NaAlO2 – Sodium aluminate
Tên cũ: natri aluminat
- Muối aluminate
- Rắn, trắng
- Tan nhiều trong nước
- M = 82
Sodium aluminate (NaAlO₂, tên cũ: natri aluminat) là muối, chất rắn màu trắng, tan nhiều trong nước; phân tử khối 82. NaAlO₂ là sản phẩm chung khi nhôm, aluminium oxide hay aluminium hydroxide tan trong dung dịch kiềm — biểu hiện tính lưỡng tính của hợp chất nhôm.
Cấu tạo của NaAlO2
NaAlO₂ là cách viết gọn dùng trong chương trình. Khi tan trong nước, nhôm nằm trong ion phức tetrahydroxoaluminate [Al(OH)₄]⁻, nên dung dịch "NaAlO₂" cũng được viết là Na[Al(OH)₄] (sodium tetrahydroxoaluminate); hai cách viết chênh nhau hai phân tử nước. Nguyên tử nhôm có số oxi hoá +3 trong cả hai cách viết.
Điều chế NaAlO2
Hoà tan aluminium hydroxide hoặc nhôm trong dung dịch sodium hydroxide: Al(OH)₃ + NaOH → NaAlO₂ + 2H₂O; 2Al + 2NaOH + 2H₂O → 2NaAlO₂ + 3H₂↑; hoặc đun aluminium oxide với kiềm: Al₂O₃ + 2NaOH → 2NaAlO₂ + H₂O (t°). Trong công nghiệp, dung dịch aluminate là khâu trung gian khi tinh chế quặng bauxite: quặng được hoà tan trong kiềm, từ dung dịch tách lại Al(OH)₃, nung thành Al₂O₃ rồi điện phân nóng chảy để sản xuất nhôm.
Tính chất hoá học của NaAlO2
NaAlO₂ là sản phẩm chung khi nhôm, aluminium oxide hay aluminium hydroxide tan trong dung dịch kiềm — biểu hiện tính lưỡng tính của hợp chất nhôm.
- Nhôm tan trong dung dịch kiềm (lớp oxide bảo vệ bị hoà tan, nhôm khử nước, sủi bọt khí H₂): 2Al + 2NaOH + 2H₂O → 2NaAlO₂ + 3H₂↑.
- Aluminium oxide tan trong kiềm khi đun nóng: Al₂O₃ + 2NaOH → 2NaAlO₂ + H₂O (t°).
- Aluminium hydroxide tan trong kiềm (kết tủa keo trắng tan hết, dung dịch trong suốt): Al(OH)₃ + NaOH → NaAlO₂ + 2H₂O; cùng chất đó cũng tan trong acid: Al(OH)₃ + 3HCl → AlCl₃ + 3H₂O — tan được cả trong acid lẫn base là tính lưỡng tính.
- Sục khí CO₂ dư vào dung dịch NaAlO₂: carbonic acid yếu vẫn đủ đẩy Al(OH)₃ ra, xuất hiện kết tủa keo trắng không tan khi CO₂ dư; trong dung dịch còn lại sodium hydrogen carbonate.
- Nhỏ từ từ hydrochloric acid vào dung dịch NaAlO₂: lúc đầu có kết tủa keo trắng Al(OH)₃, thêm acid dư thì kết tủa tan thành muối aluminium chloride.
Ứng dụng của NaAlO2
Xử lí nước: hỗ trợ làm mềm nước, trợ keo tụ, loại silica và phosphate; phụ gia làm bê tông đông kết nhanh khi thời tiết lạnh; dùng trong sản xuất giấy, gạch chịu lửa, sản xuất alumina và là chất trung gian khi tổng hợp zeolite.
Nhận biết NaAlO2
Sục khí CO₂ vào dung dịch: xuất hiện kết tủa keo trắng, không tan khi CO₂ dư; nhỏ từ từ dung dịch HCl vào: kết tủa keo trắng xuất hiện rồi tan trong acid dư; ion Na⁺ cho ngọn lửa màu vàng.
Phản ứng tiêu biểu của NaAlO2 (3)
Cùng nhóm muối
- NaCl – sodium chloride
- Na2SO4 – sodium sulfate
- CaCO3 – calcium carbonate
- Na2CO3 – sodium carbonate
- CuSO4 – copper(II) sulfate
- AgNO3 – silver nitrate
- CaCl2 – calcium chloride
- Fe2(SO4)3 – iron(III) sulfate
Cập nhật: