C6H12O6Glucozơ

Còn gọi là: đường nho, dextrose

Tên theo chương trình 2018: glucose

Phân tử khối
180
Loại
Hợp chất hữu cơ
Trạng thái
Rắn
Màu sắc
Tinh thể không màu, vị ngọt (kém đường mía)
Tính tan
Tan tốt trong nước

Cấu tạo

Monosaccharide. Dạng mạch hở CH₂OH–[CHOH]₄–CHO có năm nhóm –OH kề nhau và một nhóm –CHO; trong dung dịch tồn tại chủ yếu ở dạng vòng sáu cạnh (α-glucose và β-glucose) cân bằng với dạng mạch hở. Fructose là đồng phân có nhóm C=O ở carbon số 2.

Tính chất hoá học

Có tính chất của alcohol đa chức và của aldehyde; ngoài ra có phản ứng lên men.

  • Tính chất alcohol đa chức — hoà tan Cu(OH)₂ ở nhiệt độ thường (dung dịch xanh lam): 2C₆H₁₂O₆ + Cu(OH)₂ → (C₆H₁₁O₆)₂Cu + 2H₂O.
  • Tính khử của aldehyde — tráng bạc: C₆H₁₂O₆ + 2AgNO₃ + 2NH₃ + H₂O → C₆H₁₂O₇ + 2Ag↓ + 2NH₄NO₃ (t°); viết gọn: C₆H₁₂O₆ + Ag₂O → C₆H₁₂O₇ + 2Ag (NH₃, t°).
  • Với Cu(OH)₂ đun nóng trong kiềm (kết tủa đỏ gạch): C₆H₁₂O₆ + 2Cu(OH)₂ + NaOH → C₆H₁₁O₇Na + Cu₂O↓ + 3H₂O (t°).
  • Với nước bromine (mất màu, phân biệt với fructose): C₆H₁₂O₆ + Br₂ + H₂O → C₆H₁₂O₇ + 2HBr.
  • Tính oxi hoá — cộng hydrogen tạo sorbitol: C₆H₁₂O₆ + H₂ → C₆H₁₄O₆ (Ni, t°).
  • Lên men rượu: C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂ (enzyme, 30–35 °C); lên men lactic: C₆H₁₂O₆ → 2C₃H₆O₃ (enzyme).
  • Oxi hoá hoàn toàn (hô hấp tế bào): C₆H₁₂O₆ + 6O₂ → 6CO₂ + 6H₂O.

Điều chế

Thuỷ phân tinh bột (hoặc cellulose) bằng acid loãng hoặc enzyme thu được glucose; trong tự nhiên tạo thành nhờ quang hợp ở cây xanh. Có sẵn trong quả chín (nho), mật ong, máu người (khoảng 0,1%).

Ứng dụng

Thuốc tăng lực, dịch truyền; sản xuất ethanol, vitamin C, sorbitol; tráng gương, tráng ruột phích; bánh kẹo, đồ uống.

Nhận biết

Hoà tan Cu(OH)₂ ở nhiệt độ thường thành dung dịch xanh lam và tạo kết tủa đỏ gạch khi đun nóng; tráng bạc; làm mất màu nước bromine (fructose không làm được).

Phản ứng tiêu biểu

Cùng nhóm hợp chất hữu cơ

Xem tất cả hợp chất