CH3COONa – Natri axetat
Tên theo chương trình 2018: sodium acetate
- Phân tử khối
- 82
- Loại
- Hợp chất hữu cơ
- Trạng thái
- Rắn
- Màu sắc
- Trắng
- Tính tan
- Tan tốt trong nước; dung dịch có tính base yếu
Tính chất hoá học
Muối của acid yếu và base mạnh: dung dịch có môi trường base yếu; là nguồn điều chế acid acetic và methane.
- Thuỷ phân: CH₃COO⁻ + H₂O ⇌ CH₃COOH + OH⁻.
- Với acid mạnh (giải phóng acid acetic, có mùi giấm): CH₃COONa + HCl → CH₃COOH + NaCl.
- Nung với vôi tôi xút (điều chế methane): CH₃COONa + NaOH → CH₄ + Na₂CO₃ (CaO, t°).
- Điện phân dung dịch (phản ứng Kolbe): 2CH₃COONa + 2H₂O → C₂H₆ + 2CO₂ + H₂ + 2NaOH (điện phân).
Điều chế
Trung hoà acid acetic: CH₃COOH + NaOH → CH₃COONa + H₂O; 2CH₃COOH + Na₂CO₃ → 2CH₃COONa + CO₂↑ + H₂O.
Ứng dụng
Túi chườm nóng (dung dịch quá bão hoà kết tinh toả nhiệt); dung dịch đệm acetate trong phòng thí nghiệm; chất bảo quản và điều vị thực phẩm; chất cầm màu trong nhuộm; điều chế methane trong phòng thí nghiệm.
Nhận biết
Đun nhẹ với H₂SO₄ loãng thấy mùi giấm; dung dịch với FeCl₃ cho màu đỏ nâu; ion Na⁺ cho ngọn lửa màu vàng.
Phản ứng tiêu biểu
- Acetic acid tác dụng với NaOHCH3COOH + NaOH → CH3COONa + H2O
- Acetic acid tác dụng với sodium2CH3COOH + 2Na → 2CH3COONa + H2
- Acetic acid tác dụng với Na₂CO₃2CH3COOH + Na2CO3 → 2CH3COONa + CO2 + H2O
- Acetic acid tác dụng với NaHCO₃CH3COOH + NaHCO3 → CH3COONa + CO2 + H2O
- Điều chế methane trong phòng thí nghiệmCH3COONa + NaOH → CH4 + Na2CO3
- Acetaldehyde tác dụng với Cu(OH)₂CH3CHO + 2Cu(OH)2 + NaOH → CH3COONa + Cu2O + 3H2O
- Xà phòng hoá ethyl acetateCH3COOC2H5 + NaOH → CH3COONa + C2H5OH
- Xà phòng hoá methyl acetateCH3COOCH3 + NaOH → CH3COONa + CH3OH
- Thuỷ phân vinyl acetate trong kiềmCH3COOC2H3 + NaOH → CH3COONa + CH3CHO
- Thuỷ phân phenyl acetate trong kiềmCH3COOC6H5 + 2NaOH → CH3COONa + C6H5ONa + H2O