FeCl2 + 2NaOHDung dịch, nhiệt độ thườngFe(OH)2 + 2NaCl

FeCl₂ tác dụng với NaOH

Thuộc: Lớp 12 · Phản ứng trao đổi

Kết tủa: Fe(OH)2 không tan, màu trắng xanh, hoá nâu đỏ ngoài không khí (bị oxi hoá thành Fe(OH)₃) — tra trong bảng tính tan.

Phản ứng này không phải phản ứng oxi hoá – khử (không nguyên tố nào thay đổi số oxi hoá).

Điều kiện phản ứng

Dung dịch, nhiệt độ thường

Hiện tượng

Xuất hiện kết tủa trắng xanh (Fe(OH)₂), để ngoài không khí chuyển dần sang nâu đỏ.

Phương trình ion thu gọn

Fe²⁺ + 2OH⁻ → Fe(OH)₂↓

Bài tập vận dụng

Câu 1. Hệ số của NaOH trong phương trình FeCl₂ + NaOH → Fe(OH)₂ + NaCl là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 2

FeCl₂ + 2NaOH → Fe(OH)₂ + 2NaCl.

Câu 2. Kết tủa tạo thành ngay khi cho NaOH vào dung dịch FeCl₂ là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. Fe(OH)₂

Fe²⁺ + 2OH⁻ tạo Fe(OH)₂ màu trắng xanh; hoá nâu đỏ sau đó do bị O₂ oxi hoá.

Câu 3. Cho dung dịch NaOH dư vào dung dịch chứa 12,7 g FeCl₂ (không có không khí), khối lượng Fe(OH)₂ thu được là
Xem đáp án và lời giải

Đáp án: B. 9 g

n(FeCl₂) = 12,7/127 = 0,1 mol = n(Fe(OH)₂) → m = 0,1 × 90 = 9 g.

Chất tham gia và sản phẩm

  • NaOH natri hiđroxit
  • FeCl2 sắt(II) clorua
  • NaCl natri clorua
  • Fe(OH)2 sắt(II) hydroxide

Phản ứng liên quan