C2H2 – Acetylene
Tên cũ: axetilen · Còn gọi là: ethyne, khí đất đèn
- Alkyne, có liên kết ba
- Khí, không màu
- Ít tan trong nước
- M = 26
Acetylene (C₂H₂, tên cũ: axetilen; còn gọi: ethyne) là hợp chất hữu cơ, chất khí không màu, ít tan trong nước; phân tử khối 26. Alkyne: phản ứng cộng, phản ứng thế H linh động, oxi hoá và trime hoá.
Cấu tạo của C2H2
- C
- H
- electron
- Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
- 1 · Các nguyên tử chưa đủ electron lớp ngoài
- 2 · Mỗi liên kết là một cặp electron dùng chung
- 3 · Mỗi C đủ 8e, H đủ 2e → C₂H₂
HC≡CH: liên kết ba gồm một liên kết σ và hai liên kết π, hai nguyên tử C lai hoá sp, phân tử thẳng. Hai liên kết π kém bền nên acetylene có phản ứng cộng (theo hai giai đoạn); nguyên tử H ở C mang liên kết ba khá linh động nên có phản ứng thế bằng ion kim loại.
Thông số vật lý của C2H2
| Đại lượng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân tử khối | 26 | tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (C 12, H 1) |
| Khối lượng mol chính xác | 26,038 g/mol | theo nguyên tử khối IUPAC (C 12,011, H 1,008) |
| Trạng thái, màu | khí, không màu, không mùi (acetylene kĩ thuật có mùi khó chịu do tạp chất) | |
| Nhiệt độ thăng hoa | −84 °C | ở 1 atm (Wikipedia dẫn GESTIS): dưới áp suất thường acetylene rắn chuyển thẳng thành khí, không có thể lỏng — Wikipedia ghi rõ "acetylene cannot exist as a liquid and does not have a melting point" ở áp suất khí quyển |
| Điểm ba (nóng chảy) | −80,8 °C ở 1,27 atm | Wikipedia; NIST cho T triple 191,35 K (Maass – Wright 1921) và 192,4 K (Clark – Din 1950), P triple 1,2825 bar — muốn có acetylene lỏng phải nén trên 1,27 atm |
| Nhiệt độ tới hạn | 35,2 °C | NIST: 308,3 ± 0,1 K và P c 61,38 ± 0,10 bar (Tsonopoulos – Ambrose 1996); trên nhiệt độ đó nén cũng không hoá lỏng |
| Khối lượng riêng (khí) | 1,1772 g/L | ở 0 °C, 101,3 kPa (Wikipedia dẫn GESTIS); M = 26 so với không khí 29 (quy ước SGK) nên acetylene nhẹ hơn không khí một chút |
| Độ tan trong nước | ≈ 0,12 g/100 mL (≈ 111 mL khí) | ở 20 °C dưới 1 bar C₂H₂, tính từ hằng số Henry (NIST, k°H 0,041 mol/(kg·bar), hệ số 1 800 K, cho theo 100 g nước); tan gấp khoảng 8 lần ethylene nhưng vẫn ít, nên vẫn thu được bằng cách đẩy nước |
| Độ tan trong acetone | 27,9 g/kg (1 atm); 689 g/kg ở 20,26 bar | ở nhiệt độ phòng (Wikipedia dẫn Ullmann; dimethylformamide: 51 g/kg và 628 g/kg). Đây là lí do bình acetylene không chứa khí nén trần mà chứa khí hoà tan trong acetone thấm trong vật liệu xốp |
| Hình học phân tử | thẳng, góc 180° | hai carbon lai hoá sp, nhóm điểm D∞h (Wikipedia); phân tử đối xứng nên không phân cực |
| Hằng số acid | pKa = 25 | Wikipedia dẫn Air Liquide — acid cực yếu, yếu hơn nước rất nhiều, nên acetylene không làm đổi màu quỳ tím; nhưng H gắn với carbon mang liên kết ba vẫn tách được khi có ion Ag⁺, Cu⁺ vì muối acetylide rất ít tan |
| Nhiệt cháy | 1 300 kJ/mol | Wikipedia dẫn CRC Handbook (Haynes 2016); ngọn lửa acetylene – oxygen nóng trên 3 600 K, tức khoảng 3 327 °C, và giải phóng 11,8 kJ/g (trang C₂H₄ của site làm tròn thành "trên 3 300 °C"; bài đầy đủ ở trên ghi "nhiệt độ tới 3000 °C" — cùng khoảng, chỉ khác cách làm tròn và khác nguồn) |
| Tự bốc cháy, giới hạn nổ | 300 °C; 2,5–100 % thể tích | Wikipedia; giới hạn trên là 100 % vì acetylene nguyên chất nén cao vẫn tự phân huỷ toả nhiệt, không cần oxygen. Áp suất hơi 44,2 atm ở 20 °C (infobox dẫn NIOSH) |
| Enthalpy tạo thành chuẩn | +227,4 kJ/mol | Wikipedia dẫn CRC Handbook; dấu dương nghĩa là phân tử giàu năng lượng hơn các đơn chất tạo ra nó — phần năng lượng ấy được nhả ra khi acetylene cháy hoặc phân huỷ |
Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.
Thành phần nguyên tố của C2H2
| Nguyên tố | NTKNguyên tử khối | Số ng.tửSố nguyên tử | KLKhối lượng | % khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| C carbon | 12 | 2 | 24 | 92,31 % |
| H hydrogen | 1 | 2 | 2 | 7,69 % |
| TổngPhân tử khối C2H2 | 4 | 26 | 100 % |
NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %C = 24 ÷ 26 × 100 % = 92,3 %.
Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ
- Khối lượng
- m = n × M = 0,25 × 26
- 6,5 g
- Số phân tử
- N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
- 1,506 × 10²³
- Nồng độ mol
- CM = n / V = 0,25 / 0,25
- 1 M
M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
Điều chế C2H2
Phòng thí nghiệm và sản xuất nhỏ: thuỷ phân calcium carbide (đất đèn): CaC₂ + 2H₂O → C₂H₂ + Ca(OH)₂. Công nghiệp: nhiệt phân methane: 2CH₄ → C₂H₂ + 3H₂ (1500 °C, làm lạnh nhanh).
Tính chất hoá học của C2H2
Alkyne: phản ứng cộng, phản ứng thế H linh động, oxi hoá và trime hoá.
- Cộng hydrogen: C₂H₂ + 2H₂ → C₂H₆ (Ni, t°); dừng ở alkene khi dùng xúc tác Lindlar: C₂H₂ + H₂ → C₂H₄ (Pd/CaCO₃ tẩm chì).
- Cộng bromine (hai giai đoạn, mất màu nước bromine): C₂H₂ + Br₂ → C₂H₂Br₂; C₂H₂ + 2Br₂ → C₂H₂Br₄.
- Cộng HCl (sản xuất vinyl chloride): C₂H₂ + HCl → C₂H₃Cl (HgCl₂, 150–200 °C).
- Cộng nước (sản phẩm chuyển thành aldehyde): C₂H₂ + H₂O → CH₃CHO (Hg²⁺, H₂SO₄, t°).
- Trime hoá: 3C₂H₂ → C₆H₆ (C, t°).
- Thế H bằng ion bạc (kết tủa vàng nhạt, nhận biết alk-1-yne): C₂H₂ + 2AgNO₃ + 2NH₃ → Ag₂C₂↓ + 2NH₄NO₃.
- Cháy (ngọn lửa sáng, rất nóng): 2C₂H₂ + 5O₂ → 4CO₂ + 2H₂O.
- Làm mất màu dung dịch KMnO₄.
Lỗi thường gặp với C2H2
- Viết C₂H₂ + Br₂ → C₂H₂Br₄ trong một bước. Liên kết ba cộng bromine theo hai giai đoạn: C₂H₂ + Br₂ → C₂H₂Br₂ rồi C₂H₂Br₂ + Br₂ → C₂H₂Br₄. Muốn dừng ở sản phẩm cộng một lần thì dùng thiếu bromine; phương trình gộp C₂H₂ + 2Br₂ → C₂H₂Br₄ chỉ đúng khi bromine dư.
- Cho rằng kết tủa với AgNO₃/NH₃ chứng tỏ acetylene là acid mạnh. pKa của acetylene là 25 — yếu hơn nước rất nhiều, dung dịch không làm đổi màu quỳ. Phản ứng C₂H₂ + 2AgNO₃ + 2NH₃ → Ag₂C₂↓ + 2NH₄NO₃ xảy ra được vì silver acetylide rất ít tan; Wikipedia viết thẳng rằng copper(I) acetylide và silver acetylide "hình thành dễ dàng trong dung dịch nước nhờ cân bằng độ tan thuận lợi". Đây là phép nhận biết alk-1-yne, không phải phép đo tính acid.
- Nghĩ mùi khó chịu của "khí đá" là mùi của acetylene. Acetylene tinh khiết không màu, không mùi (infobox Wikipedia: "Odorless"). Khí sinh từ đất đèn có mùi giống tỏi vì lẫn tạp chất phosphine và arsine — Wikipedia nói rõ chính các tạp chất này gây mùi, và cũng chính chúng mới là phần độc.
- Tưởng bình acetylene chứa khí nén như bình oxygen. Acetylene nén trần ở áp suất cao tự phân huỷ; bình thương mại chứa khí hoà tan trong acetone (27,9 g/kg ở 1 atm, lên tới 689 g/kg ở 20,26 bar) thấm trong khối xốp. Trong thông báo CLP gửi ECHA, 17,78 % số thông báo xếp acetylene vào nhóm "Press. Gas (Diss.)" — khí nén dạng hoà tan, đúng cách đóng bình này.
- Lấy ethanol làm sản phẩm cộng nước của acetylene. Cộng nước vào liên kết ba cho vinyl alcohol CH₂=CH–OH, nhưng chất này chuyển ngay thành aldehyde: C₂H₂ + H₂O → CH₃CHO — sản phẩm là acetaldehyde, không phải alcohol (Wikipedia mô tả phản ứng qua trung gian vinyl alcohol rồi tautomer hoá). Điều kiện trong SGK là HgSO₄, 80 °C.
Ứng dụng của C2H2
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Đèn xì oxygen – acetylene để hàn và cắt kim loại | Ngọn lửa cháy với oxygen đạt trên 3 600 K và nhả 11,8 kJ/g; Wikipedia ghi khoảng 20 % lượng acetylene do ngành khí công nghiệp cung cấp là dùng cho hàn cắt, và viết nguyên văn "Oxygen with acetylene is the hottest burning common fuel gas". Nhiệt độ cao như vậy đủ làm chảy cục bộ thép dày |
| Nguyên liệu tổng hợp hữu cơ: butynediol từ formaldehyde, acrylic acid và ester acrylic từ CO | H gắn với carbon mang liên kết ba có thể cộng vào nhóm carbonyl của aldehyde, ketone (phản ứng ethynyl hoá, xúc tác copper acetylide) cho alcohol có nối ba; với carbon monoxide và xúc tác kim loại thì cho acrylic acid — nguyên liệu của sợi acrylic, sơn, kính acrylic (Wikipedia) |
| Đường sản xuất cũ của acetaldehyde, acetic acid và vinyl chloride (PVC) | Cộng nước cho acetaldehyde (C₂H₂ + H₂O → CH₃CHO, Hg²⁺, H₂SO₄, t°) rồi oxi hoá tiếp thành acetic acid; cộng HCl cho vinyl chloride. Wikipedia ghi các đường này đã nhường chỗ cho nguyên liệu từ dầu mỏ, nhưng vẫn là cách sản xuất chính khi hoá chất còn đi từ than đá |
| Đèn đất đèn (carbide lamp) cho hải đăng, đèn mỏ, đèn xe đạp thời trước | Chỉ cần nhỏ nước lên calcium carbide là có khí ngay tại chỗ: CaC₂ + 2H₂O → C₂H₂ + Ca(OH)₂, không cần bình chứa. Wikipedia ghi ngọn lửa acetylene sáng mạnh và chính các đèn đất đèn đã thúc đẩy việc thương mại hoá acetylene đầu thế kỉ 20 |
| Polyacetylene — một trong những chất bán dẫn hữu cơ đầu tiên | Trùng hợp acetylene với xúc tác Ziegler – Natta cho màng polyacetylene, mạch carbon có liên kết đơn và đôi xen kẽ; hệ liên hợp dài đó dẫn điện được khi pha tạp (Wikipedia) |
Nhận biết C2H2
Làm mất màu nước bromine và KMnO₄; tạo kết tủa vàng nhạt với dung dịch AgNO₃ trong NH₃ (phân biệt với ethylene và alkane).
An toàn và bảo quản C2H2
Khí dễ cháy (GHS02), khí nén (GHS04) — H220: khí cực kì dễ cháy
Phân loại hài hoà của "acetylene; ethyne" (ECHA C&L, chỉ số 601-015-00-0, bản sửa đổi có hiệu lực từ 1/12/2014, "Danger"): Flam. Gas 1 (H220) và Press. Gas, hình đồ GHS02 và GHS04; ECHA ghi phân loại này áp cho dạng khí ("gas, implied by Press. Gas"). Thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp có 4 nhóm: 47,94 % chỉ ghi Flam. Gas 1A (H220); 32,99 % ghi thêm Press. Gas (Comp.) (H280); 17,78 % ghi Press. Gas (Diss.) (H280) — khí hoà tan trong dung môi, đúng kiểu bình acetylene; 1,29 % (mục đã ngừng hiệu lực, "Inactive") ghi thêm STOT SE 3 (H336). Infobox Wikipedia dẫn nguồn khác (GESTIS, NIOSH) còn ghi H230 và H336, hai mã không có trong phân loại hài hoà của ECHA. Giới hạn nổ 2,5–100 % thể tích: acetylene nén cao tự phân huỷ toả nhiệt mà không cần oxygen, nên bình phải chứa khí hoà tan trong acetone. Wikipedia ghi acetylene "không đặc biệt độc", nhưng khí sinh từ calcium carbide có thể lẫn phosphine và arsine là những tạp chất độc; đồng xúc tác cho acetylene phân huỷ nên không được dẫn acetylene qua ống đồng.
Rò rỉ: khoá van bình, dập mọi nguồn lửa và tia lửa, mở thoáng, đưa bình ra nơi trống nếu còn bê được. Bình acetylene bị hơ nóng hoặc vừa cháy: tưới nước làm mát từ xa và báo cứu hoả, vì khí trong bình có thể tiếp tục tự phân huỷ sau khi lửa đã tắt. Người hít nhiều khí trong phòng kín: đưa ra chỗ thoáng, đến cơ sở y tế nếu còn choáng — trong không gian kín nguy cơ chính là thiếu oxygen.
Bảo quản: Bình acetylene luôn dựng đứng và cố định (nằm ngang thì acetone chảy ra van), nơi thoáng mát, tránh nắng, tránh nguồn nhiệt; để riêng khỏi bình oxygen và các chất oxi hoá. Không dùng ống, van, phụ kiện bằng đồng hoặc hợp kim nhiều đồng. Đất đèn (calcium carbide) phải để trong hộp kín, khô ráo vì gặp ẩm là sinh acetylene ngay; trong trường học chỉ lấy lượng nhỏ, làm trong tủ hút hoặc nơi thoáng, dùng ngay.
Phản ứng tiêu biểu của C2H2 (10)
- Đốt cháy acetylene2C2H2 + 5O2 4CO2 + 2H2O
- Nhiệt phân methane điều chế acetylene2CH4 C2H2 + 3H2
- Acetylene cộng bromine (tỉ lệ 1 : 1)C2H2 + Br2 C2H2Br2
- Acetylene cộng bromine dưC2H2 + 2Br2 C2H2Br4
- Acetylene cộng hydrogen (Ni, dư H₂)C2H2 + 2H2 C2H6
- Acetylene cộng hydrogen (xúc tác Lindlar)C2H2 + H2 C2H4
- Acetylene cộng HCl điều chế vinyl chlorideC2H2 + HCl C2H3Cl
- Acetylene cộng nước tạo acetaldehydeC2H2 + H2O CH3CHO
- Điều chế acetylene từ đất đènCaC2 + 2H2O C2H2 + Ca(OH)2
- Trime hoá acetylene thành benzene3C2H2 C6H6
Tự luyện về C2H2
Gom từ bài tập của các phản ứng có acetylene và câu hỏi riêng cho chất.
1. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình C₂H₂ + O₂ → CO₂ + H₂O là
A. 11B. 12C. 13D. 14
Đáp án C. 2C₂H₂ + 5O₂ → 4CO₂ + 2H₂O: 2 + 5 + 4 + 2 = 13.
2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình CH₄ → C₂H₂ + H₂ là
A. 4B. 5C. 6D. 7
Đáp án C. 2CH₄ → C₂H₂ + 3H₂: 2 + 1 + 3 = 6.
3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình C₂H₂ + Br₂ → C₂H₂Br₂ là
A. 2B. 3C. 4D. 5
Đáp án B. Mọi hệ số đều bằng 1: 1 + 1 + 1 = 3.
4. Cho 6,4 g calcium carbide CaC₂ (M = 64) tác dụng hết với nước. Thể tích khí acetylene thu được ở điều kiện chuẩn (24,79 L/mol) là
A. 1,2395 LB. 2,479 LC. 4,958 LD. 24,79 L
Đáp án B. n(CaC₂) = 6,4 / 64 = 0,1 mol. Theo CaC₂ + 2H₂O → C₂H₂ + Ca(OH)₂, mỗi mol carbide cho 1 mol acetylene, nên n(C₂H₂) = 0,1 mol và V = 0,1 × 24,79 = 2,479 L.
5. Dẫn 2,479 L khí C₂H₂ (điều kiện chuẩn, 24,79 L/mol) vào lượng dư dung dịch AgNO₃ trong NH₃. Khối lượng kết tủa Ag₂C₂ (M = 240) thu được là
A. 12,0 gB. 24,0 gC. 48,0 gD. 10,8 g
Đáp án B. n(C₂H₂) = 2,479 / 24,79 = 0,1 mol. C₂H₂ + 2AgNO₃ + 2NH₃ → Ag₂C₂↓ + 2NH₄NO₃ nên n(Ag₂C₂) = 0,1 mol, m = 0,1 × 240 = 24,0 g (M tính theo nguyên tử khối làm tròn của SGK: 2 × 108 + 2 × 12).
6. Dẫn hỗn hợp khí gồm CH₄, C₂H₄ và C₂H₂ lần lượt qua dung dịch AgNO₃ trong NH₃ dư, rồi qua nước bromine dư. Khí thoát ra khỏi hệ là
A. CH₄B. C₂H₄C. C₂H₂D. không còn khí nào
Đáp án A. AgNO₃/NH₃ giữ lại C₂H₂ dưới dạng kết tủa Ag₂C₂; nước bromine giữ C₂H₄ bằng phản ứng cộng C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂. Methane là alkane, không phản ứng với cả hai thuốc thử nên đi qua và thoát ra.
Câu hỏi thường gặp về C2H2
Axetilen là gì?
Acetylene (tên cũ: axetilen; danh pháp hệ thống: ethyne) là alkyne đơn giản nhất, công thức C₂H₂, cấu tạo HC≡CH. Đó là khí không màu, không mùi khi tinh khiết, nhẹ hơn không khí một chút, rất dễ cháy. Liên kết ba làm acetylene cộng được hai lần với bromine, hydrogen, HCl, làm mất màu nước bromine và dung dịch KMnO₄, đồng thời nguyên tử H ở hai đầu mạch bị thế bởi Ag⁺, Cu⁺ tạo kết tủa. Ứng dụng quen nhất là đèn xì oxygen – acetylene để hàn, cắt kim loại.
Đất đèn cho vào nước sinh ra khí gì?
Sinh ra khí acetylene và calcium hydroxide: CaC₂ + 2H₂O → C₂H₂ + Ca(OH)₂. Đất đèn chính là calcium carbide, được nấu ở nhiệt độ rất cao, trên 2 000 °C, trong lò hồ quang điện. Phản ứng xảy ra ngay ở nhiệt độ thường và toả nhiệt, nên đất đèn phải giữ thật khô; nước vôi Ca(OH)₂ còn lại làm nước trong xô đục và nhớt.
Khí đất đèn có mùi khai, có độc không?
Mùi khó chịu giống tỏi không phải của acetylene — khí tinh khiết không mùi; mùi đó là của phosphine và arsine lẫn vào từ calcium carbide, và Wikipedia ghi chính các tạp chất này là phần độc, còn bản thân acetylene "không đặc biệt độc". Về phân loại hoá chất, ECHA chỉ xếp acetylene là khí cực kì dễ cháy (H220) cùng nhóm khí nén, không có mã độc tính. Nguy hiểm thật sự là cháy nổ và thiếu oxygen trong không gian kín — xem mục An toàn.
Vì sao đèn xì oxy – axetilen cắt được thép?
Vì ngọn lửa acetylene cháy trong oxygen nguyên chất đạt trên 3 600 K (khoảng 3 327 °C) và nhả 11,8 kJ mỗi gam khí (Wikipedia) — đủ nung chảy chỗ cần cắt, sau đó dòng oxygen thổi kim loại nóng chảy đi. Ngọn lửa nóng như vậy là do phân tử acetylene vốn đã giàu năng lượng: enthalpy tạo thành của nó là +227,4 kJ/mol.
Phân biệt axetilen với etilen bằng cách nào?
Dùng dung dịch AgNO₃ trong NH₃: acetylene có hai nguyên tử H gắn trực tiếp vào carbon mang liên kết ba nên cho kết tủa silver acetylide, C₂H₂ + 2AgNO₃ + 2NH₃ → Ag₂C₂↓ + 2NH₄NO₃; ethylene không phản ứng. Không dùng nước bromine hay dung dịch KMnO₄ để phân biệt, vì cả hai khí đều làm mất màu — vì sao kết tủa bạc không chứng tỏ acetylene là acid mạnh, xem mục Lỗi thường gặp.
Axetilen có tan trong nước không?
Tan ít: khoảng 0,12 g trong 100 mL nước ở 20 °C, tương đương chừng 111 mL khí — nhiều hơn ethylene khoảng 8 lần nhưng vẫn đủ ít để thu khí bằng cách đẩy nước. Ngược lại acetylene tan rất nhiều trong acetone (27,9 g/kg ở 1 atm và 689 g/kg ở 20,26 bar), và chính tính chất đó được dùng để đóng bình acetylene.
C2H2 và C2H4
| C2H2 | C2H4 | |
|---|---|---|
| Liên kết C–C | ba C≡C (một σ, hai π), carbon sp | đôi C=C (một σ, một π), carbon sp² |
| Hình học phân tử | thẳng, góc 180° | phẳng, góc H–C–H 117,4° |
| Chuyển pha ở 1 atm | thăng hoa −84 °C (điểm ba −80,8 °C ở 1,27 atm) | sôi −103,7 °C |
| Khối lượng riêng (khí) | 1,1772 g/L (0 °C) | 1,178 g/L (15 °C) |
| Độ tan trong nước ở 20 °C | ≈ 0,12 g/100 mL (≈ 111 mL khí) | ≈ 0,015 g/100 mL (≈ 13 mL khí) |
| Điều chế trong phòng thí nghiệm | CaC₂ + 2H₂O → C₂H₂ + Ca(OH)₂ | C₂H₅OH → C₂H₄ + H₂O (H₂SO₄ đặc, quy ước SGK 180 °C) |
| Với Br₂ | cộng hai lần: C₂H₂ + 2Br₂ → C₂H₂Br₄ | cộng một lần: C₂H₄ + Br₂ → C₂H₄Br₂ |
| Với AgNO₃/NH₃ | kết tủa Ag₂C₂ (H của C≡C–H, pKa 25) | không phản ứng |
| Cộng nước | C₂H₂ + H₂O → CH₃CHO (Hg²⁺, H₂SO₄, t°) | C₂H₄ + H₂O → C₂H₅OH (xúc tác acid) |
| Ngọn lửa với O₂ | trên 3 600 K (≈ 3 327 °C), 11,8 kJ/g — dùng hàn cắt | cháy: C₂H₄ + 3O₂ → 2CO₂ + 2H₂O |
| Dùng nhiều | hàn cắt kim loại (khoảng 20 %), nguyên liệu hoá chất | polyethylene (hơn một nửa sản lượng), ethylene oxide, PVC |
| Phân loại hài hoà (ECHA) | 601-015-00-0: H220 (GHS02/04) | 601-010-00-3: H220, H336 (GHS02/04/07) |
Tài liệu tham khảo
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 22 Giới thiệu về hợp chất hữu cơ (công thức cấu tạo, liên kết đơn, đôi, ba trong phân tử hợp chất hữu cơ).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 16 Hydrocarbon không no (alkyne: liên kết ba, cộng bromine theo hai giai đoạn, cộng nước với xúc tác muối Hg²⁺ cho acetaldehyde, phản ứng thế H của alk-1-yne bằng AgNO₃ trong NH₃, điều chế acetylene từ calcium carbide và từ methane; điều kiện cộng nước SGK ghi Hg²⁺, H₂SO₄, t° ở tr.97); bài 20 Alcohol (tr.123: tách nước ethanol với H₂SO₄ đặc ở 180 °C cho ethylene — bảng so sánh).
- NIST Chemistry WebBook, "Acetylene", Phase change data và Henry's Law data, webbook.nist.gov/cgi/cbook.cgi?ID=C74862 — T boil 189 K (Buckingham – Donaghy 1982) và 189,6 K (Maass – Wright 1921), T triple 191,35 K và 192,4 K, P triple 1,2825 bar (Clark – Din 1950), T c 308,3 ± 0,1 K và P c 61,38 ± 0,10 bar (Tsonopoulos – Ambrose 1996); k°H 0,041 mol/(kg·bar) ở 25 °C với hệ số phụ thuộc nhiệt độ 1 800 K, dùng để tính độ tan 0,12 g/100 mL và 111 mL khí/100 mL nước ở 20 °C.
- Wikipedia, "Acetylene" (infobox dẫn GESTIS, CRC Handbook — Haynes, Lide, Bruno 2016 — Air Liquide và NIOSH Pocket Guide; mục mở đầu, Preparation, Bonding, Physical properties, Applications: Welding, Chemicals, Historical uses, Niche applications, Natural occurrence, Reactions, Safety and handling), en.wikipedia.org — khối lượng riêng 1,1772 g/L ở 0 °C và 101,3 kPa, thăng hoa −84 °C ở 1 atm, điểm ba −80,8 °C ở 1,27 atm và câu "At atmospheric pressure, acetylene cannot exist as a liquid and does not have a melting point", pKa 25, áp suất hơi 44,2 atm ở 20 °C, ΔfH +227,400 kJ/mol, ΔcH 1 300 kJ/mol, tự bốc cháy 300 °C, giới hạn nổ 2,5–100 %, infobox còn ghi H220, H230 và H336 theo GESTIS và NIOSH — khác phân loại hài hoà của ECHA, phân tử thẳng nhóm điểm D∞h với carbon lai hoá sp, độ tan trong acetone 27,9 g/kg ở nhiệt độ phòng và 689 g/kg ở 20,26 bar (DMF: 51 và 628 g/kg), CaC₂ + 2H₂O → Ca(OH)₂ + C₂H₂ với carbide nấu ở khoảng 2 000 °C trong lò hồ quang, 2CH₄ → C₂H₂ + 3H₂, khoảng 20 % acetylene dùng cho hàn cắt cùng câu trích nguyên văn "Combustion of acetylene with oxygen produces a flame of over 3,600 K (3,327 °C), releasing 11.8 kJ/g" — tức trên 3 600 K, khoảng 3 327 °C, và 11,8 kJ/g và "Oxygen with acetylene is the hottest burning common fuel gas", ethynyl hoá formaldehyde cho butynediol với xúc tác copper acetylide, phản ứng với CO cho acrylic acid và ester acrylic, hydrate hoá qua trung gian vinyl alcohol rồi tautomer hoá thành acetaldehyde, polyacetylene là một trong những chất bán dẫn hữu cơ đầu tiên, đèn đất đèn và hải đăng, câu "Acetylene is not especially toxic, but when generated from calcium carbide, or CaC₂, it can contain toxic impurities such as traces of phosphine and arsine, which gives it a distinct garlic-like smell", đồng xúc tác cho acetylene phân huỷ nên không vận chuyển trong ống đồng, câu "Copper(I) acetylide and silver acetylide can be formed in aqueous solutions with ease due to a favorable solubility equilibrium".
- Wikipedia, "Ethylene" (infobox dẫn GESTIS; mục Structure and properties, Production, Laboratory synthesis, Industrial uses), en.wikipedia.org — sôi −103,7 °C, khối lượng riêng 1,178 kg/m³ ở 15 °C, phẳng với góc H–C–H 117,4°, tách nước ethanol, hydrate hoá trên xúc tác acid rắn, polyethylene chiếm hơn một nửa sản lượng (bảng so sánh; độ tan ≈ 0,015 g/100 mL, tức ≈ 13 mL khí, ở 20 °C là số trang C₂H₄ của site tính từ hằng số Henry của NIST).
- ECHA CHEM, C&L Inventory: acetylene; ethyne, EC 200-816-9, chỉ số 601-015-00-0, chem.echa.europa.eu — phân loại hài hoà (bản ATP04, hiệu lực 1/12/2014, "Danger") Flam. Gas 1 (H220) và Press. Gas, hình đồ GHS02 và GHS04, dạng áp dụng "gas (implied by Press. Gas)"; 4 nhóm thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp: 47,94 % chỉ Flam. Gas 1A (H220), 32,99 % H220 + Press. Gas (Comp.) (H280), 17,78 % H220 + Press. Gas (Diss.) (H280), 1,29 % (mục "Inactive") H220 + H280 + STOT SE 3 (H336). Ethylene, chỉ số 601-010-00-3 — Flam. Gas 1 (H220), Press. Gas, STOT SE 3 (H336), GHS02/04/07 (bảng so sánh).
Cùng nhóm hợp chất hữu cơ
- CH3COOH – acetic acid
- C2H5OH – ethanol
- C2H4 – ethylene
- CH3COONa – sodium acetate
- CH3CHO – acetaldehyde
- C6H12O6 – glucose
- CH3OH – methanol
- CH4 – methane
Cập nhật: