CH3COONa – Sodium acetate
Tên cũ: natri axetat · Còn gọi là: sodium ethanoate; NaOAc; natri acetat
- Muối của acid yếu
- Rắn, trắng
- Tan tốt trong nước
- M = 82
Sodium acetate (CH₃COONa, tên cũ: natri axetat; còn gọi: sodium ethanoate) là hợp chất hữu cơ, chất rắn màu trắng, tan tốt trong nước; phân tử khối 82. Muối của acid yếu và base mạnh: dung dịch có môi trường base yếu; là nguồn điều chế acid acetic và methane.
Cấu tạo của CH3COONa
- Na
- gốc CH₃COO
- electron
- Mô hình lớp electron (Bohr) — gốc acid viết trong ngoặc vuông, không xét cấu tạo bên trong
- 1 · Na⁺ và CH₃COO⁻ là những ion có sẵn
- 2 · Ion trái dấu hút nhau bằng lực tĩnh điện
- 3 · Các ion xếp xen kẽ thành tinh thể CH₃COONa
CH₃COONa là hợp chất ion gồm một cation Na⁺ và một anion acetate CH₃COO⁻; bên trong gốc acetate, các nguyên tử liên kết với nhau bằng liên kết cộng hoá trị. Nguyên tử Na (2, 8, 1) nhường 1 electron lớp ngoài cùng thành Na⁺ có 10 electron, cấu hình bền của neon. Khi nhóm –COOH mất H⁺, điện tích âm không nằm hẳn trên một nguyên tử O: hai liên kết C–O trở nên dài bằng nhau nhờ cộng hưởng, nên gốc acetate bền hơn nhóm –OH của alcohol và đó là lí do acetic acid có tính acid còn ethanol thì không. Ở thể rắn khan, các ion xếp thành mạng tinh thể hệ đơn tà gồm những lớp natri – carboxylate xen kẽ lớp nhóm methyl; kết tinh từ dung dịch dưới 58 °C thì được muối ngậm 3 nước CH₃COONa·3H₂O, trong đó Na⁺ có phối trí bát diện méo và các phân tử nước nối các chuỗi bằng liên kết hydrogen. Trong nước muối phân li hoàn toàn: CH₃COONa → CH₃COO⁻ + Na⁺; gốc acetate là base liên hợp của acid yếu nên nhận H⁺ của nước, CH₃COO⁻ + H₂O ⇌ CH₃COOH + OH⁻ — vì thế dung dịch có môi trường base yếu dù CH₃COONa là muối.
Thông số vật lý của CH3COONa
| Đại lượng | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phân tử khối | 82 | tính theo nguyên tử khối làm tròn trong SGK (C 12, H 1, O 16, Na 23) |
| Khối lượng mol chính xác | 82,034 g/mol | theo nguyên tử khối IUPAC (C 12,011, H 1,008, O 15,999, Na 22,99) |
| Trạng thái, màu | rắn, trắng, tinh thể hút ẩm và chảy rữa | |
| Khối lượng mol | 82,0338 g/mol | muối khan (NIST WebBook); muối ngậm 3 nước CH₃COONa·3H₂O nặng hơn 54 g cho mỗi mol |
| Nhiệt độ nóng chảy | 324 °C (muối khan); 58 °C (muối ngậm 3 nước) | hai nguồn lệch nhau ở muối khan: infobox Wikipedia ghi 324 °C, còn NIST WebBook ghi T nóng chảy 601,3 K ≈ 328 °C (Ferloni và cộng sự 1975, sai số 0,2 K) kèm ΔH nóng chảy 17,95 kJ/mol. Mục "túi sưởi" của Wikipedia ghi tinh thể ngậm 3 nước chảy ở 58–58,4 °C |
| Nhiệt độ sôi | 881,4 °C (muối khan) | muối ngậm 3 nước không sôi mà phân huỷ ở 122 °C |
| Khối lượng riêng | 1,528 g/cm³ | muối khan ở 20 °C; muối ngậm 3 nước 1,45 g/cm³ |
| Độ tan trong nước | 123,3 g/100 mL (muối khan); 46,4 g/100 mL (muối ngậm 3 nước) | cùng ở 20 °C. Bảng độ tan của Wikipedia cho một dãy duy nhất — 36,2 (0 °C), 46,4 (20 °C), 65,6 (40 °C) rồi nhảy lên 139 (60 °C), 170 (100 °C): dưới 58 °C chất rắn cân bằng với dung dịch là muối ngậm 3 nước, trên nhiệt độ đó là muối khan, nên hai đoạn của dãy ứng với hai chất rắn khác nhau |
| Độ tan trong dung môi khác | 16 g/100 g methanol ở 15 °C | muối ngậm 3 nước tan 5,3 g/100 mL trong ethanol; trong acetone chỉ 0,5 g/kg ở 15 °C |
| Môi trường dung dịch | base yếu, pH ≈ 8,9 với dung dịch 0,1 M | thuỷ phân CH₃COO⁻ + H₂O ⇌ CH₃COOH + OH⁻. Con số pH do trang tính từ pKb 9,25 của infobox; nguồn không ghi sẵn giá trị pH |
| Hằng số base | pKb 9,25 | trộn với acetic acid thì cặp CH₃COOH/CH₃COO⁻ làm dung dịch đệm quanh pKa 4,75 — Wikipedia ghi khoảng làm việc pH 4–6 |
| Cấu tạo | hợp chất ion: Na⁺ + CH₃COO⁻ | tinh thể khan hệ đơn tà, gồm các lớp natri – carboxylate xen kẽ lớp nhóm methyl; trong muối ngậm 3 nước, Na⁺ có phối trí bát diện méo, các bát diện dùng chung cạnh thành chuỗi và liên kết hydrogen nối các chuỗi thành mạng ba chiều. Chiết suất 1,464 |
| Nhiệt kết tinh (muối ngậm 3 nước) | 264–289 kJ/kg | nhiệt nóng chảy tiềm ẩn — chính là nhiệt mà túi sưởi nhả ra khi dung dịch quá bão hoà kết tinh trở lại |
| Enthalpy tạo thành chuẩn | −709,32 kJ/mol (muối khan) | muối ngậm 3 nước −1 604 kJ/mol; entropy chuẩn 138,1 J/(mol·K) và nhiệt dung 100,83 J/(mol·K) theo NIST |
| Bề ngoài | bột hoặc tinh thể trắng, hút ẩm và chảy rữa | không mùi ở nhiệt độ thường; khi đun tới phân huỷ mới có mùi giấm (NIOSH, dẫn trong infobox) |
Số liệu làm tròn cho phổ thông; nguồn ghi ở mục Tài liệu tham khảo.
Thành phần nguyên tố của CH3COONa
| Nguyên tố | NTKNguyên tử khối | Số ng.tửSố nguyên tử | KLKhối lượng | % khối lượng |
|---|---|---|---|---|
| C carbon | 12 | 2 | 24 | 29,27 % |
| H hydrogen | 1 | 3 | 3 | 3,66 % |
| O oxygen | 16 | 2 | 32 | 39,02 % |
| Na sodium | 23 | 1 | 23 | 28,05 % |
| TổngPhân tử khối CH3COONa | 8 | 82 | 100 % |
NTK = nguyên tử khối (làm tròn như trong bài tập phổ thông), KL = khối lượng. Ví dụ: %C = 24 ÷ 82 × 100 % = 29,3 %.
Tính nhanh: mol – khối lượng – nồng độ
- Khối lượng
- m = n × M = 0,25 × 82
- 20,5 g
- Số phân tử
- N = n × NA = 0,25 × 6,022 × 10²³
- 1,506 × 10²³
- Nồng độ mol
- CM = n / V = 0,25 / 0,25
- 1 M
M = phân tử khối (g/mol); NA = 6,022 × 10²³ là số Avogadro — số phân tử có trong 1 mol của bất kỳ chất nào; V là thể tích dung dịch tính bằng lít.
Điều chế CH3COONa
Trung hoà acid acetic: CH₃COOH + NaOH → CH₃COONa + H₂O; 2CH₃COOH + Na₂CO₃ → 2CH₃COONa + CO₂↑ + H₂O.
Tính chất hoá học của CH3COONa
Muối của acid yếu và base mạnh: dung dịch có môi trường base yếu; là nguồn điều chế acid acetic và methane.
- Thuỷ phân: CH₃COO⁻ + H₂O ⇌ CH₃COOH + OH⁻.
- Với acid mạnh (giải phóng acid acetic, có mùi giấm): CH₃COONa + HCl → CH₃COOH + NaCl.
- Nung với vôi tôi xút (điều chế methane): CH₃COONa + NaOH → CH₄ + Na₂CO₃ (CaO, t°).
- Điện phân dung dịch (phản ứng Kolbe): 2CH₃COONa + 2H₂O → C₂H₆ + 2CO₂ + H₂ + 2NaOH (điện phân).
Lỗi thường gặp với CH3COONa
- Nghĩ đã là muối thì dung dịch phải trung tính. CH₃COONa là muối của base mạnh NaOH và acid yếu CH₃COOH, nên gốc acetate nhận H⁺ của nước: CH₃COO⁻ + H₂O ⇌ CH₃COOH + OH⁻. Dung dịch 0,1 M có pH ≈ 8,9 (tính từ pKb 9,25), làm quỳ tím hoá xanh — trong khi CH₃COOH làm quỳ hoá đỏ. Muốn có dung dịch trung tính thì phải là muối của base mạnh với acid mạnh, như NaCl.
- Cho rằng CH₃COONa không phản ứng với HCl vì "không tạo kết tủa hay chất khí". Điều kiện của phản ứng trao đổi còn một vế nữa: tạo ra chất điện li yếu. Acid mạnh đẩy được acid yếu ra khỏi muối của nó: CH₃COONa + HCl → CH₃COOH + NaCl. Không có gì kết tủa cũng chẳng có bọt khí, nhưng đun nhẹ thì nhận ra ngay bằng mùi giấm.
- Viết "nhiệt phân CH₃COONa thu được CH₄". Một mình muối acetate đun lên không cho methane theo phương trình phổ thông; cách điều chế CH₄ trong phòng thí nghiệm là nung muối khan với vôi tôi xút — hỗn hợp NaOH rắn trộn CaO: CH₃COONa + NaOH → CH₄ + Na₂CO₃ (CaO, t°). Wikipedia mô tả cùng quá trình dưới tên phản ứng decarboxyl hoá (tách CO₂ khỏi gốc acetate).
- Tưởng túi sưởi nóng lên nhờ một phản ứng hoá học. Không có phản ứng nào ở đây: túi chứa dung dịch CH₃COONa quá bão hoà, bấm đĩa kim loại là tạo mầm cho tinh thể CH₃COONa·3H₂O mọc trở lại, và chính sự kết tinh toả nhiệt (264–289 kJ/kg). Vì chỉ là chuyển pha nên đun túi trong nước sôi cho tinh thể tan hết rồi để nguội chậm là dùng lại được — khác hẳn túi sưởi dựa trên phản ứng một chiều.
- Lẫn số liệu của muối khan với muối ngậm 3 nước. Ở 20 °C, muối khan tan 123,3 g/100 mL còn muối ngậm 3 nước chỉ 46,4 g/100 mL; khối lượng mol cũng chênh 54 g. Trong bài toán "hoà tan m gam CH₃COONa·3H₂O", phần nước kết tinh phải cộng vào khối lượng dung môi chứ không tính là chất tan.
Ứng dụng của CH3COONa
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Túi sưởi tay, miếng dán giữ nhiệt và thí nghiệm "nước đá nóng" | Dung dịch quá bão hoà CH₃COONa có thể nguội tới nhiệt độ phòng mà chưa kết tinh; chỉ cần một mầm là tinh thể CH₃COONa·3H₂O mọc lan rất nhanh, dựng thành khối trắng trông như nước đá và toả 264–289 kJ cho mỗi kilogram. Đun nóng lại cho tan hết là nạp lại được |
| Dung dịch đệm acetate trong phòng thí nghiệm và trong sinh hoá | Trộn CH₃COONa với CH₃COOH được cặp acid yếu – base liên hợp: thêm ít acid thì CH₃COO⁻ nhận H⁺, thêm ít base thì CH₃COOH nhường H⁺, nên pH gần như không đổi. Wikipedia ghi khoảng làm việc của đệm này là pH 4–6 |
| Tủa DNA bằng ethanol; nguồn carbon nuôi vi khuẩn và xử lý nước thải công nghiệp | Wikipedia ghi muối này làm tăng hiệu suất tách DNA bằng cách tủa với ethanol, đồng thời là nguồn carbon để nuôi vi khuẩn và để xử lý nước thải công nghiệp — gốc acetate chính là phần carbon mà vi sinh vật dùng được |
| Công nghiệp dệt, thuộc da, cao su và bông | Là base yếu rẻ tiền nên dùng trung hoà dòng thải sulfuric acid trong ngành dệt; ngoài ra còn làm chất cản quang khi nhuộm bằng phẩm aniline, làm tác nhân "pickling" trong thuộc da bằng chrome, hãm bớt quá trình lưu hoá chloroprene khi sản xuất cao su tổng hợp, và giảm tĩnh điện khi sản xuất bông tẩy trang |
| Phụ gia thực phẩm: kéo dài hạn dùng và điều chỉnh pH | Wikipedia ghi muối khan được dùng rộng rãi làm chất kéo dài hạn dùng và chất điều chỉnh pH, an toàn khi ăn ở nồng độ thấp — cơ sở vẫn là tính base yếu và khả năng đệm của cặp acetate |
| Điều chế methane trong phòng thí nghiệm và điều chế ester | Nung muối khan với vôi tôi xút: CH₃COONa + NaOH → CH₄ + Na₂CO₃ (CaO, t°) — cách lấy CH₄ quen thuộc của chương trình phổ thông. Với dẫn xuất halogen, gốc acetate lại đóng vai chất phản ứng: CH₃COONa + C₂H₅Br → CH₃COOC₂H₅ + NaBr |
Nhận biết CH3COONa
Đun nhẹ với H₂SO₄ loãng thấy mùi giấm; dung dịch với FeCl₃ cho màu đỏ nâu; ion Na⁺ cho ngọn lửa màu vàng.
An toàn và bảo quản CH3COONa
ECHA không có phân loại hài hoà theo CLP cho sodium acetate (EC 204-823-8): chỉ có 8 thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp. Mục ECHA đánh dấu nổi bật (nguồn REACH Joint) chiếm 94,55 % và ghi "Not classified" — ECHA cũng không trả về từ cảnh báo, nên trang không hiện nhãn GHS. Các nhóm nhỏ còn lại: 3,54 % xếp Eye Irrit. 2 (H319, GHS07); 0,68 % xếp Acute Tox. 4 (Inhalation) (H332) + STOT SE 2 (H371) với GHS07 và GHS08; 0,54 % và 0,14 % xếp STOT SE 3 (H335) + Skin Irrit. 2 (H315) + H319; 0,27 % H315 + H319; 0,14 % chỉ H315; còn mục 0,14 % xếp Acute Tox. 4 (Oral) (H302) đang mang trạng thái "Inactive" trong cơ sở dữ liệu. Số liệu áp cho muối khan. Trong phòng thí nghiệm chất này thuộc loại dễ thao tác; chỗ phải để ý là bụi bay vào mắt và chuyện muối hút ẩm làm sai khối lượng khi cân.
Bụi vào mắt: rửa bằng nước sạch nhiều phút, tháo kính áp tròng. Dính da: rửa bằng nước. Đổ vãi: quét gom rồi lau ướt; dung dịch loãng đổ được xuống cống. Nuốt phải: súc miệng, uống nước.
Bảo quản: Lọ kín, nơi khô: muối khan hút ẩm và chảy rữa, để hở lâu sẽ ngậm nước thành CH₃COONa·3H₂O và cân không còn đúng. Để xa acid mạnh (giải phóng acetic acid có mùi giấm) và xa nguồn nhiệt. Túi sưởi chứa dung dịch quá bão hoà thì để nguyên, không chọc thủng.
Phản ứng tiêu biểu của CH3COONa (10)
- Acetic acid tác dụng với NaOHCH3COOH + NaOH CH3COONa + H2O
- Acetic acid tác dụng với natri2CH3COOH + 2Na 2CH3COONa + H2
- Acetic acid tác dụng với Na₂CO₃2CH3COOH + Na2CO3 2CH3COONa + CO2 + H2O
- Acetic acid tác dụng với NaHCO₃CH3COOH + NaHCO3 CH3COONa + CO2 + H2O
- Điều chế methane trong phòng thí nghiệmCH3COONa + NaOH CH4 + Na2CO3
- Acetaldehyde tác dụng với Cu(OH)₂CH3CHO + 2Cu(OH)2 + NaOH CH3COONa + Cu2O + 3H2O
- Xà phòng hoá ethyl acetateCH3COOC2H5 + NaOH CH3COONa + C2H5OH
- Xà phòng hoá methyl acetateCH3COOCH3 + NaOH CH3COONa + CH3OH
- Thuỷ phân vinyl acetate trong kiềmCH3COOC2H3 + NaOH CH3COONa + CH3CHO
- Thuỷ phân phenyl acetate trong kiềmCH3COOC6H5 + 2NaOH CH3COONa + C6H5ONa + H2O
Tự luyện về CH3COONa
Gom từ bài tập của các phản ứng có sodium acetate và câu hỏi riêng cho chất.
1. Phản ứng CH₃COOH + NaOH → CH₃COONa + H₂O thuộc loại
A. trung hoàB. thếC. hoá hợpD. oxi hoá – khử
Đáp án A. Acid tác dụng với base tạo muối và nước.
2. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình CH₃COOH + Na → CH₃COONa + H₂ là
A. 5B. 6C. 7D. 8
Đáp án C. 2CH₃COOH + 2Na → 2CH₃COONa + H₂: 2 + 2 + 2 + 1 = 7.
3. Tổng hệ số (nguyên, tối giản) của phương trình CH₃COOH + Na₂CO₃ → CH₃COONa + CO₂ + H₂O là
A. 6B. 7C. 8D. 9
Đáp án B. 2CH₃COOH + Na₂CO₃ → 2CH₃COONa + CO₂ + H₂O: 2 + 1 + 2 + 1 + 1 = 7.
4. Nhúng quỳ tím lần lượt vào ba dung dịch có cùng nồng độ: CH₃COOH, CH₃COONa và NaCl. Màu quỳ tím theo thứ tự đó là
A. đỏ – xanh – tímB. đỏ – tím – xanhC. xanh – đỏ – tímD. tím – xanh – đỏ
Đáp án A. CH₃COOH là acid yếu (dung dịch 0,1 M có pH ≈ 2,9) nên quỳ hoá đỏ. CH₃COONa là muối của base mạnh và acid yếu, gốc acetate thuỷ phân cho OH⁻ (pH ≈ 8,9 ở 0,1 M) nên quỳ hoá xanh. NaCl là muối của base mạnh và acid mạnh, không thuỷ phân nên quỳ giữ màu tím.
5. Nung 16,4 g CH₃COONa khan (M = 82) với lượng dư hỗn hợp NaOH và CaO. Thể tích khí CH₄ thu được (điều kiện chuẩn, 24,79 L/mol), biết hiệu suất 100 %, là
A. 2,479 LB. 4,958 LC. 9,916 LD. 24,79 L
Đáp án B. n(CH₃COONa) = 16,4 / 82 = 0,2 mol. Theo CH₃COONa + NaOH → CH₄ + Na₂CO₃ (CaO, t°), tỉ lệ 1 : 1 nên n(CH₄) = 0,2 mol và V = 0,2 × 24,79 = 4,958 L.
6. Cho dung dịch HCl vào ống nghiệm chứa dung dịch CH₃COONa rồi đun nhẹ. Hiện tượng và giải thích đúng là
A. Không phản ứng vì không tạo kết tủa hay chất khíB. Có kết tủa trắng CH₃COOHC. Có mùi giấm bốc lên vì acid mạnh đẩy acid yếu ra khỏi muốiD. Có bọt khí CO₂ thoát ra
Đáp án C. CH₃COONa + HCl → CH₃COOH + NaCl: phản ứng trao đổi này xảy ra vì tạo ra chất điện li yếu là acetic acid, dù không có kết tủa lẫn chất khí. CH₃COOH tan trong nước nên không kết tủa, và trong muối không có gốc carbonate nên không có CO₂.
Câu hỏi thường gặp về CH3COONa
CH₃COONa là gì, natri axetat dùng để làm gì?
CH₃COONa (sodium acetate) là muối của acetic acid với sodium hydroxide: tinh thể trắng, hút ẩm, tan rất nhiều trong nước, dung dịch có tính base yếu. Nó được dùng làm túi sưởi tay (dạng ngậm 3 nước), dung dịch đệm acetate trong phòng thí nghiệm, phụ gia kéo dài hạn dùng và điều chỉnh pH thực phẩm, hoá chất cho ngành dệt và thuộc da, và là nguyên liệu điều chế methane trong phòng thí nghiệm.
Dung dịch CH₃COONa có môi trường gì, làm quỳ tím đổi màu không?
Có tính base yếu nên làm quỳ tím hoá xanh: gốc acetate nhận H⁺ của nước theo CH₃COO⁻ + H₂O ⇌ CH₃COOH + OH⁻, dung dịch 0,1 M có pH ≈ 8,9 (tính từ pKb 9,25). Vì sao muối lại không trung tính — xem mục Lỗi thường gặp.
CH₃COONa có độc không?
Không xếp loại nguy hiểm: ECHA không có phân loại hài hoà cho chất này và 94,55 % thông báo doanh nghiệp ghi "Not classified"; Wikipedia ghi muối khan được dùng làm phụ gia thực phẩm và an toàn khi ăn ở nồng độ thấp. Một số ít thông báo xếp nó là chất kích ứng mắt (H319) — chi tiết ở mục An toàn.
Vì sao túi sưởi natri axetat lại nóng lên, có dùng lại được không?
Vì dung dịch trong túi ở trạng thái quá bão hoà: bấm đĩa kim loại tạo mầm, tinh thể CH₃COONa·3H₂O kết tinh trở lại và toả 264–289 kJ cho mỗi kilogram. Đun túi trong nước sôi cho tan hết tinh thể rồi để nguội là nạp lại được. Đây là chuyển pha chứ không phải phản ứng — xem mục Lỗi thường gặp.
CH₃COONa có tan trong nước không?
Tan rất nhiều: muối khan 123,3 g/100 mL ở 20 °C, muối ngậm 3 nước 46,4 g/100 mL ở cùng nhiệt độ. Bảng độ tan còn cho thấy bước nhảy ở khoảng 58 °C — bên dưới nhiệt độ đó chất rắn cân bằng với dung dịch là muối ngậm 3 nước, bên trên là muối khan. Muối cũng tan trong methanol (16 g/100 g ở 15 °C) nhưng rất ít trong acetone.
Điều chế CH₄ từ CH₃COONa như thế nào?
Nung muối khan với vôi tôi xút (NaOH rắn trộn CaO): CH₃COONa + NaOH → CH₄ + Na₂CO₃ (CaO, t°). Đây là cách điều chế methane trong phòng thí nghiệm theo chương trình phổ thông; đun một mình muối acetate thì không ra methane — xem mục Lỗi thường gặp.
CH3COONa và CH3COOH
| CH3COONa | CH3COOH | |
|---|---|---|
| Loại chất | muối của acid yếu với base mạnh | acid carboxylic yếu |
| Trạng thái, bề ngoài | rắn, tinh thể trắng, hút ẩm | lỏng không màu, mùi giấm |
| Nhiệt độ nóng chảy | 324 °C (khan; NIST 601,3 K ≈ 328 °C) | 16,6 °C |
| Nhiệt độ sôi | 881,4 °C (khan) | 118 °C |
| Khối lượng riêng | 1,528 g/cm³ (khan, 20 °C) | 1,049 g/cm³ (lỏng, 20 °C) |
| Độ tan trong nước | 123,3 g/100 mL ở 20 °C (khan) | tan vô hạn |
| Môi trường dung dịch 0,1 M | base yếu, pH ≈ 8,9 (pKb 9,25) | acid yếu, pH ≈ 2,9 (pKa 4,76) |
| Quỳ tím | hoá xanh | hoá đỏ |
| Với dung dịch NaOH | không phản ứng | CH₃COOH + NaOH → CH₃COONa + H₂O |
| Với acid mạnh (HCl) | CH₃COONa + HCl → CH₃COOH + NaCl (mùi giấm) | không phản ứng |
| Dùng nhiều | túi sưởi, đệm acetate, phụ gia thực phẩm, ngành dệt và thuộc da | giấm ăn, ester hoá, dung môi và nguyên liệu hoá chất |
| Phân loại nguy hiểm (ECHA) | không có phân loại hài hoà; 94,55 % thông báo doanh nghiệp ghi "Not classified" | hài hoà: Flam. Liq. 3 (H226) + Skin Corr. 1A (H314), GHS02 và GHS05, "Danger" |
Tài liệu tham khảo
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2024 — bài 27 Acetic acid (tính acid yếu, tác dụng với base và muối carbonate, lên men giấm), bài 22 Giới thiệu về hợp chất hữu cơ và bài 23 Alkane (methane).
- Bộ GD&ĐT, Hoá học 11 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 2 Cân bằng trong dung dịch nước (thuyết acid – base Brønsted – Lowry, môi trường của dung dịch muối, dung dịch đệm, pH), bài 24 Carboxylic acid (tính acid, muối carboxylate, ester hoá).
- Bộ GD&ĐT, Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức), NXB Giáo dục Việt Nam, 2023 — bài 11 Muối (điều kiện xảy ra phản ứng trao đổi: tạo kết tủa, chất khí hoặc chất điện li yếu).
- Wikipedia, "Sodium acetate" (infobox dẫn chemister.ru, Seidell – Linke 1952, NIOSH ICSC và NIST; mục Applications: Biochemistry and biotechnology, Industrial, Food, Heating pad; Preparation, Structure, Reactions), en.wikipedia.org — bột hoặc tinh thể trắng chảy rữa và hút ẩm, mùi giấm khi đun tới phân huỷ, khối lượng riêng 1,528 g/cm³ (khan, 20 °C) và 1,45 g/cm³ (ngậm 3 nước), nóng chảy 324 °C (khan) và 58 °C (ngậm 3 nước), sôi 881,4 °C (khan) và phân huỷ ở 122 °C (ngậm 3 nước), độ tan muối khan 119 / 123,3 / 125,5 / 137,2 / 162,9 g/100 mL ở 0 / 20 / 30 / 60 / 100 °C và muối ngậm 3 nước 32,9 / 36,2 / 46,4 / 82 g/100 mL ở −10 / 0 / 20 / 50 °C, 16 g/100 g methanol ở 15 °C, 5,3 g/100 mL ethanol (ngậm 3 nước), 0,5 g/kg acetone ở 15 °C, pKb 9,25, pKa 4,75 khi làm đệm với acetic acid, chiết suất 1,464, tinh thể đơn tà với lớp natri – carboxylate xen lớp methyl và cấu trúc chuỗi bát diện méo của muối ngậm 3 nước, ΔfH° −709,32 kJ/mol (khan) và −1 604 kJ/mol (ngậm 3 nước), đệm pH 4–6, tủa DNA bằng ethanol, nguồn carbon nuôi vi khuẩn và xử lý nước thải, trung hoà dòng thải sulfuric acid ngành dệt, phẩm aniline, pickling trong thuộc da chrome, hãm lưu hoá chloroprene, giảm tĩnh điện khi sản xuất bông tẩy trang, chất kéo dài hạn dùng và điều chỉnh pH thực phẩm (an toàn ở nồng độ thấp), túi sưởi và "hot ice" với tinh thể ngậm 3 nước chảy ở 58–58,4 °C và nhiệt nóng chảy tiềm ẩn 264–289 kJ/kg, điều chế CH₃CO₂H + NaOH → CH₃CO₂Na + H₂O, alkyl hoá CH₃CO₂Na + BrC₂H₅ → CH₃CO₂C₂H₅ + NaBr, decarboxyl hoá cho methane và carbon dioxide (Palmer và Drummond 1986).
- Wikipedia, "Solubility table" (bảng S, g/100 mL nước), en.wikipedia.org — sodium acetate: 36,2 (0 °C), 40,8 (10 °C), 46,4 (20 °C), 54,6 (30 °C), 65,6 (40 °C), 139 (60 °C), 153 (80 °C), 161 (90 °C), 170 (100 °C) — dãy có bước nhảy vì dưới và trên 58 °C chất rắn cân bằng với dung dịch là hai chất khác nhau (thongSo, FAQ).
- NIST Chemistry WebBook, SRD 69: Acetic acid, sodium salt (CAS 127-09-3), webbook.nist.gov — khối lượng mol 82,0338 g/mol; T nóng chảy 601,3 K (Ferloni, Sanesi và cộng sự 1975; sai số TRC 0,2 K), ΔH nóng chảy 17,95 kJ/mol ở 601,3 K, ba chuyển pha rắn – rắn ở 414, 465 và 527 K; entropy chuẩn 138,1 J/(mol·K) và nhiệt dung 100,83 J/(mol·K) cho muối khan.
- Wikipedia, "Acetic acid" (infobox) và trang CH₃COOH của site, en.wikipedia.org — nóng chảy 16,6 °C, sôi 118 °C, khối lượng riêng 1,049 g/cm³ ở 20 °C, tan vô hạn trong nước, pKa 4,76 ở 25 °C (dung dịch 0,1 M có pH ≈ 2,9) (bảng so sánh; các số giữ đúng như trang acetic acid của site).
- ECHA CHEM, C&L Inventory: sodium acetate, EC 204-823-8, chem.echa.europa.eu — không có phân loại hài hoà (0 mục); 8 thông báo C&L/CLP của doanh nghiệp, mục nổi bật (nguồn REACH Joint) chiếm 94,55 % ghi "Not classified" (ECHA không trả về từ cảnh báo), 3,54 % Eye Irrit. 2 (H319, GHS07), 0,68 % Acute Tox. 4 (Inhalation) (H332) + STOT SE 2 (H371) với GHS07 và GHS08, 0,54 % và 0,14 % STOT SE 3 (H335) + Skin Irrit. 2 (H315) + H319, 0,27 % H315 + H319, 0,14 % H315, và một mục 0,14 % xếp Acute Tox. 4 (Oral) (H302) mang trạng thái "Inactive"; acetic acid, EC 200-580-7, chỉ số 607-002-00-6 — CÓ phân loại hài hoà Flam. Liq. 3 (H226) + Skin Corr. 1A (H314), GHS02 và GHS05, từ cảnh báo "Danger", kèm ghi chú B (bảng so sánh).
Cùng nhóm hợp chất hữu cơ
- CH3COOH – acetic acid
- C2H5OH – ethanol
- C2H4 – ethylene
- C2H2 – acetylene
- CH3CHO – acetaldehyde
- C6H12O6 – glucose
- CH3OH – methanol
- CH4 – methane
Cập nhật: