FeCl2Sắt(II) clorua

Tên theo chương trình 2018: iron(II) chloride

Phân tử khối
127
Loại
Muối
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Trắng (khan), lục nhạt (tinh thể ngậm nước FeCl₂·4H₂O)
Tính tan
Tan tốt trong nước, dung dịch lục nhạt

Tính chất hoá học

Muối Fe(II): có đủ tính chất của muối tan và tính khử đặc trưng (Fe⁺² → Fe⁺³); dung dịch để lâu trong không khí chuyển vàng nâu.

  • Với dung dịch kiềm: FeCl₂ + 2NaOH → Fe(OH)₂↓ + 2NaCl.
  • Với dung dịch AgNO₃: FeCl₂ + 2AgNO₃ → 2AgCl↓ + Fe(NO₃)₂.
  • Tính khử — với chlorine: 2FeCl₂ + Cl₂ → 2FeCl₃.
  • Tính khử — với oxygen trong môi trường acid: 4FeCl₂ + O₂ + 4HCl → 4FeCl₃ + 2H₂O.
  • Tính khử — với acid có tính oxi hoá: 3FeCl₂ + 4HNO₃ (loãng) → 2FeCl₃ + Fe(NO₃)₃ + NO↑ + 2H₂O.
  • Tính oxi hoá — với kim loại mạnh hơn: FeCl₂ + Zn → ZnCl₂ + Fe; FeCl₂ + Mg → MgCl₂ + Fe.

Điều chế

Cho sắt tác dụng với HCl: Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂↑; sắt dư khử muối Fe(III): Fe + 2FeCl₃ → 3FeCl₂; hoặc FeO + 2HCl → FeCl₂ + H₂O.

Ứng dụng

Chất keo tụ và khử trong xử lý nước thải (khử Cr(VI)); thuốc cầm màu trong nhuộm vải; điều chế các hợp chất sắt khác; chất khử trong phòng thí nghiệm.

Nhận biết

Dung dịch lục nhạt; với NaOH cho kết tủa trắng xanh hoá nâu đỏ ngoài không khí; làm mất màu dung dịch KMnO₄ trong H₂SO₄; với AgNO₃ cho kết tủa trắng.

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất