Fe(NO3)2 – Iron(II) nitrate

Tên cũ: sắt(II) nitrat

  • Muối sắt(II) kém bền
  • Rắn, lục (tinh thể ngậm nước)
  • Tan nhiều trong nước
  • M = 180

Iron(II) nitrate (Fe(NO₃)₂, tên cũ: sắt(II) nitrat) là muối, chất rắn màu lục, tan nhiều trong nước; phân tử khối 180. Ion Fe²⁺ trong Fe(NO₃)₂ vừa có tính khử (bị oxi hoá lên Fe³⁺) vừa có tính oxi hoá (bị khử về sắt); muối kém bền trong không khí.

Điều chế Fe(NO3)2

Cho sắt tác dụng với dung dịch AgNO₃: Fe + 2AgNO₃ → Fe(NO₃)₂ + 2Ag (AgNO₃ không dư); cho sắt dư tác dụng với nitric acid loãng: 3Fe + 8HNO₃ → 3Fe(NO₃)₂ + 2NO↑ + 4H₂O; sắt dư còn khử muối sắt(III) vừa sinh ra: Fe + 2Fe(NO₃)₃ → 3Fe(NO₃)₂; trao đổi ion giữa hai muối tan, lọc bỏ kết tủa: FeSO₄ + Ba(NO₃)₂ → BaSO₄↓ + Fe(NO₃)₂.

Tính chất hoá học của Fe(NO3)2

Ion Fe²⁺ trong Fe(NO₃)₂ vừa có tính khử (bị oxi hoá lên Fe³⁺) vừa có tính oxi hoá (bị khử về sắt); muối kém bền trong không khí.

  • Tính khử — với AgNO₃ (kim loại trắng xám bám ra, dung dịch chuyển từ lục nhạt sang vàng nâu): Fe(NO₃)₂ + AgNO₃ → Fe(NO₃)₃ + Ag↓. Vì vậy khi cho sắt vào dung dịch AgNO₃ dư, muối thu được là Fe(NO₃)₃ chứ không dừng ở Fe(NO₃)₂.
  • Tính khử — trong môi trường acid: thêm HCl hoặc H₂SO₄ loãng vào dung dịch Fe(NO₃)₂, ion nitrate có H⁺ đi kèm sẽ oxi hoá Fe²⁺ thành Fe³⁺, dung dịch ngả vàng và thoát khí NO không màu, hoá nâu đỏ khi gặp không khí. Nitric acid cũng oxi hoá Fe(NO₃)₂ thành Fe(NO₃)₃.
  • Tính oxi hoá — với kim loại mạnh hơn sắt: Zn + Fe(NO₃)₂ → Zn(NO₃)₂ + Fe.
  • Với dung dịch kiềm (kết tủa trắng xanh, để ngoài không khí hoá nâu đỏ dần): Fe(NO₃)₂ + 2NaOH → Fe(OH)₂↓ + 2NaNO₃.
  • Nhiệt phân: trong lúc muối phân huỷ, sắt bị oxi hoá lên +3 nên chất rắn còn lại là Fe₂O₃ nâu đỏ, không phải FeO: 4Fe(NO₃)₂ → 2Fe₂O₃ + 8NO₂↑ + O₂↑ (t°).

Ứng dụng của Fe(NO3)2

Hầu như không có ứng dụng thực tế và không được bán như một hoá chất thương phẩm, vì muối kém bền trong không khí. Fe(NO₃)₂ chủ yếu gặp trong phòng thí nghiệm và trong các bài toán sắt tác dụng với nitric acid hoặc với dung dịch AgNO₃, nơi cần xác định muối sắt nào tạo thành.

Nhận biết Fe(NO3)2

Nhỏ dung dịch NaOH vào: kết tủa trắng xanh Fe(OH)₂, để ngoài không khí hoá nâu đỏ (ion Fe²⁺); thêm dung dịch H₂SO₄ loãng vào dung dịch muối: thoát khí không màu hoá nâu đỏ trong không khí (NO), dung dịch chuyển vàng (Fe²⁺ bị ion nitrate oxi hoá).

Phản ứng tiêu biểu của Fe(NO3)2 (1)

Cùng nhóm muối

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: