CH3OH – Metanol
Còn gọi là: rượu metylic, cồn gỗ
Tên theo chương trình 2018: methanol
- Phân tử khối
- 32
- Loại
- Hợp chất hữu cơ
- Trạng thái
- Lỏng
- Màu sắc
- Không màu, mùi giống ethanol, rất độc (gây mù, tử vong)
- Tính tan
- Tan vô hạn trong nước
Cấu tạo
CH₃–OH: alcohol đơn giản nhất, nhóm –OH gắn với nhóm methyl. Tạo liên kết hydrogen nên sôi ở 65 °C, cao hơn nhiều so với methane.
Tính chất hoá học
Alcohol no, đơn chức, tính chất tương tự ethanol.
- Với kim loại kiềm: 2CH₃OH + 2Na → 2CH₃ONa + H₂↑.
- Ester hoá: CH₃COOH + CH₃OH ⇌ CH₃COOCH₃ + H₂O (H₂SO₄ đặc, t°).
- Oxi hoá không hoàn toàn thành formaldehyde: CH₃OH + CuO → HCHO + Cu + H₂O (t°); 2CH₃OH + O₂ → 2HCHO + 2H₂O (Ag, 600 °C).
- Với carbon monoxide (sản xuất acid acetic): CH₃OH + CO → CH₃COOH (xúc tác Rh, t°, p).
- Cháy (ngọn lửa gần như không màu): 2CH₃OH + 3O₂ → 2CO₂ + 4H₂O.
Điều chế
Công nghiệp: từ khí tổng hợp: CO + 2H₂ → CH₃OH (ZnO/Cr₂O₃, 400 °C, 200 atm); oxi hoá methane có xúc tác: 2CH₄ + O₂ → 2CH₃OH (Cu, 200 °C, 100 atm). Trước đây chưng khô gỗ (nên gọi là cồn gỗ).
Ứng dụng
Sản xuất formaldehyde (nhựa phenol-formaldehyde, urea-formaldehyde), acid acetic, MTBE (phụ gia xăng), methyl ester; dung môi, nhiên liệu. Tuyệt đối không dùng để pha đồ uống.
Nhận biết
Giống ethanol về phản ứng với Na và cháy; ngọn lửa gần như không màu (ethanol xanh nhạt); sản phẩm oxi hoá là formaldehyde có mùi xốc và tráng bạc theo tỉ lệ 1 mol cho 4 mol Ag.
Phản ứng tiêu biểu
- Methanol tác dụng với sodium2CH3OH + 2Na → 2CH3ONa + H2
- Đốt cháy methanol2CH3OH + 3O2 → 2CO2 + 4H2O
- Tổng hợp methanol từ CO và H₂CO + 2H2 → CH3OH
- Sản xuất acetic acid từ methanol và COCH3OH + CO → CH3COOH
- Xà phòng hoá methyl formateHCOOCH3 + NaOH → HCOONa + CH3OH
- Xà phòng hoá methyl acetateCH3COOCH3 + NaOH → CH3COONa + CH3OH
- Ester hoá acetic acid với methanolCH3COOH + CH3OH → CH3COOCH3 + H2O
- Methylamine tác dụng với nitrous acidCH3NH2 + HNO2 → CH3OH + N2 + H2O