C2H4 – Ethylene

Tên cũ: etilen · Còn gọi là: ethene, khí ủ chín trái cây (hormone thực vật)

  • Alkene, có liên kết đôi
  • Khí, không màu
  • Ít tan trong nước
  • M = 28

Ethylene (C₂H₄, tên cũ: etilen; còn gọi: ethene) là hợp chất hữu cơ, chất khí không màu, ít tan trong nước; phân tử khối 28. Alkene: phản ứng cộng vào liên kết đôi, phản ứng oxi hoá và phản ứng trùng hợp.

Cấu tạo của C2H4

Sự hình thành phân tử C₂H₄: các nguyên tử góp chung electronMạch C–C trong phân tử C₂H₄: mỗi liên kết là một cặp electron dùng chung, sau khi góp chung thì mỗi nguyên tử C đủ 8 electron lớp ngoài, mỗi H đủ 2 electron.HHHHCC (2, 4) — thiếu 4eC — đủ 8eCC (2, 4) — thiếu 4eC — đủ 8eliên kết cộng hoá trị — cặp electron dùng chungNối đôi C=C: một cặp electron giữ chắc hai carbon, cặp còn lại lỏng lẻo hơn nên dễ bị phá khi cộng thêm nguyên tử khác
  • C
  • H
  • electron
  • Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
  1. 1 · Các nguyên tử chưa đủ electron lớp ngoài
  2. 2 · Mỗi liên kết là một cặp electron dùng chung
  3. 3 · Mỗi C đủ 8e, H đủ 2e → C₂H₄

CH₂=CH₂: liên kết đôi C=C gồm một liên kết σ bền và một liên kết π kém bền; hai nguyên tử C lai hoá sp², cả phân tử nằm trên một mặt phẳng, góc liên kết khoảng 120°. Liên kết π dễ đứt nên ethylene có phản ứng cộng đặc trưng và dễ bị oxi hoá.

Thông số vật lý của C2H4

Đại lượngGiá trịGhi chú
Phân tử khối28tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (C 12, H 1)
Khối lượng mol chính xác28,054 g/moltheo nguyên tử khối IUPAC (C 12,011, H 1,008)
Trạng thái, màukhí, không màu, mùi ngọt nhẹ
Nhiệt độ sôi−103,7 °Cở 1 atm (Wikipedia; NIST: 169 ± 1 K); nhiệt độ tới hạn 282,5 K (9,4 °C, NIST) nên ở nhiệt độ phòng không nén thành lỏng được — bình ethylene là khí nén hoặc lỏng lạnh
Nhiệt độ nóng chảy−169,2 °CWikipedia; NIST: điểm ba 104,0 K và 0,0012 bar
Khối lượng riêng (khí)1,178 g/Lở 15 °C (Wikipedia dẫn GESTIS); M = 28 gần bằng không khí (29, quy ước SGK) — khí trộn đều, không lắng, thu bằng cách đẩy nước
Độ tan trong nước≈ 0,015 g/100 mL (≈ 13 mL khí)ở 20 °C dưới 1 bar C₂H₄, tính từ hằng số Henry (NIST, cho theo 100 g nước; thể tích khí tính ở 20 °C, 1 bar với RT/P ≈ 24,37 L/mol); Wikipedia: 131 mg/L ở 25 °C. Hydrocarbon không phân cực nên tan ít, thu được bằng cách đẩy nước
Liên kết C=C133 pm; 611 kJ/molWikipedia "Alkene": ngắn và bền hơn liên kết đơn C–C (153 pm; 347 kJ/mol) nhưng không bền gấp đôi — liên kết π góp phần ít hơn σ, nên dễ đứt trong phản ứng cộng
Hình học phân tửphẳng, góc H–C–H 117,4°cả sáu nguyên tử nằm trên một mặt phẳng (nhóm điểm D₂h), góc gần 120° của carbon lai hoá sp²; momen lưỡng cực 0 D
Điểm chớp cháy, tự bốc cháy−136 °C; 542,8 °CWikipedia; hỗn hợp với không khí bắt lửa ở mọi nhiệt độ thường gặp — "khí cực kì dễ cháy" (H220)
Mùingọt nhẹ, hơi xạWikipedia: mùi "ngọt và xạ" thoảng khi tinh khiết; quả chín sinh ra ethylene ở nồng độ vết
Sản lượng thế giớitrên 225 triệu tấn (2022)Wikipedia; 107 triệu tấn năm 2005 — hoá chất hữu cơ được sản xuất nhiều nhất thế giới theo Wikipedia; hơn một nửa đi vào polyethylene

Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.

Thành phần nguyên tố của C2H4

Nguyên tốNTKSố ng.tửKL% khối lượng
C 1222485,71 %
H 14414,29 %
Tổng628100 %

NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %C = 24 ÷ 28 × 100 % = 85,7 %.

Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ

Khối lượng
m = n × M = 0,25 × 28
7 g
Số phân tử
N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
1,506 × 10²³
Nồng độ mol
CM = n / V = 0,25 / 0,25
1 M

M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.

Điều chế C2H4

Công nghiệp: cracking alkane hoặc tách hydrogen từ ethane: C₂H₆ → C₂H₄ + H₂ (t°, xúc tác). Phòng thí nghiệm: tách nước từ ethanol: C₂H₅OH → C₂H₄ + H₂O (H₂SO₄ đặc, 180 °C).

Tính chất hoá học của C2H4

Alkene: phản ứng cộng vào liên kết đôi, phản ứng oxi hoá và phản ứng trùng hợp.

  • Cộng hydrogen: C₂H₄ + H₂ → C₂H₆ (Ni, t°).
  • Cộng halogen (làm mất màu nước bromine): C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂.
  • Cộng hydrogen halide: C₂H₄ + HBr → C₂H₅Br; C₂H₄ + HCl → C₂H₅Cl.
  • Cộng nước: C₂H₄ + H₂O → C₂H₅OH (H₂SO₄ loãng, t°).
  • Oxi hoá bởi KMnO₄ (mất màu tím, tạo ethylene glycol): 3C₂H₄ + 2KMnO₄ + 4H₂O → 3C₂H₄(OH)₂ + 2MnO₂ + 2KOH.
  • Oxi hoá có xúc tác (sản xuất acetaldehyde): 2C₂H₄ + O₂ → 2CH₃CHO (PdCl₂, CuCl₂).
  • Cháy: C₂H₄ + 3O₂ → 2CO₂ + 2H₂O.
  • Trùng hợp: ở nhiệt độ và áp suất cao có xúc tác, n phân tử CH₂=CH₂ kết hợp thành mạch dài (–CH₂–CH₂–)n là polyethylene (PE).

Lỗi thường gặp với C2H4

  • Viết C₂H₄ + Br₂ là phản ứng thế, sinh HBr. Alkene cộng vào liên kết đôi: C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂ (1,2-dibromoethane), không cần xúc tác, không cần ánh sáng và không giải phóng HBr (Wikipedia "Alkene"). Thế H bằng Br₂ có chiếu sáng là phản ứng của alkane.
  • Cho rằng ethylene làm mất màu KMnO₄ cũng bằng phản ứng cộng. Với dung dịch KMnO₄ loãng, ethylene bị oxi hoá thành ethylene glycol và KMnO₄ bị khử thành MnO₂ nâu đen: 3C₂H₄ + 2KMnO₄ + 4H₂O → 3C₂H₄(OH)₂ + 2MnO₂ + 2KOH. Cả Br₂ và KMnO₄ đều mất màu nhưng bản chất khác nhau: cộng và oxi hoá.
  • Coi "180 °C, H₂SO₄ đặc" là hằng số vật lí của phản ứng. Đó là quy ước điều kiện trong SGK (Hoá học 11 bài 20, tr.123) để phân biệt với 140 °C (tạo ether); Wikipedia chỉ nói tách nước alcohol cần nhiệt độ cao và xúc tác acid như H₂SO₄, còn công nghiệp dùng alumina. Ethylene thương mại chủ yếu không làm từ ethanol mà từ cracking hơi nước ở 750–950 °C.
  • Nghĩ "thuốc ủ chín" là hoá chất lạ, khác với ethylene tự nhiên. Ethylene là hormone thực vật tự nhiên, khí đầu tiên được biết là hormone, tác dụng ở nồng độ vết lên chín quả, nở hoa, rụng lá (Wikipedia "Ethylene (plant hormone)"); ethephon là chất giải phóng ethylene được dùng rộng rãi trong nông nghiệp. Người Ai Cập cổ rạch quả sung, người Trung Quốc cổ đốt hương trong phòng kín để ủ lê chín — đều là ethylene.
  • Nhầm ethylene với acetylene khi nhận biết. Cả hai đều làm mất màu nước bromine và KMnO₄; chỉ acetylene (có H gắn với C≡C) tạo kết tủa với AgNO₃ trong NH₃ (silver acetylide, Wikipedia "Acetylene"), ethylene thì không. Phân biệt hai khí bằng thuốc thử bạc, không bằng nước bromine.

Ứng dụng của C2H4

Ứng dụngDựa trên tính chất nào
Polyethylene (PE): túi, màng bọc, chai, ốngLiên kết π mở ra để các phân tử nối nhau: nCH₂=CH₂ → (–CH₂–CH₂–)ₙ ở nhiệt độ, áp suất cao có xúc tác; PE dùng hơn một nửa lượng ethylene thế giới và là chất dẻo được dùng nhiều nhất (Wikipedia)
Ethylene oxide → ethylene glycol (chất chống đông), chất hoạt động bề mặt, chất tẩy rửaOxi hoá ethylene có xúc tác cho vòng ba cạnh ethylene oxide; thuỷ phân cho HOCH₂CH₂OH; Wikipedia xếp oxi hoá là nhóm phản ứng lớn thứ hai sau trùng hợp
Vinyl chloride (PVC), ethylbenzene → styrene (polystyrene), ethanol, acetaldehydeCộng và thế vào liên kết đôi: oxychlor hoá thành ethylene dichloride, tiền chất của vinyl chloride và PVC; alkyl hoá benzene; hydrate hoá C₂H₄ + H₂O → C₂H₅OH trên xúc tác acid rắn; oxi hoá Wacker với PdCl₂ cho CH₃CHO. Ở Mỹ và châu Âu khoảng 90 % ethylene đi vào ethylene oxide, ethylene dichloride, ethylbenzene và PE (Wikipedia)
Ủ chín trái cây (chuối, cà chua, xoài), kích thích dứa ra hoa; ngược lại, hút ethylene để bảo quảnEthylene là hormone chín của thực vật, tác dụng ở nồng độ vết; kho ủ chuối cấp ethylene, còn kho lạnh và xe chở hoa quả loại ethylene để làm chậm chín — bọc cuống nải chuối làm chậm ethylene thoát ra (Wikipedia "Ethylene (plant hormone)")
Khí lạnh R-1150; từng dùng gây mê (85 % ethylene, 15 % O₂)Sôi ở −103,7 °C nên dùng làm môi chất lạnh sâu; tính gây buồn ngủ, choáng váng (H336) từng được khai thác trong gây mê những năm 1920 (Wikipedia dẫn Luckhardt, Carter 1923)

Nhận biết C2H4

Làm mất màu nước bromine và dung dịch KMnO₄ (phân biệt với alkane); không tạo kết tủa với dung dịch AgNO₃ trong NH₃ (phân biệt với acetylene).

An toàn và bảo quản C2H4

GHS02 – Dễ cháyGHS04 – Khí nénGHS07 – Kích ứng, nguy hại

Dễ cháy (GHS02), khí nén (GHS04), nguy hại — gây buồn ngủ, chóng mặt (GHS07) — H220: khí cực kì dễ cháy; H336: có thể gây buồn ngủ hoặc chóng mặt

Phân loại trên là phân loại hài hoà của ethylene (ECHA C&L, chỉ số 601-010-00-3, "Danger"): Flam. Gas 1, Press. Gas, STOT SE 3; ghi chú U (khí phải xếp thêm nhóm khí nén tuỳ cách đóng bình). Thông báo của doanh nghiệp: 61,30 % Flam. Gas 1A + H336; 34,71 % thêm Press. Gas (Comp.) H280. Điểm chớp cháy −136 °C, tự bốc cháy 542,8 °C: rò rỉ trong phòng kín là hỗn hợp nổ. Ethylene không xếp độc cấp tính nhưng gây buồn ngủ, choáng (H336) và trong phòng kín gây ngạt vì chiếm chỗ O₂ — kho ủ chín, kho lạnh phải thông gió trước khi vào.

Rò rỉ: tắt mọi nguồn lửa, tia lửa điện, mở cửa thông gió, không bật tắt công tắc trong vùng khí; bình rò không bịt được thì đưa ra nơi trống. Người choáng, buồn ngủ do hít khí: ra chỗ thoáng, thở oxygen nếu có, đến cơ sở y tế nếu không tỉnh táo. Khí dư trong phòng thí nghiệm (điều chế từ ethanol + H₂SO₄ đặc): dẫn qua dung dịch bromine hoặc KMnO₄ để hấp thụ, không xả ra phòng có ngọn lửa đèn cồn.

Bảo quản: Bình ethylene nén: dựng đứng, cố định, nơi thoáng, mát, xa nguồn nhiệt, chất oxi hoá, halogen (phản ứng cộng). Kho ủ chín dùng ethylene phải thông gió và tránh nguồn lửa, tia lửa điện.

Phản ứng tiêu biểu của C2H4 (13)

Xem tất cả 13 phản ứng →

Tự luyện về C2H4

Gom từ bài tập của các phản ứng có ethylene và câu hỏi riêng cho chất.

1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình C₂H₄ + O₂ → CO₂ + H₂O là

A. 7B. 8C. 9D. 10

Đáp án B. C₂H₄ + 3O₂ → 2CO₂ + 2H₂O: 1 + 3 + 2 + 2 = 8.

2. Phản ứng C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂ thuộc loại

A. thếB. cộngC. táchD. trao đổi

Đáp án B. Br₂ cộng vào liên kết đôi C=C, hai phân tử kết hợp thành một phân tử lớn hơn: phản ứng cộng halogen.

3. Phản ứng C₂H₄ + H₂ → C₂H₆ (Ni, t°) thuộc loại

A. thếB. cộngC. táchD. trao đổi

Đáp án B. H₂ cộng vào liên kết đôi C=C tạo alkane: phản ứng cộng hydrogen (hydrogen hoá).

4. Thuốc thử dùng để phân biệt khí ethylene với khí methane là

A. dung dịch NaOHB. nước bromineC. dung dịch AgNO₃ trong NH₃D. nước vôi trong

Đáp án B. Ethylene có liên kết đôi, cộng Br₂ làm nước bromine mất màu (C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂); methane là alkane không phản ứng. AgNO₃/NH₃ chỉ nhận biết alkyne đầu mạch như acetylene; NaOH và nước vôi không phản ứng với cả hai.

5. Trùng hợp 4,958 L ethylene (điều kiện chuẩn, 24,79 L/mol; M = 28) với hiệu suất 90 %. Khối lượng polyethylene thu được là

A. 5,04 gB. 5,60 gC. 2,52 gD. 6,22 g

Đáp án A. n(C₂H₄) = 4,958 / 24,79 = 0,2 mol; khối lượng monomer 0,2 × 28 = 5,6 g. Trùng hợp không sinh sản phẩm phụ nên khối lượng PE tối đa bằng khối lượng ethylene phản ứng: 5,6 × 90 / 100 = 5,04 g.

6. Để phân biệt ethylene và acetylene, có thể dùng

A. nước bromineB. dung dịch KMnO₄C. dung dịch AgNO₃ trong NH₃D. đốt cháy rồi dẫn sản phẩm qua nước vôi trong

Đáp án C. Cả hai đều làm mất màu nước bromine, KMnO₄ và đều cháy cho CO₂. Chỉ acetylene có H gắn với carbon mang liên kết ba nên tạo kết tủa silver acetylide với AgNO₃/NH₃; ethylene không phản ứng.

Câu hỏi thường gặp về C2H4

Etilen là gì?

Ethylene (tên cũ: etilen; IUPAC: ethene) là hydrocarbon không no đơn giản nhất, CH₂=CH₂, khí không màu, mùi ngọt nhẹ, nhẹ xấp xỉ không khí, rất dễ cháy, ít tan trong nước. Liên kết đôi C=C cho nó phản ứng cộng (Br₂, H₂, HCl, H₂O), oxi hoá và trùng hợp thành polyethylene. Theo Wikipedia đây là hoá chất hữu cơ được sản xuất nhiều nhất thế giới (trên 225 triệu tấn năm 2022) và cũng là hormone chín của thực vật.

Khí etilen làm chín trái cây như thế nào?

Ethylene là hormone tự nhiên: quả chín tự sinh ethylene và ethylene lại kích thích quả xung quanh chín theo (Wikipedia "Ethylene (plant hormone)" — quả climacteric tăng hô hấp và giải phóng thêm ethylene). Kho ủ chuối, cà chua bơm ethylene hoặc dùng ethephon (chất giải phóng ethylene); muốn giữ tươi thì loại ethylene khỏi kho (Wikipedia: hút ethylene tự nhiên làm chậm chín). Nhầm lẫn về "thuốc ủ chín" xem mục Lỗi thường gặp.

Etilen có độc không?

Không xếp độc cấp tính: phân loại hài hoà chỉ có "khí cực kì dễ cháy" (H220) và "có thể gây buồn ngủ, chóng mặt" (H336); tác hại chỉ ở nồng độ cao trong không gian kín. Nguy hiểm thực sự là cháy nổ (tự bốc cháy 542,8 °C, điểm chớp cháy −136 °C) và ngạt do chiếm chỗ O₂ trong phòng kín — chi tiết ở mục An toàn.

Sục etilen vào nước brom và dung dịch KMnO₄ có hiện tượng gì?

Cả hai dung dịch đều mất màu. Với nước bromine (vàng cam) là phản ứng cộng: C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂, không cần xúc tác. Với KMnO₄ (tím) là phản ứng oxi hoá: 3C₂H₄ + 2KMnO₄ + 4H₂O → 3C₂H₄(OH)₂ + 2MnO₂ + 2KOH, thêm kết tủa MnO₂ nâu đen. Alkane không làm mất màu hai dung dịch này nên đây là cách nhận biết alkene; hai lỗi hay gặp khi viết phương trình xem mục Lỗi thường gặp.

Điều chế etilen trong phòng thí nghiệm như thế nào?

Đun ethanol với H₂SO₄ đặc: C₂H₅OH → C₂H₄ + H₂O (quy ước SGK: 180 °C; Wikipedia: nhiệt độ cao, xúc tác acid hoặc alumina), thu khí bằng cách đẩy nước vì ethylene ít tan (≈ 13 mL/100 mL nước ở 20 °C). Trong công nghiệp không dùng cách này mà cracking hơi nước ethane, naphtha ở 750–950 °C rồi nén, chưng cất phân đoạn.

Etilen và axetilen khác nhau thế nào?

Ethylene CH₂=CH₂ có liên kết đôi, phân tử phẳng, góc 117–120°; acetylene HC≡CH có liên kết ba, phân tử thẳng. Cả hai cộng Br₂, H₂ và làm mất màu KMnO₄, nhưng acetylene cộng được hai lần và tạo kết tủa với AgNO₃/NH₃ còn ethylene thì không; acetylene cháy với O₂ cho ngọn lửa trên 3 300 °C dùng hàn cắt, ethylene chủ yếu đi vào nhựa PE. Bảng so sánh chi tiết ở dưới.

C2H4 và C2H2

C2H4C2H2
Liên kết C–Cđôi C=C (một σ, một π), 133 pmba C≡C (một σ, hai π)
Hình họcphẳng, góc H–C–H 117,4°, carbon sp²thẳng, góc 180°, carbon sp
Nhiệt độ sôi / thăng hoa (1 atm)sôi −103,7 °Cthăng hoa −84 °C (điểm ba −80,8 °C ở 1,27 atm)
Khối lượng riêng (khí)1,178 g/L (15 °C)1,177 g/L (0 °C)
Điều chế phòng thí nghiệmC₂H₅OH → C₂H₄ + H₂O (H₂SO₄ đặc, quy ước SGK 180 °C)CaC₂ + 2H₂O → Ca(OH)₂ + C₂H₂
Với Br₂cộng một lần: C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂cộng hai lần: C₂H₂ + 2Br₂ → C₂H₂Br₄
Với AgNO₃/NH₃không phản ứngkết tủa silver acetylide (H của C≡C–H có tính acid, pKa 25)
Ngọn lửa với O₂cháy: C₂H₄ + 3O₂ → 2CO₂ + 2H₂Otrên 3 300 °C (11,8 kJ/g), hàn cắt kim loại
Ứng dụng chínhpolyethylene (hơn một nửa sản lượng), ethylene oxide, PVC, styrenehàn cắt (khoảng 20 %), nguyên liệu hoá chất
Vai trò sinh họchormone thực vật (chín quả, nở hoa)không
Phân loại hài hoà (ECHA)601-010-00-3: H220, H336 (GHS02/04/07)601-015-00-0: H220 (GHS02/04)

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 24 Alkene (ethylene: cấu tạo, phản ứng cộng bromine, trùng hợp, ứng dụng, kích thích quả chín), bài 32 Polymer (polyethylene), bài 26 Ethylic alcohol (điều chế ethylene từ ethanol).
  2. Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 16 Hydrocarbon không no (liên kết đôi σ, π; phản ứng cộng, oxi hoá bằng KMnO₄, trùng hợp; nhận biết alkene, alkyne bằng nước bromine và AgNO₃/NH₃), bài 20 Alcohol (tr.123: tách nước ethanol với H₂SO₄ đặc ở 180 °C cho ethylene, ở 140 °C cho diethyl ether — quy ước điều kiện của SGK).
  3. NIST Chemistry WebBook, "Ethylene", Phase change data, webbook.nist.gov/cgi/cbook.cgi?ID=C74851 — T boil 169 ± 1 K, T fus 103,8 K, T triple 104,0 K / 0,0012 bar, T c 282,5 K, P c 50,6 bar; Henry's Law data (Sander) — k°H 0,0047 mol/(kg·bar) ở 25 °C, hệ số 1 800 K (độ tan tính ra g/100 mL và mL/100 mL ở 20 °C).
  4. Wikipedia, "Ethylene" (infobox dẫn GESTIS, McAuliffe 1966; mục mở đầu, Structure and properties, Production, Laboratory synthesis, Industrial uses, Plant hormone, Niche uses, History), en.wikipedia.org — khối lượng riêng 1,178 kg/m³ ở 15 °C, nóng chảy −169,2 °C, sôi −103,7 °C, độ tan 131 mg/L ở 25 °C, momen 0, D₂h, góc H–C–H 117,4°, điểm chớp cháy −136 °C, tự bốc cháy 542,8 °C, mùi ngọt và xạ, trên 225 triệu tấn (2022) và 107 triệu tấn (2005), cracking hơi nước 750–950 °C, tách nước ethanol với H₂SO₄ hoặc alumina, thứ tự phản ứng công nghiệp, khoảng 90 % vào bốn sản phẩm, PE hơn một nửa và chất dẻo dùng nhiều nhất, ethylene oxide và glycol, Wacker với Pd, hydrate hoá trên acid rắn, hormone chín và nở hoa, loại ethylene làm chậm chín, gây mê 85 %/15 % O₂, R-1150, Becher điều chế từ ethanol + H₂SO₄ (thongSo, Lỗi thường gặp, ứng dụng, an toàn, FAQ).
  5. Wikipedia, "Alkene" (mục Structure and bonding dẫn Wade, March; Reactions), en.wikipedia.org — C=C 611 kJ/mol so với C–C 347 kJ/mol, 1,33 Å so với 1,53 Å, cộng Br₂ không cần xúc tác qua ion bromonium, phép thử bromine (thongSo, Lỗi thường gặp, FAQ).
  6. Wikipedia, "Ethylene (plant hormone)" (mục mở đầu, History, Biosynthesis, Commercial issues), en.wikipedia.org — khí đầu tiên được biết là hormone, tác dụng ở nồng độ vết lên chín quả, nở hoa, rụng lá, già hoá; quả climacteric tăng hô hấp và sinh thêm ethylene; người Ai Cập rạch sung, người Trung Quốc đốt hương ủ lê; Gane 1934 với chuối; bọc cuống chuối; ethephon; dứa ra hoa (Lỗi thường gặp, ứng dụng, FAQ, bảng so sánh).
  7. Wikipedia, "Acetylene" (infobox dẫn GESTIS; mục Structure, Production, Reactions, Uses), en.wikipedia.org — thăng hoa −84 °C, điểm ba −80,8 °C ở 1,27 atm, 1,1772 g/L ở 0 °C, thẳng 180°, lai hoá sp, CaC₂ + 2H₂O, ngọn lửa trên 3 600 K (3 300 °C) và 11,8 kJ/g, khoảng 20 % cho hàn cắt, silver acetylide trong dung dịch nước, pKa 25 (Lỗi thường gặp, FAQ, bảng so sánh).
  8. ECHA CHEM, C&L Inventory: ethylene, EC 200-815-3, chỉ số 601-010-00-3, chem.echa.europa.eu — phân loại hài hoà (CLP00, hiệu lực 1/12/2010) Flam. Gas 1 (H220), Press. Gas, STOT SE 3 (H336), hình đồ GHS02, GHS04, GHS07, "Danger", ghi chú U; thông báo doanh nghiệp 61,30 % Flam. Gas 1A (H220) + STOT SE 3 (H336), 34,71 % thêm Press. Gas (Comp.) (H280). Acetylene, chỉ số 601-015-00-0 — Flam. Gas 1 (H220), Press. Gas, GHS02/04 (bảng so sánh).

Cùng nhóm hợp chất hữu cơ

Xem tất cả hợp chất →

Cập nhật: