C6H12O6 là gì? Glucose (glucozơ)
Còn gọi là: đường nho
- Monosaccharide, đường nho
- Rắn, tinh thể không màu
- Tan tốt trong nước
- M = 180
C₆H₁₂O₆ là glucose (glucozơ) — chất hữu cơ (không phải chất vô cơ), thuộc nhóm carbohydrate, loại monosaccharide; M = 180 g/mol. Glucose là chất rắn, dễ tan trong nước, có vị ngọt, có nhiều trong quả chín, nhất là quả nho nên còn gọi là đường nho. Fructose là đồng phân của glucose, có cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₆.
Phản ứng của C₆H₁₂O₆ (glucose)
- Lên men rượu: C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂ (enzyme).
- Tráng bạc (thuốc thử Tollens, đun nóng nhẹ): lớp bạc sáng bám trên thành ống nghiệm — C₆H₁₂O₆ + Ag₂O → C₆H₁₂O₇ + 2Ag.
- Với nước bromine: nước bromine mất màu — C₆H₁₂O₆ + Br₂ + H₂O → C₆H₁₂O₇ + 2HBr.
- Với Cu(OH)₂ ở nhiệt độ thường: kết tủa tan, tạo dung dịch xanh lam — 2C₆H₁₂O₆ + Cu(OH)₂ → (C₆H₁₁O₆)₂Cu + 2H₂O.
Cấu tạo của C6H12O6
Monosaccharide. Dạng mạch hở CH₂OH–[CHOH]₄–CHO có năm nhóm –OH kề nhau và một nhóm –CHO; trong dung dịch tồn tại chủ yếu ở dạng vòng sáu cạnh (α-glucose và β-glucose) cân bằng với dạng mạch hở. Fructose là đồng phân có nhóm C=O ở carbon số 2.
Thông số vật lý của C6H12O6
| Đại lượng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân tử khối | 180 | tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (C 12, H 1, O 16) |
| Khối lượng mol chính xác | 180,156 g/mol | theo nguyên tử khối IUPAC (C 12,011, H 1,008, O 15,999) |
| Trạng thái, màu | rắn, tinh thể không màu, vị ngọt (kém đường mía) | |
| Nhiệt độ nóng chảy | 146 °C | của α-D-glucose; infobox ghi β-D-glucose nóng chảy 150 °C. NIST liệt kê ba giá trị đo bằng ba phương pháp khác nhau: 423 ± 3 K (149,9 °C), 420 ± 4 K (146,9 °C) và 414 ± 2 K (140,9 °C, Parks – Thomas 1934) — trang này lấy số của infobox |
| Khối lượng riêng | 1,54 g/cm³ | bột màu trắng; nhiệt độ chuyển thuỷ tinh 31 °C |
| Độ tan trong nước | 90,9 g/100 mL | ở 25 °C (infobox ghi 909 g/L). Tan tốt vì năm nhóm –OH đều tạo được liên kết hydrogen với nước |
| Momen lưỡng cực | 10,5674 D | rất lớn so với hydrocarbon (benzene bằng 0 D) — đây là mặt phân tử của việc glucose tan tốt trong nước và không tan trong dung môi không phân cực |
| Tỉ lệ α : β khi cân bằng | 36 : 64 | trong dung dịch ở nhiệt độ phòng, bốn dạng vòng chuyển hoá qua lại (mutarotation) trong vài giờ và hỗn hợp hội tụ về tỉ lệ này; nếu không có hiệu ứng anomer thì tỉ lệ sẽ là 11 : 89 |
| Tỉ lệ dạng mạch hở trong dung dịch | dưới 0,02 % | cùng một nguồn cho hai con số ở hai mục khác nhau: mục Open-chain form ghi "less than 0.02%", mục Cyclic forms ghi hơn 99 % số phân tử ở dạng pyranose và dạng mạch hở "limited to about 0.25%". Ô giá trị lấy con số của mục Open-chain form vì mục đó nói thẳng về dạng mạch hở; chỗ nguồn không thống nhất còn được nêu lại ở mục Lỗi thường gặp |
| Góc quay cực riêng | +52,7 ° mL/(dm·g) | giá trị khi đã cân bằng; α-D-glucose tinh khiết +112,2 và β-D-glucose tinh khiết +17,5 ° mL/(dm·g) — đo được sự chuyển hoá qua lại giữa hai dạng bằng phân cực kế |
| Enthalpy tạo thành chuẩn | −1 271 kJ/mol | entropy chuẩn 209,2 J/(K·mol); nhiệt trị cao (nhiệt cháy) 2 805 kJ/mol |
| Chỉ số đường huyết (GI) | 100 | theo định nghĩa: glucose nguyên chất là thực phẩm tham chiếu của thang GI, được gán giá trị 100; thang chạy từ 0 đến 100. Nếu lấy bánh mì trắng làm chuẩn thì glucose ứng với khoảng 140 |
Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.
Thành phần nguyên tố của C6H12O6
| Nguyên tố | NTKNguyên tử khối | Số ng.tửSố nguyên tử | KLKhối lượng | % khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| C carbon | 12 | 6 | 72 | 40,00 % |
| H hydrogen | 1 | 12 | 12 | 6,67 % |
| O oxygen | 16 | 6 | 96 | 53,33 % |
| TổngPhân tử khối C6H12O6 | 24 | 180 | 100 % |
NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %C = 72 ÷ 180 × 100 % = 40,0 %.
Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ
- Khối lượng
- m = n × M = 0,25 × 180
- 45 g
- Số phân tử
- N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
- 1,506 × 10²³
- Nồng độ mol
- CM = n / V = 0,25 / 0,25
- 1 M
M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
Điều chế C6H12O6
Thuỷ phân tinh bột (hoặc cellulose) bằng acid loãng hoặc enzyme thu được glucose; trong tự nhiên tạo thành nhờ quang hợp ở cây xanh. Có sẵn trong quả chín (nho), mật ong, máu người.
Tính chất hoá học của C6H12O6
Có tính chất của alcohol đa chức và của aldehyde; ngoài ra có phản ứng lên men.
- Tính chất alcohol đa chức — hoà tan Cu(OH)₂ ở nhiệt độ thường (dung dịch xanh lam): 2C₆H₁₂O₆ + Cu(OH)₂ → (C₆H₁₁O₆)₂Cu + 2H₂O.
- Tính khử của aldehyde — tráng bạc: C₆H₁₂O₆ + 2AgNO₃ + 2NH₃ + H₂O → C₆H₁₂O₇ + 2Ag↓ + 2NH₄NO₃ (t°); viết gọn: C₆H₁₂O₆ + Ag₂O → C₆H₁₂O₇ + 2Ag (NH₃, t°).
- Với Cu(OH)₂ đun nóng trong kiềm (kết tủa đỏ gạch): C₆H₁₂O₆ + 2Cu(OH)₂ + NaOH → C₆H₁₁O₇Na + Cu₂O↓ + 3H₂O (t°).
- Với nước bromine (mất màu, phân biệt với fructose): C₆H₁₂O₆ + Br₂ + H₂O → C₆H₁₂O₇ + 2HBr.
- Tính oxi hoá — cộng hydrogen tạo sorbitol: C₆H₁₂O₆ + H₂ → C₆H₁₄O₆ (Ni, t°).
- Lên men rượu: C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂ (enzyme); lên men lactic: C₆H₁₂O₆ → 2C₃H₆O₃ (enzyme).
- Oxi hoá hoàn toàn (hô hấp tế bào): C₆H₁₂O₆ + 6O₂ → 6CO₂ + 6H₂O.
Lỗi thường gặp với C6H12O6
- Chỉ viết glucose ở dạng mạch hở rồi hình dung dung dịch glucose đầy nhóm –CHO tự do. Trong dung dịch, hơn 99 % số phân tử ở dạng vòng sáu cạnh (pyranose), phần mạch hở rất nhỏ — bài Wikipedia đưa hai con số ở hai mục khác nhau, dưới 0,02 % và khoảng 0,25 %. Dù vậy glucose vẫn tráng bạc được, vì vòng và mạch hở chuyển hoá qua lại liên tục (mutarotation): mỗi lần vòng mở ra là một phân tử có nhóm –CHO. Ở thể rắn thì chỉ quan sát thấy các dạng vòng.
- Nhầm glucose với fructose vì hai chất cùng công thức C₆H₁₂O₆. Glucose là aldose: nhóm –CHO ở carbon số 1. Fructose là ketose: nhóm C=O ở carbon số 2. Chỗ phân biệt trong chương trình là nước bromine — glucose làm mất màu (C₆H₁₂O₆ + Br₂ + H₂O → C₆H₁₂O₇ + 2HBr) còn fructose thì không, như bài đầy đủ phía trên đã nêu. Cả hai đều hoà tan Cu(OH)₂ ở nhiệt độ thường và đều tráng bạc được, nên hai phép thử ấy không tách được chúng.
- Gọi chung mọi loại đường là "đường" rồi áp tính chất của glucose cho saccharose. Saccharose là disaccharide gồm một gốc α-glucose và một gốc β-fructose; liên kết glycoside hình thành đúng ở hai đầu khử của cả hai gốc nên phân tử không còn nhóm hydroxyl anomer nào, và Wikipedia xếp nó là "non-reducing sugar". Vì thế saccharose không tráng bạc, không làm mất màu nước bromine; phải thuỷ phân trước đã: C₁₂H₂₂O₁₁ + H₂O → 2C₆H₁₂O₆ (H⁺, t°). Điểm giống nhau là cả hai đều hoà tan Cu(OH)₂ thành dung dịch xanh lam.
- Viết sai hệ số của hai phương trình quen thuộc về glucose. Lên men rượu cho hai phân tử ethanol và hai phân tử khí: C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂ (enzyme) — mỗi mol glucose cho 2 mol CO₂ chứ không phải 6. Quang hợp đi theo chiều ngược của phản ứng cháy: 6CO₂ + 6H₂O → C₆H₁₂O₆ + 6O₂ (ánh sáng, chất diệp lục), còn hô hấp tế bào là C₆H₁₂O₆ + 6O₂ → 6CO₂ + 6H₂O.
Ứng dụng của C6H12O6
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Tráng gương, tráng ruột phích | Nhóm –CHO ở dạng mạch hở khử được ion Ag⁺ trong phức ammonia, cho lớp bạc kim loại bám đều lên thành thuỷ tinh: C₆H₁₂O₆ + Ag₂O → C₆H₁₂O₇ + 2Ag (NH₃, t°). Cân bằng vòng ⇌ mạch hở bù liên tục lượng nhóm –CHO đã phản ứng |
| Lên men rượu: sản xuất ethanol từ tinh bột và đường | Enzyme của nấm men cắt glucose thành ethanol và khí carbon dioxide: C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂ (enzyme). Chính khí CO₂ này làm bột nở và làm nước quả sủi khi lên men |
| Dịch truyền và nguồn năng lượng nhanh trong y tế | Wikipedia ghi glucose là nguồn năng lượng quan trọng của mọi sinh vật, và tế bào thần kinh, tế bào tuỷ thận cùng hồng cầu phụ thuộc vào glucose để tạo năng lượng; ở người trưởng thành có khoảng 18 g glucose, riêng trong máu khoảng 4 g, và gan tạo khoảng 180–220 g mỗi 24 giờ trong khi khoảng 300 g mỗi ngày đến từ chuyển hoá thức ăn |
| Phép thử đường khử trong phân tích (thuốc thử Fehling, Tollens) | Wikipedia ghi "The aldehyde group makes glucose a reducing sugar giving a positive reaction with the Fehling test" — nhóm –CHO bị oxi hoá thành nhóm –COOH và ion kim loại bị khử, cho kết tủa đỏ gạch Cu₂O hoặc lớp bạc; đường không khử như saccharose cho kết quả âm tính |
Nhận biết C6H12O6
Hoà tan Cu(OH)₂ ở nhiệt độ thường thành dung dịch xanh lam và tạo kết tủa đỏ gạch khi đun nóng; tráng bạc; làm mất màu nước bromine (fructose không làm được).
An toàn và bảo quản C6H12O6
ECHA không có phân loại hài hoà theo CLP cho glucose (EC 200-075-1). Hồ sơ có 3 thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp; mục được đánh dấu nổi bật chiếm 94,86 % số thông báo và ghi "Not classified"; 4,86 % ghi Aquatic Chronic 3 (H412) và 0,29 % ghi Eye Irrit. 2B (H320). Các số liệu áp cho D-glucose dạng bột khan. Glucose không phải hoá chất nguy hiểm trong phòng thí nghiệm; rủi ro thực tế là bụi đường bám dính và môi trường nuôi vi sinh vật khi dung dịch để lâu. Mọi phát biểu về sức khoẻ trên trang này chỉ giới hạn ở hai điều có nguồn: glucose là nguồn năng lượng của tế bào, và glucose nguyên chất là thực phẩm tham chiếu của thang chỉ số đường huyết với giá trị 100.
Glucose không nằm trong nhóm hoá chất nguy hiểm: ECHA không có phân loại hài hoà và mục nổi bật của hồ sơ ghi "Not classified". Bụi vào mắt: rửa bằng nước nhiều phút. Dính da: rửa bằng nước. Đổ dung dịch: lau bằng nước rồi lau khô, vì dung dịch đường khô lại để lại lớp dính.
Bảo quản: Lọ kín, nơi khô mát như mọi hoá chất dạng bột. Dung dịch glucose là môi trường sống của nấm men — chính tính chất đó được khai thác trong phản ứng lên men rượu C₆H₁₂O₆ → 2C₂H₅OH + 2CO₂ (enzyme) — nên dung dịch pha sẵn để lâu ở nhiệt độ phòng sẽ biến đổi; pha lượng vừa đủ cho buổi thí nghiệm.
Phản ứng tiêu biểu của C6H12O6 (8)
- Đốt cháy glucose (hô hấp tế bào)C6H12O6 + 6O2 6CO2 + 6H2O
- Thuỷ phân saccharoseC12H22O11 + H2O 2C6H12O6
- Glucose tráng bạcC6H12O6 + Ag2O C6H12O7 + 2Ag
- Glucose làm mất màu nước bromineC6H12O6 + Br2 + H2O C6H12O7 + 2HBr
- Khử glucose thành sorbitolC6H12O6 + H2 C6H14O6
- Glucose hoà tan Cu(OH)₂2C6H12O6 + Cu(OH)2 (C6H11O6)2Cu + 2H2O
- Glucose khử Cu(OH)₂ tạo Cu₂OC6H12O6 + 2Cu(OH)2 + NaOH C6H11O7Na + Cu2O + 3H2O
- Lên men lactic glucoseC6H12O6 2C3H6O3
Tự luyện về C6H12O6
Gom từ bài tập của các phản ứng có glucose và câu hỏi riêng cho chất.
1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình C₆H₁₂O₆ + O₂ → CO₂ + H₂O là
A. 17B. 18C. 19D. 20
Đáp án C. C₆H₁₂O₆ + 6O₂ → 6CO₂ + 6H₂O: 1 + 6 + 6 + 6 = 19.
2. Thuỷ phân hoàn toàn 1 mol C₁₂H₂₂O₁₁ thu được glucose và fructose. Tổng số mol C₆H₁₂O₆ thu được là
A. 1B. 2C. 3D. 4
Đáp án B. 1 mol saccharose tạo 1 mol glucose và 1 mol fructose — hai chất cùng công thức C₆H₁₂O₆, tổng 2 mol.
3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình C₆H₁₂O₆ + Ag₂O → C₆H₁₂O₇ + Ag là
A. 4B. 5C. 6D. 7
Đáp án B. C₆H₁₂O₆ + Ag₂O → C₆H₁₂O₇ + 2Ag: 1 + 1 + 1 + 2 = 5.
4. Trong dung dịch nước ở nhiệt độ phòng, glucose tồn tại chủ yếu ở dạng nào?
A. Mạch hở có nhóm –CHOB. Vòng sáu cạnh (pyranose)C. Vòng năm cạnh (furanose)D. Ion không màu
Đáp án B. Hơn 99 % số phân tử glucose trong dung dịch ở dạng vòng sáu cạnh; dạng mạch hở chỉ chiếm phần rất nhỏ (nguồn ghi dưới 0,02 % ở một mục và khoảng 0,25 % ở mục khác) và dạng vòng năm cạnh gần như không đáng kể. Dạng mạch hở tuy ít nhưng được bù liên tục nhờ chuyển hoá qua lại, nên glucose vẫn thể hiện đủ tính chất của nhóm –CHO.
5. Cho các chất: glucose, fructose, saccharose, ethanol. Số chất làm mất màu nước bromine là
A. 1B. 2C. 3D. 4
Đáp án A. Chỉ glucose có nhóm –CHO tự do bị nước bromine oxi hoá: C₆H₁₂O₆ + Br₂ + H₂O → C₆H₁₂O₇ + 2HBr. Fructose là ketose nên không phản ứng; saccharose là đường không khử; ethanol là alcohol no, không bị nước bromine oxi hoá ở điều kiện thường. Đây chính là phép thử phân biệt glucose với fructose.
6. Thuỷ phân hoàn toàn 34,2 g saccharose, sau đó cho toàn bộ sản phẩm tác dụng với lượng dư dung dịch AgNO₃ trong NH₃, đun nóng. Khối lượng bạc thu được là (C = 12, H = 1, O = 16, Ag = 108)
A. 10,8 gB. 21,6 gC. 32,4 gD. 43,2 g
Đáp án D. M(C₁₂H₂₂O₁₁) = 342 nên n = 34,2 / 342 = 0,1 mol. Thuỷ phân C₁₂H₂₂O₁₁ + H₂O → 2C₆H₁₂O₆ cho 0,1 mol glucose và 0,1 mol fructose. Trong môi trường ammonia, fructose chuyển thành glucose nên cả hai đều tráng bạc, mỗi mol cho 2 mol Ag: n(Ag) = 0,2 × 2 = 0,4 mol, m = 0,4 × 108 = 43,2 g. Chỉ tính phần glucose sẽ ra 21,6 g.
Câu hỏi thường gặp về C6H12O6
Glucose là gì, có phải đường nho không?
Glucose (tên cũ glucozơ) là monosaccharide C₆H₁₂O₆, tên dân gian là đường nho, tên thương mại là dextrose. Nó là monosaccharide phổ biến trong tự nhiên, có sẵn trong quả chín và mật ong, do cây xanh tạo ra khi quang hợp. Trong dung dịch nó tồn tại chủ yếu ở dạng vòng sáu cạnh, cân bằng với một lượng nhỏ dạng mạch hở có nhóm –CHO.
Glucose và fructose khác nhau thế nào?
Cùng công thức phân tử C₆H₁₂O₆ nhưng khác vị trí nhóm carbonyl: glucose có nhóm –CHO ở carbon số 1 (aldose), fructose có nhóm C=O ở carbon số 2 (ketose). Trong chương trình, phép thử tách được hai chất là nước bromine: glucose làm mất màu, fructose thì không. Xem thêm mục Lỗi thường gặp.
Glucose có tan trong nước không?
Tan rất tốt: 90,9 g trong 100 mL nước ở 25 °C. Nguyên nhân là phân tử có năm nhóm –OH và một nhóm carbonyl, tạo được nhiều liên kết hydrogen với nước; momen lưỡng cực của phân tử lên tới 10,5674 D. Ngược lại nó không tan trong dung môi không phân cực.
Vì sao glucose tráng được gương còn saccharose thì không?
Vì glucose còn nhóm –CHO ở dạng mạch hở (dạng này cân bằng với dạng vòng), còn saccharose đã dùng hết cả hai đầu khử của glucose và fructose để tạo liên kết glycoside nên Wikipedia xếp nó là đường không khử. Muốn saccharose tráng bạc thì phải thuỷ phân trước: C₁₂H₂₂O₁₁ + H₂O → 2C₆H₁₂O₆ (H⁺, t°). Xem thêm mục Lỗi thường gặp.
Chỉ số đường huyết của glucose là bao nhiêu?
Bằng 100 — không phải kết quả đo mà là quy ước: thang chỉ số đường huyết (GI) chạy từ 0 đến 100 và lấy glucose nguyên chất làm thực phẩm tham chiếu, gán cho nó giá trị 100. Nếu dùng bánh mì trắng làm chuẩn thay vì glucose thì glucose ứng với khoảng 140. Trang này không đưa lời khuyên dinh dưỡng; các bảng GI của thực phẩm thuộc tài liệu y tế chuyên ngành.
C6H12O6 và C12H22O11
| C6H12O6 | C12H22O11 | |
|---|---|---|
| Loại carbohydrate | monosaccharide (aldose sáu carbon) | disaccharide: một gốc α-glucose nối với một gốc β-fructose qua liên kết glycoside |
| Phân tử khối | 180,16 | 342,30 |
| Nhiệt độ nóng chảy | 146 °C (dạng α), 150 °C (dạng β) | khoảng 189 °C, nhưng rất nhạy với nước và tạp chất, và bắt đầu phân huỷ dưới nhiệt độ nóng chảy |
| Khối lượng riêng | 1,54 g/cm³ | 1,587 g/cm³ |
| Độ tan trong nước | 90,9 g/100 mL ở 25 °C | 201 g/100 mL ở 20 °C |
| Nhóm –CHO tự do | có, ở dạng mạch hở cân bằng với dạng vòng | không: liên kết glycoside dùng hết cả hai đầu khử, nên đây là đường không khử |
| Tráng bạc | có | không, phải thuỷ phân trước |
| Nước bromine | làm mất màu: C₆H₁₂O₆ + Br₂ + H₂O → C₆H₁₂O₇ + 2HBr | không làm mất màu |
| Hoà tan Cu(OH)₂ ở nhiệt độ thường | có, dung dịch xanh lam | có, dung dịch xanh lam — nên phép thử này không tách được hai chất |
| Thuỷ phân | không thuỷ phân được nữa | C₁₂H₂₂O₁₁ + H₂O → 2C₆H₁₂O₆ (H⁺, t°), cho glucose và fructose |
| Enthalpy tạo thành chuẩn | −1 271 kJ/mol | −2 226,1 kJ/mol |
| Phân loại (ECHA) | EC 200-075-1 — không có phân loại hài hoà; mục nổi bật (94,86 %) ghi "Not classified", 4,86 % ghi H412, 0,29 % ghi H320 | EC 200-334-9 — không có phân loại hài hoà; mục nổi bật (97,89 %) ghi "Not classified", 1,51 % ghi H373, hai nhóm 0,3 % ghi H335 và H372 |
Tài liệu tham khảo
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 4 Giới thiệu về carbohydrate. Glucose và fructose: dạng mạch hở và dạng mạch vòng, phản ứng tráng bạc, fructose chuyển thành glucose trong môi trường base nên cũng tráng bạc được, phản ứng với Cu(OH)₂ ở nhiệt độ thường và khi đun nóng, phản ứng với nước bromine phân biệt glucose với fructose, lên men rượu và lên men lactic với xúc tác enzyme (tr.24), quang hợp tạo glucose từ CO₂ và H₂O.
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 12 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 5 Saccharose và maltose: cấu tạo saccharose từ một đơn vị α-glucose và một đơn vị β-fructose, saccharose không có phản ứng tráng bạc, phản ứng thuỷ phân (dùng cho bảng so sánh và câu tự luyện).
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 3 Mol và tỉ khối chất khí, và quy ước nguyên tử khối làm tròn C = 12, H = 1, O = 16, Ag = 108 dùng cho câu tự luyện.
- NIST Chemistry WebBook, SRD 69: D-glucose, CAS 50-99-7, mục Phase change data, webbook.nist.gov — trang chỉ có nhiệt độ nóng chảy, đo bằng ba phương pháp: 423 ± 3 K (149,9 °C, hot stage), 420 ± 4 K (146,9 °C, phân tích nhiệt vi sai) và 414 ± 2 K (140,9 °C, Parks – Thomas 1934); không có enthalpy nóng chảy hay thăng hoa, nên các số liệu vật lý khác lấy ở infobox Wikipedia (thongSo).
- Wikipedia, "Glucose" (infobox; mục Structure, Open-chain form, Cyclic forms, Mutarotation, Optical rotation, Occurrence, Biochemical role, Sources), en.wikipedia.org — M tính theo khối lượng nguyên tử IUPAC là 180,16, bột trắng, D 1,54 g/cm³, nóng chảy 146 °C với α-D-glucose và 150 °C với β-D-glucose, độ tan 909 g/L ở 25 °C tức 90,9 g/100 mL, momen lưỡng cực 10,5674 D, độ cảm từ −101,5 × 10⁻⁶ cm³/mol, ΔfH° −1 271 kJ/mol, nhiệt trị cao 2 805 kJ/mol, S° 209,2 J/(K·mol), nhiệt độ chuyển thuỷ tinh 31 °C và hằng số Gordon – Taylor 4,5, "An open-chain form of glucose makes up less than 0.02% of the glucose molecules in an aqueous solution at equilibrium" (mục Open-chain form) nhưng "more than 99% of glucose molecules exist as pyranose forms. The open-chain form is limited to about 0.25%" (mục Cyclic forms) — hai con số không thống nhất, trang này ghi rõ cả hai, tỉ lệ cân bằng α : β là 36 : 64 (sẽ là 11 : 89 nếu không có hiệu ứng anomer), chuyển hoá qua lại trong vài giờ ở nhiệt độ phòng và chậm hẳn khi gần 0 °C, góc quay cực riêng α +112,2 và β +17,5 và khi cân bằng +52,7 ° mL/(dm·g), ở thể rắn chỉ quan sát thấy các dạng pyranose, "The aldehyde group makes glucose a reducing sugar giving a positive reaction with the Fehling test", glucose là nguồn năng lượng quan trọng của mọi sinh vật và tế bào thần kinh, tế bào tuỷ thận, hồng cầu phụ thuộc vào glucose để tạo năng lượng, người trưởng thành có khoảng 18 g glucose trong đó khoảng 4 g ở trong máu, gan tạo khoảng 180–220 g trong 24 giờ và khoảng 300 g mỗi ngày đến từ chuyển hoá thức ăn, glucose có sẵn trong quả chín và là một thành phần chính của mật ong, được sản xuất công nghiệp bằng thuỷ phân tinh bột (thongSo, Lỗi thường gặp, ứng dụng, an toàn, FAQ).
- Wikipedia, "Sucrose" (infobox; mục Structure and properties, Physical and chemical properties), en.wikipedia.org — M tính theo khối lượng nguyên tử IUPAC là 342,30, tinh thể không màu hoặc bột trắng, D 1,587 g/cm³, độ tan 2,01 g/mL ở 20 °C tức 201 g/100 mL, nóng chảy khoảng 189 °C nhưng "the melting point is highly sensitive to the presence of water and impurities such as mineral salts, and sucrose also begins to decompose at a lower temperature than its melting point", đơn tà P2₁, ΔfH° −2 226,1 kJ/mol theo CRC Handbook 95th, tên IUPAC β-D-fructofuranosyl-(2→1)-α-D-glucopyranoside, "Since sucrose contains no anomeric hydroxyl groups, it is classified as a non-reducing sugar" (bảng so sánh, Lỗi thường gặp, FAQ).
- Wikipedia, "Glycemic index", en.wikipedia.org — "a number from 0 to 100 assigned to a food, with pure glucose arbitrarily given the value of 100"; các phương pháp đã kiểm chứng hiện dùng glucose làm thực phẩm tham chiếu và gán cho nó giá trị 100 theo định nghĩa, còn nếu lấy bánh mì trắng làm chuẩn thì glucose ứng với khoảng 140 (thongSo, FAQ).
- ECHA CHEM, C&L Inventory: glucose, EC 200-075-1, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà; 3 thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp: mục được đánh dấu nổi bật chiếm 94,86 % và ghi "Not classified", 4,86 % ghi Aquatic Chronic 3 (H412), 0,29 % ghi Eye Irrit. 2B (H320). Sucrose, EC 200-334-9 — cũng không có phân loại hài hoà; 4 thông báo doanh nghiệp: mục nổi bật 97,89 % ghi "Not classified", 1,51 % ghi STOT RE 2 (H373), 0,3 % ghi STOT SE 3 (H335) và 0,3 % ghi STOT RE 1 (H372) (an toàn, bảng so sánh).
Cùng nhóm hợp chất hữu cơ
- CH3COOH – acetic acid
- C2H5OH – ethanol
- C2H4 – ethylene
- C2H2 – acetylene
- CH3COONa – sodium acetate
- CH3CHO – acetaldehyde
- CH3OH – methanol
- CH4 – methane
Cập nhật: