CH3CHO – Acetaldehyde
Tên cũ: anđehit axetic · Còn gọi là: ethanal
- Aldehyde, tính khử
- Lỏng, không màu
- Tan vô hạn trong nước
- M = 44
Acetaldehyde (CH₃CHO, tên cũ: anđehit axetic; còn gọi: ethanal) là hợp chất hữu cơ, chất lỏng không màu, tan vô hạn trong nước; phân tử khối 44. Aldehyde: tính khử (bị oxi hoá thành acid carboxylic) và tính oxi hoá (cộng hydrogen).
Cấu tạo của CH3CHO
- C
- H
- O
- electron
- Mô hình lớp electron (Bohr) — sơ đồ, không theo tỉ lệ thật
- 1 · Các nguyên tử chưa đủ electron lớp ngoài
- 2 · Mỗi liên kết là một cặp electron dùng chung
- 3 · Mỗi C, O đủ 8e, H đủ 2e → CH₃CHO
CH₃–CH=O: nhóm carbonyl –CHO ở đầu mạch; liên kết C=O phân cực nên aldehyde vừa bị oxi hoá thành acid (tính khử) vừa cộng hydrogen thành alcohol (tính oxi hoá).
Thông số vật lý của CH3CHO
| Đại lượng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân tử khối | 44 | tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (C 12, H 1, O 16) |
| Khối lượng mol chính xác | 44,053 g/mol | theo nguyên tử khối IUPAC (C 12,011, H 1,008, O 15,999) |
| Trạng thái, màu | lỏng, không màu, mùi xốc, sôi ở 21 °C | |
| Nhiệt độ sôi | 20,2 °C | ở 1 atm (Wikipedia); NIST cho 294,0 ± 0,8 K (20,9 °C, trung bình 25 trong 27 giá trị) — bài đầy đủ ở trên làm tròn thành 21 °C. Ngay trên nhiệt độ phòng, nên lọ acetaldehyde mở nút là bốc hơi |
| Áp suất hơi | 740 mmHg | ở 20 °C (Wikipedia dẫn NIOSH Pocket Guide); gần bằng áp suất khí quyển 760 mmHg — đây là cách nói khác của việc chất sắp sôi ở nhiệt độ phòng |
| Nhiệt độ nóng chảy | −123,37 °C | Wikipedia; NIST: T fus 151 ± 3 K (−122,2 °C), trung bình 15 giá trị |
| Khối lượng riêng | 0,784 g/cm³ | ở 20 °C (Wikipedia dẫn Celanese; 0,7904–0,7928 g/cm³ ở 10 °C) — nhẹ hơn nước và nhẹ hơn acetic acid (1,049 g/cm³) |
| Tính tan trong nước | tan vô hạn | cũng trộn lẫn với ethanol, ether, benzene, toluene, xylene, acetone; ít tan trong chloroform (Wikipedia). Nhóm C=O phân cực mạnh tạo liên kết hydrogen với nước dù bản thân acetaldehyde không có H gắn với O |
| Hình học phân tử | C của nhóm –CHO phẳng (sp²), C của nhóm CH₃ tứ diện (sp³) | momen lưỡng cực 2,7 D (Wikipedia) — lớn hơn hẳn ethanol (1,69 D) vì liên kết đôi C=O phân cực mạnh |
| Hằng số acid | pKa = 13,57 | ở 25 °C trong nước (Wikipedia dẫn CRC Handbook 2016): acid rất yếu, không đổi màu quỳ tím — H bị tách ở đây là H của nhóm CH₃ cạnh nhóm carbonyl, không phải H của nhóm –CHO |
| Độ nhớt | 0,21 mPa·s | ở 20 °C (Wikipedia dẫn PubChem; 0,253 mPa·s ở 9,5 °C) — loãng hơn nước và hơn acetic acid (1,22 mPa·s) khá nhiều |
| Điểm chớp cháy, tự bốc cháy | −39 °C; 175 °C | Wikipedia (234,15 K và 448,15 K, số tự bốc cháy dẫn NIOSH); giới hạn nổ 4,0–60 % thể tích. Điểm chớp cháy thấp hơn cả acid acetic (40 °C) và ethanol (14 °C) nên hơi bắt lửa ở mọi nhiệt độ thường gặp |
| Nhiệt cháy, nhiệt hoá hơi | −1 167 kJ/mol; 26,12 kJ/mol | Wikipedia dẫn CRC Handbook 2018; NIST cũng cho Δvap H° 26,12 kJ/mol (Majer – Svoboda 1985) |
| Cân bằng với dạng enol | K ≈ 6 × 10⁻⁷ ở nhiệt độ phòng | acetaldehyde chuyển qua lại với vinyl alcohol CH₂=CH–OH, nhưng hằng số cân bằng rất nhỏ nên lượng dạng enol trong mẫu là không đáng kể (Wikipedia) — đó là lí do cộng nước vào acetylene thu được aldehyde chứ không thu được alcohol |
| Giới hạn hơi nơi làm việc | 200 ppm (360 mg/m³) | PEL của OSHA; mức nguy hiểm tức thời (IDLH) 2 000 ppm; liều gây chết một nửa số chuột thí nghiệm khi uống 1 930 mg/kg (Wikipedia dẫn NIOSH) |
Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.
Thành phần nguyên tố của CH3CHO
| Nguyên tố | NTKNguyên tử khối | Số ng.tửSố nguyên tử | KLKhối lượng | % khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| C carbon | 12 | 2 | 24 | 54,55 % |
| H hydrogen | 1 | 4 | 4 | 9,09 % |
| O oxygen | 16 | 1 | 16 | 36,36 % |
| TổngPhân tử khối CH3CHO | 7 | 44 | 100 % |
NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %C = 24 ÷ 44 × 100 % = 54,5 %.
Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ
- Khối lượng
- m = n × M = 0,25 × 44
- 11 g
- Số phân tử
- N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
- 1,506 × 10²³
- Nồng độ mol
- CM = n / V = 0,25 / 0,25
- 1 M
M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
Điều chế CH3CHO
Công nghiệp: oxi hoá ethylene: 2C₂H₄ + O₂ → 2CH₃CHO (PdCl₂, CuCl₂); hydrate hoá acetylene: C₂H₂ + H₂O → CH₃CHO (Hg²⁺, H₂SO₄, t°). Phòng thí nghiệm: oxi hoá ethanol: C₂H₅OH + CuO → CH₃CHO + Cu + H₂O (t°).
Tính chất hoá học của CH3CHO
Aldehyde: tính khử (bị oxi hoá thành acid carboxylic) và tính oxi hoá (cộng hydrogen).
- Tráng bạc (Ag⁺ trong NH₃): CH₃CHO + 2AgNO₃ + 3NH₃ + H₂O → CH₃COONH₄ + 2Ag↓ + 2NH₄NO₃ (t°).
- Với Cu(OH)₂ trong kiềm, đun nóng (kết tủa đỏ gạch): CH₃CHO + 2Cu(OH)₂ + NaOH → CH₃COONa + Cu₂O↓ + 3H₂O (t°).
- Với nước bromine (mất màu): CH₃CHO + Br₂ + H₂O → CH₃COOH + 2HBr.
- Với oxygen có xúc tác (sản xuất acid acetic): 2CH₃CHO + O₂ → 2CH₃COOH (Mn²⁺, t°).
- Cộng hydrogen: CH₃CHO + H₂ → C₂H₅OH (Ni, t°).
- Cháy: 2CH₃CHO + 5O₂ → 4CO₂ + 4H₂O.
Lỗi thường gặp với CH3CHO
- Áp tỉ lệ "1 mol aldehyde cho 4 mol Ag" cho mọi aldehyde. Acetaldehyde chỉ có một nhóm –CHO nên tráng bạc cho 2 mol Ag: CH₃CHO + 2AgNO₃ + 3NH₃ + H₂O → CH₃COONH₄ + 2Ag↓ + 2NH₄NO₃ (t°). Tỉ lệ 1 : 4 là của formaldehyde HCHO, chất được xem như có hai nhóm –CHO. Đếm nhóm chức trước khi đặt tỉ lệ.
- Ghi sản phẩm hữu cơ của phản ứng tráng bạc là acid acetic. Phản ứng chạy trong dung dịch ammonia nên acid vừa sinh ra bị trung hoà ngay: sản phẩm là muối ammonium acetate CH₃COONH₄. Muốn có acid tự do phải acid hoá dung dịch sau phản ứng.
- Nói kết tủa đỏ gạch với Cu(OH)₂ là đồng kim loại. Kết tủa đỏ gạch là copper(I) oxide Cu₂O: CH₃CHO + 2Cu(OH)₂ + NaOH → CH₃COONa + Cu₂O↓ + 3H₂O (t°). Đồng kim loại màu đỏ ánh kim chỉ xuất hiện ở phản ứng khác — khi CuO đen bị alcohol khử: C₂H₅OH + CuO → CH₃CHO + Cu + H₂O.
- Cho rằng aldehyde chỉ có tính khử. Nhóm C=O vừa bị oxi hoá thành nhóm –COOH (tính khử của aldehyde), vừa nhận hydrogen để thành alcohol: CH₃CHO + H₂ → C₂H₅OH (Ni, t°) — lúc này aldehyde đóng vai chất oxi hoá. Cùng một nhóm chức, hai chiều phản ứng.
- Giữ acetaldehyde như giữ một chất lỏng bình thường. Chất sôi ở 20,2 °C và có áp suất hơi 740 mmHg ở 20 °C, tức gần bằng áp suất khí quyển: để trong phòng ấm là sôi. Thêm nữa, điểm chớp cháy −39 °C và giới hạn nổ rộng 4,0–60 % khiến hơi thoát ra bắt lửa rất dễ.
Ứng dụng của CH3CHO
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Sản xuất ester acetate (ethyl acetate, butyl acetate) và acetic acid, acetic anhydride | Aldehyde bị oxi hoá thành acid ngay ở điều kiện êm dịu: 2CH₃CHO + O₂ → 2CH₃COOH (Mn²⁺, t°). Wikipedia ghi acetaldehyde theo truyền thống chủ yếu dùng làm tiền chất của acetic acid, nhưng cách này đã giảm vì acid acetic nay làm từ methanol hiệu quả hơn (quy trình Monsanto và Cativa); theo bảng tiêu thụ năm 2003 của bài, ester acetate chiếm 321 nghìn tấn còn acid acetic và acetic anhydride chiếm 147 nghìn tấn |
| Sản xuất pyridine và các base pyridine | Acetaldehyde ngưng tụ với ammonia cho vòng chứa nitrogen; Wikipedia gọi acetaldehyde là tiền chất quan trọng của các dẫn xuất pyridine và cho số tiêu thụ 83 nghìn tấn năm 2003. Pyridine là dung môi và nguyên liệu thuốc, thuốc bảo vệ thực vật |
| Sản xuất pentaerythritol — nguyên liệu của sơn alkyd và thuốc nổ | Nhóm CH₃ cạnh nhóm carbonyl có H linh động (pKa 13,57) nên acetaldehyde cộng được với formaldehyde nhiều lần; bảng tiêu thụ 2003 của Wikipedia cho 80 nghìn tấn cho hướng này |
| Sản phẩm trung gian của quy trình Wacker: oxi hoá ethylene | 2C₂H₄ + O₂ → 2CH₃CHO với hệ xúc tác palladium – copper; Wikipedia ghi tới thập niên 1970 công suất của quy trình oxi hoá trực tiếp Wacker – Hoechst đã vượt hai triệu tấn mỗi năm. Trước đó acetaldehyde được làm bằng cách cộng nước vào acetylene với muối thuỷ ngân: SGK (Hoá học 11, tr.97) ghi điều kiện Hg²⁺, H₂SO₄, t°, còn Wikipedia mô tả quy trình công nghiệp chạy ở 90–95 °C rồi làm lạnh sản phẩm về 25–30 °C |
| Thuốc thử quen thuộc trong bài thực hành nhận biết nhóm chức | Một chất cho cả hai hiện tượng dễ thấy: gương bạc bám thành ống với AgNO₃ trong NH₃, và kết tủa đỏ gạch Cu₂O với Cu(OH)₂ khi đun — nhờ nhóm –CHO bị oxi hoá thành nhóm –COOH, đẩy Ag⁺ về Ag và Cu²⁺ về Cu⁺ |
Nhận biết CH3CHO
Tráng bạc với AgNO₃/NH₃; tạo kết tủa đỏ gạch Cu₂O khi đun với Cu(OH)₂ trong kiềm; làm mất màu nước bromine; mùi xốc đặc trưng.
An toàn và bảo quản CH3CHO
Cực kì dễ cháy (GHS02), nguy hại sức khoẻ (GHS08), kích ứng (GHS07) — H224: chất lỏng và hơi cực kì dễ cháy; H350: có thể gây ung thư; H341: nghi ngờ gây đột biến gen; H335: có thể gây kích ứng đường hô hấp; H319: gây kích ứng mắt nghiêm trọng
Phân loại hài hoà của "acetaldehyde; ethanal" (ECHA C&L, chỉ số 605-003-00-6, bản sửa đổi có hiệu lực từ 1/5/2020, "Danger"): Flam. Liq. 1 (H224), Carc. 1B (H350), Muta. 2 (H341), STOT SE 3 (H335), Eye Irrit. 2 (H319); hình đồ GHS02, GHS08, GHS07; ECHA ghi phân loại này áp cho chất lỏng. Thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp phần lớn còn theo bậc cũ, thấp hơn một mức ở nhóm gây ung thư: 37,71 % ghi H224 + Carc. 2 (H351) + Acute Tox. 4 đường miệng (H302) + H335 + H319; 30,54 % ghi H224 + Carc. 2 (H351) + H335 + H319; 6,92 % ghi đúng như phân loại hài hoà; 6,56 % ghi như hài hoà và thêm H302; 1,82 % ghi H224 + H351 + H319; 0,86 % xếp nặng hơn là Carc. 1A (H350); còn một nhóm 13,78 % đã ngừng hiệu lực ("Inactive") ghi thêm Acute Tox. 3 đường da (H311) và Skin Sens. 1 (H317); các nhóm còn lại mỗi nhóm không quá 0,61 %. Về ung thư, Wikipedia ghi IARC năm 2009 kết luận acetaldehyde trong đồ uống có cồn là chất gây ung thư nhóm 1 ở người, còn Chương trình Độc chất học Quốc gia Hoa Kỳ (2021) xếp acetaldehyde vào nhóm "reasonably anticipated to be a human carcinogen" — đồng thời chính bài cũng ghi các nghiên cứu dịch tễ chưa đủ bằng chứng để khẳng định quan hệ nhân quả giữa phơi nhiễm acetaldehyde và ung thư ở người. Giới hạn hơi nơi làm việc 200 ppm (PEL của OSHA), mức nguy hiểm tức thời 2 000 ppm.
Cháy: dập bằng bình bột, CO₂ hoặc bọt chống cồn; acetaldehyde tan vô hạn trong nước nên nước cũng pha loãng được, nhưng phải chặn nguồn hơi trước vì chất tiếp tục bay hơi ở nhiệt độ phòng. Hít phải hơi (cay mắt, rát mũi họng): ra chỗ thoáng ngay, đến cơ sở y tế nếu còn khó chịu. Bắn vào mắt hoặc dính da: rửa dưới vòi nước nhiều phút, tháo kính áp tròng. Đổ tràn: tắt mọi nguồn lửa, thông gió mạnh, thấm bằng vật liệu trơ — không lau bằng giẻ rồi để trong phòng kín.
Bảo quản: Chai kín, để lạnh (chất sôi ở 20,2 °C), nơi thoáng, tối, xa nguồn nhiệt và tia lửa; không để chung với chất oxi hoá và acid mạnh. Acetaldehyde để lâu có thể tự ngưng tụ thành paraldehyde — dạng vòng ba phân tử mà Wikipedia mô tả là sản phẩm của phản ứng có xúc tác acid — nên lọ cũ không còn nguyên chất. Trong trường học chỉ dùng lượng rất nhỏ, trong tủ hút, và thường điều chế tại chỗ từ ethanol với CuO thay vì trữ sẵn.
Phản ứng tiêu biểu của CH3CHO (9)
- Acetylene cộng nước tạo acetaldehydeC2H2 + H2O CH3CHO
- Oxi hoá ethanol bằng CuOC2H5OH + CuO CH3CHO + Cu + H2O
- Khử acetaldehyde bằng hydrogenCH3CHO + H2 C2H5OH
- Acetaldehyde tác dụng với Cu(OH)₂CH3CHO + 2Cu(OH)2 + NaOH CH3COONa + Cu2O + 3H2O
- Acetaldehyde làm mất màu nước bromineCH3CHO + Br2 + H2O CH3COOH + 2HBr
- Oxi hoá acetaldehyde thành acetic acid2CH3CHO + O2 2CH3COOH
- Đốt cháy acetaldehyde2CH3CHO + 5O2 4CO2 + 4H2O
- Oxi hoá ethylene sản xuất acetaldehyde2C2H4 + O2 2CH3CHO
- Thuỷ phân vinyl acetate trong kiềmCH3COOC2H3 + NaOH CH3COONa + CH3CHO
Tự luyện về CH3CHO
Gom từ bài tập của các phản ứng có acetaldehyde và câu hỏi riêng cho chất.
1. Sản phẩm tạo thành khi C₂H₂ cộng nước (Hg²⁺, H₂SO₄, t°) là
A. CH₃CHOB. C₂H₅OHC. CH₃COOHD. CH₃OH
Đáp án A. Khác với alkene, alkyne cộng nước cho aldehyde (hoặc ketone), không cho alcohol.
2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình C₂H₅OH + CuO → CH₃CHO + Cu + H₂O là
A. 4B. 5C. 6D. 7
Đáp án B. Mọi hệ số đều bằng 1: 1 + 1 + 1 + 1 + 1 = 5.
3. Sản phẩm tạo thành khi CH₃CHO cộng H₂ (Ni, t°) là
A. C₂H₅OHB. CH₃COOHC. CH₃OHD. C₂H₄
Đáp án A. Nhóm –CHO bị khử thành –CH₂OH tạo alcohol bậc I.
4. Cho 4,4 g acetaldehyde (M = 44) tác dụng hết với lượng dư dung dịch AgNO₃ trong NH₃, đun nóng. Khối lượng Ag (M = 108) thu được là
A. 10,8 gB. 21,6 gC. 43,2 gD. 32,4 g
Đáp án B. n(CH₃CHO) = 4,4 / 44 = 0,1 mol. Acetaldehyde có một nhóm –CHO nên theo CH₃CHO + 2AgNO₃ + 3NH₃ + H₂O → CH₃COONH₄ + 2Ag↓ + 2NH₄NO₃ thì n(Ag) = 0,2 mol, m = 0,2 × 108 = 21,6 g. Đáp án 43,2 g ứng với tỉ lệ 1 : 4 của formaldehyde.
5. Chất nào sau đây vừa tráng được gương, vừa tạo kết tủa đỏ gạch khi đun với Cu(OH)₂ trong môi trường kiềm?
A. C₂H₅OHB. CH₃COOHC. CH₃CHOD. CH₃COOC₂H₅
Đáp án C. Chỉ nhóm –CHO mới bị Ag⁺ và Cu²⁺ oxi hoá: CH₃CHO cho gương bạc với AgNO₃/NH₃ và cho Cu₂O đỏ gạch khi đun với Cu(OH)₂ trong NaOH. Ethanol có nhóm –OH, acid acetic có nhóm –COOH, ethyl acetate là ester — cả ba đều không có nhóm –CHO nên không cho hai hiện tượng này.
6. Oxi hoá 9,2 g ethanol (M = 46) bằng CuO đun nóng, hiệu suất 75 %, thu được acetaldehyde (M = 44). Khối lượng acetaldehyde thu được là
A. 8,8 gB. 6,6 gC. 4,4 gD. 11,0 g
Đáp án B. n(C₂H₅OH) = 9,2 / 46 = 0,2 mol. Theo C₂H₅OH + CuO → CH₃CHO + Cu + H₂O, lí thuyết được 0,2 mol acetaldehyde, tức 0,2 × 44 = 8,8 g; nhân hiệu suất: 8,8 × 75 / 100 = 6,6 g.
Câu hỏi thường gặp về CH3CHO
Anđehit axetic là chất gì?
Acetaldehyde (tên cũ: anđehit axetic; danh pháp hệ thống: ethanal) là aldehyde có hai nguyên tử carbon, công thức CH₃CHO. Đó là chất lỏng không màu, mùi xốc, sôi ngay ở 20,2 °C nên rất dễ bay hơi, tan vô hạn trong nước. Nhóm chức –CHO cho nó hai mặt: bị oxi hoá thành acid acetic (tráng bạc, kết tủa đỏ gạch với Cu(OH)₂, làm mất màu nước bromine) và cộng hydrogen thành ethanol.
Phản ứng tráng gương của CH₃CHO xảy ra thế nào?
Đun nhẹ acetaldehyde với dung dịch AgNO₃ trong NH₃: CH₃CHO + 2AgNO₃ + 3NH₃ + H₂O → CH₃COONH₄ + 2Ag↓ + 2NH₄NO₃. Bạc sinh ra bám vào thành ống nghiệm sạch thành lớp gương sáng. Mỗi mol acetaldehyde cho 2 mol Ag — hai chỗ hay nhầm về tỉ lệ này và về sản phẩm hữu cơ nằm ở mục Lỗi thường gặp.
CH₃CHO có độc không, có gây ung thư không?
Phân loại hài hoà của ECHA xếp acetaldehyde là chất "có thể gây ung thư" (Carc. 1B, H350) và "nghi ngờ gây đột biến gen" (Muta. 2, H341), cộng với cực kì dễ cháy (H224), kích ứng hô hấp (H335) và kích ứng mắt (H319). Wikipedia ghi IARC (2009) xếp acetaldehyde trong đồ uống có cồn vào nhóm 1, nhưng cũng ghi các nghiên cứu dịch tễ chưa đủ để khẳng định quan hệ nhân quả ở người. Giới hạn hơi nơi làm việc và các con số khác ở mục An toàn.
Vì sao uống rượu xong lại mệt, có liên quan đến CH₃CHO không?
Có. Wikipedia ("Acetaldehyde", mục Metabolism) mô tả: trong gan, enzyme alcohol dehydrogenase oxi hoá ethanol thành acetaldehyde, rồi enzyme acetaldehyde dehydrogenase oxi hoá tiếp thành acetic acid. Nhiều người Đông Á mang biến thể gene của enzyme acetaldehyde dehydrogenase (ALDH loại 2) làm bước thứ hai chậm hẳn, nên acetaldehyde tích lại và gây phản ứng đỏ mặt khi uống rượu. Đây là mô tả theo nguồn, không phải lời khuyên về sức khoẻ.
Điều chế acetaldehyde như thế nào?
Trong phòng thí nghiệm: oxi hoá ethanol bằng CuO đun nóng, C₂H₅OH + CuO → CH₃CHO + Cu + H₂O — bột CuO đen chuyển thành đồng đỏ. Trong công nghiệp: oxi hoá ethylene theo quy trình Wacker, 2C₂H₄ + O₂ → 2CH₃CHO với xúc tác palladium – copper; trước đó người ta cộng nước vào acetylene, C₂H₂ + H₂O → CH₃CHO (HgSO₄, 80 °C).
CH₃CHO và CH₃COOH khác nhau ở đâu?
Khác ở nhóm chức: acetaldehyde có nhóm –CHO, acid acetic có nhóm –COOH với một nhóm –OH gắn thêm vào cùng carbon. Vì thế acid acetic có liên kết hydrogen giữa các phân tử và sôi ở 118 °C, còn acetaldehyde sôi ở 20,2 °C; acid làm quỳ tím hoá đỏ và sủi bọt với NaHCO₃, còn aldehyde thì không nhưng lại tráng được gương. Oxi hoá acetaldehyde chính là ra acid acetic. Bảng so sánh đầy đủ ở cuối trang.
CH3CHO và CH3COOH
| CH3CHO | CH3COOH | |
|---|---|---|
| Nhóm chức | –CHO (aldehyde) | –COOH (carboxyl) |
| Nhiệt độ sôi (1 atm) | 20,2 °C | 118 °C |
| Nhiệt độ nóng chảy | −123,37 °C | 16,6 °C |
| Khối lượng riêng (20 °C) | 0,784 g/cm³ | 1,049 g/cm³ |
| Liên kết hydrogen giữa các phân tử | không có H gắn với O nên không tự nối nhau | có, hai phân tử ghép thành dimer |
| Tính acid | pKa 13,57 — không đổi màu quỳ tím | pKa 4,76 — làm quỳ tím hoá đỏ |
| Với AgNO₃ trong NH₃ | tráng bạc, 1 mol cho 2 mol Ag | không phản ứng |
| Với Cu(OH)₂ | đun nóng trong kiềm cho Cu₂O đỏ gạch | hoà tan Cu(OH)₂ ở nhiệt độ thường thành dung dịch xanh |
| Với NaHCO₃ | không phản ứng | sủi bọt CO₂ |
| Với H₂ (Ni, t°) | cộng thành C₂H₅OH | không cộng vào nhóm –COOH ở điều kiện thường |
| Quan hệ oxi hoá | bị oxi hoá thành CH₃COOH: 2CH₃CHO + O₂ → 2CH₃COOH | là sản phẩm oxi hoá của CH₃CHO |
| Phân loại hài hoà (ECHA) | 605-003-00-6: H224, H350, H341, H335, H319 (GHS02/07/08) | 607-002-00-6: H226, H314 (GHS02/05) |
Tài liệu tham khảo
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 26 Ethylic alcohol và bài 27 Acetic acid (ethanol bị oxi hoá thành acid acetic; acid acetic làm đỏ quỳ tím, tác dụng với muối carbonate) — dùng để đối chiếu hai chất ở bảng so sánh.
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 23 Hợp chất carbonyl (nhóm –CHO, phản ứng tráng bạc với AgNO₃ trong NH₃, phản ứng với Cu(OH)₂ trong kiềm cho Cu₂O, cộng hydrogen thành alcohol, điều chế từ oxi hoá alcohol), bài 24 Carboxylic acid (oxi hoá aldehyde thành acid, tính acid yếu, ester hoá); điều kiện cộng nước vào acetylene Hg²⁺, H₂SO₄, t° ở bài 16 Hydrocarbon không no (tr.97).
- NIST Chemistry WebBook, "Acetaldehyde", Phase change data, webbook.nist.gov/cgi/cbook.cgi?ID=C75070 — T boil 294,0 ± 0,8 K (trung bình 25 trong 27 giá trị), T fus 151 ± 3 K (trung bình 15 giá trị), T c 466,0 K (Teja – Anselme 1990), Δvap H° 26,12 kJ/mol (Majer – Svoboda 1985), Δfus H 2,310 kJ/mol.
- Wikipedia, "Acetaldehyde" (infobox dẫn Celanese, CRC Handbook — Haynes, Lide, Bruno 2016 và Rumble 2018 — PubChem, NIOSH Pocket Guide, Sigma-Aldrich; mục mở đầu, Production, Tautomerization to vinyl alcohol, Condensation, Uses, Metabolism, Safety), en.wikipedia.org — khối lượng riêng 0,784 g/cm³ ở 20 °C và 0,7904–0,7928 g/cm³ ở 10 °C, sôi 20,2 °C, nóng chảy −123,37 °C, tới hạn 466 K và 5 570 kPa, trộn lẫn với nước, ethanol, ether, benzene, toluene, xylene, acetone và ít tan trong chloroform, độ nhớt 0,21 mPa·s ở 20 °C và 0,253 mPa·s ở 9,5 °C, pKa 13,57, momen lưỡng cực 2,7 D, carbonyl phẳng sp² và methyl tứ diện sp³, áp suất hơi 740 mmHg ở 20 °C, điểm chớp cháy 234,15 K và tự bốc cháy 448,15 K, giới hạn nổ 4,0–60 %, LD50 1 930 mg/kg (chuột, đường miệng), PEL 200 ppm (360 mg/m³), IDLH 2 000 ppm, ΔcH −1 167 kJ/mol, hằng số cân bằng keto – enol 6 × 10⁻⁷ ở nhiệt độ phòng, quy trình Wacker với xúc tác palladium/copper và công suất Wacker – Hoechst vượt hai triệu tấn mỗi năm trong thập niên 1970, cộng nước vào acetylene ở 90–95 °C với muối thuỷ ngân rồi làm lạnh sản phẩm về 25–30 °C, paraldehyde là trimer vòng tạo ra khi có xúc tác acid, acetaldehyde theo truyền thống chủ yếu dùng làm tiền chất acetic acid nhưng hướng này giảm vì acid acetic nay đi từ methanol theo quy trình Monsanto và Cativa, là tiền chất quan trọng của dẫn xuất pyridine, bảng tiêu thụ năm 2003 (ester acetate 321, pyridine và base pyridine 83, pentaerythritol 80, acid acetic và acetic anhydride 147 nghìn tấn), trong gan alcohol dehydrogenase oxi hoá ethanol thành acetaldehyde rồi acetaldehyde dehydrogenase oxi hoá tiếp thành acetic acid, biến thể ALDH2 phổ biến ở người Đông Á gây phản ứng đỏ mặt khi uống rượu, IARC 2009 xếp acetaldehyde trong đồ uống có cồn vào nhóm 1, đánh giá năm 2021 của National Toxicology Program (Hoa Kỳ) xếp "reasonably anticipated to be a human carcinogen", kèm câu trong phần mở đầu rằng chưa đủ bằng chứng từ nghiên cứu trên người để chứng minh quan hệ nhân quả giữa phơi nhiễm acetaldehyde và ung thư.
- Wikipedia, "Acetic acid" (infobox dẫn NIOSH Pocket Guide, Lange's Handbook; mục Acidity, Structure, Reactions), en.wikipedia.org — nóng chảy 16,6 °C, sôi 118 °C, khối lượng riêng 1,049 g/cm³ ở 20 °C, pKa 4,756 (trang CH₃COOH của site làm tròn thành 4,76, số dùng ở bảng so sánh), độ nhớt 1,22 mPa·s ở 20 °C, điểm chớp cháy 40 °C, dimer nhờ liên kết hydrogen (bảng so sánh, thongSo).
- Wikipedia, "Ethanol" (infobox dẫn CRC Handbook), en.wikipedia.org — momen lưỡng cực 1,69 D, điểm chớp cháy 14 °C (ghi chú thongSo).
- ECHA CHEM, C&L Inventory: acetaldehyde; ethanal, EC 200-836-8, chỉ số 605-003-00-6, chem.echa.europa.eu — phân loại hài hoà (bản sửa đổi, hiệu lực 1/5/2020, "Danger") Flam. Liq. 1 (H224), Carc. 1B (H350), Muta. 2 (H341), STOT SE 3 (H335), Eye Irrit. 2 (H319), hình đồ GHS02, GHS08, GHS07, dạng áp dụng "liquid (implied by Flam. Liq. 1)"; 19 nhóm thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp, trong đó 37,71 % H224 + Carc. 2 (H351) + Acute Tox. 4 đường miệng (H302) + H335 + H319, 30,54 % H224 + Carc. 2 (H351) + H335 + H319, 13,78 % (mục "Inactive") thêm Acute Tox. 3 đường da (H311) và Skin Sens. 1 (H317), 6,92 % trùng phân loại hài hoà, 6,56 % như hài hoà cộng H302, 1,82 % H224 + H351 + H319, 0,86 % Carc. 1A (H350), các nhóm còn lại mỗi nhóm không quá 0,61 %. Acetic acid, chỉ số 607-002-00-6 — Flam. Liq. 3 (H226), Skin Corr. 1A (H314), GHS02/05 (bảng so sánh).
Cùng nhóm hợp chất hữu cơ
- CH3COOH – acetic acid
- C2H5OH – ethanol
- C2H4 – ethylene
- C2H2 – acetylene
- CH3COONa – sodium acetate
- C6H12O6 – glucose
- CH3OH – methanol
- CH4 – methane
Cập nhật: