7 gB. 19,9 gC. 25,4 gD. 39,8 g

Đáp án B. n(FeCl₂) = 0,5 × 0,2 = 0,1 mol; mỗi mol tinh thể ngậm 4 nước chứa 1 mol FeCl₂ nên cần 0,1 × 199 = 19,9 g. Đáp án 12,7 g là khi tính nhầm theo muối khan (M = 127).

6. Dung dịch FeCl₂ để lâu trong không khí bị ngả vàng nâu. Để đưa muối về lại dạng sắt(II) có thể thêm chất nào sau đây?

A. Đinh sắt sạchB. Nước chlorineC. Dung dịch NaOHD. Dung dịch AgNO₃

Đáp án A. Sắt kim loại khử muối sắt(III) trở lại sắt(II): Fe + 2FeCl₃ → 3FeCl₂. Nước chlorine làm ngược lại (2FeCl₂ + Cl₂ → 2FeCl₃); NaOH tạo kết tủa hydroxide; AgNO₃ tạo kết tủa AgCl, đều không đưa sắt về mức +2.

Câu hỏi thường gặp về FeCl2

FeCl₂ là chất gì, dung dịch màu gì?

FeCl₂ (iron(II) chloride, tên cũ sắt(II) clorua) là muối tan của sắt hoá trị II với gốc chloride. Muối khan là chất rắn màu nâu vàng nhạt, tinh thể kết tinh từ nước là FeCl₂·4H₂O màu lục nhạt; dung dịch có màu lục nhạt đặc trưng của ion Fe²⁺ và sẽ ngả vàng nâu khi để lâu ngoài không khí.

Vì sao dung dịch FeCl₂ để lâu chuyển sang màu vàng nâu?

Vì Fe²⁺ bị oxygen của không khí oxi hoá thành sắt(III): 4FeCl₂ + O₂ + 4HCl → 4FeCl₃ + 2H₂O. Cách giữ dung dịch và cách đưa sắt trở lại mức +2 xem mục Lỗi thường gặp.

Fe tác dụng với HCl tạo FeCl₂ hay FeCl₃?

Tạo FeCl₂: Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂. Hydrochloric acid loãng là acid thường, chỉ oxi hoá được sắt lên mức +2 nhờ ion H⁺. Muốn có FeCl₃ phải dùng chất oxi hoá mạnh như chlorine: 2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃ — xem mục Lỗi thường gặp.

FeCl₂ và FeCl₃ khác nhau thế nào?

FeCl₂ có sắt ở mức +2, dung dịch lục nhạt, là chất khử (bị Cl₂, O₂ oxi hoá lên Fe³⁺). FeCl₃ có sắt ở mức +3, tinh thể khan nâu đen, dung dịch vàng nâu có tính acid do Fe³⁺ thuỷ phân, và là chất oxi hoá nhẹ: 2FeCl₃ + Fe → 3FeCl₂, 2FeCl₃ + Cu → 2FeCl₂ + CuCl₂ (phản ứng dùng để ăn mòn bản mạch in). Bảng so sánh đầy đủ ở cuối trang.

FeCl₂ có độc không?

ECHA không có phân loại hài hoà cho FeCl₂, nhưng các thông báo của doanh nghiệp đều đặt từ cảnh báo "Danger" với H302 (có hại nếu nuốt phải) và H318 (tổn thương mắt nghiêm trọng). Phải đeo găng và kính khi làm việc với nó — chi tiết ở mục An toàn.

FeCl₂ có tan trong nước không?

Tan nhiều: 68,5 g trong 100 mL nước ở 20 °C theo infobox Wikipedia (bảng độ tan của cùng trang ghi 62,5 g — hai nguồn lệch nhau). Độ tan tăng theo nhiệt độ, tới 105,7 g/100 mL ở 100 °C. FeCl₂ cũng tan trong tetrahydrofuran.

FeCl2 và FeCl3

FeCl2FeCl3
Số oxi hoá của sắt+2 (mức trung gian: vừa khử được, vừa bị khử)+3 (mức cao hơn trong hai mức thường gặp của sắt: chất oxi hoá)
Phân tử khối127 (khan); 199 (ngậm 4 nước)162,5 (khan); 270,5 (ngậm 6 nước)
Màu chất rắnkhan nâu vàng nhạt; FeCl₂·4H₂O lục nhạtkhan nâu đen (infobox mô tả xanh đen khi nhìn phản xạ, đỏ tía khi soi qua ánh sáng); FeCl₃·6H₂O vàng
Màu dung dịchlục nhạt, để lâu ngả vàng nâuvàng nâu; có tính acid do Fe³⁺ thuỷ phân
Nhiệt độ nóng chảy677 °C307,6 °C
Nhiệt độ sôi1 023 °C316 °C (kèm phân huỷ)
Khối lượng riêng (khan)3,16 g/cm³2,90 g/cm³
Độ tan trong nước68,5 g/100 mL ở 20 °C91,2 g/100 mL ở 25 °C
Phản ứng đặc trưngbị oxi hoá lên sắt(III): 2FeCl₂ + Cl₂ → 2FeCl₃oxi hoá kim loại: 2FeCl₃ + Fe → 3FeCl₂; 2FeCl₃ + Cu → 2FeCl₂ + CuCl₂
Ứng dụng chínhkeo tụ và khử mùi trong xử lí nước thải, pigment hematite, tổng hợp phức sắtxử lí nước thải và nước sinh hoạt (Wikipedia xếp đây là nhóm ứng dụng lớn nhất của FeCl₃), ăn mòn bản mạch in, làm sạch kim loại
Phân loại (ECHA)không có phân loại hài hoà; thông báo doanh nghiệp "Danger", nhóm 22,02 % ghi H290, H302, H318không có phân loại hài hoà; thông báo doanh nghiệp "Danger", nhóm 63,37 % ghi H302, H314

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 19 Dãy hoạt động hoá học (kim loại mạnh đẩy kim loại yếu hơn ra khỏi dung dịch muối; sắt tác dụng với acid cho muối sắt(II)).
  2. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 11 Muối (tính tan, phản ứng trao đổi, nhận biết gốc chloride).
  3. Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 27 Đại cương về kim loại chuyển tiếp dãy thứ nhất (màu của ion Fe²⁺, Fe³⁺; muối sắt(II) dễ bị oxi hoá thành muối sắt(III)).
  4. Wikipedia, "Iron(II) chloride" (infobox dẫn CRC Handbook; mục Structure, Preparation, Reactions, Applications, Natural occurrence), en.wikipedia.org — M 126,751 (khan) và 198,81 (ngậm 4 nước), muối khan màu nâu vàng nhạt và dạng ngậm 2–4 nước màu lục nhạt, khối lượng riêng 3,16 / 2,39 / 1,93 g/cm³, nhiệt độ nóng chảy 677 / 120 / 105 °C, nhiệt độ sôi 1 023 °C, độ tan 64,4 / 68,5 / 105,7 g/100 mL ở 10 / 20 / 100 °C, tan trong tetrahydrofuran, tinh thể đơn tà với sắt ở tâm bát diện, chất rắn thuận từ với độ cảm từ +14 750 × 10⁻⁶ cm³/mol, dung dịch lục nhạt, Fe + 2HCl từ nước thải tẩy gỉ thép, bột sắt trong hydrochloric acid và methanol rồi đun 160 °C trong chân không, 2FeCl₃ + C₆H₅Cl → 2FeCl₂ + C₆H₄Cl₂ + HCl, tạo phức với nhiều phối tử và là tiền chất chuẩn trong tổng hợp hữu cơ kim loại, keo tụ và trợ lắng trong xử lí nước thải, khử mùi, tiền chất pigment hematite, khoáng lawrencite (Fe,Ni)Cl₂ trong thiên thạch và rokühnite (ngậm 2 nước), mã GHS H290, H302, H315, H317, H318, H412 với từ cảnh báo "Danger".
  5. Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — FeCl₂: 49,7 (0 °C), 59 (10 °C), 62,5 (20 °C), 66,7 (30 °C), 70 (40 °C), 78,3 (60 °C), 88,7 (80 °C), 92,3 (90 °C), 94,9 (100 °C) — dãy này thấp hơn infobox, ghi kèm để thấy hai nguồn lệch nhau.
  6. Wikipedia, "Iron(III) chloride" (infobox; mục Uses, Reactions), en.wikipedia.org — M 162,204 (khan) và 270,295 (ngậm 6 nước), màu xanh đen khi nhìn phản xạ và đỏ tía khi soi qua ánh sáng (trang FeCl₃ của site ghi nâu đen), dạng ngậm 6 nước màu vàng, dung dịch nâu và có tính acid do Fe³⁺ thuỷ phân, khối lượng riêng 2,90 / 1,82 g/cm³, nhiệt độ nóng chảy 307,6 / 37 °C, nhiệt độ sôi 316 °C kèm phân huỷ, độ tan 912 g/L ở 25 °C, mục Applications mở đầu bằng câu xếp hạng "The largest applications of iron(III) chloride are sewage treatment and drinking water production", ăn mòn bản mạch in, 2FeCl₃ + Fe → 3FeCl₂ và phản ứng với đồng (bảng so sánh).
  7. ECHA CHEM, C&L Inventory: iron dichloride, EC 231-843-4, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà; 14 thông báo doanh nghiệp, từ cảnh báo nổi bật "Danger": 22,02 % Met. Corr. 1 (H290) + Acute Tox. 4 Oral (H302) + Eye Dam. 1 (H318), hình đồ GHS05/GHS07; 19,13 % thêm Skin Sens. 1 (H317); 14,80 % H302 + H315 + H318; 10,11 % H302 + H318; 2,89 % "Not classified". Iron trichloride, EC 231-729-4 — cũng không có phân loại hài hoà; 19 thông báo doanh nghiệp, "Danger", nhóm 63,37 % ghi Acute Tox. 4 Oral (H302) + Skin Corr. 1B (H314) (bảng so sánh).

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: